Tôi đã từng nghĩ, những bộ giáp trong God of War chỉ là những con số vô hồn. Strength, Defense, Runic… tất cả chỉ là công cụ để giúp một vị thần già cỗi sống sót qua hành trình ở Cửu Giới. Tôi đã sai. Khi tôi khoác lên mình bộ giáp của Traveler và cảm nhận được sự vững chãi của một pháo đài di động, hay khi tôi mặc bộ Valkyrie và cảm thấy rực lên sức mạnh cổ ngữ thuần khiết, tôi nhận ra mỗi bộ giáp không phải là một món đồ. Nó là một lời tuyên ngôn. Nó là một lát cắt trong hành trình của Kratos, từ một kẻ lang thang trốn chạy quá khứ đến một vị thần thực sự.
Danh sách chi tiết dưới đây sẽ là cẩm nang tổng hợp toàn bộ các bộ giáp God of War (2018), từ cách nhận, phân tích chỉ số, cho đến câu chuyện mà chúng kể.
Mục lục nhanh
- Bộ Giáp Cod of War (Giáp Cá tuyết)
- Bộ Giáp Reaver (Giáp Kẻ Cướp)
- Bộ Giáp Arcane (Giáp Bí Thuật)
- Bộ Giáp Boar Hide (Giáp Da Lợn Rừng)
- Bộ Giáp Viken
- Bộ Giáp Runic (Giáp Vảy Cổ Ngữ)
- Bộ Giáp Wolfskin (Giáp Da Sói)
- Bộ Giáp Sindri’s Royal Dwarven (Giáp Hoàng gia Sindri)
- Bộ Giáp Brok’s Royal Dwarven (Giáp Hoàng gia Brok)
- Bộ Giáp Fallen Ash Set (Giáp Tro Tàn)
- Bộ Giáp Smouldering Brimstone (Giáp Hỏa Lưu Huỳnh)
- Bộ Giáp Valkyrie
- Bộ Giáp Ivaldi’s Deadly Mist (Giáp Sương Mù Chết Chóc của Ivaldi)
- Bộ Giáp Ivaldi’s Cursed Mist (Giáp sương mù bị nguyền rủa của Ivaldi)
- Bộ Giáp Ivaldi’s Endless Mist (Giáp Sương mù Vô tận của Ivaldi)
- Bộ Giáp Exile (Giáp Kẻ Tha Hương)
- Bộ Giáp Traveler (Giáp Lữ Hành)
- Bộ Giáp Ancient (Giáp Cổ Đại)
- Bộ Giáp Mythic Arcane Might (Giáp Thần Thoại Quyền Năng Bí Thuật)
- Bộ Giáp Blazing Magma (Giáp Magma Rực Cháy)
- Bộ Giáp Clarity (Giáp Thần Thoại Sáng Suốt)
- Bộ Giáp Focus (Giáp Tập Trung)
- Bộ Giáp Metal-Plated (Giáp Bọc Kim Loại)
- Bộ Giáp Protection (Giáp Thần Thoại Bảo Vệ)
- Bộ Giáp Runeweaver (Giáp Da Rồng Cổ Ngữ)
- Bộ Giáp True Warrior (Giáp Chiến Binh Đích Thực)
- Bộ Giáp Týr (Giáp Sự Thống Nhất Đã Mất của Týr)
- Bộ Giáp Vigour (Giáp Sức Sống Mãnh Liệt)
- Bộ Giáp Völunder (Giáp Völunder Mạ Thép)
- Bộ Giáp World Serpent (Giáp Mãng Xà Thế Giới)
- Bộ Giáp Death’s Vow (Giáp Lời thề của Thần chết – phần thưởng đặt trước/deluxe)
- Bộ Giáp Defender’s (Giáp Thủ Vệ)
- Bộ Giáp Dwarven Runic (Giáp Chữ Run Của Người Lùn)
- Bộ Giáp Ares (Giáp Thần Ares)
- Bộ Giáp Zeus (Giáp Thần Zeus)
Bộ Giáp Cod of War (Giáp Cá tuyết)

“Một bộ trang phục kỳ lạ với các đặc tính khác thường.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Cod of War (Cod of War Set) là một bộ giáp cấp Perfect (Hoàn hảo) chỉ có thể chế tạo trong chế độ New Game Plus (NG+) của God of War (2018). Đây là một bộ giáp mang tính hài hước (easter egg), tập trung vào chỉ số May Mắn (Luck) và cung cấp các kỹ năng độc đáo liên quan đến việc sử dụng Healthstone và Ragestone. Mỗi mảnh giáp có ba ô chứa bùa mê (enchantment).
