Nếu God of War 2018 dạy tôi rằng mỗi bộ giáp là một câu chuyện, thì Ragnarök lại ném vào mặt tôi một câu hỏi lớn hơn: “Ngươi muốn trở thành kiểu Chiến Thần nào?”. Ở Ragnarök, giáp trụ không còn là trang bị, nó là một triết lý chiến đấu.
Tôi đã từng cười nhạo bộ giáp của Lúnda, để rồi nhận ra triết lý của kẻ hạ độc lại hiệu quả đến tàn bạo. Tôi đã từng chỉ biết né, cho đến khi cảm giác đỡ một đòn chí mạng với bộ Dragon Scaled khiến tôi hiểu ra lời thề của một đấu sĩ.
Bài viết này của Vũ Trụ Game là một cuốn “Bách khoa toàn thư” tổng hợp chi tiết toàn bộ các bộ giáp god of war Ragnarök (bao gồm cả chế độ New Game+). Từ vị trí, nguyên liệu nâng cấp cho đến cách phối đồ (Build) hiệu quả nhất.
Mục lục nhanh
- [Giáp] Darkdale (Darkdale Set)
- [Giáp] Risen Snow (Risen Snow Set)
- [Giáp] Survival (Survival Set)
- [Giáp] Fortified Husk (Fortified Husk Set)
- [Giáp] Vidar’s (Vidar’s Might Set)
- [Giáp] Niðavellir’s Finest (Nidavellir’s Finest Set)
- [Giáp] Enlightenment (Enlightenment Set)
- [Giáp] Sól’s Set (Sol’s Set of Courage)
- [Giáp] Spiritual (Spiritual Set)
- [Giáp] Lúnda’s Lost (Lúnda’s Lost Set)
- [Giáp] Máni’s Set of Wisdom (Mani’s Wisdom Set)
- [Giáp] Giptumaðr’s (Giptumadr’s Set)
- [Giáp] Dragon Scaled (Dragon Scaled Set)
- [Giáp] Raven Tears (Raven Tears Set)
- [Giáp] Radiance (Radiance Set)
- [Giáp] Guiding Light (Guiding Light Set)
- [Giáp] Steinbjörn (Steinbjörn Set)
- [Giáp] Berserker (Berserker Set)
- [Giáp] Undying Pyres (Undying Pyres Set)
- [Giáp] Hunter’s (Hunter’s Set)
- [Giáp] Fallen Stars (Fallen Stars Set)
- [Giáp] Surtr’s Scorched (Surtr’s Scorched Set)
- [Giáp] Fate Breaker (Fate Breaker Set)
- [Giáp] Black Bear (Black Bear Set)
- [Giáp] Ares (Armor of Ares – Ares Set)
- [Giáp] Zeus (Armor of Zeus – Zeus Set)
- [Ngoại Hình & Skin] Dark Odyssey (Dark Odyssey Set)
- [Ngoại Hình & Skin] Flawless Ares (Flawless Ares Armor)
- [Ngoại Hình & Skin] Flawless Zeus (Flawless Zeus Armor)
- Kratos Hy Lạp: Tổng Hợp Các Ngoại Hình Và Skin Di Sản
[Giáp] Darkdale (Darkdale Set)

“Một bộ giáp được chế tác với sự chăm chút và cống hiến tối đa. Được chế tạo cho những ai tìm kiếm những điều tinh tế hơn trong cuộc sống.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Darkdale là một bộ giáp cấp Phổ biến (Common) trong God of War Ragnarök, là một phần thưởng độc quyền dành cho những người sở hữu phiên bản Digital Deluxe. Đây là một bộ trang bị mạnh mẽ ở giai đoạn đầu và giữa game, tập trung vào việc duy trì Nộ (Rage) và khuếch đại sát thương lên những kẻ địch bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng trạng thái.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp sở hữu hai kỹ năng riêng biệt, khuyến khích lối chơi kết hợp giữa kỹ năng Runic và hiệu ứng trạng thái:
- Enraged Slayer (Ngực): Tiêu diệt một kẻ địch trong lúc đang ở trạng thái Spartan Rage sẽ hồi lại một phần Máu và Nộ.
- Raging Affliction (Tay & Hông): Tăng tốc độ nhận Nộ khi sử dụng kỹ năng Runic hoặc khi tấn công những kẻ địch đang bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng trạng thái. Hiệu ứng này cộng dồn, tăng tổng cộng 40% tốc độ tích Nộ khi mặc cả hai mảnh.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Bộ giáp này có hai phiên bản: phiên bản thường và phiên bản New Game+.
Phiên Bản Thường (Standard)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN THƯỜNG
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Darkdale Plackart Level 1 Sức mạnh (Strength): 4
Phòng thủ (Defense): 4
Cổ ngữ (Runic): 1Loot:
– Độc quyền từ Deluxe EditionLevel 2 Sức mạnh (Strength): 12
Phòng thủ (Defense): 12
Cổ ngữ (Runic): 2Upgrade:
– 1.000 HS
– 5 Forged IronLevel 3 Sức mạnh (Strength): 20
Phòng thủ (Defense): 20
Cổ ngữ (Runic): 6
Sức sống (Vitality): 6Upgrade:
– 2.000 HS
– 10 Forged IronLevel 4 Sức mạnh (Strength): 28
Phòng thủ (Defense): 28
Cổ ngữ (Runic): 8
Sức sống (Vitality): 8Upgrade:
– 6.000 HS
– 4 Dwarven SteelLevel 5 Sức mạnh (Strength): 36
Phòng thủ (Defense): 36
Cổ ngữ (Runic): 14
Sức sống (Vitality): 14Upgrade:
– 10.000 HS
– 8 Dwarven SteelLevel 6 Sức mạnh (Strength): 44
Phòng thủ (Defense): 44
Cổ ngữ (Runic): 18
Sức sống (Vitality): 18Upgrade:
– 15.000 HS
– 2 Asgardian IngotsLevel 7 Sức mạnh (Strength): 52
Phòng thủ (Defense): 52
Cổ ngữ (Runic): 26
Sức sống (Vitality): 26Upgrade:
– 20.000 HS
– 4 Asgardian IngotsLevel 8 Sức mạnh (Strength): 60
Phòng thủ (Defense): 60
Cổ ngữ (Runic): 30
Sức sống (Vitality): 30Upgrade:
– 25.000 HS
– 5 Asgardian Ingots
– 20 Bonded LeatherLevel 9 Sức mạnh (Strength): 68
Phòng thủ (Defense): 68
Cổ ngữ (Runic): 34
Sức sống (Vitality): 34Upgrade:
– 35.000 HS
– 40 Bonded Leather
– 2 Smouldering EmbersTay: Darkdale Arm Guards Level 1 Sức mạnh (Strength): 5
Cổ ngữ (Runic): 1Loot:
– Độc quyền từ Deluxe EditionLevel 5 Sức mạnh (Strength): 45
Cổ ngữ (Runic): 9
Sức sống (Vitality): 9Upgrade:
– 6.500 HS
– 4 Dwarven SteelLevel 9 Sức mạnh (Strength): 85
Cổ ngữ (Runic): 21
Sức sống (Vitality): 21Upgrade:
– 25.000 HS
– 20 Bonded Leather
– 5 Tempered RemnantsHông: Darkdale Waist Guard Level 1 Phòng thủ (Defense): 5
Cổ ngữ (Runic): 1Loot:
– Độc quyền từ Deluxe EditionLevel 5 Phòng thủ (Defense): 45
Cổ ngữ (Runic): 9
Sức sống (Vitality): 9Upgrade:
– 6.500 HS
– 4 Dwarven SteelLevel 9 Phòng thủ (Defense): 85
Cổ ngữ (Runic): 21
Sức sống (Vitality): 21Upgrade:
– 25.000 HS
– 20 Bonded Leather
– 10 Sparkling Crystals
Phiên Bản New Game+ (NG+)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN NG+
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Darkdale Plackart + Level 9• Sức mạnh (Strength): 76
Phòng thủ (Defense): 76
Cổ ngữ (Runic): 38
Sức sống (Vitality): 38Upgrade:
– 37.500 HS
– 10 Skap SlagLevel 9•• Sức mạnh (Strength): 84
Phòng thủ (Defense): 84
Cổ ngữ (Runic): 42
Sức sống (Vitality): 42Upgrade:
– 40.000 HS
– 15 Skap Slag
– 10 Bonded LeatherLevel 9••• Sức mạnh (Strength): 92
Phòng thủ (Defense): 92
Cổ ngữ (Runic): 46
Sức sống (Vitality): 46Upgrade:
– 42.500 HS
– 30 Skap Slag
– 20 Smouldering EmbersLevel 10 Sức mạnh (Strength): 100
Phòng thủ (Defense): 100
Cổ ngữ (Runic): 50
Sức sống (Vitality): 50Upgrade:
– 45.000 HS
– 50 Skap Slag
– 1 Mountain RootTay: Darkdale Arm Guards + Level 9• Sức mạnh (Strength): 95
Cổ ngữ (Runic): 24
Sức sống (Vitality): 24Upgrade:
– 27.500 HS
– 5 Skap SlagLevel 10 Sức mạnh (Strength): 125
Cổ ngữ (Runic): 31
Sức sống (Vitality): 31Upgrade:
– 35.000 HS
– 30 Skap Slag
– 1 Mountain RootHông: Darkdale Waist Guard + Level 9• Phòng thủ (Defense): 95
Cổ ngữ (Runic): 24
Sức sống (Vitality): 24Upgrade:
– 27.500 HS
– 5 Skap SlagLevel 10 Phòng thủ (Defense): 125
Cổ ngữ (Runic): 31
Sức sống (Vitality): 31Upgrade:
– 35.000 HS
– 30 Skap Slag
– 1 Mountain Root
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “pháp sư cuồng nộ”. Chiến thuật là sử dụng các kỹ năng Runic hoặc Mũi tên của đồng đội để gây hiệu ứng trạng thái lên kẻ địch, sau đó lao vào tấn công để tích Nộ cực nhanh. Lượng Nộ dồi dào này có thể được dùng để kích hoạt Spartan Rage và hồi phục thông qua kỹ năng Enraged Slayer.
Điểm mạnh:
- Tích Nộ cực nhanh: 40% tốc độ tích Nộ cộng thêm là một con số khổng lồ, giúp người chơi có thể sử dụng Spartan Rage rất thường xuyên.
- Hồi phục trong giao tranh: Khả năng hồi Máu và Nộ khi tiêu diệt kẻ địch trong trạng thái Rage giúp tăng cường khả năng sống sót và duy trì thế công.
- Mạnh mẽ từ sớm: Là một bộ giáp mạnh có thể sở hữu ngay từ đầu game (nếu có Deluxe Edition).
Điểm yếu:
- Yêu cầu lối chơi cụ thể: Chỉ thực sự hiệu quả khi người chơi tích cực gây hiệu ứng trạng thái và sử dụng Runic.
- Độc quyền: Không phải người chơi nào cũng có thể sở hữu.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp Darkdale là một vật phẩm độc quyền.
Điều Kiện Sở Hữu
- Phải sở hữu phiên bản Digital Deluxe, Collector’s, hoặc Jötnar Edition của game, hoặc mua gói nâng cấp “Darkdale” riêng trên PlayStation Store.
Các Bước Thực Hiện
- Tiến triển cốt truyện cho đến khi đến được nhà của Sindri lần đầu tiên.
- Mở Rương Đồ Thất lạc (Lost Items Chest) màu xanh lam bên cạnh cửa hàng.
- Toàn bộ bộ giáp, cùng với chuôi vũ khí Darkdale, sẽ có trong rương.
[Giáp] Risen Snow (Risen Snow Set)

“Một bộ giáp được lấy cảm hứng từ các yếu tố của Fimbulwinter và ban cho những người có niềm tin vào tương lai.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Risen Snow là một bộ giáp cấp Phổ biến (Common) trong God of War Ragnarök, là một phần thưởng độc quyền dành cho những người chơi đã đặt trước game. Bộ giáp này tập trung vào lối chơi “không chiến” (aerial combat), thưởng cho người chơi khi hất tung kẻ địch lên không và tấn công chúng.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp sở hữu hai kỹ năng riêng biệt, khuyến khích lối chơi hất tung và làm choáng:
- Risen Might (Ngực): Hất tung một kẻ địch có tỉ lệ cao, dựa trên May mắn, giúp tăng Sức mạnh và khả năng chống choáng cho Kratos trong một khoảng thời gian ngắn.
- Risen Stun (Tay & Hông): Tăng sát thương choáng gây ra cho những kẻ địch đang ở trên không. Hiệu ứng này cộng dồn, tăng tổng cộng 40% sát thương choáng khi mặc cả hai mảnh.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Bộ giáp này có hai phiên bản: phiên bản thường và phiên bản New Game+.
Phiên Bản Thường (Standard)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN THƯỜNG
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Risen Snow Breastplate Level 1 Sức mạnh (Strength): 4
Phòng thủ (Defense): 4
May mắn (Luck): 1Loot:
– Độc quyền từ Pre-orderLevel 2 Sức mạnh (Strength): 12
Phòng thủ (Defense): 12
May mắn (Luck): 2Upgrade:
– 1.000 HS
– 5 Forged IronLevel 3 Sức mạnh (Strength): 20
Phòng thủ (Defense): 20
Hồi chiêu (Cooldown): 6
May mắn (Luck): 6Upgrade:
– 2.000 HS
– 10 Forged IronLevel 4 Sức mạnh (Strength): 28
Phòng thủ (Defense): 28
Hồi chiêu (Cooldown): 8
May mắn (Luck): 8Upgrade:
– 6.000 HS
– 4 Dwarven SteelLevel 5 Sức mạnh (Strength): 36
Phòng thủ (Defense): 36
Hồi chiêu (Cooldown): 14
May mắn (Luck): 14Upgrade:
– 10.000 HS
– 8 Dwarven SteelLevel 6 Sức mạnh (Strength): 44
Phòng thủ (Defense): 44
Hồi chiêu (Cooldown): 18
May mắn (Luck): 18Upgrade:
– 15.000 HS
– 2 Asgardian IngotsLevel 7 Sức mạnh (Strength): 52
Phòng thủ (Defense): 52
Hồi chiêu (Cooldown): 26
May mắn (Luck): 26Upgrade:
– 20.000 HS
– 4 Asgardian IngotsLevel 8 Sức mạnh (Strength): 60
Phòng thủ (Defense): 60
Hồi chiêu (Cooldown): 30
May mắn (Luck): 30Upgrade:
– 25.000 HS
– 5 Asgardian Ingots
– 20 Bonded LeatherLevel 9 Sức mạnh (Strength): 68
Phòng thủ (Defense): 68
Hồi chiêu (Cooldown): 34
May mắn (Luck): 34Upgrade:
– 35.000 HS
– 40 Bonded Leather
– 2 Smouldering EmbersTay: Risen Snow Gauntlets Level 1 Sức mạnh (Strength): 5
May mắn (Luck): 1Loot:
– Độc quyền từ Pre-orderLevel 5 Sức mạnh (Strength): 45
Hồi chiêu (Cooldown): 9
May mắn (Luck): 9Upgrade:
– 6.500 HS
– 4 Dwarven SteelLevel 9 Sức mạnh (Strength): 85
Hồi chiêu (Cooldown): 21
May mắn (Luck): 21Upgrade:
– 25.000 HS
– 20 Bonded Leather
– 5 Tempered RemnantsHông: Risen Snow Girdle Level 1 Phòng thủ (Defense): 5
May mắn (Luck): 1Loot:
– Độc quyền từ Pre-orderLevel 5 Phòng thủ (Defense): 45
Hồi chiêu (Cooldown): 9
May mắn (Luck): 9Upgrade:
– 6.500 HS
– 4 Dwarven SteelLevel 9 Phòng thủ (Defense): 85
Hồi chiêu (Cooldown): 21
May mắn (Luck): 21Upgrade:
– 25.000 HS
– 20 Bonded Leather
– 10 Sparkling Crystals
Phiên Bản New Game+ (NG+)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN NG+
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Risen Snow Breastplate + Level 9• Sức mạnh (Strength): 76
Phòng thủ (Defense): 76
Hồi chiêu (Cooldown): 38
May mắn (Luck): 38Upgrade:
– 37.500 HS
– 10 Skap SlagLevel 9•• Sức mạnh (Strength): 84
Phòng thủ (Defense): 84
Hồi chiêu (Cooldown): 42
May mắn (Luck): 42Upgrade:
– 40.000 HS
– 15 Skap Slag
– 10 Bonded LeatherLevel 9••• Sức mạnh (Strength): 92
Phòng thủ (Defense): 92
Hồi chiêu (Cooldown): 46
May mắn (Luck): 46Upgrade:
– 42.500 HS
– 30 Skap Slag
– 20 Smouldering EmbersLevel 10 Sức mạnh (Strength): 100
Phòng thủ (Defense): 100
Hồi chiêu (Cooldown): 50
May mắn (Luck): 50Upgrade:
– 45.000 HS
– 50 Skap Slag
– 1 Mountain RootTay: Risen Snow Gauntlets + Level 9• Sức mạnh (Strength): 95
Hồi chiêu (Cooldown): 24
May mắn (Luck): 24Upgrade:
– 27.500 HS
– 5 Skap SlagLevel 9•• Sức mạnh (Strength): 105
Hồi chiêu (Cooldown): 26
May mắn (Luck): 26Upgrade:
– 30.000 HS
– 10 Skap Slag
– 5 Bonded LeatherLevel 10 Sức mạnh (Strength): 125
Hồi chiêu (Cooldown): 31
May mắn (Luck): 31Upgrade:
– 35.000 HS
– 30 Skap Slag
– 1 Mountain RootHông: Risen Snow Girdle + Level 9• Phòng thủ (Defense): 95
Hồi chiêu (Cooldown): 24
May mắn (Luck): 24Upgrade:
– 27.500 HS
– 5 Skap SlagLevel 9•• Phòng thủ (Defense): 105
Hồi chiêu (Cooldown): 26
May mắn (Luck): 26Upgrade:
– 30.000 HS
– 10 Skap Slag
– 5 Bonded LeatherLevel 10 Phòng thủ (Defense): 125
Hồi chiêu (Cooldown): 31
May mắn (Luck): 31Upgrade:
– 35.000 HS
– 30 Skap Slag
– 1 Mountain Root
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “tung hứng”. Chiến thuật là sử dụng các kỹ năng có khả năng hất tung (launcher) để đưa kẻ địch lên không, sau đó liên tục tấn công chúng khi đang lơ lửng để tối đa hóa sát thương choáng và nhận buff sức mạnh.
Điểm mạnh:
- Kiểm soát đám đông tốt: Rất hiệu quả khi đối đầu với các nhóm kẻ địch thông thường, cho phép người chơi vô hiệu hóa và kết liễu từng mục tiêu một cách nhanh chóng.
- Lối chơi đẹp mắt và thú vị: Khuyến khích người chơi thực hiện các chuỗi combo dài và phức tạp.
Điểm yếu:
- Gần như vô dụng trước trùm: Hầu hết các con trùm và mini-boss đều không thể bị hất tung, khiến toàn bộ kỹ năng của bộ giáp trở nên vô hiệu.
- Độc quyền: Không phải người chơi nào cũng có thể sở hữu.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp Risen Snow là một vật phẩm độc quyền.
Điều Kiện Sở Hữu
- Phải sở hữu phiên bản game được đặt trước (Pre-order). Không giống bộ Darkdale, bộ giáp này thường không thể mua riêng lẻ sau đó.
Các Bước Thực Hiện
- Tiến triển cốt truyện cho đến khi đến được nhà của Sindri lần đầu tiên.
- Mở Rương Đồ Thất lạc (Lost Items Chest) màu xanh lam bên cạnh cửa hàng.
- Toàn bộ bộ giáp, cùng với trang phục cho Atreus, sẽ có trong rương.
[Giáp] Survival (Survival Set)

“Một bộ giáp dày, chắc chắn được chế tạo để chống chọi với Fimbulwinter.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Survival là bộ giáp mặc định, cấp Phổ biến (Common) trong God of War Ragnarök. Không giống như bộ giáp khởi đầu ở phần trước, bộ Survival có thể được nâng cấp xuyên suốt game và trở thành một trong những bộ giáp mạnh mẽ và toàn diện nhất nhờ vào lượng chỉ số khổng lồ mà nó cung cấp ở cấp độ cao.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp Survival không sở hữu bất kỳ kỹ năng (perk) độc đáo hay thưởng theo bộ (set bonus) nào. Sức mạnh tuyệt đối của nó nằm ở việc cung cấp một lượng chỉ số cơ bản cực kỳ cao và đồng đều.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Nâng Cấp
Bộ giáp này có hai phiên bản: phiên bản thường và phiên bản New Game+.
Phiên Bản Thường (Standard)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN THƯỜNG
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Shoulder Guard of Survival Level 1 DEF: 2 Mặc định Level 2 STR: 12, DEF: 12 Craft:– 1.000 HS, 5 Forged Iron Level 3 STR: 20, DEF: 20 Upgrade:– 2.000 HS, 10 Forged Iron Level 4 STR: 28, DEF: 28 Upgrade:– 6.000 HS, 4 Dwarven Steel Level 5 STR: 36, DEF: 36 Upgrade:– 10.000 HS, 8 Dwarven Steel Level 6 STR: 44, DEF: 44 Upgrade:– 15.000 HS, 2 Asgardian Ingots Level 7 STR: 52, DEF: 52, RNC: 36VIT: 36, CLD: 36, LCK: 36 Upgrade:– 20.000 HS, 4 Asgardian Ingots Level 8 STR: 60, DEF: 60, RNC: 42VIT: 42, CLD: 42, LCK: 42 Upgrade:– 25.000 HS, 5 Asgardian Ingots, 20 Bonded Leather Level 9 STR: 68, DEF: 68, RNC: 48VIT: 48, CLD: 48, LCK: 48 Upgrade:– 35.000 HS, 40 Bonded Leather, 2 Smouldering Embers Tay: Wraps of Survival Level 1 STR: 1 Mặc định Level 2 STR: 12, DEF: 3 Craft:– 600 HS, 3 Forged Iron Level 3 STR: 20, DEF: 5 Upgrade:– 1.200 HS, 5 Forged Iron Level 4 STR: 28, DEF: 7 Upgrade:– 4.000 HS, 2 Dwarven Steel Level 5 STR: 36, DEF: 9 Upgrade:– 6.500 HS, 4 Dwarven Steel Level 6 STR: 44, DEF: 11 Upgrade:– 10.000 HS, 1 Asgardian Ingot Level 7 STR: 52, DEF: 13, RNC: 23VIT: 23, CLD: 23, LCK: 23 Upgrade:– 13.500 HS, 2 Asgardian Ingots Level 8 STR: 60, DEF: 15, RNC: 26VIT: 26, CLD: 26, LCK: 26 Upgrade:– 16.500 HS, 3 Asgardian Ingots, 10 Bonded Leather Level 9 STR: 68, DEF: 17, RNC: 30VIT: 30, CLD: 30, LCK: 30 Upgrade:– 25.000 HS, 20 Bonded Leather, 5 Tempered Remnants Hông: Belt of Survival Level 1 DEF: 1 Mặc định Level 2 STR: 3, DEF: 12 Craft:– 600 HS, 3 Forged Iron Level 3 STR: 5, DEF: 20 Upgrade:– 1.200 HS, 5 Forged Iron Level 4 STR: 7, DEF: 28 Upgrade:– 4.000 HS, 2 Dwarven Steel Level 5 STR: 9, DEF: 36 Upgrade:– 6.500 HS, 4 Dwarven Steel Level 6 STR: 11, DEF: 44 Upgrade:– 10.000 HS, 1 Asgardian Ingot Level 7 STR: 13, DEF: 52, RNC: 23VIT: 23, CLD: 23, LCK: 23 Upgrade:– 13.500 HS, 2 Asgardian Ingots Level 8 STR: 15, DEF: 60, RNC: 26VIT: 26, CLD: 26, LCK: 26 Upgrade:– 16.500 HS, 3 Asgardian Ingots, 10 Bonded Leather Level 9 STR: 17, DEF: 68, RNC: 30VIT: 30, CLD: 30, LCK: 30 Upgrade:– 25.000 HS, 20 Bonded Leather, 10 Sparkling Crystals
Phiên Bản New Game+
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN NG+
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Shoulder Guard of Survival + Level 9• STR: 76, DEF: 76, RNC: 53VIT: 53, CLD: 53, LCK: 53 Upgrade:– 37.500 HS, 10 Skap Slag Level 9•• STR: 84, DEF: 84, RNC: 59VIT: 59, CLD: 59, LCK: 59 Upgrade:– 40.000 HS, 15 Skap Slag, 10 Bonded Leather Level 9••• STR: 92, DEF: 92, RNC: 64VIT: 64, CLD: 64, LCK: 64 Upgrade:– 42.500 HS, 30 Skap Slag, 20 Smouldering Embers Level 10 STR: 100, DEF: 100, RNC: 70VIT: 70, CLD: 70, LCK: 70 Upgrade:– 45.000 HS, 50 Skap Slag, 1 Mountain Root Tay: Wraps of Survival + Level 9• STR: 76, DEF: 19, RNC: 33VIT: 33, CLD: 33, LCK: 33 Upgrade:– 27.500 HS, 5 Skap Slag Level 9•• STR: 84, DEF: 21, RNC: 37VIT: 37, CLD: 37, LCK: 37 Upgrade:– 30.000 HS, 10 Skap Slag, 5 Bonded Leather Level 9••• STR: 92, DEF: 23, RNC: 40VIT: 40, CLD: 40, LCK: 40 Upgrade:– 32.500 HS, 20 Skap Slag, 10 Smouldering Embers Level 10 STR: 100, DEF: 25, RNC: 44VIT: 44, CLD: 44, LCK: 44 Upgrade:– 35.000 HS, 30 Skap Slag, 1 Mountain Root Hông: Belt of Survival + Level 9• STR: 19, DEF: 76, RNC: 33VIT: 33, CLD: 33, LCK: 33 Upgrade:– 27.500 HS, 5 Skap Slag Level 9•• STR: 21, DEF: 84, RNC: 37VIT: 37, CLD: 37, LCK: 37 Upgrade:– 30.000 HS, 10 Skap Slag, 5 Bonded Leather Level 9••• STR: 23, DEF: 92, RNC: 40VIT: 40, CLD: 40, LCK: 40 Upgrade:– 32.500 HS, 20 Skap Slag, 10 Smouldering Embers Level 10 STR: 25, DEF: 100, RNC: 44VIT: 44, CLD: 44, LCK: 44 Upgrade:– 35.000 HS, 30 Skap Slag, 1 Mountain Root
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này là hiện thân của lối chơi “toàn diện” (jack-of-all-trades). Nó không định hình một lối chơi cụ thể, mà thay vào đó cung cấp một nền tảng chỉ số cực kỳ vững chắc, cho phép người chơi tự do tùy biến lối chơi của mình thông qua Bùa mê Amulet of Yggdrasil.
Điểm mạnh:
- Chỉ số toàn diện nhất game: Khi nâng cấp tối đa, đây là bộ giáp duy nhất tăng mạnh cả 6 chỉ số, giúp Kratos không có điểm yếu.
- Tiết kiệm tài nguyên: Vì có sẵn từ đầu, người chơi có thể tập trung toàn bộ tài nguyên để nâng cấp một bộ giáp duy nhất mà vẫn hiệu quả đến cuối game.
- Nền tảng tuyệt vời cho Bùa mê: Lượng chỉ số cao và đồng đều giúp người chơi dễ dàng kích hoạt các hiệu ứng cộng thêm từ các viên đá bùa mê.
Điểm yếu:
- Không có kỹ năng đặc biệt: Hoàn toàn thiếu các perk độc đáo, khiến lối chơi phụ thuộc 100% vào kỹ năng của người chơi và các trang bị khác.
Cách Nhận Bộ Giáp
Đây là bộ giáp khởi đầu của game. Người chơi đã trang bị sẵn nó ngay từ khi bắt đầu cuộc hành trình trong God of War Ragnarök.
Lưu Ý Quan Trọng
- Không nên bán: Khác với bộ Exile ở phần trước, bộ giáp này cực kỳ giá trị và nên được giữ lại để nâng cấp.
- Sức mạnh đến từ cấp 7: Bộ giáp chỉ thực sự tỏa sáng từ cấp 7 trở đi, khi nó bắt đầu cộng chỉ số cho cả 6 thuộc tính.
[Giáp] Fortified Husk (Fortified Husk Set)