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Mỗi mảnh giáp sẽ kích hoạt một kỹ năng riêng khi Kratos sử dụng Healthstone (Đá Máu) hoặc Ragestone (Đá Nộ).
- Big Splash (Áo giáp ngực – Tunic): Tạo ra một vụ nổ mạnh gây sát thương BĂNG và LỬA lên tất cả kẻ địch xung quanh.
- Sea Change (Giáp tay – Fin-wraps): Nếu thanh Máu đã đầy, sử dụng Healthstone sẽ cộng thêm Nộ. Ngược lại, nếu thanh Nộ đã đầy, sử dụng Ragestone sẽ hồi Máu.
- Cry Haddock (Giáp hông – Underbelly-guard): Cấp một Rào Chắn Bảo Vệ tạm thời, giúp Kratos miễn nhiễm hoàn toàn với sát thương trong thoáng chốc.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Phiên Bản Thường (Standard) Phiên Bản New Game+ (NG+)BẤM XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Cod of War Tunic Level 8 Sức mạnh (Strength): 20
Phòng thủ (Defense): 80
Sinh lực (Vitality): 20
May mắn (Luck): 50Craft:
– 75.500 HS
– 24 Skap SlagTay: Cod of War Fin-wraps Level 8 Sức mạnh (Strength): 15
Phòng thủ (Defense): 60
Sinh lực (Vitality): 15
May mắn (Luck): 37Craft:
– 56.600 HS
– 20 Skap SlagHông: Cod of War Underbelly-guard Level 8 Sức mạnh (Strength): 15
Phòng thủ (Defense): 60
Sinh lực (Vitality): 15
May mắn (Luck): 37Craft:
– 56.600 HS
– 20 Skap SlagCấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Cod of War Tunic + Level 8+ Sức mạnh (Strength): 25
Phòng thủ (Defense): 85
Sinh lực (Vitality): 25
May mắn (Luck): 60Upgrade:
– 136.500 HS
– 24 Skap SlagLevel 9 Sức mạnh (Strength): 30
Phòng thủ (Defense): 90
Sinh lực (Vitality): 30
May mắn (Luck): 70Upgrade:
– 220.000 HS
– 24 Skap SlagTay: Cod of War Fin-wraps + Level 8+ Sức mạnh (Strength): 19
Phòng thủ (Defense): 64
Sinh lực (Vitality): 19
May mắn (Luck): 45Upgrade:
– 102.500 HS
– 20 Skap SlagLevel 9 Sức mạnh (Strength): 23
Phòng thủ (Defense): 68
Sinh lực (Vitality): 23
May mắn (Luck): 53Upgrade:
– 170.000 HS
– 20 Skap SlagHông: Cod of War Underbelly-guard + Level 8+ Sức mạnh (Strength): 19
Phòng thủ (Defense): 64
Sinh lực (Vitality): 19
May mắn (Luck): 45Upgrade:
– 102.500 HS
– 20 Skap SlagLevel 9 Sức mạnh (Strength): 23
Phòng thủ (Defense): 68
Sinh lực (Vitality): 23
May mắn (Luck): 53Upgrade:
– 170.000 HS
– 20 Skap Slag
Phân Tích & Chiến Thuật
- Lối chơi: Bộ giáp này rất phù hợp cho lối chơi tập trung vào chỉ số May Mắn (tăng tỉ lệ kích hoạt hiệu ứng của bùa mê) và khả năng đa dụng, sống sót cao.
- Quản lý tài nguyên: Kỹ năng Sea Change giúp tối ưu hóa việc nhặt Healthstone và Ragestone, tránh lãng phí khi một trong hai thanh Máu hoặc Nộ đã đầy.
- Phối hợp trang bị: Hiệu quả nhất khi kết hợp với Runic Summon Bitter Squirrel của Atreus, giúp Sóc liên tục đào ra Healthstone/Ragestone để người chơi kích hoạt kỹ năng của bộ giáp.
- So sánh: Mặc dù mạnh mẽ về khả năng phòng thủ và đa dụng, bộ giáp Cod of War không cung cấp sát thương cao bằng các bộ giáp NG+ khác như bộ Zeus hoặc Ares.
Cách Nhận Bộ Giáp
Để sở hữu bộ giáp này, người chơi cần đáp ứng các điều kiện sau:
Điều Kiện Tiên Quyết
- Hoàn thành Cốt truyện: Bạn phải phá đảo God of War (2018) ít nhất một lần ở bất kỳ độ khó nào.
- Bắt đầu New Game Plus: Từ menu chính, chọn chế độ NG+ để bắt đầu lại cuộc hành trình với toàn bộ trang bị, kỹ năng và tài nguyên đã thu thập.
Các Bước Chế Tạo
- Gặp Gỡ Brok: Chơi cốt truyện trong chế độ NG+ cho đến khi bạn gặp thợ rèn Brok lần đầu tiên.
- Mở Tiệm Rèn: Công thức chế tạo của cả ba mảnh giáp Cod of War sẽ tự động có sẵn trong mục “Chế tạo” (Craft) tại tiệm rèn của Anh em Huldra.
- Thu Thập Nguyên Liệu: Bạn cần hai loại tài nguyên chính:
- Hacksilver: Tiền tệ thông thường trong game.
- Skap Slag: Một tài nguyên cấp Perfect chỉ có thể tìm thấy ở chế độ NG+. Skap Slag rơi ra từ các rương, Rách Không Gian (Realm Tears), và khi hoàn thành các nhiệm vụ phụ, thử thách tại Muspelheim và Niflheim.
Thông Tin Thú Vị
- Bộ giáp là một chi tiết gợi nhớ (callback) đến trang phục thưởng cùng tên trong phiên bản God of War II.
- Tên gọi của bộ giáp và các kỹ năng đều là cách chơi chữ liên quan đến các loài cá (Cod, Haddock).
Bộ Giáp Reaver (Giáp Kẻ Cướp)

“Giá rẻ, nhưng chắc chắn. Thường được sử dụng trong các thị tộc Reaver. Ưu tiên Phòng thủ.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Reaver (Reaver set) là một bộ giáp cấp Phổ biến (Common) trong God of War (2018). Đây là một trong những bộ giáp đầu tiên người chơi có thể sở hữu, với mục đích chính là cung cấp chỉ số Phòng thủ (Defense) cơ bản để tăng khả năng sống sót trong giai đoạn đầu của cuộc hành trình.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Các chỉ số của bộ giáp
- Strength (STR): Tăng sát thương cho tất cả các đòn tấn công tiêu chuẩn.
- Runic (RUN): Tăng cả Sát thương Runic (Runic Attack) và Sát thương Nguyên tố (Elemental Damage).
- Defense (DEF): Giảm tất cả sát thương nhận vào.
- Vitality (VIT): Tăng Máu tối đa và giảm mức độ nghiêm trọng của các phản ứng khi bị trúng đòn từ kẻ thù.
- Luck (LCK): Tăng cơ hội kích hoạt các perk (trên Chuôi Rìu, Enchantments) và tăng XP cũng như Hacksilver nhận được.
- Cooldown (CLD): Giảm thời gian hồi chiêu của Runic Attacks, Runic Summons, và Talisman Abilities.
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp Reaver không có bất kỳ kỹ năng (perk) đặc biệt nào. Nó thuần túy tập trung vào việc gia tăng chỉ số Phòng thủ.
Chức năng chính của nó là cung cấp sự gia tăng cơ bản cho:
- Phòng thủ (Defense): Đây là chỉ số chính được tăng bởi bộ Reaver.
- Sinh lực (Vitality) (trên các phiên bản nâng cấp, thông qua các ô enchantment).