“Một bộ giáp được chế tạo từ vỏ của những sinh vật cứng cáp nhất trong Cửu Giới. Nó cung cấp sự che phủ tối đa cho người mặc, tăng PHÒNG THỦ.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Fortified Husk là một bộ giáp cấp Phổ biến (Common) trong God of War Ragnarök. Đây là một trong những bộ giáp đầu tiên người chơi có thể sở hữu, tập trung hoàn toàn vào lối chơi phòng thủ, đỡ đòn và phản công.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp sở hữu hai kỹ năng phòng thủ và phản công riêng biệt:
- Defender’s Riposte (Ngực – từ cấp 2): Các đòn đỡ (block) và đỡ hoàn hảo (parry) có tỉ lệ kích hoạt, giúp đòn tấn công tiếp theo của Kratos tạo ra một vụ nổ gây sát thương.
- Defender’s Relief (Tay & Hông – từ cấp 3): Khi đang giơ khiên, giảm sát thương nhận vào từ các đòn không thể đỡ (vòng đỏ) và các đòn đánh từ phía sau. Hiệu ứng này cộng dồn (25% cho mỗi mảnh, tối đa 50%).
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Bộ giáp này có hai phiên bản: phiên bản thường và phiên bản New Game+.
Chắc chắn rồi, đây là bảng dữ liệu chi tiết cho bộ giáp Fortified Husk:
Phiên Bản Thường (Standard)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN THƯỜNG
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Fortified Husk Cuirass Level 1 STR: 3, DEF: 6 Nhặt (Loot): Rương tại nhà Kratos Level 2 STR: 11, DEF: 17 Upgrade:– 1.000 HS, 5 Forged Iron Level 3 STR: 18, DEF: 28 Upgrade:– 2.000 HS, 10 Forged Iron Level 4 STR: 25, DEF: 42 Upgrade:– 6.000 HS, 4 Dwarven Steel Level 5 STR: 32, DEF: 58 Upgrade:– 10.000 HS, 8 Dwarven Steel Level 6 STR: 40, DEF: 75 Upgrade:– 15.000 HS, 2 Asgardian Ingots Level 7 STR: 52, DEF: 94 Upgrade:– 20.000 HS, 4 Asgardian Ingots Level 8 STR: 60, DEF: 108 Upgrade:– 25.000 HS, 5 Asgardian Ingots, 20 Bonded Leather Level 9 STR: 68, DEF: 122 Upgrade:– 35.000 HS, 40 Bonded Leather, 2 Smouldering Embers Tay: Fortified Husk Arm Guards Level 1 STR: 2, DEF: 4 Craft:– 500 HS Level 2 STR: 11, DEF: 7 Upgrade:– 600 HS, 3 Forged Iron Level 3 STR: 19, DEF: 10 Upgrade:– 1.200 HS, 5 Forged Iron Level 4 STR: 28, DEF: 14 Upgrade:– 4.000 HS, 2 Dwarven Steel Level 5 STR: 36, DEF: 20 Upgrade:– 6.500 HS, 4 Dwarven Steel Level 6 STR: 45, DEF: 27 Upgrade:– 10.000 HS, 1 Asgardian Ingot Level 7 STR: 56, DEF: 35 Upgrade:– 13.500 HS, 2 Asgardian Ingots Level 8 STR: 65, DEF: 40 Upgrade:– 16.500 HS, 3 Asgardian Ingots, 10 Bonded Leather Level 9 STR: 74, DEF: 45 Upgrade:– 25.000 HS, 20 Bonded Leather, 5 Tempered Remnants Hông: Fortified Husk Girdle Level 1 DEF: 6 Craft:– 500 HS Level 2 DEF: 17 Upgrade:– 600 HS, 3 Forged Iron Level 3 DEF: 29 Upgrade:– 1.200 HS, 5 Forged Iron Level 4 DEF: 42 Upgrade:– 4.000 HS, 2 Dwarven Steel Level 5 DEF: 56 Upgrade:– 6.500 HS, 4 Dwarven Steel Level 6 DEF: 72 Upgrade:– 10.000 HS, 1 Asgardian Ingot Level 7 DEF: 91 Upgrade:– 13.500 HS, 2 Asgardian Ingots Level 8 DEF: 105 Upgrade:– 16.500 HS, 3 Asgardian Ingots, 10 Bonded Leather Level 9 DEF: 119 Upgrade:– 25.000 HS, 20 Bonded Leather, 10 Sparkling Crystals
Phiên Bản New Game+
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN NG+
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Fortified Husk Cuirass + Level 9• STR: 76, DEF: 137 Upgrade:– 37.500 HS, 10 Skap Slag Level 9•• STR: 84, DEF: 151 Upgrade:– 40.000 HS, 15 Skap Slag, 10 Bonded Leather Level 9••• STR: 92, DEF: 166 Upgrade:– 42.500 HS, 30 Skap Slag, 20 Smouldering Embers Level 10 STR: 100, DEF: 180 Upgrade:– 45.000 HS, 50 Skap Slag, 1 Mountain Root Tay: Fortified Husk Arm Guards + Level 9• STR: 83, DEF: 50 Upgrade:– 27.500 HS, 5 Skap Slag Level 9•• STR: 92, DEF: 55 Upgrade:
– 30.000 HS, 10 Skap Slag, 5 Bonded LeatherLevel 9••• STR: 101, DEF: 60 Upgrade:– 32.500 HS, 20 Skap Slag, 10 Smouldering Embers Level 10 STR: 110, DEF: 65 Upgrade:– 35.000 HS, 30 Skap Slag, 1 Mountain Root Hông: Fortified Husk Girdle + Level 9• DEF: 133 Upgrade:– 27.500 HS, 5 Skap Slag Level 9•• DEF: 147 Upgrade:
– 30.000 HS, 10 Skap Slag, 5 Bonded LeatherLevel 9••• DEF: 161 Upgrade:– 32.500 HS, 20 Skap Slag, 10 Smouldering Embers Level 10 DEF: 175 Upgrade:– 35.000 HS, 30 Skap Slag, 1 Mountain Root
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “bức tường đá”, tập trung vào việc sử dụng khiên để phòng thủ và tạo cơ hội phản công. Rất phù hợp cho người chơi mới đang học cơ chế đỡ đòn của game.
Điểm mạnh:
- Phòng thủ vững chắc: Cung cấp lượng lớn chỉ số Phòng thủ và kỹ năng giảm sát thương từ các đòn khó chịu nhất.
- Phản công hiệu quả: Kỹ năng Defender’s Riposte thưởng cho những pha đỡ đòn thành công bằng sát thương cộng thêm.
- Có sẵn từ rất sớm: Giúp người chơi có một bộ giáp chuyên dụng ngay từ đầu.
Điểm yếu:
- Thiếu các chỉ số tiện ích: Không có Cổ ngữ, Hồi chiêu hay Sinh lực, khiến lối chơi kém linh hoạt.
- Nhanh chóng lỗi thời: Sẽ sớm bị thay thế bởi các bộ giáp tầm trung tốt hơn như Nidavellir’s Finest Set.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp này có thể được sở hữu gần như ngay từ đầu game.
Vị Trí Cụ Thể
- Fortified Husk Cuirass (Ngực): Được tìm thấy trong một chiếc rương tại nhà của Kratos sau trận chiến đầu tiên với Thor.
- Fortified Husk Arm Guards (Tay) & Fortified Husk Girdle (Hông): Có thể chế tạo tại cửa hàng của Brok và Sindri ngay khi bạn đến Svartalfheim.
[Giáp] Vidar’s (Vidar’s Might Set)

“Một bộ giáp cho phép người mặc di chuyển khớp nối linh hoạt hơn. Cấu trúc của nó cho phép người dùng vung vũ khí với lực mạnh hơn, tăng SỨC MẠNH của họ.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Vidar’s Set of Might là một bộ giáp cấp Phổ biến (Common) trong God of War Ragnarök. Đây là bộ giáp tấn công thuần túy của giai đoạn đầu game, tập trung hoàn toàn vào chỉ số Sức mạnh (Strength) và thưởng cho người chơi hoàn thành các chuỗi đòn đánh combo.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp sở hữu hai kỹ năng tấn công phối hợp với nhau:
- Relentless Might (Ngực – từ cấp 2): Các đòn kết thúc combo (Combo Finisher) có tỉ lệ cao, dựa trên chỉ số May mắn, giúp tăng Sức mạnh và khả năng chống choáng trong một khoảng thời gian ngắn.
- Finishing Might (Tay & Hông – từ cấp 3): Tăng sát thương gây ra bởi các đòn kết thúc combo. Hiệu ứng này cộng dồn, tăng tổng cộng 20% sát thương khi mặc cả hai mảnh.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Bộ giáp này có hai phiên bản: phiên bản thường và phiên bản New Game+.
Phiên Bản Thường (Standard)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN THƯỜNG
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Vidar’s Pauldron of Might Level 1 Sức mạnh (Strength): 5Phòng Thủ (Defense): 3 Nhặt (Loot): Rương tại nhà Kratos Level 2 Sức mạnh (Strength): 16Phòng Thủ (Defense): 11 Upgrade:– 1.000 HS, 5 Forged Iron Level 3 Sức mạnh (Strength): 26Phòng Thủ (Defense): 18 Upgrade:– 2.000 HS, 10 Forged Iron Level 4 Sức mạnh (Strength): 39Phòng Thủ (Defense): 25 Upgrade:– 6.000 HS, 4 Dwarven Steel Level 5 Sức mạnh (Strength): 54Phòng Thủ (Defense): 32 Upgrade:– 10.000 HS, 8 Dwarven Steel Level 6 Sức mạnh (Strength): 70Phòng Thủ (Defense): 40 Upgrade:– 15.000 HS, 2 Asgardian Ingots Level 7 Sức mạnh (Strength): 88Phòng Thủ (Defense): 52 Upgrade:– 20.000 HS, 4 Asgardian Ingots Level 8 Sức mạnh (Strength): 102Phòng Thủ (Defense): 60 Upgrade:– 25.000 HS, 5 Asgardian Ingots, 20 Bonded Leather Level 9 Sức mạnh (Strength): 116Phòng Thủ (Defense): 68 Upgrade:– 35.000 HS, 40 Bonded Leather, 2 Smouldering Embers Tay: Vidar’s Bracers of Might Level 1 Sức mạnh (Strength): 5 Craft:– 500 HS Level 2 Sức mạnh (Strength): 17 Upgrade:– 600 HS, 3 Forged Iron Level 3 Sức mạnh (Strength): 28 Upgrade:– 1.200 HS, 5 Forged Iron Level 4 Sức mạnh (Strength): 40 Upgrade:– 4.000 HS, 2 Dwarven Steel Level 5 Sức mạnh (Strength): 54 Upgrade:– 6.500 HS, 4 Dwarven Steel Level 6 Sức mạnh (Strength): 69 Upgrade:– 10.000 HS, 1 Asgardian Ingot Level 7 Sức mạnh (Strength): 88 Upgrade:– 13.500 HS, 2 Asgardian Ingots Level 8 Sức mạnh (Strength): 101 Upgrade:– 16.500 HS, 3 Asgardian Ingots, 10 Bonded Leather Level 9 Sức mạnh (Strength): 115 Upgrade:– 25.000 HS, 20 Bonded Leather, 5 Tempered Remnants Hông: Vidar’s Belt of Might Level 1 Sức mạnh (Strength): 3Phòng Thủ (Defense): 2 Craft:– 500 HS Level 2 Sức mạnh (Strength): 6Phòng Thủ (Defense): 11 Upgrade:– 600 HS, 3 Forged Iron Level 3 Sức mạnh (Strength): 8Phòng Thủ (Defense): 19 Upgrade:– 1.200 HS, 5 Forged Iron Level 4 Sức mạnh (Strength): 13Phòng Thủ (Defense): 28 Upgrade:– 4.000 HS, 2 Dwarven Steel Level 5 Sức mạnh (Strength): 18Phòng Thủ (Defense): 36 Upgrade:– 6.500 HS, 4 Dwarven Steel Level 6 Sức mạnh (Strength): 24Phòng Thủ (Defense): 45 Upgrade:– 10.000 HS, 1 Asgardian Ingot Level 7 Sức mạnh (Strength): 31Phòng Thủ (Defense): 56 Upgrade:– 13.500 HS, 2 Asgardian Ingots Level 8 Sức mạnh (Strength): 36Phòng Thủ (Defense): 65 Upgrade:– 16.500 HS, 3 Asgardian Ingots, 10 Bonded Leather Level 9 Sức mạnh (Strength): 40Phòng Thủ (Defense): 74 Upgrade:– 25.000 HS, 20 Bonded Leather, 10 Sparkling Crystals
Phiên Bản New Game+
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN NG+
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Vidar’s Pauldron of Might + Level 9• Sức mạnh (Strength): 129Phòng Thủ (Defense): 76 Upgrade:– 37.500 HS, 10 Skap Slag Level 9•• Sức mạnh (Strength): 143Phòng Thủ (Defense): 84 Upgrade:– 40.000 HS, 15 Skap Slag, 10 Bonded Leather Level 9••• Sức mạnh (Strength): 156Phòng Thủ (Defense): 92 Upgrade:– 42.500 HS, 30 Skap Slag, 20 Smouldering Embers Level 10 Sức mạnh (Strength): 170Phòng Thủ (Defense): 100 Upgrade:– 45.000 HS, 50 Skap Slag, 1 Mountain Root Tay: Vidar’s Bracers of Might + Level 9• Sức mạnh (Strength): 128 Upgrade:– 27.500 HS, 5 Skap Slag Level 9•• Sức mạnh (Strength): 142 Upgrade:– 30.000 HS, 10 Skap Slag, 5 Bonded Leather Level 9••• Sức mạnh (Strength): 155 Upgrade:– 32.500 HS, 20 Skap Slag, 10 Smouldering Embers Level 10 Sức mạnh (Strength): 169 Upgrade:– 35.000 HS, 30 Skap Slag, 1 Mountain Root Hông: Vidar’s Belt of Might + Level 9• Sức mạnh (Strength): 45Phòng Thủ (Defense): 83 Upgrade:– 27.500 HS, 5 Skap Slag Level 9•• Sức mạnh (Strength): 49Phòng Thủ (Defense): 92 Upgrade:– 30.000 HS, 10 Skap Slag, 5 Bonded Leather Level 9••• Sức mạnh (Strength): 54Phòng Thủ (Defense): 101 Upgrade:– 32.500 HS, 20 Skap Slag, 10 Smouldering Embers Level 10 Sức mạnh (Strength): 58Phòng Thủ (Defense): 110 Upgrade:– 35.000 HS, 30 Skap Slag, 1 Mountain Root
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “đấu sĩ” vũ bão, khuyến khích người chơi thực hiện đầy đủ các chuỗi combo để tối đa hóa sát thương từ các đòn đánh cuối.
Điểm mạnh:
- Sát thương vật lý cực cao: Kỹ năng tăng 20% sát thương cho đòn kết liễu là một trong những hiệu ứng tăng sát thương tốt nhất game, có giá trị từ đầu đến cuối.
- Hiệu ứng “lăn cầu tuyết”: Kích hoạt được Relentless Might sẽ giúp Kratos càng đánh càng mạnh và khó bị cản phá.
- Giá trị lâu dài: Kỹ năng tăng sát thương theo phần trăm giúp bộ giáp (đặc biệt là mảnh tay và hông) vẫn hữu dụng ngay cả ở giai đoạn endgame khi kết hợp với các bộ giáp khác.
Điểm yếu:
- Phòng thủ ở mức trung bình: Ít cứng cáp hơn so với bộ Fortified Husk cùng thời điểm.
- Yêu cầu lối chơi chủ động: Không mang lại lợi ích nếu người chơi có thói quen đánh một vài đòn rồi né.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp này là một trong hai lựa chọn trang bị đầu tiên tại Svartalfheim.
Vị Trí Cụ Thể
- Vidar’s Pauldron of Might (Ngực): Được tìm thấy trong một chiếc rương tại nhà của Kratos sau trận chiến đầu tiên với Thor.
- Vidar’s Bracers of Might (Tay) & Vidar’s Belt of Might (Hông): Có thể chế tạo tại cửa hàng của Brok và Sindri ngay khi bạn đến Svartalfheim trong nhiệm vụ “The Quest for Tyr”.
Thông Tin Thú Vị
Vidar là một vị thần Aesir của sự báo thù trong thần thoại Bắc Âu, con trai của Odin. Ông được tiên tri là người sẽ sống sót sau Ragnarök và trả thù cho cha mình bằng cách giết chết con sói Fenrir.
[Giáp] Niðavellir’s Finest (Nidavellir’s Finest Set)

“Một bộ giáp truyền thống của người Lùn. Được chế tạo bằng Quặng Niðavellir thu được từ các giàn khoan ở Vịnh Bounty của Svartalfheim. Tay nghề không gì sánh bằng, và giúp tăng SINH LỰC cho người mặc.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Niðavellir’s Finest là một bộ giáp cấp Hiếm (Rare) trong God of War Ragnarök. Đây được xem là một trong những bộ giáp đầu game tốt nhất, định hình lối chơi “đỡ đòn bền bỉ” bằng cách biến việc làm choáng kẻ địch thành cơ chế hồi máu chính.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp sở hữu hai kỹ năng phối hợp hoàn hảo với nhau:
- Stunning Restoration (Ngực): Thực hiện một đòn kết liễu khi kẻ địch bị choáng (nhấn R3) sẽ giúp Kratos hồi lại một lượng Máu.
- Stunning Persistence (Tay & Hông): Làm chậm tốc độ tụt thanh choáng của kẻ địch. Hiệu ứng này cộng dồn, khi mặc cả hai mảnh, thanh choáng của kẻ địch sẽ gần như không bao giờ tụt.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Bộ giáp này có hai phiên bản: phiên bản thường và phiên bản New Game+.
Dưới đây là bảng dữ liệu chi tiết cho bộ giáp Niðavellir’s Finest (Bộ giáp tốt nhất của Niðavellir), được trình bày rõ ràng với tên đầy đủ của các chỉ số:
Phiên Bản Thường (Standard)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN THƯỜNG
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Niðavellir’s Finest Plackart Level 2 Sức mạnh (Strength): 10Phòng Thủ (Defense): 10Sinh lực (Vitality): 10 Craft:– 2 Niðavellir Ore Level 3 Sức mạnh (Strength): 16Phòng Thủ (Defense): 20Sinh lực (Vitality): 16 Upgrade:– 2.000 HS, 13 Forged Iron Level 4 Sức mạnh (Strength): 22Phòng Thủ (Defense): 34Sinh lực (Vitality): 22 Upgrade:– 6.000 HS, 4 Dwarven Steel Level 5 Sức mạnh (Strength): 29Phòng Thủ (Defense): 50Sinh lực (Vitality): 29 Upgrade:– 10.000 HS, 8 Dwarven Steel Level 6 Sức mạnh (Strength): 35Phòng Thủ (Defense): 62Sinh lực (Vitality): 35 Upgrade:– 15.000 HS, 2 Asgardian Ingots Level 7 Sức mạnh (Strength): 42Phòng Thủ (Defense): 73Sinh lực (Vitality): 42 Upgrade:– 20.000 HS, 4 Asgardian Ingots Level 8 Sức mạnh (Strength): 48Phòng Thủ (Defense): 84Sinh lực (Vitality): 48 Upgrade:– 25.000 HS, 5 Asgardian Ingots, 20 Purified Crystalline Level 9 Sức mạnh (Strength): 54Phòng Thủ (Defense): 95Sinh lực (Vitality): 54 Upgrade:– 35.000 HS, 40 Purified Crystalline, 2 Smouldering Embers Tay: Niðavellir’s Finest Arm Guards Level 2 Sức mạnh (Strength): 12Sinh lực (Vitality): 6 Craft:– 2 Niðavellir Ore Level 3 Sức mạnh (Strength): 23Sinh lực (Vitality): 10 Upgrade:– 1.200 HS, 6 Forged Iron Level 4 Sức mạnh (Strength): 28Phòng Thủ (Defense): 7Sinh lực (Vitality): 14 Upgrade:– 4.000 HS, 2 Dwarven Steel Level 5 Sức mạnh (Strength): 36Phòng Thủ (Defense): 14Sinh lực (Vitality): 18 Upgrade:– 6.500 HS, 4 Dwarven Steel Level 6 Sức mạnh (Strength): 44Phòng Thủ (Defense): 17Sinh lực (Vitality): 22 Upgrade:– 10.000 HS, 1 Asgardian Ingot Level 7 Sức mạnh (Strength): 52Phòng Thủ (Defense): 20Sinh lực (Vitality): 26 Upgrade:– 13.500 HS, 2 Asgardian Ingots Level 8 Sức mạnh (Strength): 60Phòng Thủ (Defense): 23Sinh lực (Vitality): 30 Upgrade:– 16.500 HS, 3 Asgardian Ingots, 10 Purified Crystalline Level 9 Sức mạnh (Strength): 68Phòng Thủ (Defense): 26Sinh lực (Vitality): 34 Upgrade:– 25.000 HS, 20 Purified Crystalline, 5 Tempered Remnants Hông: Niðavellir’s Finest Waist Guard Level 2 Phòng Thủ (Defense): 12Sinh lực (Vitality): 6 Craft:– 2 Niðavellir Ore Level 3 Phòng Thủ (Defense): 23Sinh lực (Vitality): 10 Upgrade:– 1.200 HS, 5 Forged Iron Level 4 Phòng Thủ (Defense): 35Sinh lực (Vitality): 14 Upgrade:– 4.000 HS, 2 Dwarven Steel Level 5 Phòng Thủ (Defense): 50Sinh lực (Vitality): 18 Upgrade:– 6.500 HS, 4 Dwarven Steel Level 6 Phòng Thủ (Defense): 61Sinh lực (Vitality): 22 Upgrade:– 10.000 HS, 1 Asgardian Ingot Level 7 Phòng Thủ (Defense): 72Sinh lực (Vitality): 26 Upgrade:– 13.500 HS, 2 Asgardian Ingots Level 8 Phòng Thủ (Defense): 83Sinh lực (Vitality): 30 Upgrade:– 16.500 HS, 3 Asgardian Ingots, 10 Purified Crystalline Level 9 Phòng Thủ (Defense): 94Sinh lực (Vitality): 34 Upgrade:– 25.000 HS, 20 Purified Crystalline, 10 Sparkling Crystals
Phiên Bản New Game+
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN NG+
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Niðavellir’s Finest Plackart + Level 9• Sức mạnh (Strength): 61Phòng Thủ (Defense): 106Sinh lực (Vitality): 61 Upgrade:– 37.500 HS, 10 Skap Slag Level 9•• Sức mạnh (Strength): 67Phòng Thủ (Defense): 118Sinh lực (Vitality): 67 Upgrade:– 40.000 HS, 15 Skap Slag, 10 Bonded Leather Level 9••• Sức mạnh (Strength): 74Phòng Thủ (Defense): 129Sinh lực (Vitality): 74 Upgrade:– 42.500 HS, 30 Skap Slag, 20 Smouldering Embers Level 10 Sức mạnh (Strength): 80Phòng Thủ (Defense): 140Sinh lực (Vitality): 80 Upgrade:– 45.000 HS, 50 Skap Slag, 1 Mountain Root Tay: Niðavellir’s Finest Arm Guards + Level 9• Sức mạnh (Strength): 76Phòng Thủ (Defense): 29Sinh lực (Vitality): 38 Upgrade:– 27.500 HS, 5 Skap Slag Level 9•• Sức mạnh (Strength): 84Phòng Thủ (Defense): 32Sinh lực (Vitality): 42 Upgrade:– 30.000 HS, 10 Skap Slag, 5 Bonded Leather Level 9••• Sức mạnh (Strength): 92Phòng Thủ (Defense): 35Sinh lực (Vitality): 46 Upgrade:– 32.500 HS, 20 Skap Slag, 10 Smouldering Embers Level 10 Sức mạnh (Strength): 100Phòng Thủ (Defense): 38Sinh lực (Vitality): 50 Upgrade:– 35.000 HS, 30 Skap Slag, 1 Mountain Root Hông: Niðavellir’s Finest Waist Guard + Level 9• Phòng Thủ (Defense): 105Sinh lực (Vitality): 38 Upgrade:– 27.500 HS, 5 Skap Slag Level 9•• Phòng Thủ (Defense): 116Sinh lực (Vitality): 42 Upgrade:– 30.000 HS, 10 Skap Slag, 5 Bonded Leather Level 9••• Phòng Thủ (Defense): 127Sinh lực (Vitality): 46 Upgrade:– 32.500 HS, 20 Skap Slag, 10 Smouldering Embers Level 10 Phòng Thủ (Defense): 138Sinh lực (Vitality): 50 Upgrade:– 35.000 HS, 30 Skap Slag, 1 Mountain Root
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “hút máu”. Chiến thuật là tập trung vào việc làm choáng kẻ địch bằng tay không, khiên và Mũi tên Âm thanh (Sonic Arrow), sau đó thực hiện kết liễu R3 để liên tục hồi máu.
Điểm mạnh:
- Hồi máu trong giao tranh: Kỹ năng Stunning Restoration là một trong những cách hồi máu hiệu quả và đáng tin cậy nhất ở giai đoạn đầu và giữa game.
- Kiểm soát trận đấu: Kỹ năng Stunning Persistence giúp người chơi duy trì áp lực choáng lên kẻ địch mà không sợ mất tiến độ.
- Biến kẻ địch thành bình máu: Cho phép người chơi biến những kẻ địch yếu thành các “bình máu di động” trong các trận đấu trùm.
Điểm yếu:
- Yêu cầu lối chơi cụ thể: Chỉ thực sự hiệu quả khi người chơi chủ động tập trung vào việc gây choáng.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp phải được chế tạo bằng nguyên liệu đặc biệt từ một nhiệm vụ phụ ở Svartalfheim.
Điều Kiện Mở Khóa
- Hoàn thành nhiệm vụ phụ “In Service of Asgard” bằng cách phá hủy 3 giàn khoan (Modvitnir’s, Radsvinn’s, và Althjof’s Rig) tại Vịnh Bounty.
Các Bước Thực Hiện
- Nhận nhiệm vụ: Nói chuyện với người lùn Raeb ở quán rượu tại Niðavellir, hoặc tự chèo thuyền đến các giàn khoan.
- Thu thập Niðavellir Ore: Mở Rương Huyền thoại ở mỗi giàn khoan để nhận Quặng Niðavellir.
- Chế tạo bộ giáp: Đem quặng đến cửa hàng của Brok hoặc Sindri để chế tạo.
[Giáp] Enlightenment (Enlightenment Set)

“Bộ giáp này phù hợp cho cả chiến đấu và nghiên cứu. Nó được thấm nhuần sức mạnh CỔ NGỮ của những người đi trước.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Enlightenment là một bộ giáp cấp Hiếm (Rare) trong God of War Ragnarök, được thiết kế dành riêng cho lối chơi “pháp sư”. Bộ giáp tập trung vào việc gia tăng chỉ số Cổ ngữ (Runic) và thưởng cho người chơi khi kết hợp các đòn đánh thường với kỹ năng Runic để gây sát thương tối đa.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp sở hữu hai kỹ năng riêng biệt, khuyến khích lối chơi kết hợp vũ khí và kỹ năng:
- Armament Focus (Ngực): Các đòn đánh từ kỹ năng nạp nguyên tố của vũ khí (Frost Awaken – Rìu và Flame Whiplash – Đao) có tỉ lệ, dựa trên May mắn, ban cho Kratos một Phước lành Cổ ngữ (Blessing of Runic), giúp tăng sát thương Runic.
- Runic Affliction (Tay & Hông): Các đòn tấn công Runic gây thêm sát thương lên những kẻ địch đang bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng trạng thái (Bỏng, Đóng băng, Độc…). Hiệu ứng này cộng dồn, tăng tổng cộng 30% sát thương khi mặc cả hai mảnh.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Bộ giáp này có hai phiên bản: phiên bản thường và phiên bản New Game+.
Phiên Bản Thường (Standard)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN THƯỜNG
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Spaulders of Enlightenment Level 3 Sức mạnh (Strength): 12Phòng Thủ (Defense): 20Cổ ngữ (Runic): 20 Craft:– 2.800 Hacksilver Level 4 Sức mạnh (Strength): 20Phòng Thủ (Defense): 28Cổ ngữ (Runic): 28 Upgrade:– 6.000 HS, 4 Dwarven Steel Level 5 Sức mạnh (Strength): 25Phòng Thủ (Defense): 36Cổ ngữ (Runic): 36 Upgrade:– 10.000 HS, 8 Dwarven Steel Level 6 Sức mạnh (Strength): 35Phòng Thủ (Defense): 44Cổ ngữ (Runic): 44 Upgrade:– 15.000 HS, 2 Asgardian Ingots Level 7 Sức mạnh (Strength): 42Phòng Thủ (Defense): 52Cổ ngữ (Runic): 52 Upgrade:– 20.000 HS, 4 Asgardian Ingots Level 8 Sức mạnh (Strength): 48Phòng Thủ (Defense): 60Cổ ngữ (Runic): 60 Upgrade:– 25.000 HS, 5 Asgardian Ingots, 20 Bonded Leather Level 9 Sức mạnh (Strength): 54Phòng Thủ (Defense): 68Cổ ngữ (Runic): 68 Upgrade:– 35.000 HS, 40 Bonded Leather, 2 Smouldering Embers Tay: Bracers of Enlightenment Level 3 Sức mạnh (Strength): 20Cổ ngữ (Runic): 13 Craft:– 1.800 Hacksilver Level 4 Sức mạnh (Strength): 30Cổ ngữ (Runic): 18 Upgrade:– 4.000 HS, 2 Dwarven Steel Level 5 Sức mạnh (Strength): 38Cổ ngữ (Runic): 23 Upgrade:– 6.500 HS, 4 Dwarven Steel Level 6 Sức mạnh (Strength): 50Cổ ngữ (Runic): 28 Upgrade:– 10.000 HS, 1 Asgardian Ingot Level 7 Sức mạnh (Strength): 59Cổ ngữ (Runic): 33 Upgrade:– 13.500 HS, 2 Asgardian Ingots Level 8 Sức mạnh (Strength): 68Cổ ngữ (Runic): 38 Upgrade:– 16.500 HS, 3 Asgardian Ingots, 10 Bonded Leather Level 9 Sức mạnh (Strength): 77Cổ ngữ (Runic): 43 Upgrade:– 25.000 HS, 20 Bonded Leather, 5 Tempered Remnants Hông: Belt of Enlightenment Level 3 Phòng Thủ (Defense): 20Cổ ngữ (Runic): 13 Craft:– 1.800 Hacksilver Level 4 Phòng Thủ (Defense): 30Cổ ngữ (Runic): 18 Upgrade:– 4.000 HS, 2 Dwarven Steel Level 5 Phòng Thủ (Defense): 38Cổ ngữ (Runic): 23 Upgrade:– 6.500 HS, 4 Dwarven Steel Level 6 Phòng Thủ (Defense): 50Cổ ngữ (Runic): 28 Upgrade:– 10.000 HS, 1 Asgardian Ingot Level 7 Phòng Thủ (Defense): 59Cổ ngữ (Runic): 33 Upgrade:– 13.500 HS, 2 Asgardian Ingots Level 8 Phòng Thủ (Defense): 68Cổ ngữ (Runic): 38 Upgrade:– 16.500 HS, 3 Asgardian Ingots, 10 Bonded Leather Level 9 Phòng Thủ (Defense): 77Cổ ngữ (Runic): 43 Upgrade:– 25.000 HS, 20 Bonded Leather, 10 Sparkling Crystals
Phiên Bản New Game+
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN NG+
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Spaulders of Enlightenment + Level 9• Sức mạnh (Strength): 61Phòng Thủ (Defense): 76Cổ ngữ (Runic): 76 Upgrade:– 37.500 HS, 10 Skap Slag Level 9•• Sức mạnh (Strength): 67Phòng Thủ (Defense): 84Cổ ngữ (Runic): 84 Upgrade:– 40.000 HS, 15 Skap Slag, 10 Bonded Leather Level 9••• Sức mạnh (Strength): 74Phòng Thủ (Defense): 92Cổ ngữ (Runic): 92 Upgrade:– 42.500 HS, 30 Skap Slag, 20 Smouldering Embers Level 10 Sức mạnh (Strength): 80Phòng Thủ (Defense): 100Cổ ngữ (Runic): 100 Upgrade:– 45.000 HS, 50 Skap Slag, 1 Mountain Root Tay: Bracers of Enlightenment + Level 9• Sức mạnh (Strength): 86Cổ ngữ (Runic): 48 Upgrade:– 27.500 HS, 5 Skap Slag Level 9•• Sức mạnh (Strength): 95Cổ ngữ (Runic): 53 Upgrade:– 30.000 HS, 10 Skap Slag, 5 Bonded Leather Level 9••• Sức mạnh (Strength): 104Cổ ngữ (Runic): 58 Upgrade:– 32.500 HS, 20 Skap Slag, 10 Smouldering Embers Level 10 Sức mạnh (Strength): 113Cổ ngữ (Runic): 63 Upgrade:– 35.000 HS, 30 Skap Slag, 1 Mountain Root Hông: Belt of Enlightenment + Level 9• Phòng Thủ (Defense): 86Cổ ngữ (Runic): 48 Upgrade:– 27.500 HS, 5 Skap Slag Level 9•• Phòng Thủ (Defense): 95Cổ ngữ (Runic): 53 Upgrade:– 30.000 HS, 10 Skap Slag, 5 Bonded Leather Level 9••• Phòng Thủ (Defense): 104Cổ ngữ (Runic): 58 Upgrade:– 32.500 HS, 20 Skap Slag, 10 Smouldering Embers Level 10 Phòng Thủ (Defense): 113Cổ ngữ (Runic): 63 Upgrade:– 35.000 HS, 30 Skap Slag, 1 Mountain Root
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “pháp sư nguyên tố”. Chiến thuật là “mồi” kẻ địch bằng một hiệu ứng trạng thái (Bỏng, Đóng băng, Độc…), sau đó “kích nổ” bằng một kỹ năng Runic để gây sát thương cộng thêm khổng lồ.
Điểm mạnh:
- Sát thương Runic bùng nổ: Kỹ năng Runic Affliction tăng đến 30% sát thương, một con số cực kỳ lớn.
- Tự cường hóa: Kỹ năng Armament Focus giúp người chơi tự buff cho bản thân trong quá trình chiến đấu.
- Phối hợp tốt: Rất mạnh khi kết hợp với các trang bị hoặc đồng đội có khả năng gây hiệu ứng trạng thái dễ dàng (ví dụ: bộ Lunda’s).
Điểm yếu:
- Phòng thủ trung bình: Mỏng manh hơn các bộ giáp chuyên về phòng thủ.
- Yêu cầu lối chơi có tính toán: Để tối đa hóa hiệu quả, người chơi cần đánh theo trình tự “gây hiệu ứng -> dùng Runic”, không thể chỉ spam kỹ năng một cách ngẫu nhiên.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp Enlightenment được mua trực tiếp bằng Hacksilver từ cửa hàng của Anh em Huldra.
Điều Kiện Mở Khóa
- Toàn bộ các mảnh giáp sẽ có sẵn để mua sau khi người chơi hoàn thành nhiệm vụ chính tuyến “Groa’s Secret” tại Alfheim.
Các Bước Thực Hiện
- Tiến triển cốt truyện đến điểm mở khóa.
- Đến tiệm rèn của Brok hoặc Sindri.
- Dùng Hacksilver để mua các mảnh giáp trong mục “Chế tạo” (Craft).
[Giáp] Sól’s Set (Sol’s Set of Courage)

“Một bộ giáp nhẹ và thời trang giúp tăng SINH LỰC cho người mặc. Được ca ngợi vì vẻ đẹp của nó, chỉ có thể sánh ngang với chính mặt trời.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Sól’s Set of Courage là một bộ giáp cấp Hiếm (Rare) trong God of War Ragnarök, được thiết kế cho lối chơi “cảm tử”. Bộ giáp này biến thanh Nộ (Rage) của Kratos thành một nguồn sức mạnh tấn công và là một mạng sống thứ hai, thưởng cho những người chơi dám mạo hiểm.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp sở hữu hai kỹ năng độc đáo xoay quanh cơ chế Nộ:
- Redemptive Rage (Ngực): Sát thương cận chiến của Kratos tăng lên dựa trên mức Nộ hiện có. Khi nhận một đòn đánh chí mạng, lượng Nộ có sẵn sẽ được dùng để hấp thụ sát thương đó thay vì để Kratos bị hạ gục.
- Scathing Rage Burst (Tay & Hông): Có tỉ lệ, dựa trên May mắn, nhận được một lượng Nộ lớn khi bị tấn công. Tỉ lệ này tăng lên khi Máu của Kratos càng thấp. Hiệu ứng này cộng dồn.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Bộ giáp này có hai phiên bản: phiên bản thường và phiên bản New Game+.
Phiên Bản Thường (Standard)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN THƯỜNG
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Sól’s Spaulders of Courage Level 4 Sức mạnh (Strength): 20Phòng Thủ (Defense): 28Sinh lực (Vitality): 28 Craft:– 5.000 Hacksilver Level 5 Sức mạnh (Strength): 25Phòng Thủ (Defense): 36Sinh lực (Vitality): 36 Upgrade:– 10.000 HS- 8 Dwarven Steel Level 6 Sức mạnh (Strength): 31Phòng Thủ (Defense): 44Sinh lực (Vitality): 44 Upgrade:– 15.000 HS- 2 Asgardian Ingots Level 7 Sức mạnh (Strength): 42
Phòng Thủ (Defense): 52Sinh lực (Vitality): 52Upgrade:– 20.000 HS- 4 Asgardian Ingots Level 8 Sức mạnh (Strength): 48Phòng Thủ (Defense): 60Sinh lực (Vitality): 60 Upgrade:– 25.000 HS, – 5 Asgardian Ingots- 20 Bonded Leather Level 9 Sức mạnh (Strength): 54Phòng Thủ (Defense): 68Sinh lực (Vitality): 68 Upgrade:– 35.000 HS, – 40 Bonded Leather, 2 Smouldering Embers Tay: Sól’s Wraps of Courage Level 4 Sức mạnh (Strength): 30Sinh lực (Vitality): 18 Craft:– 3.000 Hacksilver Level 5 Sức mạnh (Strength): 38Sinh lực (Vitality): 23 Upgrade:– 6.500 HS- 4 Dwarven Steel Level 6 Sức mạnh (Strength): 47Sinh lực (Vitality): 28 Upgrade:– 10.000 HS- 1 Asgardian Ingot Level 7 Sức mạnh (Strength): 59Sinh lực (Vitality): 33 Upgrade:– 13.500 HS- 2 Asgardian Ingots Level 8 Sức mạnh (Strength): 68Sinh lực (Vitality): 38 Upgrade:– 16.500 HS, – 3 Asgardian Ingots – 10 Bonded Leather Level 9 Sức mạnh (Strength): 77Sinh lực (Vitality): 43 Upgrade:– 25.000 HS, – 20 Bonded Leather – 5 Tempered Remnants Hông: Sól’s Belt of Courage Level 4 Phòng Thủ (Defense): 30Sinh lực (Vitality): 18 Craft:– 3.000 Hacksilver Level 5 Phòng Thủ (Defense): 38Sinh lực (Vitality): 23 Upgrade:– 6.500 HS- 4 Dwarven Steel Level 6 Phòng Thủ (Defense): 47Sinh lực (Vitality): 28 Upgrade:– 10.000 HS- 1 Asgardian Ingot Level 7 Phòng Thủ (Defense): 59Sinh lực (Vitality): 33 Upgrade:– 13.500 HS- 2 Asgardian Ingots Level 8 Phòng Thủ (Defense): 68Sinh lực (Vitality): 38 Upgrade:– 16.500 HS- 3 Asgardian Ingots- 10 Bonded Leather Level 9 Phòng Thủ (Defense): 77Sinh lực (Vitality): 43 Upgrade:– 25.000 HS, – 20 Bonded Leather, – 10 Sparkling Crystals
Phiên Bản New Game+
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN NG+
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Sól’s Spaulders of Courage + Level 9• Sức mạnh (Strength): 61Phòng Thủ (Defense): 76Sinh lực (Vitality): 76 Upgrade:– 37.500 HS- 10 Skap Slag Level 9•• Sức mạnh (Strength): 67Phòng Thủ (Defense): 84Sinh lực (Vitality): 84 Upgrade:– 40.000 HS- 15 Skap Slag- 10 Bonded Leather Level 9••• Sức mạnh (Strength): 74Phòng Thủ (Defense): 92Sinh lực (Vitality): 92 Upgrade:– 42.500 HS- 30 Skap Slag- 20 Smouldering Embers Level 10 Sức mạnh (Strength): 80Phòng Thủ (Defense): 100Sinh lực (Vitality): 100 Upgrade:– 45.000 HS- 50 Skap Sla – 1 Mountain Root Tay: Sól’s Wraps of Courage + Level 9• Sức mạnh (Strength): 86Sinh lực (Vitality): 48 Upgrade:– 27.500 HS- 5 Skap Slag Level 9•• Sức mạnh (Strength): 95Sinh lực (Vitality): 53 Upgrade:– 30.000 HS- 10 Skap Slag- 5 Bonded Leather Level 9••• Sức mạnh (Strength): 104Sinh lực (Vitality): 58 Upgrade:– 32.500 HS- 20 Skap Slag- 10 Smouldering Embers Level 10 Sức mạnh (Strength): 113Sinh lực (Vitality): 63 Upgrade:– 35.000 HS- 30 Skap Slag- 1 Mountain Root Hông: Sól’s Belt of Courage + Level 9• Phòng Thủ (Defense): 86Sinh lực (Vitality): 48 Upgrade:– 27.500 HS- 5 Skap Slag Level 9•• Phòng Thủ (Defense): 95Sinh lực (Vitality): 53 Upgrade:– 30.000 HS- 10 Skap Slag- 5 Bonded Leather Level 9••• Phòng Thủ (Defense): 104Sinh lực (Vitality): 58 Upgrade:– 32.500 HS- 20 Skap Slag- 10 Smouldering Embers Level 10 Phòng Thủ (Defense): 113Sinh lực (Vitality): 63 Upgrade:– 35.000 HS- 30 Skap Slag- 1 Mountain Root
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “cuồng chiến bất tử”. Chiến thuật là giữ thanh Nộ luôn đầy để nhận sát thương cộng thêm, đồng thời coi thanh Nộ như một mạng sống thứ hai, cho phép người chơi chấp nhận rủi ro và trao đổi chiêu thức mà không sợ bị hạ gục ngay lập tức.
Điểm mạnh:
- Chống “one-shot”: Kỹ năng Redemptive Rage là công cụ phòng thủ tuyệt vời chống lại những đòn tấn công bất ngờ có sát thương cực lớn từ trùm.
- Càng nguy hiểm càng mạnh: Kỹ năng Scathing Rage Burst giúp người chơi nhanh chóng hồi lại Nộ khi thấp máu, tạo ra một vòng lặp sinh tồn hiệu quả.
- Sát thương ổn định: Việc tăng sát thương dựa trên Nộ giúp các đòn đánh thường luôn mạnh mẽ.
Điểm yếu:
- Yêu cầu quản lý Nộ: Người chơi phải thay đổi thói quen sử dụng Spartan Rage, không thể xả lãng phí mà phải coi nó như một nguồn tài nguyên phòng thủ.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp Sól’s Set of Courage được mua trực tiếp bằng Hacksilver từ cửa hàng của Anh em Huldra.
Điều Kiện Mở Khóa
- Toàn bộ các mảnh giáp sẽ có sẵn để mua sau khi người chơi đến được Trại của Freyr (Freyr’s Camp) tại Vanaheim trong nhiệm vụ “The Reckoning”.
Các Bước Thực Hiện
- Tiến triển cốt truyện đến điểm mở khóa.
- Đến tiệm rèn của Brok hoặc Sindri.
- Dùng Hacksilver để mua các mảnh giáp trong mục “Chế tạo” (Craft).
Thông Tin Thú Vị (Trivia)
- Bộ giáp này được đặt theo tên của Sól, nữ thần mặt trời trong thần thoại Bắc Âu.
[Giáp] Spiritual (Spiritual Set)

“Một bộ giáp nhẹ cung cấp cho người mặc khả năng thở tối đa, tăng cường HỒI CHIÊU.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Spiritual là một bộ giáp cấp Hiếm (Rare) trong God of War Ragnarök, được thiết kế cho lối chơi “pháp sư chiến trường” (spellsword). Bộ giáp này tạo ra một vòng lặp hoàn hảo giữa việc sử dụng kỹ năng Runic và các đòn đánh cận chiến: dùng kỹ năng để cường hóa đòn đánh thường, và dùng đòn đánh thường để hồi lại kỹ năng.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp sở hữu hai kỹ năng phối hợp với nhau tạo thành một vòng lặp chiến đấu:
- Arcane Strength (Ngực): Các đòn đánh trúng từ kỹ năng Runic hoặc Relic sẽ cộng dồn một buff, tăng sát thương cận chiến và tầm xa của Kratos lên 15% mỗi điểm. (Tối đa 3 điểm, tổng cộng 45%).
- Arcane Refresh (Tay & Hông): Các đòn đánh cận chiến có tỉ lệ thấp, dựa trên May mắn, giúp hồi lại một phần thời gian hồi chiêu cho các kỹ năng Runic của vũ khí đang trang bị. Hiệu ứng này cộng dồn, hồi lại tổng cộng 20% khi mặc cả hai mảnh.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Bộ giáp này có hai phiên bản: phiên bản thường và phiên bản New Game+.
Phiên Bản Thường (Standard)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN THƯỜNG
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Spiritual Shoulder Straps Level 4 Sức mạnh (Strength): 28Phòng Thủ (Defense): 22Hồi chiêu (Cooldown): 28 Craft:– 5.000 Hacksilver Level 5 Sức mạnh (Strength): 36Phòng Thủ (Defense): 29Hồi chiêu (Cooldown): 36 Upgrade:– 10.000 HS- 8 Dwarven Steel Level 6 Sức mạnh (Strength): 44Phòng Thủ (Defense): 35Hồi chiêu (Cooldown): 44 Upgrade:– 15.000 HS- 2 Asgardian Ingots Level 7 Sức mạnh (Strength): 52Phòng Thủ (Defense): 42Hồi chiêu (Cooldown): 52 Upgrade:– 20.000 HS- 4 Asgardian Ingots Level 8 Sức mạnh (Strength): 60Phòng Thủ (Defense): 48Hồi chiêu (Cooldown): 60 Upgrade:– 25.000 HS- 5 Asgardian Ingots- 20 Bonded Leather Level 9 Sức mạnh (Strength): 68Phòng Thủ (Defense): 54Hồi chiêu (Cooldown): 68 Upgrade:– 35.000 HS- 40 Bonded Leather- 2 Smouldering Embers Tay: Spiritual Wraps Level 4 Sức mạnh (Strength): 32Hồi chiêu (Cooldown): 18 Craft:– 3.000 Hacksilver Level 5 Sức mạnh (Strength): 41Hồi chiêu (Cooldown): 23 Upgrade:– 6.500 HS- 4 Dwarven Steel Level 6 Sức mạnh (Strength): 50Hồi chiêu (Cooldown): 28 Upgrade:– 10.000 HS- 1 Asgardian Ingot Level 7 Sức mạnh (Strength): 59Hồi chiêu (Cooldown): 33 Upgrade:– 13.500 HS- 2 Asgardian Ingots Level 8 Sức mạnh (Strength): 68Hồi chiêu (Cooldown): 38 Upgrade:– 16.500 HS- 3 Asgardian Ingots- 10 Bonded Leather Level 9 Sức mạnh (Strength): 77Hồi chiêu (Cooldown): 43 Upgrade:– 25.000 HS- 20 Bonded Leather- 5 Tempered Remnants Hông: Spiritual Belt Level 4 Phòng Thủ (Defense): 32Hồi chiêu (Cooldown): 18 Craft:– 3.000 Hacksilver Level 5 Phòng Thủ (Defense): 41Hồi chiêu (Cooldown): 23 Upgrade:– 6.500 HS- 4 Dwarven Steel Level 6 Phòng Thủ (Defense): 50Hồi chiêu (Cooldown): 28 Upgrade:– 10.000 HS- 1 Asgardian Ingot Level 7 Phòng Thủ (Defense): 59Hồi chiêu (Cooldown): 33 Upgrade:– 13.500 HS- 2 Asgardian Ingots Level 8 Phòng Thủ (Defense): 68Hồi chiêu (Cooldown): 38 Upgrade:– 16.500 HS- 3 Asgardian Ingots- 10 Bonded Leather Level 9 Phòng Thủ (Defense): 77Hồi chiêu (Cooldown): 43 Upgrade:– 25.000 HS- 20 Bonded Leather- 10 Sparkling Crystals
Phiên Bản New Game+
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN NG+
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Spiritual Shoulder Straps + Level 9• Sức mạnh (Strength): 76Phòng Thủ (Defense): 61Hồi chiêu (Cooldown): 76 Upgrade:– 37.500 HS- 10 Skap Slag Level 9•• Sức mạnh (Strength): 84Phòng Thủ (Defense): 67Hồi chiêu (Cooldown): 84 Upgrade:– 40.000 HS- 15 Skap Slag- 10 Bonded Leather Level 9••• Sức mạnh (Strength): 92Phòng Thủ (Defense): 74Hồi chiêu (Cooldown): 92 Upgrade:– 42.500 HS- 30 Skap Slag- 20 Smouldering Embers Level 10 Sức mạnh (Strength): 100Phòng Thủ (Defense): 80Hồi chiêu (Cooldown): 100 Upgrade:– 45.000 HS- 50 Skap Slag- 1 Mountain Root Tay: Spiritual Wraps + Level 9• Sức mạnh (Strength): 86Hồi chiêu (Cooldown): 48 Upgrade:– 27.500 HS- 5 Skap Slag Level 9•• Sức mạnh (Strength): 95Hồi chiêu (Cooldown): 53 Upgrade:– 30.000 HS- 10 Skap Slag- 5 Bonded Leather Level 9••• Sức mạnh (Strength): 104Hồi chiêu (Cooldown): 58 Upgrade:– 32.500 HS- 20 Skap Slag- 10 Smouldering Embers Level 10 Sức mạnh (Strength): 113Hồi chiêu (Cooldown): 63 Upgrade:– 35.000 HS- 30 Skap Slag- 1 Mountain Root Hông: Spiritual Belt + Level 9• Phòng Thủ (Defense): 86Hồi chiêu (Cooldown): 48 Upgrade:– 27.500 HS- 5 Skap Slag Level 9•• Phòng Thủ (Defense): 95Hồi chiêu (Cooldown): 53 Upgrade:– 30.000 HS- 10 Skap Slag- 5 Bonded Leather Level 9••• Phòng Thủ (Defense): 104Hồi chiêu (Cooldown): 58 Upgrade:– 32.500 HS- 20 Skap Slag- 10 Smouldering Embers Level 10 Phòng Thủ (Defense): 113Hồi chiêu (Cooldown): 63 Upgrade:– 35.000 HS- 30 Skap Slag- 1 Mountain Root
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “pháp sư chiến trường” linh hoạt. Chiến thuật là mở đầu giao tranh bằng kỹ năng Runic/Relic để tích buff sát thương, sau đó lao vào cận chiến để tận dụng buff đó, đồng thời các đòn đánh thường sẽ giúp hồi lại kỹ năng Runic nhanh hơn.
Điểm mạnh:
- Vòng lặp hoàn hảo: Tạo ra một chu kỳ “dùng chiêu -> đánh thường -> hồi chiêu” rất mượt mà và hiệu quả.
- Sát thương cao: Khả năng tăng đến 45% sát thương cận chiến là một con số cực kỳ lớn.
- Giảm thời gian chờ: Kỹ năng Arcane Refresh giúp người chơi không phải chờ đợi quá lâu để tái sử dụng các kỹ năng Runic mạnh mẽ.
Điểm yếu:
- Phụ thuộc vào may mắn: Kỹ năng hồi chiêu dựa vào chỉ số Luck, không phải lúc nào cũng kích hoạt khi cần.
- Phòng thủ trung bình: Mỏng manh hơn các bộ giáp chuyên về phòng thủ.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp Spiritual được mua trực tiếp bằng Hacksilver từ cửa hàng của Anh em Huldra.
Điều Kiện Mở Khóa
- Toàn bộ các mảnh giáp sẽ có sẵn để mua sau khi người chơi đến được Trại của Freyr (Freyr’s Camp) tại Vanaheim trong nhiệm vụ “The Reckoning”.
Các Bước Thực Hiện
- Tiến triển cốt truyện đến điểm mở khóa.
- Đến tiệm rèn của Brok hoặc Sindri.
- Dùng Hacksilver để mua các mảnh giáp trong mục “Chế tạo” (Craft).
[Giáp] Lúnda’s Lost (Lúnda’s Lost Set)

“Một trong những tác phẩm tuyệt vời nhất của Lúnda. Được chế tác từ lâu và đã hư hỏng, giờ đây nó đã được trả lại vinh quang trước đây.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Lúnda’s Lost là một bộ giáp cấp Hiếm (Rare) trong God of War Ragnarök, nổi tiếng với khả năng gây độc và làm suy yếu kẻ địch. Đây được xem là một trong những bộ giáp mạnh nhất ở giai đoạn giữa game, đặc biệt hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch có cấp độ cao hơn.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp sở hữu hai kỹ năng độc đáo, phối hợp với nhau để tạo ra một combo hủy diệt:
- Vanir Poison (Ngực): Các đòn đánh tay không, đỡ (block) và đỡ hoàn hảo (parry) có tỉ lệ cao, dựa trên May mắn, gây thêm sát thương và đầu độc kẻ địch, làm giảm Cấp độ Sức mạnh (Power Level) của chúng.
- Prey Upon Poison (Tay & Hông): Tăng sát thương cận chiến gây ra cho những kẻ địch đang bị trúng độc. Hiệu ứng này cộng dồn, tăng tổng cộng 40% sát thương khi mặc cả hai mảnh.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Bộ giáp này có hai phiên bản: phiên bản thường và phiên bản New Game+.
Phiên Bản Thường (Standard)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN THƯỜNG
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) NGỰC: LÚNDA’S LOST CUIRASS Level 5 Sức mạnh (Strength): 36Phòng thủ (Defense): 29Cổ ngữ (Runic): 14May mắn (Luck): 29 Craft:– Lúnda’s Broken Cuirass Level 6 Sức mạnh (Strength): 44Phòng thủ (Defense): 35Cổ ngữ (Runic): 18May mắn (Luck): 35 Upgrade:– 15.000 HS- 2 Asgardian Ingots Level 7 Sức mạnh (Strength): 52Phòng thủ (Defense): 42Cổ ngữ (Runic): 21
May mắn (Luck): 42Upgrade:– 20.000 HS- 4 Asgardian Ingots Level 8 Sức mạnh (Strength): 60Phòng thủ (Defense): 48Cổ ngữ (Runic): 24May mắn (Luck): 48 Upgrade:– 25.000 HS- 5 Asgardian Ingots- 20 Purified Crystalline Level 9 Sức mạnh (Strength): 68Phòng thủ (Defense): 54Cổ ngữ (Runic): 27May mắn (Luck): 54 Upgrade:– 35.000 HS- 40 Purified Crystalline- 2 Smouldering Embers TAY: LÚNDA’S LOST BRACERS Level 5 Sức mạnh (Strength): 41Cổ ngữ (Runic): 9May mắn (Luck): 18 Craft:– Lúnda’s Lost Bracers Level 6 Sức mạnh (Strength): 50Cổ ngữ (Runic): 11May mắn (Luck): 22 Upgrade:– 10.000 HS- 1 Asgardian Ingot Level 7 Sức mạnh (Strength): 59Cổ ngữ (Runic): 13May mắn (Luck): 26 Upgrade:– 13.500 HS- 2 Asgardian Ingots Level 8 Sức mạnh (Strength): 68Cổ ngữ (Runic): 15May mắn (Luck): 30 Upgrade:– 16.500 HS- 3 Asgardian Ingots- 10 Purified Crystalline Level 9 Sức mạnh (Strength): 77Cổ ngữ (Runic): 17May mắn (Luck): 34 Upgrade:– 25.000 HS- 20 Purified Crystalline- 5 Tempered Remnants HÔNG: LÚNDA’S LOST BELT Level 5 Phòng thủ (Defense): 41Cổ ngữ (Runic): 9May mắn (Luck): 18 Craft:– Lúnda’s Lost Belt Level 6 Phòng thủ (Defense): 50Cổ ngữ (Runic): 11May mắn (Luck): 22 Upgrade:– 10.000 HS- 1 Asgardian Ingot Level 7 Phòng thủ (Defense): 59Cổ ngữ (Runic): 13May mắn (Luck): 26 Upgrade:– 13.500 HS- 2 Asgardian Ingots Level 8 Phòng thủ (Defense): 68Cổ ngữ (Runic): 15May mắn (Luck): 30 Upgrade:– 16.500 HS- 3 Asgardian Ingots- 10 Purified Crystalline Level 9 Phòng thủ (Defense): 77Cổ ngữ (Runic): 17May mắn (Luck): 34 Upgrade:– 25.000 HS- 20 Purified Crystalline- 10 Sparkling Crystals
Phiên Bản New Game+ (Ng+)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN NG+
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) NGỰC: LÚNDA’S LOST CUIRASS + Level 9• Sức mạnh (Strength): 76Phòng thủ (Defense): 61Cổ ngữ (Runic): 30May mắn (Luck): 61 Upgrade:– 37.500 HS- 10 Skap Slag Level 9•• Sức mạnh (Strength): 84Phòng thủ (Defense): 67Cổ ngữ (Runic): 34May mắn (Luck): 67 Upgrade:– 40.000 HS- 15 Skap Slag- 10 Bonded Leather Level 9••• Sức mạnh (Strength): 92Phòng thủ (Defense): 74Cổ ngữ (Runic): 37May mắn (Luck): 74 Upgrade:– 42.500 HS- 30 Skap Slag- 20 Smouldering Embers Level 10 Sức mạnh (Strength): 100Phòng thủ (Defense): 80Cổ ngữ (Runic): 40May mắn (Luck): 80 Upgrade:– 45.000 HS- 50 Skap Slag- 1 Mountain Root TAY: LÚNDA’S LOST BRACERS + Level 9• Sức mạnh (Strength): 86Cổ ngữ (Runic): 19May mắn (Luck): 38 Upgrade:– 27.500 HS- 5 Skap Slag Level 9•• Sức mạnh (Strength): 95Cổ ngữ (Runic): 21May mắn (Luck): 42 Upgrade:– 30.000 HS- 10 Skap Slag- 5 Bonded Leather Level 9••• Sức mạnh (Strength): 104Cổ ngữ (Runic): 23May mắn (Luck): 46 Upgrade:– 32.500 HS- 20 Skap Slag- 10 Smouldering Embers Level 10 Sức mạnh (Strength): 113Cổ ngữ (Runic): 25May mắn (Luck): 50 Upgrade:– 35.000 HS
– 30 Skap Slag- 1 Mountain RootHÔNG: LÚNDA’S LOST BELT + Level 9• Phòng thủ (Defense): 86Cổ ngữ (Runic): 19May mắn (Luck): 38 Upgrade:– 27.500 HS- 5 Skap Slag Level 9•• Phòng thủ (Defense): 95Cổ ngữ (Runic): 21May mắn (Luck): 42 Upgrade:– 30.000 HS- 10 Skap Slag- 5 Bonded Leather Level 9••• Phòng thủ (Defense): 104Cổ ngữ (Runic): 23May mắn (Luck): 46 Upgrade:– 32.500 HS- 20 Skap Slag- 10 Smouldering Embers Level 10 Phòng thủ (Defense): 113Cổ ngữ (Runic): 25May mắn (Luck): 50 Upgrade:– 35.000 HS- 30 Skap Slag- 1 Mountain Root
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “đấu sĩ độc”. Chiến thuật là “đấm -> chuyển vũ khí -> hủy diệt”. Người chơi bắt đầu bằng cách dùng tay không hoặc khiên để áp dụng hiệu ứng độc, sau đó ngay lập tức chuyển sang vũ khí để tận dụng 40% sát thương cộng thêm.
Điểm mạnh:
- Làm suy yếu kẻ địch: Khả năng giảm Cấp độ Sức mạnh của kẻ địch là một trong những kỹ năng mạnh nhất game, giúp các trận đấu trùm khó trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
- Sát thương bùng nổ: 40% sát thương cộng thêm lên mục tiêu bị độc là một con số khổng lồ.
- Dễ kích hoạt: Kỹ năng có tỉ lệ kích hoạt cao, đặc biệt khi kết hợp với chỉ số May mắn.
Điểm yếu:
- Yêu cầu lối chơi cụ thể: Người chơi phải thành thạo việc chuyển đổi giữa đánh tay không và dùng vũ khí để tối đa hóa hiệu quả.
Cách Nhận Bộ Giáp
Công thức chế tạo của bộ giáp Lúnda được mở khóa bằng cách tìm lại 3 mảnh giáp bị thất lạc trong nhiệm vụ phụ “Lúnda’s Lost Armor”. Xem thêm về bối cảnh tại bài Giải mã cốt truyện Ragnarok“
Điều Kiện Mở Khóa
- Hoàn thành nhiệm vụ “The Reckoning”: Phải tiến triển cốt truyện đến khi Vanaheim River Delta được mở ra để khám phá bằng thuyền.
Các Bước Thực Hiện
- Nhận nhiệm vụ: Nói chuyện với Lúnda tại Trại của Freyr.
- Tìm các mảnh giáp:
- Lúnda’s Broken Cuirass (Ngực): Trong một Rương Đỏ tại Pilgrim’s Landing.
- Lúnda’s Broken Bracers (Tay): Trong một Rương Đỏ tại Noatun’s Garden.
- Lúnda’s Broken Belt (Hông): Trong một Rương Đỏ tại Cliffside Ruins.
- Sửa chữa: Đem 3 mảnh giáp hỏng về cho Lúnda tại bất kỳ cửa hàng nào, cô ấy sẽ sửa chúng miễn phí và bạn có thể bắt đầu nâng cấp.
[Giáp] Máni’s Set of Wisdom (Mani’s Wisdom Set)