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
BẤM XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Reaver Tunic Level 1 Phòng thủ (Defense): 10 Craft:
– 5.000 Hacksilver
– Gặp BrokLevel 1+ Phòng thủ (Defense): 15
Ô bùa chú (Slot): 1Upgrade:
– 750 Hacksilver
– 2 Soft Svartalfheim SteelLevel 2 Phòng thủ (Defense): 20
Ô bùa chú (Slot): 1Upgrade:
– 2.250 Hacksilver
– 8 Soft Svartalfheim Steel
– 10 Aegir’s GoldTay: Reaver Forearm Bands Level 1 Phòng thủ (Defense): 7 Craft:
– 3.750 Hacksilver
– Có quyền truy cập Mystic Gateway tới BrokLevel 1+ Phòng thủ (Defense): 12
Ô bùa chú (Slot): 1Upgrade:
– 750 Hacksilver
– 2 Soft Svartalfheim SteelLevel 2 Phòng thủ (Defense): 15
Ô bùa chú (Slot): 1Upgrade:
– 1.550 Hacksilver
– 5 Soft Svartalfheim Steel
– 7 Aegir’s GoldHông: Reaver Belt Level 1 Phòng thủ (Defense): 7 Craft:
– 3.750 Hacksilver
– Có quyền truy cập Mystic Gateway tới BrokLevel 1+ Phòng thủ (Defense): 12
Ô bùa chú (Slot): 1Upgrade:
– 750 Hacksilver
– 2 Soft Svartalfheim SteelLevel 2 Phòng thủ (Defense): 15
Ô bùa chú (Slot): 1Upgrade:
– 1.550 Hacksilver
– 5 Soft Svartalfheim Steel
– 7 Aegir’s Gold
Phân Tích & Chiến Thuật
- Lối chơi: Đây là một bộ giáp nhập môn, lý tưởng cho giai đoạn đầu game khi người chơi đang làm quen với cơ chế chiến đấu. Mục tiêu duy nhất của nó là giúp Kratos “trâu bò” hơn, giảm sát thương nhận vào.
- Giá trị sử dụng: Rất hữu ích trong vài giờ chơi đầu tiên. Tuy nhiên, vì không có kỹ năng và chỉ số cộng thêm hạn chế, người chơi nên ưu tiên thay thế nó ngay khi tìm được các bộ giáp cấp Rare (Hiếm) trở lên.
- Quản lý tài nguyên: Việc nâng cấp bộ giáp này không quá tốn kém, nhưng người chơi nên cân nhắc chỉ nâng lên Cấp 1+ để có ô chứa bùa mê, và dành dụm tài nguyên quý hơn cho các trang bị mạnh mẽ về sau.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp Reaver có thể được mua trực tiếp từ cửa hàng của Anh em Huldra (Brok và Sindri).
Điều Kiện Mở Khóa
- Reaver Tunic (Ngực): Có sẵn để mua ngay sau lần gặp gỡ đầu tiên với Brok.
- Reaver Forearm Bands (Tay) & Reaver Belt (Hông): Có sẵn để mua sau khi người chơi mở khóa quyền sử dụng Cổng Dịch Chuyển Thần Bí (Mystic Gateway) tại Đền Týr.
Các Bước Chế Tạo
- Đáp ứng điều kiện mở khóa tương ứng với từng mảnh giáp.
- Đến tiệm rèn của Brok hoặc Sindri.
- Dùng Hacksilver để mua các mảnh giáp trong mục “Chế tạo” (Craft).
Giá Trị Bán Lại
Người chơi có thể bán lại các mảnh giáp Reaver để thu hồi một phần Hacksilver. Lưu ý rằng nguyên liệu đã dùng để nâng cấp sẽ không được hoàn trả.
| Cấp độ | Reaver Tunic (Ngực) | Reaver Forearm Bands (Tay) | Reaver Belt (Hông) |
| Cấp 1 | 1.250 HS | 950 HS | 950 HS |
| Cấp 1+ | 2.500 HS | 1.900 HS | 1.900 HS |
| Cấp 2 | 3.750 HS | 2.800 HS | 2.800 HS |
Bộ Giáp Arcane (Giáp Bí Thuật)

“Những biểu tượng Cổ Ngữ trên bộ giáp đơn giản này giúp tăng Cooldown.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Arcane (Arcane Set) là một bộ giáp cấp Phổ biến (Common) trong God of War (2018), có thể được tìm thấy sớm trong game. Chức năng chính của bộ giáp này là cung cấp sự cân bằng giữa chỉ số Phòng thủ (Defense) và Hồi chiêu (Cooldown), phù hợp cho những người chơi muốn sử dụng các đòn tấn công Runic thường xuyên hơn.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp Arcane không sở hữu bất kỳ kỹ năng (perk) độc đáo hay thưởng theo bộ (set bonus) nào. Giá trị của nó hoàn toàn đến từ việc gia tăng chỉ số cơ bản.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Nâng Cấp
Dưới đây là thông tin chi tiết của bộ Giáp Arcane (Bí Thuật) được trình bày chính xác theo hệ thống bảng và phong cách liệt kê mà bạn yêu cầu để đồng bộ với website Vũ Trụ Game.