“Một bộ giáp được chế tác tinh xảo, phục vụ cả về hình thức lẫn chức năng. Người ta nói rằng nó tỏa sáng như ánh trăng.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Máni’s Set of Wisdom là một bộ giáp cấp Hiếm (Rare) trong God of War Ragnarök. Đây là một bộ trang bị tấn công chuyên về thao túng nguyên tố, thưởng cho người chơi khi liên tục chuyển đổi vũ khí để tạo ra các phản ứng nguyên tố bùng nổ và duy trì hiệu ứng trạng thái lên kẻ địch.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp sở hữu hai kỹ năng riêng biệt, khuyến khích lối chơi gây hiệu ứng trạng thái và chuyển đổi vũ khí:
- Elemental Antagonizer (Ngực): Tăng sát thương gây ra bởi kỹ năng Extinguish Flames (dùng Rìu đánh vào kẻ địch bị thiêu đốt) và Vaporize Frost (dùng Đao đánh vào kẻ địch bị đóng băng).
- Prolonged Affliction (Tay & Hông): Tăng thời gian hiệu lực của tất cả các hiệu ứng trạng thái (Bỏng, Đóng băng, Độc…) gây ra cho kẻ địch. Hiệu ứng này cộng dồn, tăng tổng cộng 50% thời gian khi mặc cả hai mảnh.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Bộ giáp này có hai phiên bản: phiên bản thường và phiên bản New Game+.
Dưới đây là nội dung bộ giáp Máni’s Wisdom được gộp lại thành hai bảng lớn (Phiên bản Thường và New Game+), trình bày theo phong cách danh sách chỉ số chi tiết mà bạn đã chọn:
Phiên Bản Thường (Standard)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN THƯỜNG
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) NGỰC: MÁNI’S PAULDRON OF WISDOM Level 5 Sức mạnh (Strength): 32Phòng thủ (Defense): 36Cổ ngữ (Runic): 14Hồi chiêu (Cooldown): 32 Craft:– 8.500 Hacksilver Level 6 Sức mạnh (Strength): 35Phòng thủ (Defense): 44Cổ ngữ (Runic): 18Hồi chiêu (Cooldown): 35 Upgrade:– 15.000 HS- 2 Asgardian Ingots Level 7 Sức mạnh (Strength): 42Phòng thủ (Defense): 52Cổ ngữ (Runic): 21Hồi chiêu (Cooldown): 42 Upgrade:– 20.000 HS- 4 Asgardian Ingots Level 8 Sức mạnh (Strength): 48Phòng thủ (Defense): 60Cổ ngữ (Runic): 24Hồi chiêu (Cooldown): 48 Upgrade:– 25.000 HS- 5 Asgardian Ingots- 20 Bonded Leather Level 9 Sức mạnh (Strength): 54Phòng thủ (Defense): 68Cổ ngữ (Runic): 27Hồi chiêu (Cooldown): 54 Upgrade:– 35.000 HS- 40 Bonded Leather- 2 Smouldering Embers TAY: MÁNI’S BRACERS OF WISDOM Level 5 Sức mạnh (Strength): 43Cổ ngữ (Runic): 9Hồi chiêu (Cooldown): 20 Craft:– 6.000 Hacksilver Level 6 Sức mạnh (Strength): 50Cổ ngữ (Runic): 11Hồi chiêu (Cooldown): 22 Upgrade:– 10.000 HS- 1 Asgardian Ingot Level 7 Sức mạnh (Strength): 59Cổ ngữ (Runic): 13Hồi chiêu (Cooldown): 26 Upgrade:– 13.500 HS- 2 Asgardian Ingots Level 8 Sức mạnh (Strength): 68Cổ ngữ (Runic): 15Hồi chiêu (Cooldown): 30 Upgrade:– 16.500 HS- 3 Asgardian Ingots- 10 Bonded Leather Level 9 Sức mạnh (Strength): 77Cổ ngữ (Runic): 17Hồi chiêu (Cooldown): 34 Upgrade:– 25.000 HS- 20 Bonded Leather- 5 Tempered Remnants HÔNG: MÁNI’S BELT OF WISDOM Level 5 Phòng thủ (Defense): 43Cổ ngữ (Runic): 9Hồi chiêu (Cooldown): 20 Craft:– 6.000 Hacksilver Level 6 Phòng thủ (Defense): 50Cổ ngữ (Runic): 11Hồi chiêu (Cooldown): 22 Upgrade:– 10.000 HS- 1 Asgardian Ingot Level 7 Phòng thủ (Defense): 59Cổ ngữ (Runic): 13Hồi chiêu (Cooldown): 26 Upgrade:– 13.500 HS- 2 Asgardian Ingots Level 8 Phòng thủ (Defense): 68Cổ ngữ (Runic): 15Hồi chiêu (Cooldown): 30 Upgrade:– 16.500 HS- 3 Asgardian Ingots- 10 Bonded Leather Level 9 Phòng thủ (Defense): 77Cổ ngữ (Runic): 17Hồi chiêu (Cooldown): 34 Upgrade:– 25.000 HS- 20 Bonded Leather- 10 Sparkling Crystals
Phiên Bản New Game+ (Ng+)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN NG+
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) NGỰC: MÁNI’S PAULDRON OF WISDOM + Level 9• Sức mạnh (Strength): 61Phòng thủ (Defense): 76Cổ ngữ (Runic): 30Hồi chiêu (Cooldown): 61 Upgrade:– 37.500 HS- 10 Skap Slag Level 9•• Sức mạnh (Strength): 67Phòng thủ (Defense): 84Cổ ngữ (Runic): 34Hồi chiêu (Cooldown): 67 Upgrade:– 40.000 HS- 15 Skap Slag- 10 Bonded Leather Level 9••• Sức mạnh (Strength): 74Phòng thủ (Defense): 92Cổ ngữ (Runic): 37Hồi chiêu (Cooldown): 74 Upgrade:– 42.500 HS- 30 Skap Slag- 20 Smouldering Embers Level 10 Sức mạnh (Strength): 80Phòng thủ (Defense): 100Cổ ngữ (Runic): 40Hồi chiêu (Cooldown): 80 Upgrade:– 45.000 HS- 50 Skap Slag- 1 Mountain Root TAY: MÁNI’S BRACERS OF WISDOM + Level 9• Sức mạnh (Strength): 86Cổ ngữ (Runic): 19Hồi chiêu (Cooldown): 38 Upgrade:– 27.500 HS- 5 Skap Slag Level 9•• Sức mạnh (Strength): 95Cổ ngữ (Runic): 21Hồi chiêu (Cooldown): 42 Upgrade:– 30.000 HS- 10 Skap Slag- 5 Bonded Leather Level 9••• Sức mạnh (Strength): 104Cổ ngữ (Runic): 23Hồi chiêu (Cooldown): 46 Upgrade:– 32.500 HS- 20 Skap Slag- 10 Smouldering Embers Level 10 Sức mạnh (Strength): 113Cổ ngữ (Runic): 25Hồi chiêu (Cooldown): 50 Upgrade:– 35.000 HS- 30 Skap Slag- 1 Mountain Root HÔNG: MÁNI’S BELT OF WISDOM + Level 9• Phòng thủ (Defense): 86Cổ ngữ (Runic): 19Hồi chiêu (Cooldown): 38 Upgrade:– 27.500 HS- 5 Skap Slag Level 9•• Phòng thủ (Defense): 95Cổ ngữ (Runic): 21Hồi chiêu (Cooldown): 42 Upgrade:– 30.000 HS- 10 Skap Slag- 5 Bonded Leather Level 9••• Phòng thủ (Defense): 104Cổ ngữ (Runic): 23Hồi chiêu (Cooldown): 46 Upgrade:– 32.500 HS- 20 Skap Slag- 10 Smouldering Embers Level 10 Phòng thủ (Defense): 113Cổ ngữ (Runic): 25Hồi chiêu (Cooldown): 50 Upgrade:– 35.000 HS- 30 Skap Slag- 1 Mountain Root
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “pháp sư nguyên tố”. Chiến thuật là “đốt -> dập” hoặc “đóng băng -> làm tan chảy”. Người chơi cần liên tục chuyển đổi vũ khí để tạo ra các phản ứng nguyên tố bùng nổ, tận dụng sát thương cộng thêm từ kỹ năng Elemental Antagonizer.
Điểm mạnh:
- Sát thương bùng nổ cao: Sát thương từ việc kích hoạt Extinguish Flames và Vaporize Frost là cực kỳ lớn, đặc biệt khi được khuếch đại bởi bộ giáp.
- Duy trì hiệu ứng lâu: Kỹ năng Prolonged Affliction giúp kẻ địch bị dính hiệu ứng lâu hơn, tạo nhiều thời gian hơn để người chơi thiết lập combo.
Điểm yếu:
- Yêu cầu kỹ năng cao: Đòi hỏi người chơi phải thành thạo việc chuyển đổi vũ khí và áp dụng hiệu ứng trạng thái một cách có tính toán.
- Phòng thủ không quá cao: Mỏng manh hơn các bộ giáp chuyên về phòng thủ.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp Máni’s Set of Wisdom được mua trực tiếp bằng Hacksilver từ cửa hàng của Anh em Huldra.
Điều Kiện Mở Khóa
- Toàn bộ các mảnh giáp sẽ có sẵn để mua sau khi người chơi hoàn thành nhiệm vụ chính tuyến “The Word of Fate”.
Các Bước Thực Hiện
- Tiến triển cốt truyện đến điểm mở khóa.
- Đến tiệm rèn của Brok hoặc Sindri.
- Dùng Hacksilver để mua các mảnh giáp trong mục “Chế tạo” (Craft).
Thông Tin Thú Vị (Trivia)
- Bộ giáp này được đặt theo tên của Máni, vị thần mặt trăng trong thần thoại Bắc Âu, đối lập với bộ Sól’s Set (mặt trời).
[Giáp] Giptumaðr’s (Giptumadr’s Set)

“Một bộ giáp đẹp đến nỗi người ta nói rằng bất cứ ai mặc nó cũng sẽ ngay lập tức trở nên dễ mến và may mắn hơn.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Giptumaðr’s là một bộ giáp cấp Hiếm (Rare) trong God of War Ragnarök, được thiết kế cho lối chơi “đánh bạc”. Bộ giáp này tập trung hoàn toàn vào chỉ số May mắn (Luck), tạo ra những trận chiến hỗn loạn và đầy bất ngờ với khả năng hồi chiêu tức thì và tạo ra vô số vật phẩm hồi phục.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp sở hữu hai kỹ năng riêng biệt, tất cả đều phụ thuộc vào chỉ số May mắn:
- Fortune’s Refresh (Ngực): Khi sử dụng một kỹ năng Runic hoặc Relic, có tỉ lệ vừa, dựa trên May mắn, hồi lại ngay lập tức 70% thời gian hồi chiêu của kỹ năng đó.
- Fortune’s Bounty (Tay & Hông): Các đòn đánh trúng từ kỹ năng Runic hoặc Relic có tỉ lệ, dựa trên May mắn, làm rơi ra một Healthstone (hồi máu) hoặc Ragestone (tăng nộ). Hiệu ứng này cộng dồn, tăng tỉ lệ rơi khi mặc cả hai mảnh.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Bộ giáp này có hai phiên bản: phiên bản thường và phiên bản New Game+.
Phiên Bản Thường (Standard)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN THƯỜNG
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) NGỰC: GIPTUMAÐR’S BREASTPLATE Level 5 Sức mạnh (Strength): 32Phòng thủ (Defense): 36Cổ ngữ (Runic): 11May mắn (Luck): 36 Craft:– 8.500 Hacksilver Level 6 Sức mạnh (Strength): 35Phòng thủ (Defense): 44Cổ ngữ (Runic): 13May mắn (Luck): 40 Upgrade:– 15.000 HS- 2 Asgardian Ingots Level 7 Sức mạnh (Strength): 42Phòng thủ (Defense): 52Cổ ngữ (Runic): 16May mắn (Luck): 47 Upgrade:– 20.000 HS- 4 Asgardian Ingots Level 8 Sức mạnh (Strength): 48Phòng thủ (Defense): 60Cổ ngữ (Runic): 18May mắn (Luck): 54 Upgrade:– 25.000 HS- 5 Asgardian Ingots- 20 Bonded Leather Level 9 Sức mạnh (Strength): 54Phòng thủ (Defense): 68Cổ ngữ (Runic): 20May mắn (Luck): 61 Upgrade:– 35.000 HS- 40 Bonded Leather- 2 Smouldering Embers TAY: GIPTUMAÐR’S GAUNTLETS Level 5 Sức mạnh (Strength): 43Cổ ngữ (Runic): 7May mắn (Luck): 23 Craft:– 6.000 Hacksilver Level 6 Sức mạnh (Strength): 50Cổ ngữ (Runic): 8May mắn (Luck): 25 Upgrade:– 10.000 HS- 1 Asgardian Ingot Level 7 Sức mạnh (Strength): 59Cổ ngữ (Runic): 10May mắn (Luck): 29 Upgrade:– 13.500 HS- 2 Asgardian Ingots Level 8 Sức mạnh (Strength): 68Cổ ngữ (Runic): 11May mắn (Luck): 34 Upgrade:– 16.500 HS- 3 Asgardian Ingots- 10 Bonded Leather Level 9 Sức mạnh (Strength): 77Cổ ngữ (Runic): 13May mắn (Luck): 38 Upgrade:– 25.000 HS- 20 Bonded Leather- 5 Tempered Remnants HÔNG: GIPTUMAÐR’S WAIST GUARD Level 5 Phòng thủ (Defense): 43Cổ ngữ (Runic): 7May mắn (Luck): 23 Craft:– 6.000 Hacksilver Level 6 Phòng thủ (Defense): 50Cổ ngữ (Runic): 8May mắn (Luck): 25 Upgrade:– 10.000 HS- 1 Asgardian Ingot Level 7 Phòng thủ (Defense): 59Cổ ngữ (Runic): 10May mắn (Luck): 29 Upgrade:– 13.500 HS- 2 Asgardian Ingots Level 8 Phòng thủ (Defense): 68Cổ ngữ (Runic): 11May mắn (Luck): 34 Upgrade:– 16.500 HS- 3 Asgardian Ingots- 10 Bonded Leather Level 9 Phòng thủ (Defense): 77Cổ ngữ (Runic): 13May mắn (Luck): 38 Upgrade:– 25.000 HS- 20 Bonded Leather- 10 Sparkling Crystals
Phiên Bản New Game+ (Ng+)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN NG+
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) NGỰC: GIPTUMAÐR’S BREASTPLATE + Level 9• Sức mạnh (Strength): 61Phòng thủ (Defense): 76Cổ ngữ (Runic): 23May mắn (Luck): 68 Upgrade:– 37.500 HS- 10 Skap Slag Level 9•• Sức mạnh (Strength): 67Phòng thủ (Defense): 84Cổ ngữ (Runic): 25May mắn (Luck): 76 Upgrade:– 40.000 HS- 15 Skap Slag- 10 Bonded Leather Level 9••• Sức mạnh (Strength): 74Phòng thủ (Defense): 92Cổ ngữ (Runic): 28May mắn (Luck): 83 Upgrade:– 42.500 HS- 30 Skap Slag- 20 Smouldering Embers Level 10 Sức mạnh (Strength): 80Phòng thủ (Defense): 100Cổ ngữ (Runic): 30May mắn (Luck): 90 Upgrade:– 45.000 HS- 50 Skap Slag- 1 Mountain Root TAY: GIPTUMAÐR’S GAUNTLETS + Level 9• Sức mạnh (Strength): 86Cổ ngữ (Runic): 14May mắn (Luck): 43 Upgrade:– 27.500 HS- 5 Skap Slag Level 9•• Sức mạnh (Strength): 95Cổ ngữ (Runic): 16May mắn (Luck): 47 Upgrade:– 30.000 HS- 10 Skap Slag- 5 Bonded Leather Level 9••• Sức mạnh (Strength): 104Cổ ngữ (Runic): 17May mắn (Luck): 52 Upgrade:– 32.500 HS- 20 Skap Slag- 10 Smouldering Embers Level 10 Sức mạnh (Strength): 113Cổ ngữ (Runic): 19May mắn (Luck): 56 Upgrade:– 35.000 HS- 30 Skap Slag- 1 Mountain Root HÔNG: GIPTUMAÐR’S WAIST GUARD + Level 9• Phòng thủ (Defense): 86Cổ ngữ (Runic): 14May mắn (Luck): 43 Upgrade:– 27.500 HS- 5 Skap Slag Level 9•• Phòng thủ (Defense): 95Cổ ngữ (Runic): 16May mắn (Luck): 47 Upgrade:– 30.000 HS- 10 Skap Slag- 5 Bonded Leather Level 9••• Phòng thủ (Defense): 104Cổ ngữ (Runic): 17May mắn (Luck): 52 Upgrade:– 32.500 HS- 20 Skap Slag- 10 Smouldering Embers Level 10 Phòng thủ (Defense): 113Cổ ngữ (Runic): 19May mắn (Luck): 56 Upgrade:– 35.000 HS- 30 Skap Slag- 1 Mountain Root
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “vòng lặp vô tận”. Chiến thuật là liên tục spam các kỹ năng Runic và Relic, cầu nguyện cho kỹ năng Fortune’s Refresh kích hoạt để có thể sử dụng chúng gần như ngay lập tức. Đồng thời, các kỹ năng này sẽ liên tục tạo ra vật phẩm hồi phục, giúp người chơi duy trì khả năng chiến đấu không ngừng nghỉ.
Điểm mạnh:
- Khả năng spam kỹ năng: Khi có chỉ số May mắn cao, người chơi có thể tung ra các kỹ năng Runic liên tục, tạo ra sát thương và hiệu ứng khống chế dồn dập.
- Tự cung tự cấp: Khả năng tự tạo ra Healthstone và Ragestone giúp giảm sự phụ thuộc vào các vật phẩm hồi phục tìm được, đặc biệt hữu ích trong các trận chiến kéo dài.
Điểm yếu:
- Phụ thuộc vào may mắn: Toàn bộ sức mạnh của bộ giáp dựa vào tỉ lệ kích hoạt, không mang lại sự ổn định như các bộ giáp khác.
- Chỉ số Runic thấp: Dù khuyến khích dùng Runic, chỉ số Cổ ngữ của bộ giáp này không cao, khiến sát thương mỗi kỹ năng không quá đột phá.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp Giptumaðr’s được mua trực tiếp bằng Hacksilver từ cửa hàng của Anh em Huldra.
Điều Kiện Mở Khóa
- Toàn bộ các mảnh giáp sẽ có sẵn để mua sau khi người chơi hoàn thành nhiệm- vụ chính tuyến “The Word of Fate”.
Các Bước Thực Hiện
- Tiến triển cốt truyện đến điểm mở khóa.
- Đến tiệm rèn của Brok hoặc Sindri.
- Dùng Hacksilver để mua các mảnh giáp trong mục “Chế tạo” (Craft).
[Giáp] Dragon Scaled (Dragon Scaled Set)

“Một bộ giáp được chế tác từ những bộ phận quý giá nhất của rồng, drakes và dreki. Việc tạo ra nó thực sự độc đáo, vì không ai được biết là đã giết đủ rồng để chế tạo nó.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Dragon Scaled là một bộ giáp cấp Hiếm (Rare) trong God of War Ragnarök, được thiết kế cho lối chơi phòng thủ – phản công đỉnh cao. Bộ giáp này biến chiếc khiên từ một công cụ phòng ngự thành một vũ khí hủy diệt, thưởng cho người chơi khi thực hiện các pha đỡ đòn và đỡ đòn hoàn hảo (parry) một cách chuẩn xác.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp sở hữu hai kỹ năng riêng biệt, biến Kratos thành một đấu sĩ dùng khiên bậc thầy:
- Dragon’s Fury (Ngực): Các đòn đỡ (block) và đỡ hoàn hảo (parry) thành công sẽ cộng dồn một buff, giúp tăng Sức mạnh và Phòng thủ. Buff này sẽ mất đi khi Kratos nhận sát thương trực tiếp.
- Dragon’s Rebuke (Tay & Hông): Tăng sát thương gây ra bởi tất cả các đòn đánh bằng khiên. Ngoài ra, các đòn đỡ và đỡ hoàn hảo thành công giờ đây cũng sẽ gây sát thương lan ra những kẻ địch xung quanh. Hiệu ứng này cộng dồn, tăng tổng cộng 50% sát thương khiên khi mặc cả hai mảnh.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Bộ giáp này có hai phiên bản: phiên bản thường và phiên bản New Game+.
Phiên Bản Thường (Standard)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN THƯỜNG
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Dragon Scaled Breastplate Level 6 Sức mạnh (Strength): 62Phòng thủ (Defense): 62 Craft:– 14.000 Hacksilver- 1 Dragon Claw- 2 Dragon Tooth Level 7 Sức mạnh (Strength): 73Phòng thủ (Defense): 73 Upgrade:– 20.000 Hacksilver- 2 Dragon Claw Level 8 Sức mạnh (Strength): 84Phòng thủ (Defense): 84 Upgrade:– 25.000 Hacksilver- 2 Dragon Claw- 1.500 Divine Ashes Level 9 Sức mạnh (Strength): 95Phòng thủ (Defense): 95 Upgrade:– 35.000 Hacksilver- 3 Dragon Claw- 2 Smouldering Embers tay: dragon scaled bracers Level 6 Sức mạnh (Strength): 60Phòng thủ (Defense): 17 Craft:– 10.000 Hacksilver- 10 Dragon Tooth Level 7 Sức mạnh (Strength): 71Phòng thủ (Defense): 20 Upgrade:– 13.500 Hacksilver- 8 Dragon Tooth Level 8 Sức mạnh (Strength): 82Phòng thủ (Defense): 23 Upgrade:– 16.500 Hacksilver- 1 Dragon Claw- 750 Divine Ashes Level 9 Sức mạnh (Strength): 93Phòng thủ (Defense): 26 Upgrade:– 25.000 Hacksilver- 1 Dragon Claw- 20 Purified Crystalline hông: dragon scaled girdle Level 6 Sức mạnh (Strength): 17Phòng thủ (Defense): 60 Craft:– 10.000 Hacksilver- 10 Dragon Tooth Level 7 Sức mạnh (Strength): 20Phòng thủ (Defense): 71 Upgrade:– 13.500 Hacksilver- 8 Dragon Tooth Level 8 Sức mạnh (Strength): 23Phòng thủ (Defense): 82 Upgrade:– 16.500 Hacksilver- 1 Dragon Claw- 750 Divine Ashes Level 9 Sức mạnh (Strength): 26Phòng thủ (Defense): 93 Upgrade:– 25.000 Hacksilver- 1 Dragon Claw- 20 Purified Crystalline
Phiên Bản New Game+ (Ng+)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN NG+
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Dragon Scaled Breastplate + Level 9• Sức mạnh (Strength): 106Phòng thủ (Defense): 106 Upgrade:– 37.500 HS- 10 Skap Slag Level 9•• Sức mạnh (Strength): 118Phòng thủ (Defense): 118 Upgrade:– 40.000 HS- 15 Skap Slag- 10 Bonded Leather Level 9••• Sức mạnh (Strength): 129Phòng thủ (Defense): 129 Upgrade:– 42.500 HS- 30 Skap Slag- 20 Smouldering Embers Level 10 Sức mạnh (Strength): 140Phòng thủ (Defense): 140 Upgrade:– 45.000 HS- 50 Skap Slag- 1 Mountain Root Tay: Dragon Scaled Bracers + Level 9• Sức mạnh (Strength): 104Phòng thủ (Defense): 29 Upgrade:– 27.500 HS- 5 Skap Slag Level 9•• Sức mạnh (Strength): 115Phòng thủ (Defense): 32 Upgrade:– 30.000 HS- 10 Skap Slag- 5 Bonded Leather Level 9••• Sức mạnh (Strength): 126Phòng thủ (Defense): 35 Upgrade:– 32.500 HS- 20 Skap Slag- 10 Smouldering Embers Level 10 Sức mạnh (Strength): 137Phòng thủ (Defense): 38 Upgrade:– 35.000 HS- 30 Skap Slag- 1 Mountain Root Hông: Dragon Scaled Girdle + Level 9• Sức mạnh (Strength): 29Phòng thủ (Defense): 104 Upgrade:– 27.500 HS- 5 Skap Slag Level 9•• Sức mạnh (Strength): 32Phòng thủ (Defense): 115 Upgrade:– 30.000 HS- 10 Skap Slag- 5 Bonded Leather Level 9••• Sức mạnh (Strength): 35Phòng thủ (Defense): 126 Upgrade:– 32.500 HS- 20 Skap Slag- 10 Smouldering Embers Level 10 Sức mạnh (Strength): 38Phòng thủ (Defense): 137 Upgrade:– 35.000 HS- 30 Skap Slag- 1 Mountain Root
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “đấu sĩ khiên”. Chiến thuật là từ bỏ việc né tránh, thay vào đó chủ động đối mặt với kẻ địch, liên tục đỡ đòn và đỡ hoàn hảo để tích sức mạnh và gây sát thương ngược lại bằng chính chiếc khiên.
Điểm mạnh:
- Càng đỡ càng mạnh: Kỹ năng Dragon’s Fury biến mỗi pha phòng thủ thành một lần cường hóa sức mạnh, thưởng cho lối chơi không mắc sai lầm.
- Khiên là vũ khí: Kỹ năng Dragon’s Rebuke biến khiên thành một công cụ gây sát thương diện rộng hiệu quả, đặc biệt khi bị bao vây.
- Chỉ số công thủ hoàn hảo: Cung cấp lượng lớn Sức mạnh và Phòng thủ, phù hợp cho lối chơi cận chiến bền bỉ.
Điểm yếu:
- Yêu cầu kỹ năng cao: Chỉ thực sự hiệu quả khi người chơi thành thạo kỹ năng đỡ đòn và đỡ hoàn hảo.
- Dễ bị trừng phạt: Chỉ cần nhận một sát thương là toàn bộ buff tích lũy sẽ mất hết.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp Dragon Scaled phải được chế tạo bằng các nguyên liệu đặc biệt thu thập từ việc săn rồng.
Điều Kiện Mở Khóa
- Hoàn thành nhiệm vụ “For Vanaheim!”: Phải tiến triển cốt truyện đến khi giải cứu Freyr và mở khóa khu vực tùy chọn The Crater ở Vanaheim.
Các Bước Thực Hiện
- Săn lùng rồng: Khám phá khu vực The Crater và các vương quốc khác để tìm và tiêu diệt các loại rồng (Dragons, Drakes, Dreki).
- Thu thập nguyên liệu: Nhặt các vật phẩm rơi ra từ chúng, chủ yếu là Dragon Claw và Dragon Tooth.
- Chế tạo bộ giáp: Đem nguyên liệu và Hacksilver đến bất kỳ cửa hàng nào trong khu vực The Crater để chế tạo.
[Giáp] Raven Tears (Raven Tears Set)

“Một bộ giáp được gia cố chắc chắn, được cho là mạnh hơn cả lớp băng cứng của Niflheim.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Raven Tears là một bộ giáp cấp Hiếm (Rare) trong God of War Ragnarök, là phần thưởng cho việc hoàn thành nhiệm vụ phụ “The Eyes of Odin”. Đây là bộ giáp chuyên về phòng thủ và hồi phục, biến Kratos thành một “chiến binh thánh” có khả năng hồi máu vượt trội và cực kỳ bền bỉ.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp sở hữu hai kỹ năng phòng thủ và hồi phục phối hợp với nhau:
- Healing Mist (Ngực): Các đòn đánh trúng kẻ địch có tỉ lệ thấp, dựa trên May mắn, tạo ra một Làn sương Hồi phục giúp Kratos hồi máu theo thời gian.
- Healing Efficacy (Tay & Hông): Tăng hiệu quả hồi máu từ mọi nguồn (Healthstones, Rage, và trang bị). Hiệu ứng này cộng dồn, tăng tổng cộng 30% khả năng hồi máu khi mặc cả hai mảnh.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Bộ giáp này có hai phiên bản: phiên bản thường và phiên bản New Game+.
Phiên Bản Thường (Standard)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN THƯỜNG
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Cuirass Of Raven Tears Level 5 Sức mạnh (Strength): 25Phòng thủ (Defense): 58May mắn (Luck): 25 Loot:– Rương thứ 3 tại Raven Tree (18 quạ) Level 6 Sức mạnh (Strength): 31Phòng thủ (Defense): 70May mắn (Luck): 31 Upgrade:– 15.000 HS- 2 Asgardian Ingots Level 7 Sức mạnh (Strength): 36Phòng thủ (Defense): 83May mắn (Luck): 36 Upgrade:– 20.000 HS- 4 Asgardian Ingots Level 8 Sức mạnh (Strength): 42Phòng thủ (Defense): 96May mắn (Luck): 42 Upgrade:– 25.000 HS- 5 Asgardian Ingots- 20 Purified Crystalline Level 9 Sức mạnh (Strength): 48Phòng thủ (Defense): 109May mắn (Luck): 48 Upgrade:– 35.000 HS- 40 Purified Crystalline- 2 Smouldering Embers Tay: Bracers Of Raven Tears Level 4 Sức mạnh (Strength): 26Phòng thủ (Defense): 14May mắn (Luck): 12 Loot:– Rương thứ 2 tại Raven Tree (12 quạ) Level 5 Sức mạnh (Strength): 34Phòng thủ (Defense): 18May mắn (Luck): 16 Upgrade:– 6.500 HS- 4 Dwarven Steel Level 6 Sức mạnh (Strength): 41Phòng thủ (Defense): 22May mắn (Luck): 19 Upgrade:– 10.000 HS- 1 Asgardian Ingot Level 7 Sức mạnh (Strength): 49Phòng thủ (Defense): 26May mắn (Luck): 23 Upgrade:– 13.500 HS- 2 Asgardian Ingots Level 8 Sức mạnh (Strength): 56Phòng thủ (Defense): 30May mắn (Luck): 26 Upgrade:– 16.500 HS- 3 Asgardian Ingots- 10 Purified Crystalline Level 9 Sức mạnh (Strength): 64Phòng thủ (Defense): 34May mắn (Luck): 30 Upgrade:– 25.000 HS- 20 Purified Crystalline- 5 Tempered Remnants Hông: Girdle Of Raven Tears Level 3 Phòng thủ (Defense): 29May mắn (Luck): 9 Loot:– Rương thứ 1 tại Raven Tree (6 quạ) Level 4 Phòng thủ (Defense): 40May mắn (Luck): 12 Upgrade:– 4.000 HS- 2 Dwarven Steel Level 5 Phòng thủ (Defense): 52May mắn (Luck): 16 Upgrade:– 6.500 HS- 4 Dwarven Steel Level 6 Phòng thủ (Defense): 63May mắn (Luck): 19 Upgrade:– 10.000 HS- 1 Asgardian Ingot Level 7 Phòng thủ (Defense): 75May mắn (Luck): 23 Upgrade:– 13.500 HS- 2 Asgardian Ingots Level 8 Phòng thủ (Defense): 86May mắn (Luck): 26 Upgrade:– 16.500 HS- 3 Asgardian Ingots- 10 Purified Crystalline Level 9 Phòng thủ (Defense): 98May mắn (Luck): 30 Upgrade:– 25.000 HS- 20 Purified Crystalline- 10 Sparkling Crystals
Phiên Bản New Game+ (NG+)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN NG+
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Cuirass Of Raven Tears + Level 9• Sức mạnh (Strength): 53Phòng thủ (Defense): 122May mắn (Luck): 53 Upgrade:– 37.500 HS- 10 Skap Slag Level 9•• Sức mạnh (Strength): 59Phòng thủ (Defense): 134May mắn (Luck): 59 Upgrade:– 40.000 HS- 15 Skap Slag- 10 Bonded Leather Level 9••• Sức mạnh (Strength): 64Phòng thủ (Defense): 147May mắn (Luck): 64 Upgrade:– 42.500 HS- 30 Skap Slag- 20 Smouldering Embers Level 10 Sức mạnh (Strength): 70Phòng thủ (Defense): 160May mắn (Luck): 70 Upgrade:– 45.000 HS- 50 Skap Slag- 1 Mountain Root Tay: Bracers Of Raven Tears + Level 9• Sức mạnh (Strength): 71Phòng thủ (Defense): 38May mắn (Luck): 33 Upgrade:– 27.500 HS- 5 Skap Slag Level 9•• Sức mạnh (Strength): 79Phòng thủ (Defense): 42May mắn (Luck): 37 Upgrade:– 30.000 HS- 10 Skap Slag- 5 Bonded Leather Level 9••• Sức mạnh (Strength): 86Phòng thủ (Defense): 46May mắn (Luck): 40 Upgrade:– 32.500 HS- 20 Skap Slag- 10 Smouldering Embers Level 10 Sức mạnh (Strength): 94Phòng thủ (Defense): 50May mắn (Luck): 44 Upgrade:– 35.000 HS- 30 Skap Slag- 1 Mountain Root Hông: Girdle Of Raven Tears + Level 9• Phòng thủ (Defense): 109May mắn (Luck): 33 Upgrade:– 27.500 HS- 5 Skap Slag Level 9•• Phòng thủ (Defense): 121May mắn (Luck): 37 Upgrade:– 30.000 HS- 10 Skap Slag- 5 Bonded Leather Level 9••• Phòng thủ (Defense): 132May mắn (Luck): 40 Upgrade:– 32.500 HS- 20 Skap Slag- 10 Smouldering Embers Level 10 Phòng thủ (Defense): 144May mắn (Luck): 44 Upgrade:– 35.000 HS- 30 Skap Slag- 1 Mountain Root
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “hồi phục bền bỉ”. Chiến thuật là tận dụng mọi nguồn hồi máu có thể, kết hợp với chỉ số Phòng thủ và May mắn cao để trở thành một cỗ xe tăng gần như bất tử, có thể hồi phục từ mọi sai lầm.
Điểm mạnh:
- Tăng hiệu quả hồi máu: 30% hồi máu cộng thêm là một con số khổng lồ, đặc biệt hiệu quả với Spartan Rage: Valor và các nguồn hồi máu từ trang bị khác.
- Hồi máu bị động: Kỹ năng Healing Mist cung cấp một nguồn hồi phục đáng tin cậy trong suốt trận chiến, chỉ cần người chơi liên tục tấn công.
- Phòng thủ và May mắn cao: Giúp giảm sát thương nhận vào và tăng tỉ lệ kích hoạt các hiệu ứng có lợi.
Điểm yếu:
- Thiếu các chỉ số tấn công khác: Lượng Cổ ngữ và Hồi chiêu không đáng kể, không phù hợp cho lối chơi dựa vào kỹ năng Runic.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp Raven Tears là phần thưởng cho việc săn tìm các con quạ của Odin.
Điều Kiện Mở Khóa
- Người chơi phải tìm và tiêu diệt một số lượng quạ nhất định rải rác khắp Cửu Giới.
Các Bước Thực Hiện
- Săn quạ của Odin: Khám phá các vương quốc để tìm và tiêu diệt những con quạ màu xanh lục.
- Đến Niflheim: Du hành đến khu vực The Raven Tree ở Niflheim.
- Mở Rương Huyền thoại: Dưới gốc cây có 6 chiếc Rương Huyền thoại, chúng sẽ được mở khóa dần theo các mốc số lượng quạ đã tiêu diệt:
- Girdle of Raven Tears (Hông): Mở khóa ở rương đầu tiên (yêu cầu 6 quạ).
- Bracers of Raven Tears (Tay): Mở khóa ở rương thứ hai (yêu cầu 12 quạ).
- Cuirass of Raven Tears (Ngực): Mở khóa ở rương thứ ba (yêu cầu 18 quạ).
[Giáp] Radiance (Radiance Set)

“Một bộ giáp được chế tác tuyệt đẹp, tìm thấy ở Vùng đất cấm của Alfheim. Nó chia sẻ sự rạng rỡ của chính vương quốc này.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Radiance là một bộ giáp cấp Hiếm (Rare) trong God of War Ragnarök, được thiết kế cho lối chơi “bậc thầy né tránh”. Bộ giáp này thưởng cho những người chơi có khả năng né đòn vào giây cuối cùng bằng cách làm chậm thời gian, tạo ra những cơ hội phản công hủy diệt.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp sở hữu hai kỹ năng riêng biệt, phối hợp với nhau để biến Kratos thành một “sát thủ thời gian”:
- Evasive Focus (Ngực): Thực hiện một cú né đòn vào giây cuối cùng có tỉ lệ vừa, dựa trên May mắn, ban cho Kratos một Phước lành Cổ ngữ (Blessing of Runic).
- Realm Shift (Tay & Hông): Thực hiện một cú né đòn vào giây cuối cùng sẽ kích hoạt Dịch chuyển Vương quốc (Realm Shift), làm chậm thời gian xung quanh. Hiệu ứng này cộng dồn, kéo dài tổng cộng 1.75 giây khi mặc cả hai mảnh.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Bộ giáp này có hai phiên bản: phiên bản thường và phiên bản New Game+.
Phiên Bản Thường (Standard)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN THƯỜNG
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Shoulder Straps of Radiance Level 4 Sức mạnh (Strength): 34Phòng thủ (Defense): 20Cổ ngữ (Runic): 17May mắn (Luck): 17 Loot:– Rương tại The Barrens (Alfheim) Level 5 Sức mạnh (Strength): 43Phòng thủ (Defense): 25Cổ ngữ (Runic): 22May mắn (Luck): 22 Upgrade:– 10.000 HS- 10 Dwarven Steel Level 6 Sức mạnh (Strength): 53Phòng thủ (Defense): 31Cổ ngữ (Runic): 26May mắn (Luck): 26 Upgrade:– 15.000 HS- 2 Asgardian Ingots Level 7 Sức mạnh (Strength): 62Phòng thủ (Defense): 36Cổ ngữ (Runic): 31May mắn (Luck): 31 Upgrade:– 20.000 HS- 4 Asgardian Ingots Level 8 Sức mạnh (Strength): 72Phòng thủ (Defense): 42Cổ ngữ (Runic): 36May mắn (Luck): 36 Upgrade:– 25.000 HS- 5 Asgardian Ingots- 20 Purified Crystalline Level 9 Sức mạnh (Strength): 82Phòng thủ (Defense): 48Cổ ngữ (Runic): 41May mắn (Luck): 41 Upgrade:– 35.000 HS- 40 Purified Crystalline- 2 Smouldering Embers Tay: Gauntlets of Radiance Level 4 Sức mạnh (Strength): 28 Loot:– Rương tại The Barrens (Alfheim) Level 5 Sức mạnh (Strength): 36 Upgrade:– 6.500 HS- 6 Dwarven Steel Level 6 Sức mạnh (Strength): 44 Upgrade:– 10.000 HS- 1 Asgardian Ingot Level 7 Sức mạnh (Strength): 52 Upgrade:– 13.500 HS- 2 Asgardian Ingots Level 8 Sức mạnh (Strength): 60 Upgrade:– 16.500 HS- 3 Asgardian Ingots- 10 Purified Crystalline Level 9 Sức mạnh (Strength): 68 Upgrade:– 25.000 HS- 20 Purified Crystalline- 5 Tempered Remnants Hông: Belt of Radiance Level 4 Phòng thủ (Defense): 28 Loot:– Rương tại The Barrens (Alfheim) Level 5 Phòng thủ (Defense): 36 Upgrade:– 6.500 HS- 6 Dwarven Steel Level 6 Phòng thủ (Defense): 44 Upgrade:– 10.000 HS- 1 Asgardian Ingot Level 7 Phòng thủ (Defense): 52 Upgrade:– 13.500 HS- 2 Asgardian Ingots Level 8 Phòng thủ (Defense): 60 Upgrade:– 16.500 HS- 3 Asgardian Ingots- 10 Purified Crystalline Level 9 Phòng thủ (Defense): 68 Upgrade:– 25.000 HS- 20 Purified Crystalline- 10 Sparkling Crystals
Phiên Bản New Game+ (NG+)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN NG+
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Shoulder Straps of Radiance + Level 9• Sức mạnh (Strength): 91Phòng thủ (Defense): 53Cổ ngữ (Runic): 46May mắn (Luck): 46 Upgrade:– 37.500 HS- 10 Skap Slag Level 9•• Sức mạnh (Strength): 101Phòng thủ (Defense): 59Cổ ngữ (Runic): 50May mắn (Luck): 50 Upgrade:– 40.000 HS- 15 Skap Slag- 10 Bonded Leather Level 9••• Sức mạnh (Strength): 110Phòng thủ (Defense): 64Cổ ngữ (Runic): 55May mắn (Luck): 55 Upgrade:– 42.500 HS- 30 Skap Slag- 20 Smouldering Embers Level 10 Sức mạnh (Strength): 120Phòng thủ (Defense): 70Cổ ngữ (Runic): 60May mắn (Luck): 60 Upgrade:– 45.000 HS- 50 Skap Slag- 1 Mountain Root Tay: Gauntlets of Radiance + Level 9• Sức mạnh (Strength): 76 Upgrade:– 27.500 HS- 5 Skap Slag Level 9•• Sức mạnh (Strength): 84 Upgrade:– 30.000 HS- 10 Skap Slag- 5 Bonded Leather Level 9••• Sức mạnh (Strength): 92 Upgrade:– 32.500 HS- 20 Skap Slag- 10 Smouldering Embers Level 10 Sức mạnh (Strength): 100 Upgrade:– 35.000 HS- 30 Skap Slag- 1 Mountain Root Hông: Belt of Radiance + Level 9• Phòng thủ (Defense): 76 Upgrade:– 27.500 HS- 5 Skap Slag Level 9•• Phòng thủ (Defense): 84 Upgrade:– 30.000 HS- 10 Skap Slag- 5 Bonded Leather Level 9••• Phòng thủ (Defense): 92 Upgrade:– 32.500 HS- 20 Skap Slag- 10 Smouldering Embers Level 10 Phòng thủ (Defense): 100 Upgrade:– 35.000 HS- 30 Skap Slag- 1 Mountain Root
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “võ sĩ thời gian”. Chiến thuật là chủ động áp sát kẻ địch, khiêu khích chúng ra đòn và thực hiện cú né vào giây cuối cùng để kích hoạt Realm Shift, tạo ra một khoảng thời gian làm chậm để phản công mà không bị cản trở.
Điểm mạnh:
- Làm chậm thời gian: Kỹ năng Realm Shift là một trong những hiệu ứng mạnh nhất game, cho phép người chơi kiểm soát hoàn toàn nhịp độ trận đấu.
- Tạo cơ hội tấn công: Khoảng thời gian làm chậm là cơ hội vàng để tung ra những kỹ năng Runic có thời gian thi triển lâu hoặc thực hiện các chuỗi combo dài.
- Phối hợp kỹ năng tốt: Hiệu ứng tăng Runic từ giáp ngực kết hợp hoàn hảo với Realm Shift, cho phép người chơi tung ra các kỹ năng Runic được cường hóa trong khoảng thời gian làm chậm.
Điểm yếu:
- Yêu cầu kỹ năng né đòn thượng thừa: Toàn bộ sức mạnh của bộ giáp phụ thuộc vào khả năng thực hiện “last-second evade”. Nếu né quá sớm hoặc quá muộn, bộ giáp sẽ không có tác dụng.
Cách Nhận Bộ Giáp
Toàn bộ các mảnh của bộ giáp Radiance đều được tìm thấy trong các Rương Huyền thoại tại khu vực The Barrens ở Alfheim.
Điều Kiện Mở Khóa
- Hoàn thành nhiệm vụ phụ “Secret of the Sands” để làm tan cơn bão cát, giúp việc tìm kiếm dễ dàng hơn.
Vị Trí Cụ Thể
- Shoulder Straps of Radiance (Ngực): Trong một Rương Huyền thoại ở khu vực dưới lòng đất The Below, gần lối ra.
- Gauntlets of Radiance (Tay): Trong một Rương Huyền thoại nằm dưới một tòa tháp ở rìa phía bắc của The Barrens.
- Belt of Radiance (Hông): Trong một Rương Huyền thoại nằm bên trong bộ xương khổng lồ ở phía đông bắc của The Barrens.
[Giáp] Guiding Light (Guiding Light Set)

“Một bộ giáp được tìm thấy rải rác khắp Lake of Nine. Nó được chế tác từ những kho báu được mang đến vương quốc để tôn vinh Týr. Tăng VẬN MAY cho người sử dụng.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Guiding Light là một bộ giáp cấp Hiếm (Rare) trong God of War Ragnarök, là phần thưởng cho việc khám phá các di vật của Týr tại Midgard. Đây là bộ giáp chuyên về chỉ số May mắn (Luck), biến mỗi đòn đánh của Kratos thành một cơ hội để kích hoạt các hiệu ứng bùng nổ mạnh mẽ.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp sở hữu hai kỹ năng riêng biệt, cùng hoạt động dựa trên chỉ số May mắn:
- Weapon Blessing (Ngực): Các đòn đánh trúng có tỉ lệ vừa, dựa trên May mắn, giúp tăng tạm thời Sức mạnh, Cổ ngữ và May mắn của vũ khí đang sử dụng.
- Fortune’s Strike (Tay & Hông): Các đòn tấn công cận chiến có tỉ lệ, dựa trên May mắn, trở thành đòn chí mạng, tạo ra một vụ nổ gây sát thương. Hiệu ứng này cộng dồn, tăng tỉ lệ chí mạng khi mặc cả hai mảnh.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Bộ giáp này có hai phiên bản: phiên bản thường và phiên bản New Game+.
Phiên Bản Thường (Standard)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN THƯỜNG
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Breastplate of Guiding Light Level 5 Sức mạnh (Strength): 36Phòng thủ (Defense): 29May mắn (Luck): 36 Loot:– Điểm đào kho báu ở Lake of Nine Level 6 Sức mạnh (Strength): 44Phòng thủ (Defense): 35May mắn (Luck): 44 Upgrade:– 15.000 HS- 2 Asgardian Ingots Level 7 Sức mạnh (Strength): 52Phòng thủ (Defense): 42May mắn (Luck): 52 Upgrade:– 20.000 HS- 4 Asgardian Ingots Level 8 Sức mạnh (Strength): 60Phòng thủ (Defense): 48May mắn (Luck): 60 Upgrade:– 25.000 HS- 5 Asgardian Ingots- 10 Tempered Remnants Level 9 Sức mạnh (Strength): 68Phòng thủ (Defense): 54May mắn (Luck): 68 Upgrade:– 35.000 HS- 40 Purified Crystalline- 2 Smouldering Embers Tay: Gauntlets of Guiding Light Level 5 Sức mạnh (Strength): 41May mắn (Luck): 23 Loot:– Điểm đào kho báu ở Lake of Nine Level 6 Sức mạnh (Strength): 50May mắn (Luck): 28 Upgrade:– 10.000 HS- 1 Asgardian Ingot Level 7 Sức mạnh (Strength): 59May mắn (Luck): 33 Upgrade:– 13.500 HS- 2 Asgardian Ingots Level 8 Sức mạnh (Strength): 68May mắn (Luck): 38 Upgrade:– 16.500 HS- 5 Tempered Remnants Level 9 Sức mạnh (Strength): 77May mắn (Luck): 43 Upgrade:– 25.000 HS- 20 Purified Crystalline- 5 Tempered Remnants Hông: Waist Guard of Guiding Light Level 5 Phòng thủ (Defense): 41May mắn (Luck): 23 Loot:– Điểm đào kho báu ở Lake of Nine Level 6 Phòng thủ (Defense): 50May mắn (Luck): 28 Upgrade:– 10.000 HS- 1 Asgardian Ingot Level 7 Phòng thủ (Defense): 59May mắn (Luck): 33 Upgrade:– 13.500 HS- 2 Asgardian Ingots Level 8 Phòng thủ (Defense): 68May mắn (Luck): 38 Upgrade:– 16.500 HS- 5 Tempered Remnants Level 9 Phòng thủ (Defense): 77May mắn (Luck): 43 Upgrade:– 25.000 HS- 20 Purified Crystalline- 10 Sparkling Crystals
Phiên Bản New Game+ (NG+)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN NG+
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Breastplate of Guiding Light + Level 9• Sức mạnh (Strength): 76Phòng thủ (Defense): 61May mắn (Luck): 76 Upgrade:– 37.500 HS- 10 Skap Slag Level 9•• Sức mạnh (Strength): 84Phòng thủ (Defense): 67
May mắn (Luck): 84Upgrade:– 40.000 HS- 15 Skap Slag- 10 Bonded Leather Level 9••• Sức mạnh (Strength): 92Phòng thủ (Defense): 74May mắn (Luck): 92 Upgrade:– 42.500 HS- 30 Skap Slag- 20 Smouldering Embers Level 10 Sức mạnh (Strength): 100Phòng thủ (Defense): 80May mắn (Luck): 100 Upgrade:– 45.000 HS- 50 Skap Slag- 1 Mountain Root Tay: Gauntlets of Guiding Light + Level 9• Sức mạnh (Strength): 86May mắn (Luck): 48 Upgrade:– 27.500 HS- 5 Skap Slag Level 9•• Sức mạnh (Strength): 95May mắn (Luck): 53 Upgrade:– 30.000 HS- 10 Skap Slag- 5 Bonded Leather Level 9••• Sức mạnh (Strength): 104May mắn (Luck): 58 Upgrade:– 32.500 HS- 20 Skap Slag- 10 Smouldering Embers Level 10 Sức mạnh (Strength): 113May mắn (Luck): 63 Upgrade:– 35.000 HS- 30 Skap Slag- 1 Mountain Root Hông: Waist Guard of Guiding Light + Level 9• Phòng thủ (Defense): 86May mắn (Luck): 48 Upgrade:– 27.500 HS- 5 Skap Slag Level 9•• Phòng thủ (Defense): 95May mắn (Luck): 53 Upgrade:– 30.000 HS- 10 Skap Slag- 5 Bonded Leather Level 9••• Phòng thủ (Defense): 104May mắn (Luck): 58 Upgrade:– 32.500 HS- 20 Skap Slag- 10 Smouldering Embers Level 10 Phòng thủ (Defense): 113May mắn (Luck): 63 Upgrade:– 35.000 HS- 30 Skap Slag- 1 Mountain Root
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “chiến binh chí mạng”. Chiến thuật là tối đa hóa chỉ số May mắn và sử dụng các vũ khí có tốc độ đánh nhanh (như Blades of Chaos) để liên tục kích hoạt các hiệu ứng bùng nổ và cường hóa vũ khí.
Điểm mạnh:
- Sát thương bùng nổ ngẫu nhiên: Kỹ năng Fortune’s Strike tạo ra những vụ nổ bất ngờ với sát thương và khả năng làm choáng tốt, hiệu quả trong việc kiểm soát đám đông.
- Tự cường hóa liên tục: Kỹ năng Weapon Blessing giúp duy trì một lượng chỉ số tấn công cộng thêm trong suốt trận chiến.
- Chỉ số May mắn cao nhất game: Là nền tảng tuyệt vời cho các build đồ dựa vào tỉ lệ kích hoạt.
Điểm yếu:
- Phụ thuộc vào may mắn: Sát thương không ổn định, phụ thuộc vào tỉ lệ kích hoạt của các kỹ năng.
Cách Nhận Bộ Giáp
Toàn bộ các mảnh của bộ giáp Guiding Light đều được tìm thấy bằng cách hoàn thành nhiệm vụ phụ “Guiding Light” tại khu vực Lake of Nine, Midgard.
Điều Kiện Mở Khóa
- Nhiệm vụ có thể được bắt đầu bằng cách tương tác với một trong các mảnh vỡ của bức tượng Týr.
Các Bước Thực Hiện
- Đọc cổ ngữ: Tìm đến các mảnh vỡ lớn của bức tượng Týr (Mũ sắt, Giáp tay trái, Giáp tay phải) rải rác trên hồ. Đọc các dòng chữ cổ ngữ trên đó.
- Tìm kho báu: Sau khi đọc cổ ngữ, một điểm sáng vàng sẽ xuất hiện trên mặt đất gần đó. Đào tại điểm sáng đó để nhận được mảnh giáp.
- Breastplate of Guiding Light (Ngực): Bên trong chiếc Mũ sắt của Týr.
- Gauntlets of Guiding Light (Tay): Gần Giáp tay trái của Týr, phía sau cửa hàng của Sindri.
- Waist Guard of Guiding Light (Hông): Gần Giáp tay phải của Týr, bị che bởi Hel’s Bramble (cần dùng Blades of Chaos để đốt).
Thông Tin Thú Vị (Trivia)
- Đây chính là bộ giáp Týr’s Lost Unity Armor từ God of War (2018) được thiết kế lại. Đây là bộ giáp duy nhất từ phần game trước xuất hiện trở lại trong Ragnarök.
- Trong bản DLC Valhalla, chính nhân vật Týr cũng mặc bộ giáp này trong lần đối đầu thứ hai với Kratos.
[Giáp] Steinbjörn (Steinbjörn Set)

“Một bộ giáp được chế tác từ Đá Ngủ, nó cung cấp sự bảo vệ tuyệt vời khỏi những lưỡi đao sắc bén và vật thể cùn.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Steinbjörn là một bộ giáp cấp Hiếm (Rare) trong God of War Ragnarök, nổi tiếng là bộ giáp phòng thủ tối thượng. Nó cung cấp lượng chỉ số Phòng thủ (Defense) cao nhất game, đi kèm với các kỹ năng độc đáo giúp Kratos trở thành một cỗ xe tăng không thể cản phá, có khả năng hồi phục ngay trong giao tranh.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp sở hữu hai kỹ năng phòng thủ và phản công độc đáo:
- Bloodthirsty Retaliation (Ngực): Sau khi nhận một lượng sát thương đáng kể, các đòn tấn công của Kratos sẽ hồi lại một phần Máu đã mất trong một khoảng thời gian ngắn.
- Stunning Retaliation (Tay & Hông): Khi nhận sát thương, có tỉ lệ vừa, dựa trên May mắn, làm loạng choạng và gây sát thương choáng lên những kẻ địch xung quanh. Hiệu ứng này cộng dồn.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Bộ giáp này có hai phiên bản: phiên bản thường và phiên bản New Game+.
Phiên Bản Thường (Standard)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN THƯỜNG
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Breastplate of Guiding Light Level 5 Sức mạnh (Strength): 36Phòng thủ (Defense): 29May mắn (Luck): 36 Loot:– Điểm đào kho báu ở Lake of Nine Level 6 Sức mạnh (Strength): 44Phòng thủ (Defense): 35May mắn (Luck): 44 Upgrade:– 15.000 HS- 2 Asgardian Ingots Level 7 Sức mạnh (Strength): 52Phòng thủ (Defense): 42May mắn (Luck): 52 Upgrade:– 20.000 HS- 4 Asgardian Ingots Level 8 Sức mạnh (Strength): 60Phòng thủ (Defense): 48May mắn (Luck): 60 Upgrade:– 25.000 HS- 5 Asgardian Ingots- 10 Tempered Remnants Level 9 Sức mạnh (Strength): 68Phòng thủ (Defense): 54May mắn (Luck): 68 Upgrade:– 35.000 HS- 40 Purified Crystalline- 2 Smouldering Embers Tay: Gauntlets of Guiding Light Level 5 Sức mạnh (Strength): 41May mắn (Luck): 23 Loot:– Điểm đào kho báu ở Lake of Nine Level 6 Sức mạnh (Strength): 50May mắn (Luck): 28 Upgrade:– 10.000 HS- 1 Asgardian Ingot Level 7 Sức mạnh (Strength): 59May mắn (Luck): 33 Upgrade:– 13.500 HS- 2 Asgardian Ingots Level 8 Sức mạnh (Strength): 68May mắn (Luck): 38 Upgrade:– 16.500 HS- 5 Tempered Remnants Level 9 Sức mạnh (Strength): 77May mắn (Luck): 43 Upgrade:– 25.000 HS- 20 Purified Crystalline- 5 Tempered Remnants Hông: Waist Guard of Guiding Light Level 5 Phòng thủ (Defense): 41May mắn (Luck): 23 Loot:– Điểm đào kho báu ở Lake of Nine Level 6 Phòng thủ (Defense): 50May mắn (Luck): 28 Upgrade:– 10.000 HS- 1 Asgardian Ingot Level 7 Phòng thủ (Defense): 59May mắn (Luck): 33 Upgrade:– 13.500 HS- 2 Asgardian Ingots Level 8 Phòng thủ (Defense): 68May mắn (Luck): 38 Upgrade:– 16.500 HS- 5 Tempered Remnants Level 9 Phòng thủ (Defense): 77May mắn (Luck): 43 Upgrade:– 25.000 HS- 20 Purified Crystalline- 10 Sparkling Crystals
Phiên Bản New Game+ (NG+)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN NG+
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Breastplate of Guiding Light + Level 9• Sức mạnh (Strength): 76Phòng thủ (Defense): 61May mắn (Luck): 76 Upgrade:– 37.500 HS- 10 Skap Slag Level 9•• Sức mạnh (Strength): 84Phòng thủ (Defense): 67May mắn (Luck): 84 Upgrade:– 40.000 HS- 15 Skap Slag- 10 Bonded Leather Level 9••• Sức mạnh (Strength): 92Phòng thủ (Defense): 74May mắn (Luck): 92 Upgrade:– 42.500 HS- 30 Skap Slag- 20 Smouldering Embers Level 10 Sức mạnh (Strength): 100Phòng thủ (Defense): 80May mắn (Luck): 100 Upgrade:– 45.000 HS- 50 Skap Slag- 1 Mountain Root Tay: Gauntlets of Guiding Light + Level 9• Sức mạnh (Strength): 86May mắn (Luck): 48 Upgrade:– 27.500 HS- 5 Skap Slag Level 9•• Sức mạnh (Strength): 95May mắn (Luck): 53 Upgrade:– 30.000 HS- 10 Skap Slag- 5 Bonded Leather Level 9••• Sức mạnh (Strength): 104May mắn (Luck): 58 Upgrade:– 32.500 HS- 20 Skap Slag- 10 Smouldering Embers Level 10 Sức mạnh (Strength): 113May mắn (Luck): 63 Upgrade:– 35.000 HS- 30 Skap Slag- 1 Mountain Root Hông: Waist Guard of Guiding Light + Level 9• Phòng thủ (Defense): 86May mắn (Luck): 48 Upgrade:– 27.500 HS- 5 Skap Slag Level 9•• Phòng thủ (Defense): 95May mắn (Luck): 53 Upgrade:– 30.000 HS- 10 Skap Slag- 5 Bonded Leather Level 9••• Phòng thủ (Defense): 104May mắn (Luck): 58 Upgrade:– 32.500 HS- 20 Skap Slag- 10 Smouldering Embers Level 10 Phòng thủ (Defense): 113May mắn (Luck): 63 Upgrade:– 35.000 HS- 30 Skap Slag- 1 Mountain Root
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “hút máu” và “phản đòn”. Chiến thuật là chủ động nhận sát thương, sau đó ngay lập tức phản công để kích hoạt kỹ năng Bloodthirsty Retaliation, hồi lại lượng máu đã mất. Kỹ năng Stunning Retaliation đóng vai trò phòng thủ bị động, giúp làm gián đoạn chuỗi tấn công của kẻ địch.
Điểm mạnh:
- Phòng thủ cao nhất game: Cung cấp lượng chỉ số Phòng thủ khổng lồ, giúp Kratos có thể sống sót qua những đòn tấn công mạnh nhất.
- Hồi máu khi phản công: Kỹ năng hồi máu độc đáo thưởng cho lối chơi hung hăng, không lùi bước.
- Khả năng làm choáng bị động: Có thể tự động làm choáng kẻ địch khi bị tấn công, tạo ra những cơ hội phản công bất ngờ.
Điểm yếu:
- Sát thương không cao: Chỉ số tấn công chỉ ở mức trung bình, khiến các trận chiến có thể kéo dài nếu không được hỗ- trợ bởi các trang bị khác.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp Steinbjörn là một bộ giáp bí mật, yêu cầu người chơi phải tìm ra một Relic đặc biệt để đánh thức những con troll đá.
Điều Kiện Tiên Quyết
- Sở hữu Draupnir Spear: Cần có ngọn giáo này để phá vỡ các điểm yếu trên tường băng.
- Tìm thấy Relic “Mystical Heirloom”: Di chuyển đến khu vực phía nam của Lake of Nine (Midgard), tìm một bức tường băng có điểm yếu màu vàng và phá vỡ nó. Relic nằm ở bên trong.
Các Bước Thực Hiện
- Trang bị Mystical Heirloom: Đưa di vật này vào ô Relic.
- Đánh thức các troll đá: Tìm đến các bức tượng troll ngủ quên ở các vương quốc và sử dụng Relic (L1 + O) để đánh thức chúng.
- Troll 1: Tại The Derelict Outpost (Midgard).
- Troll 2: Tại The Forbidden Sands (Alfheim).
- Troll 3 & 4: Tại Noatunn’s Garden (Vanaheim) – trận này bạn sẽ phải đối đầu với hai con troll cùng lúc.
- Thu thập Slumber Stone: Đánh bại các con troll này để nhận Slumber Stone, nguyên liệu chính để chế tạo bộ giáp.
- Chế tạo: Đem nguyên liệu về cửa hàng của Brok hoặc Sindri để chế tạo bộ giáp.
[Giáp] Berserker (Berserker Set)

“Một bộ giáp được chế tác theo tinh thần của những Linh hồn Berserker đã chiến đấu cho vị vua của họ cả trong sự sống và cái chết.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Berserker là một bộ giáp cấp Sử thi (Epic) trong God of War Ragnarök, là phần thưởng cho việc chinh phục các Bia mộ Berserker. Đây là bộ giáp “pháo đài thủy tinh” của game, tập trung vào việc gây ra lượng sát thương bùng nổ cực lớn trong một khoảng thời gian ngắn sau khi sử dụng Relic, đổi lại là khả năng phòng thủ bị suy yếu nghiêm trọng.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp sở hữu ba kỹ năng riêng biệt, xoay quanh việc sử dụng Relic:
- Soulless Warrior (Ngực): Sử dụng một Relic sẽ tăng cực đại sát thương cận chiến của Kratos, nhưng đồng thời cũng tăng lượng sát thương phải nhận vào trong một khoảng thời gian.
- Soulless Assault (Tay): Các đòn đánh trúng có tỉ lệ thấp, dựa trên May mắn, tạo ra một Vụ nổ Linh hồn (Soul Explosion), gây sát thương và hồi lại một phần thời gian hồi chiêu của Relic.
- Soulless Rebuke (Hông): Khi nhận sát thương, đỡ (block) hoặc đỡ hoàn hảo (parry) có tỉ lệ vừa, dựa trên May mắn, tạo ra một Vụ nổ Linh hồn, gây sát thương và hồi lại một phần thời gian hồi chiêu của Relic.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Bộ giáp này có hai phiên bản: phiên bản thường và phiên bản New Game+.
Phiên Bản Thường (Standard)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN THƯỜNG
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Berserker Cuirass Level 7 Sức mạnh (Strength): 52Phòng thủ (Defense): 21Cổ ngữ (Runic): 31Sức sống (Vitality): 31Hồi chiêu (Cooldown): 31May mắn (Luck): 31 Loot:– Đánh bại Svipdagr và Chị em Illska (Alfheim) Level 8 Sức mạnh (Strength): 60Phòng thủ (Defense): 24Cổ ngữ (Runic): 36Sức sống (Vitality): 36Hồi chiêu (Cooldown): 36May mắn (Luck): 36 Upgrade:– 25.000 HS- 5 Asgardian Ingots- 10 Tempered Remnants Level 9 Sức mạnh (Strength): 68Phòng thủ (Defense): 27Cổ ngữ (Runic): 41Sức sống (Vitality): 41Hồi chiêu (Cooldown): 41May mắn (Luck): 41 Upgrade:– 35.000 HS- 40 Purified Crystalline- 2 Smouldering Embers Tay: Berserker Gauntlets Level 6 Sức mạnh (Strength): 50Cổ ngữ (Runic): 14Sức sống (Vitality): 14Hồi chiêu (Cooldown): 14May mắn (Luck): 14 Loot:– Đánh bại Skjóthendi the Unerring (Niflheim) Level 7 Sức mạnh (Strength): 59Cổ ngữ (Runic): 16Sức sống (Vitality): 16Hồi chiêu (Cooldown): 16May mắn (Luck): 16 Upgrade:– 13.500 HS- 2 Asgardian Ingots Level 8 Sức mạnh (Strength): 68Cổ ngữ (Runic): 19Sức sống (Vitality): 19Hồi chiêu (Cooldown): 19May mắn (Luck): 19 Upgrade:– 16.500 HS- 3 Asgardian Ingots- 5 Tempered Remnants Level 9 Sức mạnh (Strength): 77Cổ ngữ (Runic): 21Sức sống (Vitality): 21Hồi chiêu (Cooldown): 21May mắn (Luck): 21 Upgrade:– 25.000 HS- 20 Purified Crystalline- 5 Tempered Remnants Hông: Berserker Waist Guard Level 5 Phòng thủ (Defense): 41Cổ ngữ (Runic): 11Sức sống (Vitality): 11Hồi chiêu (Cooldown): 11May mắn (Luck): 11 Loot:– Đánh bại Frækni the Zealous (Midgard) Level 6 Phòng thủ (Defense): 50Cổ ngữ (Runic): 14Sức sống (Vitality): 14Hồi chiêu (Cooldown): 14May mắn (Luck): 14 Upgrade:– 10.000 HS- 1 Asgardian Ingot Level 7 Phòng thủ (Defense): 59Cổ ngữ (Runic): 16Sức sống (Vitality): 16Hồi chiêu (Cooldown): 16May mắn (Luck): 16 Upgrade:– 13.500 HS- 2 Asgardian Ingots Level 8 Phòng thủ (Defense): 68Cổ ngữ (Runic): 19Sức sống (Vitality): 19Hồi chiêu (Cooldown): 19May mắn (Luck): 19 Upgrade:– 16.500 HS- 3 Asgardian Ingots- 5 Tempered Remnants Level 9 Phòng thủ (Defense): 77Cổ ngữ (Runic): 21Sức sống (Vitality): 21Hồi chiêu (Cooldown): 21May mắn (Luck): 21 Upgrade:– 25.000 HS- 20 Purified Crystalline- 10 Sparkling Crystals
Phiên Bản New Game+ (NG+)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN NG+
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Berserker Cuirass + Level 9• Sức mạnh (Strength): 76Phòng thủ (Defense): 30Cổ ngữ (Runic): 46Sức sống (Vitality): 46Hồi chiêu (Cooldown): 46May mắn (Luck): 46 Upgrade:– 37.500 HS- 10 Skap Slag Level 9•• Sức mạnh (Strength): 84Phòng thủ (Defense): 34Cổ ngữ (Runic): 50Sức sống (Vitality): 50Hồi chiêu (Cooldown): 50May mắn (Luck): 50 Upgrade:– 40.000 HS- 15 Skap Slag- 10 Bonded Leather Level 9••• Sức mạnh (Strength): 92Phòng thủ (Defense): 37Cổ ngữ (Runic): 55Sức sống (Vitality): 55Hồi chiêu (Cooldown): 55May mắn (Luck): 55 Upgrade:– 42.500 HS- 30 Skap Slag- 20 Smouldering Embers Level 10 Sức mạnh (Strength): 100Phòng thủ (Defense): 40Cổ ngữ (Runic): 60Sức sống (Vitality): 60Hồi chiêu (Cooldown): 60May mắn (Luck): 60 Upgrade:– 45.000 HS- 50 Skap Slag- 1 Mountain Root Tay: Berserker Gauntlets + Level 9• Sức mạnh (Strength): 86Cổ ngữ (Runic): 24Sức sống (Vitality): 24Hồi chiêu (Cooldown): 24May mắn (Luck): 24 Upgrade:– 27.500 HS- 5 Skap Slag Level 9•• Sức mạnh (Strength): 95Cổ ngữ (Runic): 26Sức sống (Vitality): 26Hồi chiêu (Cooldown): 26May mắn (Luck): 26 Upgrade:– 30.000 HS- 10 Skap Slag- 5 Bonded Leather Level 9••• Sức mạnh (Strength): 104Cổ ngữ (Runic): 29Sức sống (Vitality): 29Hồi chiêu (Cooldown): 29May mắn (Luck): 29 Upgrade:– 32.500 HS- 20 Skap Slag- 10 Smouldering Embers Level 10 Sức mạnh (Strength): 113Cổ ngữ (Runic): 31Sức sống (Vitality): 31Hồi chiêu (Cooldown): 31May mắn (Luck): 31 Upgrade:– 35.000 HS- 30 Skap Slag- 1 Mountain Root Hông: Berserker Waist Guard + Level 9• Phòng thủ (Defense): 86Cổ ngữ (Runic): 24
Sức sống (Vitality): 24Hồi chiêu (Cooldown): 24May mắn (Luck): 24Upgrade:– 27.500 HS- 5 Skap Slag Level 9•• Phòng thủ (Defense): 95Cổ ngữ (Runic): 26Sức sống (Vitality): 26Hồi chiêu (Cooldown): 26May mắn (Luck): 26 Upgrade:– 30.000 HS- 10 Skap Slag- 5 Bonded Leather Level 9••• Phòng thủ (Defense): 104Cổ ngữ (Runic): 29Sức sống (Vitality): 29Hồi chiêu (Cooldown): 29May mắn (Luck): 29 Upgrade:– 32.500 HS- 20 Skap Slag- 10 Smouldering Embers Level 10 Phòng thủ (Defense): 113Cổ ngữ (Runic): 31Sức sống (Vitality): 31Hồi chiêu (Cooldown): 31May mắn (Luck): 31 Upgrade:– 35.000 HS- 30 Skap Slag
– 1 Mountain Root
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “sát thủ trong chớp mắt”. Chiến thuật là kích hoạt Relic để nhận một lượng sát thương cộng thêm khổng lồ, sau đó dồn toàn bộ sát thương vào kẻ địch trong khoảng thời gian ngắn đó. Kỹ năng từ tay và hông giúp hồi lại Relic nhanh hơn, tạo thành một vòng lặp tấn công.
Điểm mạnh:
- Sát thương bùng nổ cao nhất game: Kỹ năng Soulless Warrior mang lại lượng sát thương cộng thêm cực lớn, có thể kết liễu trùm trong vài giây.
- Hồi Relic nhanh: Các kỹ năng phụ giúp người chơi có thể tái sử dụng Relic, và do đó tái kích hoạt buff sát thương, một cách thường xuyên.
- Chỉ số toàn diện: Cung cấp lượng chỉ số đồng đều và rất cao cho mọi thuộc tính.
Điểm yếu:
- “Pháo đài thủy tinh”: Khi buff sát thương được kích hoạt, Kratos cũng nhận thêm rất nhiều sát thương, có thể bị hạ gục chỉ bằng một đòn đánh ở độ khó cao.
- Yêu cầu kỹ năng thượng thừa: Đòi hỏi người chơi phải có khả năng né tránh hoàn hảo và biết cách tận dụng các khoảng trống để tấn công một cách an toàn.
Cách Nhận Bộ Giáp
Toàn bộ các mảnh của bộ giáp Berserker đều là phần thưởng cho việc đánh bại các Linh hồn Berserker tại các Bia mộ.
Điều Kiện Mở Khóa
- Hoàn thành nhiệm vụ chính tuyến “The Word of Fate” để nhận được Inert Hilt of Skofnung, vật phẩm dùng để kích hoạt các Bia mộ.
Các Bước Thực Hiện
- Tìm và thách đấu các Bia mộ Berserker rải rác khắp Cửu Giới.
- Đánh bại các Linh hồn Berserker cụ thể để nhận từng mảnh giáp:
- Berserker Cuirass (Ngực): Đánh bại bộ ba Svipdagr the Cold và Chị em Illska tại The Barrens (Alfheim).
- Berserker Gauntlets (Tay): Đánh bại Skjóthendi the Unerring tại Mist Fields (Niflheim) – chỉ có thể tiếp cận sau khi hoàn thành cốt truyện.
- Berserker Waist Guard (Hông): Đánh bại Frækni the Zealous tại Lake of Nine (Midgard).
[Giáp] Undying Pyres (Undying Pyres Set)

“Một bộ giáp nhẹ nhưng cực kỳ chắc chắn, cháy bỏng với những viên than hồng của Muspelheim.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Undying Pyres là một bộ giáp cấp Hiếm (Rare) trong God of War Ragnarök, là phần thưởng cho việc chinh phục các thử thách đầu tiên tại Muspelheim. Bộ giáp này tập trung vào việc cường hóa cơ chế nạp năng lượng cho vũ khí (Permafrost, Immolation, Maelstrom), giúp người chơi dễ dàng đạt đến và duy trì trạng thái sức mạnh nguyên tố của vũ khí.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp sở hữu hai kỹ năng riêng biệt, phối hợp với nhau để tối ưu hóa việc nạp năng lượng cho vũ khí:
- Protective Momentum (Ngực): Khi thanh kỹ năng Permafrost, Immolation, hoặc Maelstrom được nạp đầy, Kratos sẽ nhận được một lớp khiên bảo vệ, giúp chặn đòn đánh đầu tiên và ngăn không cho thanh năng lượng bị tụt.
- Momentous Mastery (Tay & Hông): Tăng tốc độ nạp đầy các thanh kỹ năng Permafrost, Immolation, và Maelstrom. Hiệu ứng này cộng dồn, tăng tổng cộng 30% tốc độ khi mặc cả hai mảnh.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Bộ giáp này có hai phiên bản: phiên bản thường và phiên bản New Game+.
Phiên Bản Thường (Standard)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN THƯỜNG
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Shoulder Guard of Undying Pyres Level 6 Sức mạnh (Strength): 44
Phòng thủ (Defense): 35
Cổ ngữ (Runic): 35
Hồi chiêu (Cooldown): 18Loot:
– Hoàn thành thử thách “Weapon Mastery” (Muspelheim)Level 7 Sức mạnh (Strength): 52
Phòng thủ (Defense): 42
Cổ ngữ (Runic): 42
Hồi chiêu (Cooldown): 21Upgrade:
– 20.000 HS
– 1.500 Divine AshesLevel 8 Sức mạnh (Strength): 60
Phòng thủ (Defense): 48
Cổ ngữ (Runic): 48
Hồi chiêu (Cooldown): 24Upgrade:
– 25.000 HS
– 4 Smouldering Embers
– 40 Purified CrystallineLevel 9 Sức mạnh (Strength): 68
Phòng thủ (Defense): 54
Cổ ngữ (Runic): 54
Hồi chiêu (Cooldown): 27Upgrade:
– 35.000 HS
– 3.000 Divine Ashes
– 2 Smouldering EmbersTay: Bracers of Undying Pyres Level 6 Sức mạnh (Strength): 50
Cổ ngữ (Runic): 22
Hồi chiêu (Cooldown): 11Loot:
– Hoàn thành thử thách “Ring Out” (Muspelheim)Level 7 Sức mạnh (Strength): 59
Cổ ngữ (Runic): 26
Hồi chiêu (Cooldown): 13Upgrade:
– 13.500 HS
– 1.000 Divine AshesLevel 8 Sức mạnh (Strength): 68
Cổ ngữ (Runic): 30
Hồi chiêu (Cooldown): 15Upgrade:
– 16.500 HS
– 1.500 Divine Ashes
– 20 Purified CrystallineLevel 9 Sức mạnh (Strength): 77
Cổ ngữ (Runic): 34
Hồi chiêu (Cooldown): 17Upgrade:
– 25.000 HS
– 40 Purified Crystalline
– 5 Tempered RemnantsHông: Girdle of Undying Pyres Level 6 Phòng thủ (Defense): 50
Cổ ngữ (Runic): 22
Hồi chiêu (Cooldown): 11Loot:
– Hoàn thành thử thách “Population Control” (Muspelheim)Level 7 Phòng thủ (Defense): 59
Cổ ngữ (Runic): 26
Hồi chiêu (Cooldown): 13Upgrade:
– 13.500 HS
– 1.000 Divine AshesLevel 8 Phòng thủ (Defense): 68
Cổ ngữ (Runic): 30
Hồi chiêu (Cooldown): 15Upgrade:
– 16.500 HS
– 1.500 Divine Ashes
– 20 Purified CrystallineLevel 9 Phòng thủ (Defense): 77
Cổ ngữ (Runic): 34
Hồi chiêu (Cooldown): 17Upgrade:
– 25.000 HS
– 40 Purified Crystalline
– 10 Sparkling Crystals
Phiên Bản New Game+ (NG+)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN NG+
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Shoulder Guard of Undying Pyres + Level 9• Sức mạnh (Strength): 76
Phòng thủ (Defense): 61
Cổ ngữ (Runic): 61
Hồi chiêu (Cooldown): 30Upgrade:
– 37.500 HS
– 10 Skap SlagLevel 9•• Sức mạnh (Strength): 84
Phòng thủ (Defense): 67
Cổ ngữ (Runic): 67
Hồi chiêu (Cooldown): 34Upgrade:
– 40.000 HS
– 15 Skap Slag
– 10 Bonded LeatherLevel 9••• Sức mạnh (Strength): 92
Phòng thủ (Defense): 74
Cổ ngữ (Runic): 74
Hồi chiêu (Cooldown): 37Upgrade:
– 42.500 HS
– 30 Skap Slag
– 20 Smouldering EmbersLevel 10 Sức mạnh (Strength): 100
Phòng thủ (Defense): 80
Cổ ngữ (Runic): 80
Hồi chiêu (Cooldown): 40Upgrade:
– 45.000 HS
– 50 Skap Slag
– 1 Mountain RootTay: Bracers of Undying Pyres + Level 9• Sức mạnh (Strength): 86
Cổ ngữ (Runic): 38
Hồi chiêu (Cooldown): 19Upgrade:
– 27.500 HS
– 5 Skap SlagLevel 9•• Sức mạnh (Strength): 95
Cổ ngữ (Runic): 42
Hồi chiêu (Cooldown): 21Upgrade:
– 30.000 HS
– 10 Skap Slag
– 5 Bonded LeatherLevel 9••• Sức mạnh (Strength): 104
Cổ ngữ (Runic): 46
Hồi chiêu (Cooldown): 23Upgrade:
– 32.500 HS
– 20 Skap Slag
– 10 Smouldering EmbersLevel 10 Sức mạnh (Strength): 113
Cổ ngữ (Runic): 50
Hồi chiêu (Cooldown): 25Upgrade:
– 35.000 HS
– 30 Skap Slag
– 1 Mountain RootHông: Girdle of Undying Pyres + Level 9• Phòng thủ (Defense): 86
Cổ ngữ (Runic): 38
Hồi chiêu (Cooldown): 19Upgrade:
– 27.500 HS
– 5 Skap SlagLevel 9•• Phòng thủ (Defense): 95
Cổ ngữ (Runic): 42
Hồi chiêu (Cooldown): 21Upgrade:
– 30.000 HS
– 10 Skap Slag
– 5 Bonded LeatherLevel 9••• Phòng thủ (Defense): 104
Cổ ngữ (Runic): 46
Hồi chiêu (Cooldown): 23Upgrade:
– 32.500 HS
– 20 Skap Slag
– 10 Smouldering EmbersLevel 10 Phòng thủ (Defense): 113
Cổ ngữ (Runic): 50
Hồi chiêu (Cooldown): 25Upgrade:
– 35.000 HS
– 30 Skap Slag
– 1 Mountain Root
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “duy trì thế công”. Chiến thuật là liên tục tấn công để nạp đầy thanh năng lượng vũ khí một cách nhanh nhất, sau đó tận dụng lớp khiên bảo vệ để có thể kích hoạt sức mạnh nguyên tố (L1 + Tam giác) mà không sợ bị ngắt quãng.
Điểm mạnh:
- Tăng tốc độ nạp năng lượng: Giúp người chơi dễ dàng và nhanh chóng đạt đến trạng thái cường hóa của vũ khí.
- “Bảo hiểm” cho thế công: Lớp khiên từ Protective Momentum là một sự đảm bảo cực kỳ giá trị, giúp người chơi không bị mất đi thành quả nạp năng lượng chỉ vì một đòn đánh lạc.
- Chỉ số tấn công cân bằng: Cung cấp lượng chỉ số tốt cho cả Sức mạnh, Cổ ngữ và Hồi chiêu.
Điểm yếu:
- Phòng thủ không quá cao: Mỏng manh hơn các bộ giáp chuyên về phòng thủ.
- Phụ thuộc vào cơ chế nạp năng lượng: Kém hiệu quả nếu người chơi có thói quen chuyển đổi vũ khí liên tục mà không tận dụng trạng thái cường hóa.
Cách Nhận Bộ Giáp
Toàn bộ các mảnh của bộ giáp Undying Pyres đều là phần thưởng cho việc hoàn thành các thử thách tại The Crucible ở Muspelheim.
Điều Kiện Mở Khóa
- Mở khóa Muspelheim: Phải tìm đủ 2 nửa của Muspelheim Seed tại Svartalfheim.
Các Bước Thực Hiện
- Du hành đến The Crucible tại Muspelheim.
- Hoàn thành các thử thách cụ thể tại các thanh kiếm trung tâm để nhận từng mảnh giáp:
- Shoulder Guard of Undying Pyres (Ngực): Hoàn thành thử thách “Weapon Mastery”.
- Bracers of Undying Pyres (Tay): Hoàn thành thử thách “Ring Out”.
- Girdle of Undying Pyres (Hông): Hoàn thành thử thách “Population Control”.
[Giáp] Hunter’s (Hunter’s Set)

“Một bộ giáp được chế tác từ những con thú hung dữ nhất ở The Crater của Vanaheim. Bộ giáp cung cấp sự bảo vệ tuyệt vời đồng thời cũng là một chiến tích cho thành tựu vĩ đại của người mặc.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Hunter’s là một bộ giáp cấp Hiếm (Rare) trong God of War Ragnarök, được thiết kế dành riêng cho lối chơi tấn công tầm xa. Bộ giáp này biến Kratos thành một “xạ thủ”, tối đa hóa sát thương từ việc ném Rìu Leviathan và Phóng lao Draupnir.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp sở hữu hai kỹ năng riêng biệt, tập trung hoàn toàn vào việc cường hóa các đòn tấn công tầm xa:
- Empowered Range (Ngực): Giữ nút ngắm (L2) trong vài giây sẽ ban cho một buff, giúp tăng sát thương của tất cả các đòn tấn công tầm xa trong một khoảng thời gian ngắn.
- Ranged Specialist (Tay & Hông): Tăng sát thương gây ra bởi tất cả các đòn tấn công và kỹ năng tầm xa của Kratos. Hiệu ứng này cộng dồn, tăng tổng cộng 20% sát thương khi mặc cả hai mảnh.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Bộ giáp này có hai phiên bản: phiên bản thường và phiên bản New Game+.
Phiên Bản Thường (Standard)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN THƯỜNG
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Hunter’s Pauldron Level 6 Sức mạnh (Strength): 62
Phòng thủ (Defense): 31
Hồi chiêu (Cooldown): 40Craft:
– 2 Hunter’s BrandsLevel 7 Sức mạnh (Strength): 73
Phòng thủ (Defense): 36
Hồi chiêu (Cooldown): 47Upgrade:
– 20.000 HS
– 20 Purified Crystalline
– 6 Sparkling CrystalsLevel 8 Sức mạnh (Strength): 84
Phòng thủ (Defense): 42
Hồi chiêu (Cooldown): 54Upgrade:
– 25.000 HS
– 28 Sparkling Crystals
– 1.500 Divine AshesLevel 9 Sức mạnh (Strength): 95
Phòng thủ (Defense): 48
Hồi chiêu (Cooldown): 61Upgrade:
– 35.000 HS
– 120 Purified Crystalline
– 2 Smouldering EmbersTay: Hunter’s Gauntlets Level 6 Sức mạnh (Strength): 58
Hồi chiêu (Cooldown): 25Craft:
– 1 Hunter’s BrandLevel 7 Sức mạnh (Strength): 68
Hồi chiêu (Cooldown): 29Upgrade:
– 13.500 HS
– 10 Purified Crystalline
– 3 Sparkling CrystalsLevel 8 Sức mạnh (Strength): 79
Phòng thủ (Defense): 34Upgrade:
– 16.500 HS
– 40 Purified Crystalline
– 750 Divine AshesLevel 9 Sức mạnh (Strength): 89
Phòng thủ (Defense): 38Upgrade:
– 25.000 HS
– 40 Bonded Leather
– 5 Tempered RemnantsHông: Hunter’s Belt Level 6 Sức mạnh (Strength): 17
Phòng thủ (Defense): 41
Hồi chiêu (Cooldown): 25Craft:
– 1 Hunter’s BrandLevel 7 Sức mạnh (Strength): 20
Phòng thủ (Defense): 49
Hồi chiêu (Cooldown): 29Upgrade:
– 13.500 HS
– 10 Purified Crystalline
– 3 Sparkling CrystalsLevel 8 Sức mạnh (Strength): 23
Phòng thủ (Defense): 56
Hồi chiêu (Cooldown): 34Upgrade:
– 16.500 HS
– 40 Purified Crystalline
– 750 Divine AshesLevel 9 Sức mạnh (Strength): 26
Phòng thủ (Defense): 64
Hồi chiêu (Cooldown): 38Upgrade:
– 25.000 HS
– 40 Bonded Leather
– 10 Sparkling Crystals
Phiên Bản New Game+ (NG+)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN NG+
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Hunter’s Pauldron + Level 9• Sức mạnh (Strength): 106
Phòng thủ (Defense): 53
Hồi chiêu (Cooldown): 68Upgrade:
– 37.500 HS
– 10 Skap SlagLevel 9•• Sức mạnh (Strength): 118
Phòng thủ (Defense): 59
Hồi chiêu (Cooldown): 76Upgrade:
– 40.000 HS
– 15 Skap Slag
– 10 Bonded LeatherLevel 9••• Sức mạnh (Strength): 129
Phòng thủ (Defense): 64
Hồi chiêu (Cooldown): 83Upgrade:
– 42.500 HS
– 30 Skap Slag
– 20 Smouldering EmbersLevel 10 Sức mạnh (Strength): 140
Phòng thủ (Defense): 70
Hồi chiêu (Cooldown): 90Upgrade:
– 45.000 HS
– 50 Skap Slag
– 1 Mountain RootTay: Hunter’s Gauntlets + Level 9• Sức mạnh (Strength): 100
Hồi chiêu (Cooldown): 43Upgrade:
– 27.500 HS
– 5 Skap SlagLevel 9•• Sức mạnh (Strength): 110
Hồi chiêu (Cooldown): 47Upgrade:
– 30.000 HS
– 10 Skap Slag
– 5 Bonded LeatherLevel 9••• Sức mạnh (Strength): 121
Hồi chiêu (Cooldown): 52Upgrade:
– 32.500 HS
– 20 Skap Slag
– 10 Smouldering EmbersLevel 10 Sức mạnh (Strength): 131
Hồi chiêu (Cooldown): 56Upgrade:
– 35.000 HS
– 30 Skap Slag
– 1 Mountain RootHông: Hunter’s Belt + Level 9• Sức mạnh (Strength): 29
Phòng thủ (Defense): 71
Hồi chiêu (Cooldown): 43Upgrade:
– 27.500 HS
– 5 Skap SlagLevel 9•• Sức mạnh (Strength): 32
Phòng thủ (Defense): 79
Hồi chiêu (Cooldown): 47Upgrade:
– 30.000 HS
– 10 Skap Slag
– 5 Bonded LeatherLevel 9••• Sức mạnh (Strength): 35
Phòng thủ (Defense): 86
Hồi chiêu (Cooldown): 52Upgrade:
– 32.500 HS
– 20 Skap Slag
– 10 Smouldering EmbersLevel 10 Sức mạnh (Strength): 38
Phòng thủ (Defense): 94
Hồi chiêu (Cooldown): 56Upgrade:
– 35.000 HS
– 30 Skap Slag
– 1 Mountain Root
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “xạ thủ”. Chiến thuật là giữ khoảng cách với kẻ địch, tận dụng khả năng ném vũ khí (đặc biệt là Phóng lao Draupnir) để gây sát thương liên tục từ xa. Kích hoạt buff từ giáp ngực trước khi tung ra các kỹ năng Runic tầm xa sẽ tạo ra sát thương bùng nổ.
Điểm mạnh:
- Sát thương tầm xa cao nhất game: Cung cấp lượng sát thương cộng thêm khổng lồ cho mọi hình thức tấn công tầm xa.
- Lối chơi an toàn: Cho phép người chơi tiêu diệt kẻ địch từ khoảng cách an toàn, hạn chế rủi ro.
- Phối hợp tốt với Draupnir Spear: Sức mạnh của bộ giáp được phát huy tối đa với khả năng phóng và kích nổ nhiều ngọn giáo cùng lúc.
Điểm yếu:
- Yếu thế khi bị áp sát: Không cung cấp nhiều lợi thế cho các đòn đánh cận chiến.
- Yêu cầu giữ vị trí: Để kích hoạt buff từ giáp ngực, người chơi cần có thời gian và không gian để giữ nút ngắm.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp Hunter’s phải được chế tạo bằng nguyên liệu đặc biệt Hunter’s Brand, thu thập từ việc săn các con thú hùng mạnh tại The Crater ở Vanaheim.
Điều Kiện Mở Khóa
- Hoàn thành nhiệm vụ “For Vanaheim!”: Phải tiến triển cốt truyện đến khi giải cứu Freyr và mở khóa khu vực The Crater.
Các Bước Thực Hiện
- Săn lùng các con mồi: Hoàn thành các nhiệm vụ phụ (Favor) tại The Crater để thu thập Hunter’s Brand:
- “In Plain Sight”: Đánh bại Soul Eater.
- “Nocturnal Predator”: Đánh bại Flame Phantom.
- “The Untamed Fury”: Đánh bại con Centaur sau nhiều lần chạm trán.
- Chế tạo bộ giáp: Đem Hunter’s Brand và Hacksilver đến bất kỳ cửa hàng nào để chế tạo bộ giáp.
[Giáp] Fallen Stars (Fallen Stars Set)

“Một bộ giáp được chế tác từ những viên pha lê tìm thấy ở The Crater của Vanaheim. Người thợ rèn đã chế tác vật liệu theo những cách gần như không thể để tạo ra một tác phẩm thực sự độc đáo.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Fallen Stars là một bộ giáp cấp Hiếm (Rare) trong God of War Ragnarök, là phần thưởng từ việc khám phá khu vực The Crater. Đây là bộ giáp “pháp sư đỡ đòn”, cho phép Kratos sử dụng các kỹ năng Runic và Relic một cách an toàn bằng cách giảm mạnh sát thương nhận vào, và thậm chí còn thưởng cho việc bị tấn công.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp sở hữu hai kỹ năng riêng biệt, biến Kratos thành một pháp sư không thể bị cản phá:
- Arcanist’s Defence (Ngực): Giảm đáng kể sát thương nhận vào khi đang sử dụng một kỹ năng Runic hoặc Relic.
- Reckless Refresh (Tay & Hông): Nếu Kratos bị tấn công trong lúc đang sử dụng một kỹ năng Runic hoặc Relic, một phần thời gian hồi chiêu của kỹ năng đó sẽ được hoàn lại sau khi sử dụng xong. Hiệu ứng này cộng dồn, hồi lại tổng cộng 30% thời gian khi mặc cả hai mảnh.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Bộ giáp này có hai phiên bản: phiên bản thường và phiên bản New Game+.
Phiên Bản Thường (Standard)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN THƯỜNG
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Plackart of Fallen Stars Level 6 Sức mạnh (Strength): 35
Phòng thủ (Defense): 44
Cổ ngữ (Runic): 40
Sức sống (Vitality): 13Loot:
– Wishing Well (The Crater)Level 7 Sức mạnh (Strength): 42
Phòng thủ (Defense): 52
Cổ ngữ (Runic): 47
Sức sống (Vitality): 16Upgrade:
– 20.000 HS
– 20 Purified Crystalline
– 6 Sparkling CrystalsLevel 8 Sức mạnh (Strength): 48
Phòng thủ (Defense): 60
Cổ ngữ (Runic): 54
Sức sống (Vitality): 18Upgrade:
– 25.000 HS
– 28 Sparkling Crystals
– 1.500 Divine AshesLevel 9 Sức mạnh (Strength): 54
Phòng thủ (Defense): 68
Cổ ngữ (Runic): 61
Sức sống (Vitality): 20Upgrade:
– 35.000 HS
– 120 Purified Crystalline
– 2 Smouldering EmbersTay: Bracers of Fallen Stars Level 6 Sức mạnh (Strength): 50
Cổ ngữ (Runic): 25
Sức sống (Vitality): 8Loot:
– Wishing Well (The Crater)Level 7 Sức mạnh (Strength): 59
Cổ ngữ (Runic): 29
Sức sống (Vitality): 10Upgrade:
– 13.500 HS
– 10 Purified Crystalline
– 3 Sparkling CrystalsLevel 8 Sức mạnh (Strength): 68
Cổ ngữ (Runic): 34
Sức sống (Vitality): 11Upgrade:
– 16.500 HS
– 40 Purified Crystalline
– 750 Divine AshesLevel 9 Sức mạnh (Strength): 77
Cổ ngữ (Runic): 38
Sức sống (Vitality): 13Upgrade:
– 25.000 HS
– 40 Bonded Leather
– 5 Tempered RemnantsHông: Waist Guard of Fallen Stars Level 6 Phòng thủ (Defense): 50
Cổ ngữ (Runic): 25
Sức sống (Vitality): 8Loot:
– Wishing Well (The Crater)Level 7 Phòng thủ (Defense): 59
Cổ ngữ (Runic): 29
Sức sống (Vitality): 10Upgrade:
– 13.500 HS
– 10 Purified Crystalline
– 3 Sparkling CrystalsLevel 8 Phòng thủ (Defense): 68
Cổ ngữ (Runic): 34
Sức sống (Vitality): 11Upgrade:
– 16.500 HS
– 40 Purified Crystalline
– 750 Divine AshesLevel 9 Phòng thủ (Defense): 77
Cổ ngữ (Runic): 38
Sức sống (Vitality): 13Upgrade:
– 25.000 HS
– 40 Bonded Leather
– 10 Sparkling Crystals
Phiên Bản New Game+ (NG+)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN NG+
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Plackart of Fallen Stars + Level 9• Sức mạnh (Strength): 61
Phòng thủ (Defense): 76
Cổ ngữ (Runic): 68
Sức sống (Vitality): 23Upgrade:
– 37.500 HS
– 10 Skap SlagLevel 9•• Sức mạnh (Strength): 67
Phòng thủ (Defense): 84
Cổ ngữ (Runic): 76
Sức sống (Vitality): 25Upgrade:
– 40.000 HS
– 15 Skap Slag
– 10 Bonded LeatherLevel 9••• Sức mạnh (Strength): 74
Phòng thủ (Defense): 92
Cổ ngữ (Runic): 83
Sức sống (Vitality): 28Upgrade:
– 42.500 HS
– 30 Skap Slag
– 20 Smouldering EmbersLevel 10 Sức mạnh (Strength): 80
Phòng thủ (Defense): 100
Cổ ngữ (Runic): 90
Sức sống (Vitality): 30Upgrade:
– 45.000 HS
– 50 Skap Slag
– 1 Mountain RootTay: Bracers of Fallen Stars + Level 9• Sức mạnh (Strength): 86
Cổ ngữ (Runic): 43
Sức sống (Vitality): 14Upgrade:
– 27.500 HS
– 5 Skap SlagLevel 9•• Sức mạnh (Strength): 95
Cổ ngữ (Runic): 47
Sức sống (Vitality): 16Upgrade:
– 30.000 HS
– 10 Skap Slag
– 5 Bonded LeatherLevel 9••• Sức mạnh (Strength): 104
Cổ ngữ (Runic): 52
Sức sống (Vitality): 17Upgrade:
– 32.500 HS
– 20 Skap Slag
– 10 Smouldering EmbersLevel 10 Sức mạnh (Strength): 113
Cổ ngữ (Runic): 56
Sức sống (Vitality): 19Upgrade:
– 35.000 HS
– 30 Skap Slag
– 1 Mountain RootHông: Waist Guard of Fallen Stars + Level 9• Phòng thủ (Defense): 86
Cổ ngữ (Runic): 43
Sức sống (Vitality): 14Upgrade:
– 27.500 HS
– 5 Skap SlagLevel 9•• Phòng thủ (Defense): 95
Cổ ngữ (Runic): 47
Sức sống (Vitality): 16Upgrade:
– 30.000 HS
– 10 Skap Slag
– 5 Bonded LeatherLevel 9••• Phòng thủ (Defense): 104
Cổ ngữ (Runic): 52
Sức sống (Vitality): 17Upgrade:
– 32.500 HS
– 20 Skap Slag
– 10 Smouldering EmbersLevel 10 Phòng thủ (Defense): 113
Cổ ngữ (Runic): 56
Sức sống (Vitality): 19Upgrade:
– 35.000 HS
– 30 Skap Slag
– 1 Mountain Root
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “pháp sư liều lĩnh”. Chiến thuật là chủ động sử dụng các kỹ năng Runic có thời gian thi triển dài, chấp nhận bị tấn công trong lúc thi triển để vừa giảm thiểu sát thương nhận vào, vừa được hoàn lại một phần hồi chiêu.
Điểm mạnh:
- “Siêu giáp” khi dùng chiêu: Kỹ năng Arcanist’s Defence giúp Kratos trở nên cực kỳ cứng cáp, cho phép thi triển các kỹ năng Runic mạnh nhất mà không sợ bị ngắt đòn hay mất quá nhiều máu.
- Thưởng cho sự liều lĩnh: Kỹ năng Reckless Refresh biến việc bị tấn công thành lợi thế, giúp hồi lại kỹ năng nhanh hơn.
- Chỉ số công thủ cân bằng: Cung cấp lượng chỉ số tốt cho cả Sức mạnh, Phòng thủ và Cổ ngữ.
Điểm yếu:
- Yêu cầu lối chơi cụ thể: Chỉ thực sự hiệu quả khi người chơi thường xuyên sử dụng Runic và Relic. Kém hữu dụng cho lối chơi thiên về cận chiến thông thường.
Cách Nhận Bộ Giáp
Toàn bộ các mảnh của bộ giáp Fallen Stars đều là phần thưởng từ Wishing Well tại The Crater ở Vanaheim.
Điều Kiện Mở Khóa
- Hoàn thành nhiệm vụ “For Vanaheim!”: Phải tiến triển cốt truyện đến khi giải cứu Freyr và mở khóa khu vực The Crater.
Các Bước Thực Hiện
- Thu thập Pha lê: Khám phá khu vực The Crater và phá vỡ các khối tinh thể màu vàng cam để thu thập Crystalline Shards và Fragments.
- Tìm đến Wishing Well: Giếng Ước nằm ở trung tâm của The Plains, có thể tiếp cận từ khu vực The Jungle hoặc The Sinkholes.
- Ném pha lê vào giếng: Tương tác với giếng và ném các mảnh pha lê thu thập được vào đó.
- Nhận phần thưởng: Giếng sẽ ngẫu nhiên trả lại các mảnh của bộ giáp Fallen Stars cùng nhiều nguyên liệu quý giá khác. Người chơi có thể cần phải thu thập và ném pha lê nhiều lần để nhận đủ bộ.
[Giáp] Surtr’s Scorched (Surtr’s Scorched Set)

“Một bộ giáp được gia cố hạng nặng, được cho là xứng đáng với chính Surtr.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Surtr’s Scorched là một bộ giáp cấp Hiếm (Rare) trong God of War Ragnarök, là phần thưởng cao cấp nhất cho việc chinh phục các thử thách cuối cùng tại Muspelheim. Đây là bộ giáp “đấu sĩ” tối thượng, được thiết kế để thưởng cho lối chơi “trao đổi chiêu thức”, cho phép Kratos vừa tấn công vừa chống chịu sát thương một cách hiệu quả.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp sở hữu hai kỹ năng riêng biệt, biến Kratos thành một cỗ máy chiến đấu không thể bị cản phá:
- Preemptive Strike (Ngực): Các đòn tấn công của Kratos sẽ gây thêm sát thương nếu đánh trúng kẻ địch trong lúc chúng đang ra đòn.
- Aggressor’s Resolve (Tay & Hông): Giảm sát thương nhận vào và tăng khả năng chống choáng khi Kratos đang thực hiện các đòn đánh thường hoặc kỹ năng. Hiệu ứng này cộng dồn, giảm tổng cộng 40% sát thương khi mặc cả hai mảnh.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Bộ giáp này có hai phiên bản: phiên bản thường và phiên bản New Game+.
Phiên Bản Thường (Standard)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN THƯỜNG
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Surtr’s Scorched Cuirass Level 7 Sức mạnh (Strength): 62
Phòng thủ (Defense): 52
Sinh lực (Vitality): 36Loot:
– Hoàn thành thử thách “Endurance” (Muspelheim)Level 8 Sức mạnh (Strength): 72
Phòng thủ (Defense): 60
Sinh lực (Vitality): 42Upgrade:
– 25.000 HS
– 4 Smouldering Embers
– 40 Purified CrystalsLevel 9 Sức mạnh (Strength): 82
Phòng thủ (Defense): 68
Sinh lực (Vitality): 48Upgrade:
– 25.000 HS
– 3.000 Divine Ashes
– 2 Smouldering EmbersTay: Surtr’s Scorched Arm Level 7 Sức mạnh (Strength): 72
Sinh lực (Vitality): 23Loot:
– Hoàn thành thử thách “Ring of Fire” (Muspelheim)Level 8 Sức mạnh (Strength): 83
Sinh lực (Vitality): 26Upgrade:
– 16.500 HS
– 1.500 Divine Ashes
– 20 Purified CrystallineLevel 9 Sức mạnh (Strength): 94
Sinh lực (Vitality): 30Upgrade:
– 25.000 HS
– 40 Purified Crystalline
– 5 Tempered RemnantsHông: Surtr’s Scorched Girdle Level 7 Sức mạnh (Strength): 13
Phòng thủ (Defense): 58
Sinh lực (Vitality): 23Loot:
– Hoàn thành thử thách “Phantom” (Muspelheim)Level 8 Sức mạnh (Strength): 15
Phòng thủ (Defense): 67
Sinh lực (Vitality): 26Upgrade:
– 16.500 HS
– 1.500 Divine Ashes
– 20 Purified CrystallineLevel 9 Sức mạnh (Strength): 17
Phòng thủ (Defense): 76
Sinh lực (Vitality): 30Upgrade:
– 25.000 HS
– 40 Purified Crystalline
– 10 Sparkling Crystals
Phiên Bản New Game+ (NG+)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN NG+
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Surtr’s Scorched Cuirass + Level 9• Sức mạnh (Strength): 91
Phòng thủ (Defense): 76
Sinh lực (Vitality): 53Upgrade:
– 37.500 HS
– 10 Skap SlagLevel 9•• Sức mạnh (Strength): 101
Phòng thủ (Defense): 84
Sinh lực (Vitality): 59Upgrade:
– 40.000 HS
– 15 Skap Slag
– 10 Bonded LeatherLevel 9••• Sức mạnh (Strength): 110
Phòng thủ (Defense): 92
Sinh lực (Vitality): 64Upgrade:
– 42.500 HS
– 30 Skap Slag
– 20 Smouldering EmbersLevel 10 Sức mạnh (Strength): 120
Phòng thủ (Defense): 100
Sinh lực (Vitality): 70Upgrade:
– 45.000 HS
– 50 Skap Slag
– 1 Mountain RootTay: Surtr’s Scorched Arm + Level 9• Sức mạnh (Strength): 105
Sinh lực (Vitality): 33Upgrade:
– 27.500 HS
– 5 Skap SlagLevel 9•• Sức mạnh (Strength): 116
Sinh lực (Vitality): 37Upgrade:
– 30.000 HS
– 10 Skap Slag
– 5 Bonded LeatherLevel 9••• Sức mạnh (Strength): 127
Sinh lực (Vitality): 40Upgrade:
– 32.500 HS
– 20 Skap Slag
– 10 Smouldering EmbersLevel 10 Sức mạnh (Strength): 138
Sinh lực (Vitality): 44Upgrade:
– 35.000 HS
– 30 Skap Slag
– 1 Mountain RootHông: Surtr’s Scorched Girdle + Level 9• Sức mạnh (Strength): 19
Phòng thủ (Defense): 85
Sinh lực (Vitality): 33Upgrade:
– 27.500 HS
– 5 Skap SlagLevel 9•• Sức mạnh (Strength): 21
Phòng thủ (Defense): 94
Sinh lực (Vitality): 37Upgrade:
– 30.000 HS
– 10 Skap Slag
– 5 Bonded LeatherLevel 9••• Sức mạnh (Strength): 23
Phòng thủ (Defense): 103
Sinh lực (Vitality): 40Upgrade:
– 32.500 HS
– 20 Skap Slag
– 10 Smouldering EmbersLevel 10 Sức mạnh (Strength): 25
Phòng thủ (Defense): 112
Sinh lực (Vitality): 44Upgrade:
– 35.000 HS
– 30 Skap Slag
– 1 Mountain Root
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “xe lu”. Chiến thuật là không ngừng tấn công, tận dụng khả năng giảm sát thương và chống choáng để áp đảo kẻ địch bằng những chuỗi combo dài mà không sợ bị ngắt quãng.
Điểm mạnh:
- “Siêu giáp” khi tấn công: Kỹ năng Aggressor’s Resolve cho phép Kratos bỏ qua các đòn tấn công yếu của kẻ địch và tiếp tục chuỗi combo của mình.
- Thưởng cho sự liều lĩnh: Kỹ năng Preemptive Strike tăng sát thương khi người chơi dám tấn công vào đúng lúc kẻ địch đang ra đòn.
- Chỉ số công thủ cao: Cung cấp lượng lớn Sức mạnh, Phòng thủ và Sinh lực, phù hợp cho lối chơi cận chiến bền bỉ.
Điểm yếu:
- Yêu cầu lối chơi hung hăng: Kỹ năng chỉ phát huy tác dụng khi người chơi đang trong trạng thái tấn công, không phù hợp với lối chơi phòng thủ chờ đợi.
Cách Nhận Bộ Giáp
Toàn bộ các mảnh của bộ giáp Surtr’s Scorched đều là phần thưởng cho việc hoàn thành các Thử thách Cuối cùng (The Final Challenges) tại The Crucible ở Muspelheim.
Điều Kiện Mở Khóa
- Mở khóa Muspelheim: Phải tìm đủ 2 nửa của Muspelheim Seed.
- Hoàn thành 6 thử thách cơ bản: Phải hoàn thành các thử thách ở 3 đấu trường (mỗi đấu trường 2 thử thách) để mở khóa thanh kiếm trung tâm.
Các Bước Thực Hiện
- Kích hoạt các Thử thách Cuối cùng: Tương tác với thanh kiếm lớn ở trung tâm The Crucible và kết hợp các rune để bắt đầu các thử thách mới.
- Hoàn thành các thử thách cụ thể để nhận từng mảnh giáp:
- Surtr’s Scorched Cuirass (Ngực): Hoàn thành thử thách “Endurance” (Sống sót).
- Surtr’s Scorched Arm (Tay): Hoàn thành thử thách “Ring of Fire” (Vòng lửa).
- Surtr’s Scorched Girdle (Hông): Hoàn thành thử thách “Phantom” (Bóng ma).
[Giáp] Fate Breaker (Fate Breaker Set)

“Một bộ giáp cho thời khắc tận thế, được chế tác thủ công với tình yêu thương bởi Lúnda.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Fate Breaker là một bộ giáp cấp Hiếm (Rare) trong God of War Ragnarök, là bộ trang bị cuối cùng mà Kratos nhận được trong mạch truyện chính. Bộ giáp này được thiết kế để tối ưu hóa việc ra vào trạng thái Spartan Rage, biến mỗi lần sử dụng Nộ thành một cơ hội để cường hóa toàn diện khả năng chiến đấu.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp sở hữu hai kỹ năng riêng biệt, tập trung vào việc xoay vòng sử dụng Nộ:
- Raging Aftermath (Ngực): Sau khi thoát khỏi trạng thái Spartan Rage, Kratos nhận được một buff tạm thời, giúp tăng Sức mạnh, Phòng thủ, Cổ ngữ và khả năng chống choáng.
- Raging Fury (Tay & Hông): Tăng tốc độ nhận Nộ. Hiệu ứng này cộng dồn, tăng tổng cộng 20% tốc độ tích Nộ khi mặc cả hai mảnh.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Bộ giáp này có hai phiên bản: phiên bản thường và phiên bản New Game+.
Phiên Bản Thường (Standard)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN THƯỜNG
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Fate Breaker Shoulder Guard Level 6 Sức mạnh (Strength): 44
Phòng thủ (Defense): 35
Sức sống (Vitality): 40
May mắn (Luck): 13Craft:
– Miễn phíLevel 7 Sức mạnh (Strength): 52
Phòng thủ (Defense): 42
Sức sống (Vitality): 47
May mắn (Luck): 16Upgrade:
– 20.000 HS
– 4 Asgardian IngotsLevel 8 Sức mạnh (Strength): 60
Phòng thủ (Defense): 48
Sức sống (Vitality): 54
May mắn (Luck): 18Upgrade:
– 25.000 HS
– 5 Asgardian Ingots
– 20 Bonded LeatherLevel 9 Sức mạnh (Strength): 68
Phòng thủ (Defense): 54
Sức sống (Vitality): 61
May mắn (Luck): 20Upgrade:
– 35.000 HS
– 40 Bonded Leather
– 2 Smouldering EmbersTay: Fate Breaker Wraps Level 6 Sức mạnh (Strength): 50
Sức sống (Vitality): 25
May mắn (Luck): 8Craft:
– Miễn phíLevel 7 Sức mạnh (Strength): 59
Sức sống (Vitality): 29
May mắn (Luck): 10Upgrade:
– 13.500 HS
– 2 Asgardian IngotsLevel 8 Sức mạnh (Strength): 68
Sức sống (Vitality): 34
May mắn (Luck): 11Upgrade:
– 16.500 HS
– 3 Asgardian Ingots
– 10 Bonded LeatherLevel 9 Sức mạnh (Strength): 77
Sức sống (Vitality): 38
May mắn (Luck): 13Upgrade:
– 25.000 HS
– 20 Bonded Leather
– 5 Tempered RemnantsHông: Fate Breaker Belt Level 6 Phòng thủ (Defense): 50
Sức sống (Vitality): 25
May mắn (Luck): 8Craft:
– Miễn phíLevel 7 Phòng thủ (Defense): 59
Sức sống (Vitality): 29
May mắn (Luck): 10Upgrade:
– 13.500 HS
– 2 Asgardian IngotsLevel 8 Phòng thủ (Defense): 68
Sức sống (Vitality): 34
May mắn (Luck): 11Upgrade:
– 16.500 HS
– 3 Asgardian Ingots
– 10 Bonded LeatherLevel 9 Phòng thủ (Defense): 77
Sức sống (Vitality): 38
May mắn (Luck): 13Upgrade:
– 25.000 HS
– 20 Bonded Leather
– 10 Sparkling Crystals
Phiên Bản New Game+ (NG+)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN NG+
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Fate Breaker Shoulder Guard + Level 9• Sức mạnh (Strength): 76
Phòng thủ (Defense): 61
Sức sống (Vitality): 68
May mắn (Luck): 23Upgrade:
– 37.500 HS
– 10 Skap SlagLevel 9•• Sức mạnh (Strength): 84
Phòng thủ (Defense): 67
Sức sống (Vitality): 76
May mắn (Luck): 25Upgrade:
– 40.000 HS
– 15 Skap Slag
– 10 Bonded LeatherLevel 9••• Sức mạnh (Strength): 92
Phòng thủ (Defense): 74
Sức sống (Vitality): 83
May mắn (Luck): 28Upgrade:
– 42.500 HS
– 30 Skap Slag
– 20 Smouldering EmbersLevel 10 Sức mạnh (Strength): 100
Phòng thủ (Defense): 80
Sức sống (Vitality): 90
May mắn (Luck): 30Upgrade:
– 45.000 HS
– 50 Skap Slag
– 1 Mountain RootTay: Fate Breaker Wraps + Level 9• Sức mạnh (Strength): 86
Sức sống (Vitality): 43
May mắn (Luck): 14Upgrade:
– 27.500 HS
– 5 Skap SlagLevel 9•• Sức mạnh (Strength): 95
Sức sống (Vitality): 47
May mắn (Luck): 16Upgrade:
– 30.000 HS
– 10 Skap Slag
– 5 Bonded LeatherLevel 9••• Sức mạnh (Strength): 104
Sức sống (Vitality): 52
May mắn (Luck): 17Upgrade:
– 32.500 HS
– 20 Skap Slag
– 10 Smouldering EmbersLevel 10 Sức mạnh (Strength): 113
Sức sống (Vitality): 56
May mắn (Luck): 19Upgrade:
– 35.000 HS
– 30 Skap Slag
– 1 Mountain RootHông: Fate Breaker Belt + Level 9• Phòng thủ (Defense): 86
Sức sống (Vitality): 43
May mắn (Luck): 14Upgrade:
– 27.500 HS
– 5 Skap SlagLevel 9•• Phòng thủ (Defense): 95
Sức sống (Vitality): 47
May mắn (Luck): 16Upgrade:
– 30.000 HS
– 10 Skap Slag
– 5 Bonded LeatherLevel 9••• Phòng thủ (Defense): 104
Sức sống (Vitality): 52
May mắn (Luck): 17Upgrade:
– 32.500 HS
– 20 Skap Slag
– 10 Smouldering EmbersLevel 10 Phòng thủ (Defense): 113
Sức sống (Vitality): 56
May mắn (Luck): 19Upgrade:
– 35.000 HS
– 30 Skap Slag
– 1 Mountain Root
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “xoay vòng Nộ”. Chiến thuật là sử dụng các đợt Nộ ngắn và bùng nổ (đặc biệt là Spartan Rage: Wrath), sau đó ngay lập tức thoát ra để nhận buff cường hóa toàn diện cho các đòn đánh thường và kỹ năng Runic.
Điểm mạnh:
- Buff toàn diện: Kỹ năng Raging Aftermath cung cấp một lượng chỉ số khổng lồ cho cả tấn công lẫn phòng thủ, biến Kratos thành một cỗ máy chiến đấu trong một thời gian ngắn.
- Tích Nộ nhanh: Kỹ năng Raging Fury giúp nhanh chóng hồi lại lượng Nộ đã tiêu hao để có thể tái kích hoạt buff.
- Chỉ số cân bằng: Cung cấp lượng chỉ số tốt cho cả Sức mạnh, Phòng thủ và Sinh lực, phù hợp cho trận chiến cuối cùng.
Điểm yếu:
- Yêu cầu quản lý Nộ chủ động: Người chơi phải thay đổi thói quen, không giữ Nộ để phòng thân mà phải liên tục sử dụng và thoát ra để tối đa hóa hiệu quả.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp Fate Breaker được chế tạo miễn phí tại cửa hàng của Anh em Huldra.
Điều Kiện Mở Khóa
- Toàn bộ các mảnh giáp sẽ có sẵn để chế tạo miễn phí ngay trước khi bắt đầu trận chiến cuối cùng (nhiệm vụ “The Realms at War”).
Các Bước Thực Hiện
- Tiến triển cốt truyện đến điểm cuối cùng, khi được yêu cầu đến Đền Týr để thổi tù và Gjallarhorn.
- Đến tiệm rèn của Lúnda.
- Bộ giáp sẽ có sẵn trong mục “Chế tạo” (Craft) mà không tốn bất kỳ nguyên liệu nào.
[Giáp] Black Bear (Black Bear Set)

“Một bộ giáp được chế tác từ phần còn lại của một bữa ăn đáng gờm.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Black Bear là một bộ giáp cấp Phổ biến (Common) trong God of War Ragnarök, được giới thiệu trong bản cập nhật New Game+. Đây chính là bộ trang phục mang tính biểu tượng với chiếc áo choàng lông gấu mà Kratos mặc ở đầu game, nay đã trở thành một bộ giáp hoàn chỉnh với các kỹ năng độc đáo, tập trung vào lối chơi né đòn và phản công.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp sở hữu hai kỹ năng riêng biệt, biến mỗi cú né đòn thành một đòn tấn công:
- Shadow Step (Ngực – từ cấp 3): Tăng khoảng thời gian bất tử khi né đòn. Đặc biệt, một cú né đòn vào giây cuối cùng sẽ tự động bắn ra một loạt mảnh Bifröst về phía kẻ địch.
- Shadow Strike (Tay & Hông – từ cấp 4): Đòn tấn công cận chiến đầu tiên ngay sau khi né đòn sẽ được tăng thêm sát thương. Hiệu ứng này cộng dồn, tăng tổng cộng 40% sát thương khi mặc cả hai mảnh.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Bộ giáp này có hai phiên bản: phiên bản thường và phiên bản New Game+.
Phiên Bản Thường (Standard)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN THƯỜNG
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Cloak of the Black Bear Level 1 Sức mạnh (Strength): 4
Phòng thủ (Defense): 4Loot:
– Rương tại cửa hàng (từ bản cập nhật)Level 2 Sức mạnh (Strength): 13
Phòng thủ (Defense): 13Upgrade:
– 1.000 HS
– 5 Forged IronLevel 3 Sức mạnh (Strength): 24
Phòng thủ (Defense): 24
Hồi chiêu (Cooldown): 8Upgrade:
– 2.000 HS
– 10 Forged IronLevel 4 Sức mạnh (Strength): 34
Phòng thủ (Defense): 34
Hồi chiêu (Cooldown): 11Upgrade:
– 6.000 HS
– 4 Dwarven SteelLevel 5 Sức mạnh (Strength): 43
Phòng thủ (Defense): 43
Hồi chiêu (Cooldown): 14Upgrade:
– 10.000 HS
– 8 Dwarven SteelLevel 6 Sức mạnh (Strength): 53
Phòng thủ (Defense): 53
Hồi chiêu (Cooldown): 18Upgrade:
– 15.000 HS
– 2 Asgardian IngotsLevel 7 Sức mạnh (Strength): 62
Phòng thủ (Defense): 62
Hồi chiêu (Cooldown): 21Upgrade:
– 20.000 HS
– 4 Asgardian IngotsLevel 8 Sức mạnh (Strength): 72
Phòng thủ (Defense): 72
Hồi chiêu (Cooldown): 24Upgrade:
– 25.000 HS
– 5 Asgardian Ingots
– 20 Bonded LeatherLevel 9 Sức mạnh (Strength): 82
Phòng thủ (Defense): 82
Hồi chiêu (Cooldown): 27Upgrade:
– 35.000 HS
– 20 Asgardian Ingots
– 40 Bonded LeatherTay: Wraps of the Black Bear Level 1 Sức mạnh (Strength): 5 Loot:
– Rương tại cửa hàngLevel 5 Sức mạnh (Strength): 45
Phòng thủ (Defense): 9
Hồi chiêu (Cooldown): 9Upgrade:
– 6.500 HS
– 4 Dwarven SteelLevel 9 Sức mạnh (Strength): 85
Phòng thủ (Defense): 17
Hồi chiêu (Cooldown): 17Upgrade:
– 25.000 HS
– 15 Asgardian Ingots
– 20 Bonded LeatherHông: Belt of the Black Bear Level 1 Phòng thủ (Defense): 5 Loot:
– Rương tại cửa hàngLevel 5 Sức mạnh (Strength): 9
Phòng thủ (Defense): 45
Hồi chiêu (Cooldown): 9Upgrade:
– 6.500 HS
– 4 Dwarven SteelLevel 9 Sức mạnh (Strength): 17
Phòng thủ (Defense): 85
Hồi chiêu (Cooldown): 17Upgrade:
– 25.000 HS
– 15 Asgardian Ingots
– 20 Bonded Leather
Phiên Bản New Game+ (NG+)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN NG+
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Cloak of the Black Bear + Level 9• Sức mạnh (Strength): 91
Phòng thủ (Defense): 91
Hồi chiêu (Cooldown): 30Upgrade:
– 37.500 HS
– 10 Skap SlagLevel 9•• Sức mạnh (Strength): 101
Phòng thủ (Defense): 101
Hồi chiêu (Cooldown): 34Upgrade:
– 40.000 HS
– 15 Skap Slag
– 10 Bonded LeatherLevel 9••• Sức mạnh (Strength): 110
Phòng thủ (Defense): 110
Hồi chiêu (Cooldown): 37Upgrade:
– 42.500 HS
– 30 Skap Slag
– 20 Smouldering EmbersLevel 10 Sức mạnh (Strength): 120
Phòng thủ (Defense): 120
Hồi chiêu (Cooldown): 40Upgrade:
– 45.000 HS
– 50 Skap Slag
– 1 Mountain RootTay: Wraps of the Black Bear + Level 9• Sức mạnh (Strength): 95
Phòng thủ (Defense): 19
Hồi chiêu (Cooldown): 19Upgrade:
– 27.500 HS
– 5 Skap SlagLevel 10 Sức mạnh (Strength): 125
Phòng thủ (Defense): 25
Hồi chiêu (Cooldown): 25Upgrade:
– 35.000 HS
– 30 Skap Slag
– 1 Mountain RootHông: Belt of the Black Bear + Level 9• Sức mạnh (Strength): 19
Phòng thủ (Defense): 95
Hồi chiêu (Cooldown): 19Upgrade:
– 27.500 HS
– 5 Skap SlagLevel 10 Sức mạnh (Strength): 25
Phòng thủ (Defense): 125
Hồi chiêu (Cooldown): 25Upgrade:
– 35.000 HS
– 30 Skap Slag
– 1 Mountain Root
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “sát thủ bóng đêm”. Chiến thuật là “né -> đánh”. Người chơi chủ động né các đòn tấn công vào giây cuối để vừa áp dụng hiệu ứng Bifröst lên kẻ địch, vừa nhận được 40% sát thương cộng thêm cho đòn phản công ngay sau đó.
Điểm mạnh:
- Biến né đòn thành tấn công: Kỹ năng Shadow Step là một công cụ tấn công và gây hiệu ứng cực kỳ hiệu quả mà không tốn bất kỳ tài nguyên nào.
- Sát thương bùng nổ sau khi né: 40% sát thương cộng thêm từ Shadow Strike là một con số rất lớn, thưởng cho những pha xử lý kỹ năng cao.
- Tăng khả năng sống sót: Khoảng thời gian bất tử khi né đòn được kéo dài giúp người chơi dễ dàng thoát khỏi các chuỗi combo nguy hiểm.
Điểm yếu:
- Phụ thuộc vào kỹ năng né đòn: Tương tự bộ Radiance, toàn bộ sức mạnh của bộ giáp phụ thuộc vào khả năng thực hiện “last-second evade”.
Cách Nhận Bộ Giáp
Ban đầu là trang bị độc quyền của New Game+, bộ giáp này giờ đây có thể được nhận trong cả phần chơi thường.
Điều Kiện Mở Khóa
- New Game+: Tự động có trong túi đồ khi bắt đầu.
- Chơi thường (từ bản cập nhật 30/01/2025): Có thể nhận miễn phí từ chiếc rương màu xanh bên cạnh cửa hàng của Brok, Sindri hoặc Lúnda.
Thông Tin Thú Vị (Trivia)
- Màu sắc của chiếc áo choàng sẽ thay đổi tùy thuộc vào mảnh giáp hông mà Kratos đang mặc.
[Giáp] Ares (Armor of Ares – Ares Set)

“Một bộ giáp được rèn theo phong cách cuồng nộ của Thần Chiến tranh Hy Lạp.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Ares là một bộ giáp cấp Hiếm (Rare) độc quyền trong chế độ New Game Plus (NG+) của God of War Ragnarök. Đây là phiên bản được thiết kế lại của bộ giáp cùng tên trong phần game 2018, tập trung vào lối chơi “vòng lặp Nộ”, biến Kratos thành một cỗ máy chiến đấu bền bỉ, liên tục tạo ra tài nguyên để duy trì cơn thịnh nộ.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp sở hữu hai kỹ năng riêng biệt, xoay quanh việc sử dụng và tối ưu hóa Spartan Rage:
- Rage of Ares (Ngực): Các đòn đánh trong trạng thái Nộ (Rage) có tỉ lệ, dựa trên May mắn, làm rơi ra Healthstone. Healthstone giờ đây cũng sẽ hồi lại một phần Nộ, và tất cả các loại đá (Healthstone/Ragestone) sẽ tạo ra vụ nổ lớn hơn khi bị giẫm nát.
- Enraged Might (Tay & Hông): Kích hoạt Spartan Rage khi thanh Nộ đang đầy sẽ tăng tất cả sát thương gây ra trong một khoảng thời gian ngắn. Hiệu ứng này cộng dồn, tăng tổng cộng 50% sát thương khi mặc cả hai mảnh.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Bộ giáp này chỉ có phiên bản New Game+.
Phiên Bản New Game+ (NG+ Only)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN NG+
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Cuirass of Ares Level 7 Sức mạnh (Strength): 52
Phòng thủ (Defense): 42
Sức sống (Vitality): 31
May mắn (Luck): 31Craft:
– 25.000 HacksilverLevel 8 Sức mạnh (Strength): 60
Phòng thủ (Defense): 48
Sức sống (Vitality): 36
May mắn (Luck): 36Upgrade:
– 25.000 HS
– 5 Asgardian Ingots
– 20 Bonded LeatherLevel 9 Sức mạnh (Strength): 68
Phòng thủ (Defense): 44
Sức sống (Vitality): 41
May mắn (Luck): 41Upgrade:
– 35.000 HS
– 20 Asgardian Ingots
– 40 Bonded LeatherTay: Gauntlets of Ares Level 7 Sức mạnh (Strength): 59
Sức sống (Vitality): 20
May mắn (Luck): 20Craft:
– 16.500 HacksilverLevel 8 Sức mạnh (Strength): 68
Sức sống (Vitality): 23
May mắn (Luck): 23Upgrade:
– 16.500 HS
– 3 Asgardian Ingots
– 10 Bonded LeatherLevel 9 Sức mạnh (Strength): 77
Sức sống (Vitality): 26
May mắn (Luck): 26Upgrade:
– 25.000 HS
– 15 Asgardian Ingots
– 20 Bonded LeatherHông: War Belt of Ares Level 7 Phòng thủ (Defense): 59
Sức sống (Vitality): 20
May mắn (Luck): 20Craft:
– 16.500 HacksilverLevel 8 Phòng thủ (Defense): 68
Sức sống (Vitality): 23
May mắn (Luck): 23Upgrade:
– 16.500 HS
– 3 Asgardian Ingots
– 10 Bonded LeatherLevel 9 Phòng thủ (Defense): 77
Sức sống (Vitality): 26
May mắn (Luck): 26Upgrade:
– 25.000 HS
– 15 Asgardian Ingots
– 20 Bonded Leather
Phiên Bản Nâng Cấp (Ares+)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN NÂNG CẤP
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Cuirass of Ares + Level 9• Sức mạnh (Strength): 76
Phòng thủ (Defense): 61
Sức sống (Vitality): 46
May mắn (Luck): 46Upgrade:
– 37.500 HS
– 10 Skap SlagLevel 9•• Sức mạnh (Strength): 84
Phòng thủ (Defense): 67
Sức sống (Vitality): 50
May mắn (Luck): 50Upgrade:
– 40.000 HS
– 15 Skap Slag
– 10 Bonded LeatherLevel 9••• Sức mạnh (Strength): 92
Phòng thủ (Defense): 74
Sức sống (Vitality): 55
May mắn (Luck): 55Upgrade:
– 42.500 HS
– 30 Skap Slag
– 20 Smouldering EmbersLevel 10 Sức mạnh (Strength): 100
Phòng thủ (Defense): 80
Sức sống (Vitality): 60
May mắn (Luck): 60Upgrade:
– 45.000 HS
– 50 Skap Slag
– 1 Mountain RootTay: Gauntlets of Ares + Level 9• Sức mạnh (Strength): 86
Sức sống (Vitality): 29
May mắn (Luck): 29Upgrade:
– 27.500 HS
– 5 Skap SlagLevel 9•• Sức mạnh (Strength): 95
Sức sống (Vitality): 32
May mắn (Luck): 32Upgrade:
– 30.000 HS
– 10 Skap Slag
– 5 Bonded LeatherLevel 9••• Sức mạnh (Strength): 104
Sức sống (Vitality): 35
May mắn (Luck): 35Upgrade:
– 32.500 HS
– 20 Skap Slag
– 10 Smouldering EmbersLevel 10 Sức mạnh (Strength): 113
Sức sống (Vitality): 38
May mắn (Luck): 38Upgrade:
– 35.000 HS
– 30 Skap Slag
– 1 Mountain RootHông: War Belt of Ares + Level 9• Phòng thủ (Defense): 86
Sức sống (Vitality): 29
May mắn (Luck): 29Upgrade:
– 27.500 HS
– 5 Skap SlagLevel 9•• Phòng thủ (Defense): 95
Sức sống (Vitality): 32
May mắn (Luck): 32Upgrade:
– 30.000 HS
– 10 Skap Slag
– 5 Bonded LeatherLevel 9••• Phòng thủ (Defense): 104
Sức sống (Vitality): 35
May mắn (Luck): 35Upgrade:
– 32.500 HS
– 20 Skap Slag
– 10 Smouldering EmbersLevel 10 Phòng thủ (Defense): 113
Sức sống (Vitality): 38
May mắn (Luck): 38Upgrade:
– 35.000 HS
– 30 Skap Slag
– 1 Mountain Root
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “cuồng nộ vô tận”. Chiến thuật là sử dụng Spartan Rage (đặc biệt là dạng Fury) để liên tục tấn công, tạo ra Healthstone. Sau đó, nhặt hoặc giẫm nát các Healthstone này để vừa hồi máu, vừa hồi lại Nộ, tạo thành một vòng lặp gần như vô tận.
Điểm mạnh:
- Duy trì Nộ cực tốt: Khả năng biến Healthstone thành nguồn Nộ là một trong những cơ chế mạnh mẽ nhất để kéo dài trạng thái Spartan Rage.
- Sát thương bùng nổ: Kỹ năng Enraged Might cung cấp một lượng sát thương cộng thêm khổng lồ, rất hiệu quả để kết liễu nhanh các mục tiêu quan trọng.
- Gây sát thương lan: Các vụ nổ từ việc giẫm nát đá là một nguồn sát thương và khống chế diện rộng hiệu quả.
Điểm yếu:
- Yêu cầu lối chơi cụ thể: Chỉ thực sự hiệu quả khi người chơi chủ động sử dụng và xoay vòng Spartan Rage, không phù hợp cho lối chơi giữ Nộ để phòng thân.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp Ares chỉ có thể được chế tạo trong chế độ New Game Plus (NG+).
Điều Kiện Mở Khóa
- Toàn bộ các mảnh giáp sẽ có sẵn để mua tại cửa hàng của Brok, Sindri hoặc Lúnda ngay sau khi bạn đến nhà của Sindri lần đầu tiên trong phần chơi New Game+.
Các Bước Thực Hiện
- Bắt đầu New Game+ và tiến triển cốt truyện đến điểm mở khóa.
- Đến tiệm rèn.
- Dùng Hacksilver để mua các mảnh giáp trong mục “Chế tạo” (Craft).
Thông Tin Thú Vị (Trivia)
- Phiên bản giáp Ares trong Ragnarök có thiết kế rất giống với bộ God Armor của Kratos trong God of War II.
[Giáp] Zeus (Armor of Zeus – Zeus Set)

“Một bộ giáp được rèn theo phong cách của Vua của các vị thần Hy Lạp. Một lời chúc phúc và một lời nguyền.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Zeus là một bộ giáp cấp Hoàn hảo (Perfect) độc quyền trong chế độ New Game Plus (NG+) của God of War Ragnarök. Kế thừa tinh thần từ phần game 2018, đây là bộ giáp “pháo đài thủy tinh” tối thượng, cung cấp lượng sát thương đầu ra cao nhất game, đổi lại là khả năng phòng thủ gần như bằng không, đòi hỏi kỹ năng né và đỡ đòn hoàn hảo từ người chơi.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Toàn bộ bộ giáp chia sẻ chung một kỹ năng cốt lõi, với hiệu ứng cộng dồn cực kỳ mạnh mẽ:
Divine Edge: Tăng CỰC ĐẠI sát thương từ đòn đánh thường và kỹ năng Runic của Kratos, nhưng đồng thời cũng tăng CỰC ĐẠI sát thương mà Kratos phải nhận vào. Hiệu ứng này càng mạnh khi trang bị nhiều mảnh.
- Ngực: Tăng 40% sát thương gây ra, tăng 100% sát thương nhận vào.
- Tay/Hông: Mỗi mảnh tăng 20% sát thương gây ra, tăng 40% sát thương nhận vào.
- Đủ bộ: Tăng khoảng 80% sát thương gây ra, tăng 180% sát thương nhận vào.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Bộ giáp này chỉ có phiên bản New Game+ (Perfect), không thể nâng cấp và chỉ có thể nhận được ở Cấp 10.
Phiên Bản New Game+ (Perfect)
XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP PHIÊN BẢN NG+
Mảnh Giáp Chỉ số (Stats) – Cấp 10 Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Cuirass of Zeus + Sức mạnh (Strength): 100Phòng Thủ (Defense): 100Cổ ngữ (Runic): 80 Nhặt (Loot): Đánh bại Gná (Nữ hoàng Valkyrie) trong NG+ Tay: Gauntlets of Zeus + Sức mạnh (Strength): 125Cổ ngữ (Runic): 50 Nhặt (Loot): Hoàn thành Remnants of Asgard tại The Barrens (Alfheim) trong NG+ Hông: War Belt of Zeus + Phòng Thủ (Defense): 125Cổ ngữ (Runic): 50 Nhặt (Loot): Hoàn thành Remnants of Asgard tại Eastern Barri Woods (Vanaheim) trong NG+
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “không được phép sai lầm”. Chiến thuật duy nhất là tiêu diệt kẻ địch trước khi chúng kịp tấn công. Người chơi phải thành thục tuyệt đối kỹ năng né, đỡ đòn và tận dụng mọi cơ hội để làm chậm thời gian (Realm Shift).
Điểm mạnh:
- Sát thương cao nhất game: Không có bộ giáp nào có thể sánh bằng về khả năng gây sát thương bùng nổ, có thể kết liễu trùm trong vài giây.
- Chỉ số tấn công hoàn hảo: Cung cấp lượng Sức mạnh và Cổ ngữ khổng lồ.
Điểm yếu:
- Phòng thủ cực yếu: Kỹ năng Divine Edge khiến Kratos có thể bị hạ gục chỉ bằng 1 đòn đánh, bất kể chỉ số Phòng thủ cao đến đâu.
- Yêu cầu kỹ năng thượng thừa: Không dành cho người chơi mới hoặc những ai chưa tự tin vào khả năng né tránh của mình.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp Zeus chỉ có thể nhận được bằng cách hoàn thành các thử thách endgame khó nhất trong chế độ New Game Plus (NG+).
Điều Kiện Tiên Quyết
- Phải chơi ở chế độ New Game Plus.
- Phải đủ mạnh để thách thức và đánh bại các con trùm khó nhất game.
Vị Trí Cụ Thể
- Cuirass of Zeus (Ngực): Rơi ra từ Gná, Nữ hoàng Valkyrie, tại The Crucible (Muspelheim).
- Gauntlets of Zeus (Tay): Là phần thưởng khi dọn dẹp khu trại Remnants of Asgard tại The Barrens (Alfheim).
- War Belt of Zeus (Hông): Là phần thưởng khi dọn dẹp khu trại Remnants of Asgard tại Eastern Barri Woods (Vanaheim).
Nếu bạn muốn biết sức mạnh của Kratos đã thay đổi thế nào so với phần trước, hãy xem lại Các bộ giáp God of War 2018.
[Ngoại Hình & Skin] Dark Odyssey (Dark Odyssey Set)

“Những món quà để kỷ niệm hai thập kỷ phiêu lưu… và còn nhiều hơn thế nữa sắp tới! Hữu ích dưới dạng ngoại hình.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Dark Odyssey là một bộ giáp sưu tầm trong God of War Ragnarök, được phát hành như một phần của bản cập nhật kỷ niệm 20 năm thương hiệu God of War. Lấy cảm hứng từ trang phục “Dark Odyssey” trong God of War II, bộ giáp này hoàn toàn mang tính thẩm mỹ, không cung cấp bất kỳ chỉ số hay kỹ năng nào và bị khóa vĩnh viễn ở Cấp 1.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp Dark Odyssey không sở hữu bất kỳ kỹ năng (perk) độc đáo hay thưởng theo bộ (set bonus) nào.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Bộ giáp này bị khóa ở Cấp 1 và không thể nâng cấp. Nó không cung cấp bất kỳ chỉ số nào.BẤM XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP
Mảnh Giáp Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Dark Odyssey Breastplate STR: 0DEF: 0RNC: 0VIT: 0CLD: 0LCK: 0 Miễn phí Tay: Dark Odyssey Bracers STR: 0DEF: 0RNC: 0VIT: 0CLD: 0LCK: 0 Miễn phí Hông: Dark Odyssey Belt STR: 0DEF: 0RNC: 0VIT: 0CLD: 0LCK: 0 Miễn phí
Phân Tích & Chiến Thuật
- Lối chơi thẩm mỹ (Transmog): Đây là mục đích sử dụng chính của bộ giáp. Người chơi có thể trang bị các bộ giáp mạnh nhất của mình, sau đó sử dụng tính năng “Edit Appearance” (Chỉnh sửa ngoại hình) để áp dụng vẻ ngoài đen-vàng đặc trưng của Dark Odyssey mà vẫn giữ nguyên chỉ số và kỹ năng.
- Lối chơi thử thách: Giống như bộ Spartan, việc trang bị trực tiếp bộ giáp này sẽ khóa Kratos ở Cấp 1, tạo ra một thử thách cực đại cho những người chơi muốn kiểm tra kỹ năng thuần túy của mình trước các con trùm khó nhất game.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp Dark Odyssey là một phần của bản cập nhật miễn phí.
Điều Kiện Mở Khóa
- Đảm bảo game đã được cập nhật lên phiên bản mới nhất (từ tháng 3 năm 2025 trở đi).
Các Bước Thực Hiện
- Đến bất kỳ cửa hàng nào của Brok, Sindri hoặc Lúnda.
- Mở Rương Đồ Thất lạc (Lost Items Chest) màu xanh lam bên cạnh cửa hàng.
- Toàn bộ bộ giáp cho Kratos, cùng với trang phục cho Atreus và Freya, sẽ có trong rương.
Thông Tin Thú Vị (Trivia)
- Bộ giáp được phát hành để kỷ niệm 20 năm ra mắt phần game God of War đầu tiên.
- Tên gọi “Dark Odyssey” được cho là tên dự kiến ban đầu của thương hiệu God of War.
- Ngoại hình của bộ giáp (đặc biệt là đôi mắt phát sáng của Kratos) được lấy cảm hứng trực tiếp từ trang phục cùng tên trong God of War II.
[Ngoại Hình & Skin] Flawless Ares (Flawless Ares Armor)

“Một bộ giáp được rèn theo phong cách cuồng nộ của Thần Chiến tranh Hy Lạp.” – Mô tả trong game cho bộ giáp Ares gốc
Flawless Ares thực chất là một ngoại hình thẩm mỹ (cosmetic skin) cao cấp cho Bộ Giáp Ares trong God of War Ragnarök, được giới thiệu trong bản mở rộng miễn phí Valhalla. Nó không phải là một bộ giáp riêng biệt có chỉ số khác, mà là một phiên bản “hoàn hảo” về mặt hình ảnh với màu sắc đen-bạc-đỏ đậm và các hiệu ứng phát sáng đặc trưng, có thể được áp dụng lên bất kỳ bộ giáp nào thông qua tính năng Transmog.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp (Chỉ số và Kỹ năng của bộ Ares gốc)
Ngoại hình “Flawless” sử dụng chỉ số và kỹ năng của bộ giáp Ares tiêu chuẩn.
Kỹ Năng (Perks)
- Rage of Ares (Ngực): Các đòn đánh trong trạng thái Nộ (Rage) có tỉ lệ, dựa trên May mắn, làm rơi ra Healthstone. Healthstone giờ đây cũng sẽ hồi lại một phần Nộ, và tất cả các loại đá sẽ tạo ra vụ nổ lớn hơn khi bị giẫm nát.
- Enraged Might (Tay & Hông): Kích hoạt Spartan Rage khi thanh Nộ đang đầy sẽ tăng tất cả sát thương gây ra trong một khoảng thời gian ngắn. Hiệu ứng này cộng dồn, tăng tổng cộng 50% sát thương khi mặc cả hai mảnh.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Nặng Cấp (của bộ Ares gốc)
(Để tham khảo, vui lòng xem lại bài viết về Bộ Giáp Ares (God of War Ragnarök) đã được thực hiện trước đó.)
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Việc sử dụng ngoại hình “Flawless Ares” không làm thay đổi lối chơi “cuồng nộ vô tận” của bộ giáp Ares gốc. Chiến thuật vẫn là xoay quanh việc sử dụng Spartan Rage để tạo ra Healthstone, sau đó thu thập chúng để hồi lại Nộ, tạo thành một vòng lặp chiến đấu bền bỉ.
Chiến thuật Tối ưu (Meta Build – Kết hợp trang bị): Hầu hết người chơi ở đẳng cấp cao không sử dụng chỉ số của bộ giáp Ares. Thay vào đó, họ áp dụng chiến thuật “Transmog” để có được “tốt nhất của cả hai thế giới”:
- Trang bị bộ giáp mạnh nhất: Người chơi sẽ mặc một bộ giáp có chỉ số và kỹ năng vượt trội hơn, ví dụ:
- Bộ Berserker: Để có sát thương bùng nổ cao nhất.
- Bộ Steinbjörn: Để có khả năng phòng thủ và chống chịu gần như bất tử.
- Áp dụng ngoại hình Flawless Ares: Sử dụng tính năng “Edit Appearance” (Chỉnh sửa ngoại hình) để áp dụng vẻ ngoài đen-bạc-đỏ thẫm của Flawless Ares lên bộ giáp đang mặc.
- Kết quả: Kratos sẽ có ngoại hình cực kỳ ấn tượng của Flawless Ares nhưng lại sở hữu sức mạnh và kỹ năng của bộ giáp Berserker hoặc Steinbjörn.
Điểm mạnh:
- Thẩm mỹ đỉnh cao: Cung cấp một trong những ngoại hình ấn tượng và “ngầu” nhất game, đặc biệt với các hiệu ứng phát sáng độc đáo.
Điểm yếu:
- Chỉ là ngoại hình: Không mang lại bất kỳ lợi thế nào về mặt chỉ số hay kỹ năng so với bộ giáp Ares tiêu chuẩn.
Cách Nhận Ngoại Hình
Ngoại hình “Flawless Ares” là một phần thưởng độc quyền trong bản mở rộng Valhalla.
Điều Kiện Mở Khóa
- Phải chơi bản mở rộng miễn phí Valhalla.
Các Bước Thực Hiện
- Chơi Valhalla: Tiến triển trong Valhalla cho đến khi bạn mở khóa được khu vực Hy Lạp (Greece).
- Thu thập Fleeting Echoes: Tích lũy đủ 15.000 Fleeting Echoes (đơn vị tiền tệ trong Valhalla).
- Mở Rương Huyền thoại: Tìm và mở chiếc Rương Huyền thoại đặc biệt trong khu vực Hy Lạp để mở khóa ngoại hình Flawless Ares.
- Sử dụng trong game chính (New Game+): Sau khi mở khóa, quay trở lại phần chơi chính ở chế độ New Game+. Ngoại hình này sẽ có sẵn trong tab “Appearance” (Ngoại hình) tại cửa hàng, cho phép bạn áp dụng lên bất kỳ bộ giáp nào.
Bảng Tóm Tắt So Sánh 2 Bộ Giáp
BẤM XEM BẢNG SO SÁNH
Đặc điểm Armor of Ares (Bộ giáp NG+) Flawless Ares (Ngoại hình Valhalla) Loại Trang bị thực tế (Có chỉ số & Kỹ năng) Ngoại hình thẩm mỹ (Chỉ có hình ảnh) Màu sắc Đỏ gỉ & Đồng Đen bóng, Bạc & Đỏ thẫm Chỉ số Sức mạnh, Phòng thủ, Sinh lực, May mắn Không có (Lấy chỉ số của giáp đang mặc) Kỹ năng Rage of Ares, Enraged Might Không có (Lấy kỹ năng của giáp đang mặc) Cách nhận Mua bằng Hacksilver tại cửa hàng NG+ Mở khóa bằng Fleeting Echoes trong Valhalla
Thông Tin Thú Vị (Trivia)
- “Flawless Ares” là một trong những phần thưởng thẩm mỹ cao cấp nhất, thể hiện việc người chơi đã chinh phục được những thử thách khó trong Valhalla.
- Nó thường được kết hợp với ngoại hình “Young Kratos” và kỹ năng “Legacy (Blade of Olympus)” để tạo ra một Kratos thời kỳ Hy Lạp hoàn hảo nhất về mặt hình ảnh.
[Ngoại Hình & Skin] Flawless Zeus (Flawless Zeus Armor)

“Một bộ giáp được rèn theo phong cách của Vua của các vị thần Hy Lạp. Một lời chúc phúc và một lời nguyền.” – Mô tả trong game cho bộ giáp Zeus gốc
Flawless Zeus thực chất là một ngoại hình thẩm mỹ (cosmetic skin) cao cấp cho Bộ Giáp Zeus trong God of War Ragnarök, được giới thiệu trong bản mở rộng miễn phí Valhalla. Nó không phải là một bộ giáp riêng biệt có chỉ số khác, mà là một phiên bản “hoàn hảo” về mặt hình ảnh với màu sắc trắng-vàng rực rỡ và các hiệu ứng phát sáng, tượng trưng cho Zeus ở đỉnh cao quyền lực.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp (Chỉ số và Kỹ năng của bộ Zeus gốc)
Ngoại hình “Flawless” sử dụng chỉ số và kỹ năng của bộ giáp mà Kratos đang trang bị. Khi áp dụng lên bộ giáp Zeus tiêu chuẩn, nó sẽ thừa hưởng các kỹ năng sau:
Kỹ Năng (Perks)
- Divine Edge: Tăng CỰC ĐẠI sát thương từ đòn đánh thường và kỹ năng Runic của Kratos, nhưng đồng thời cũng tăng CỰC ĐẠI sát thương mà Kratos phải nhận vào. Hiệu ứng này càng mạnh khi trang bị nhiều mảnh.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Nâng Cấp (của bộ Zeus gốc)
(Để tham khảo, vui lòng xem lại bài viết về Bộ Giáp Zeus (God of War Ragnarök) đã được thực hiện trước đó.)
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Việc sử dụng ngoại hình “Flawless Zeus” không làm thay đổi lối chơi “pháo đài thủy tinh” của bộ giáp Zeus gốc. Chiến thuật duy nhất là tiêu diệt kẻ địch trước khi chúng kịp tấn công, yêu cầu kỹ năng né và đỡ đòn hoàn hảo.
Chiến thuật Tối ưu (Meta Build – Kết hợp trang bị): Hầu hết người chơi ở đẳng cấp cao không chỉ dùng ngoại hình này cho bộ Zeus. Thay vào đó, họ áp dụng chiến thuật “Transmog” để có được “tốt nhất của cả hai thế giới”:
- Trang bị bộ giáp mạnh nhất: Người chơi sẽ mặc một bộ giáp có chỉ số phù hợp với lối chơi của mình, ví dụ:
- Bộ Zeus (gốc): Để có lối chơi “pháo đài thủy tinh” đúng nghĩa.
- Bộ Steinbjörn: Để có khả năng phòng thủ gần như bất tử.
- Áp dụng ngoại hình Flawless Zeus: Sử dụng tính năng “Edit Appearance” (Chỉnh sửa ngoại hình) để áp dụng vẻ ngoài trắng-vàng vương giả của Flawless Zeus lên bộ giáp đang mặc.
- Kết quả: Kratos sẽ có ngoại hình uy nghiêm của Vua các vị thần nhưng lại sở hữu sức mạnh hủy diệt (hoặc khả năng phòng thủ vô địch) của bộ giáp mình đang mặc.
Điểm mạnh:
- Thẩm mỹ đỉnh cao: Cung cấp một trong những ngoại hình ấn tượng và vương giả nhất game, tượng trưng cho Zeus ở đỉnh cao quyền lực.
Điểm yếu:
- Chỉ là ngoại hình: Không mang lại bất kỳ lợi thế nào về mặt chỉ số hay kỹ năng.
Cách Nhận Ngoại Hình
Ngoại hình “Flawless Zeus” là một phần thưởng độc quyền trong bản mở rộng Valhalla.
Điều Kiện Mở Khóa
- Phải chơi bản mở rộng miễn phí Valhalla.
Các Bước Thực Hiện
- Chơi Valhalla: Tiến triển trong Valhalla cho đến khi bạn mở khóa được khu vực Hy Lạp (Greece).
- Thu thập Fleeting Echoes: Tích lũy đủ 15.000 Fleeting Echoes (đơn vị tiền tệ trong Valhalla).
- Mở Rương Huyền thoại: Tìm và mở chiếc Rương Huyền thoại đặc biệt trong khu vực Hy Lạp. Lần mở đầu tiên có thể cho ngoại hình Flawless Ares, lần tiếp theo sẽ cho ngoại hình Flawless Zeus.
- Sử dụng trong game chính (New Game+): Sau khi mở khóa, quay trở lại phần chơi chính ở chế độ New Game+. Ngoại hình này sẽ có sẵn trong tab “Appearance” (Ngoại hình) tại cửa hàng, cho phép bạn áp dụng lên bất kỳ bộ giáp nào.
Bảng Tóm Tắt So Sánh 2 Bộ Giáp
BẤM XEM BẢNG SO SÁNH
Đặc điểm Armor of Zeus (Bộ giáp NG+) Flawless Zeus (Ngoại hình Valhalla) Loại Trang bị thực tế (Có chỉ số & Kỹ năng) Ngoại hình thẩm mỹ (Chỉ có hình ảnh) Màu sắc Xám xỉn & Vàng cũ Trắng tinh khôi & Vàng bóng Tình trạng Trầy xước, cũ kỹ, nhuốm màu chiến trận Sạch sẽ, vương giả, “thần thánh” Chỉ số Sức mạnh & Cổ ngữ cực cao Không có (Lấy chỉ số của giáp đang mặc) Kỹ năng Divine Edge (Sát thương cao / Thủ yếu) Không có (Lấy kỹ năng của giáp đang mặc) Cách nhận Đánh bại Gná và Remnants of Asgard trong NG+ Mở khóa bằng Fleeting Echoes trong Valhalla
Thông Tin Thú Vị (Trivia)
- “Flawless Zeus” là một trong những phần thưởng thẩm mỹ danh giá nhất, thể hiện việc người chơi đã chinh phục được những thử thách khó trong Valhalla.
- Nó thường được kết hợp với ngoại hình “Young Kratos” và bộ giáp Spartan (dùng Transmog) để tạo ra một Kratos thời kỳ Hy Lạp hoàn hảo nhất về mặt hình ảnh.
Kratos Hy Lạp: Tổng Hợp Các Ngoại Hình Và Skin Di Sản
Nếu có một thứ khiến God of War Ragnarök chạm thẳng vào ký ức của fan lâu năm, đó là cách game cho Kratos quay lại với cái bóng Hy Lạp của chính mình. Không phải bằng một đoạn cutscene dài dòng, mà bằng những ngoại hình di sản gợi lại từng lớp quá khứ.
Legacy Appearance (Young Kratos) – Sự trở lại của khuôn mặt trẻ thơ

Legacy Appearance (Young Kratos) là ngoại hình mang tính biểu tượng mạnh nhất. Đây không phải một bộ giáp, mà là một thay đổi hoàn toàn về mô hình nhân vật, đưa Kratos trở lại diện mạo sắc lạnh thời Hy Lạp.
Điểm hay nhất là tính năng này cho phép bạn triệu hồi Spartan Rage: Legacy (Blade of Olympus). Bạn có thể giữ nguyên chỉ số mạnh nhất, rồi dùng Edit Appearance để “chơi Ragnarök bằng linh hồn của thời Hy Lạp”.
🔍 CÁCH MỞ KHÓA YOUNG KRATOS
Người chơi phải hoàn thành phần cốt truyện chính của DLC Valhalla. Sau đó, quay lại phần chơi chính (New Game+), mở Lost Items Chest bên cạnh cửa hàng. Tại menu trang bị, nhấn R3 để chuyển đổi giữa diện mạo Già và Trẻ.
[Ngoại Hình] Spartan Set – Bản hùng ca của sự trần trụi

Nếu Young Kratos đại diện cho ký ức, thì Spartan Set lại đại diện cho tinh thần thử thách. Đây là bộ giáp “khốn khổ” nhất game: không chỉ số, không kỹ năng, bị khóa vĩnh viễn ở Cấp 1.
Nó biến Kratos thành một di tích sống với phần thân trên để lộ và những vết sẹo hiện rõ. Người chơi mặc bộ này để chứng minh bản lĩnh: thắng Boss bằng kỹ năng né và parry thuần túy chứ không dựa vào trang bị.
[Ngoại Hình] Glory of Sparta – Giáp Tướng Quân kiêu hãnh

Khác với sự trần trụi, Glory of Sparta mang đến sắc thái trang trọng của một Tướng quân. Bộ giáp đỏ-vàng này là món quà tri ân kỷ niệm 20 năm thương hiệu God of War.
Tương tự bộ Spartan, đây là skin thẩm mỹ (Cosmetic). Cách dùng tối ưu nhất là phối hợp nó với Legacy Appearance (Mặt trẻ) thông qua tính năng Transmog để tạo ra một chiến thần Hy Lạp hoàn hảo nhất trên màn hình 4K.
🎁 CÁCH NHẬN MIỄN PHÍ
Chỉ cần cập nhật game lên phiên bản mới nhất (từ tháng 3/2025). Đến bất kỳ cửa hàng nào của Brok/Sindri, mở Lost Items Chest màu xanh lam để nhận toàn bộ set đồ này hoàn toàn miễn phí.
Dù bạn chọn sự trần trụi của Spartan Set hay vẻ uy nghi của Glory of Sparta, God of War Ragnarök đã thành công trong việc kết nối hai kỷ nguyên. Đó là lời khẳng định: dù Kratos có thay đổi bao nhiêu, bản ngã Sparta vẫn luôn là một phần không thể tách rời của vị thần này.
⭐ Tác Giả: Ngô Lâm Nhân
⭐ Tham khảo: Dữ liệu In-game, Lore từ God of War Ragnarök & Santa Monica Studio.
🔗 Nguồn dữ liệu & Tham khảo thêm:
- Fandom Wiki Chính Thức: God of War Armor Profile
- Trang chủ Santa Monica Studio: SantaMonicaStudio.com