Phiên Bản Thường (Standard)BẤM XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực (Chest): Arcane Shoulder Wraps Cấp 1 Phòng Thủ (Defense): 6
Giảm thời gian hồi chiêu (Cooldown): 8Loot:
– Rương ở FoothillsCấp 1+ Phòng Thủ (Defense): 10
Giảm thời gian hồi chiêu (Cooldown): 10
Ô bùa chú (Slot): 1Upgrade:
– 750 Hacksilver
– 2 Soft Svartalfheim SteelCấp 2 Phòng Thủ (Defense): 16
Giảm thời gian hồi chiêu (Cooldown): 12
Ô bùa chú (Slot): 1Upgrade:
– 2.250 Hacksilver
– 8 Soft Svartalfheim Steel
– 10 Aegir’s GoldCổ Tay (Wrist): Arcane Bracers Cấp 1 Phòng Thủ (Defense): 4
Giảm thời gian hồi chiêu (Cooldown): 5Loot:
– Rương ở FoothillsCấp 1+ Phòng Thủ (Defense): 9
Giảm thời gian hồi chiêu (Cooldown): 6
Ô bùa chú (Slot): 1Upgrade:
– 750 Hacksilver
– 2 Soft Svartalfheim SteelCấp 2 Phòng Thủ (Defense): 11
Giảm thời gian hồi chiêu (Cooldown): 9
Ô bùa chú (Slot): 1Upgrade:
– 1.550 Hacksilver
– 5 Soft Svartalfheim Steel
– 7 Aegir’s GoldHông (Waist): Arcane Waist Guard Cấp 1 Phòng Thủ (Defense): 4
Giảm thời gian hồi chiêu (Cooldown): 5Loot:
– Rương ở FoothillsCấp 1+ Phòng Thủ (Defense): 9
Giảm thời gian hồi chiêu (Cooldown): 6
Ô bùa chú (Slot): 1Upgrade:
– 750 Hacksilver
– 2 Soft Svartalfheim SteelCấp 2 Phòng Thủ (Defense): 11
Giảm thời gian hồi chiêu (Cooldown): 9
Ô bùa chú (Slot): 1Upgrade:
– 1.550 Hacksilver
– 5 Soft Svartalfheim Steel
– 7 Aegir’s Gold
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này đóng vai trò là một bộ trang bị “pháp sư” nhập môn. Nó lý tưởng cho những người chơi thích dựa vào các đòn tấn công Runic mạnh mẽ thay vì chỉ dùng rìu.
Điểm mạnh:
- Dễ tiếp cận: Có thể nhận được miễn phí rất sớm trong game.
- Tăng tần suất dùng chiêu: Chỉ số Cooldown giúp giảm thời gian hồi của các kỹ năng Runic, cho phép sử dụng chúng thường xuyên hơn trong chiến đấu.
- Chi phí thấp: Việc nâng cấp chỉ yêu cầu các vật liệu phổ biến ở đầu game.
Điểm yếu:
- Thiếu kỹ năng đặc biệt: Không có các perk mạnh mẽ (hồi máu, tạo khiên, kháng nguyên tố) như các bộ giáp về sau.
- Nhanh chóng lỗi thời: Sẽ bị thay thế bởi các bộ giáp tầm trung như Traveler hoặc Ancient, vốn cung cấp chỉ số và kỹ năng vượt trội.
Cách Nhận Bộ Giáp
Toàn bộ các mảnh của bộ giáp Arcane đều được tìm thấy trong các rương (coffin) ở khu vực Foothills tại Midgard.
Vị Trí Cụ Thể
- Arcane Shoulder Wraps (Ngực): Nằm trong một chiếc rương ẩn ở khu vực đấu trường rộng lớn nơi bạn chạm trán con Ogre đầu tiên. Hãy ném rìu vào một chiếc bình nổ màu đỏ ở góc trái để phá vỡ đống đổ nát và lộ ra chiếc rương.
- Arcane Bracers (Tay): Sau khi trèo lên vách đá và đi qua khu vực có kẻ địch Revenant, con đường sẽ chia hai. Đi theo lối bên trái, bạn sẽ thấy một chiếc rương bị chặn bởi cột phun độc (Scorn Pole). Đóng băng cột độc bằng rìu Leviathan để lấy giáp.
- Arcane Waist Guard (Hông): Gần cửa hàng đầu tiên của Sindri trong khu Foothills. Đi lên con đường bên phải, bạn sẽ thấy một chiếc rương bị bao phủ trong sương độc. Hãy tìm cột Scorn Pole gần đó và đóng băng nó để vào lấy đồ.
Giá Trị Bán Lại
Người chơi có thể bán lại các mảnh giáp Arcane để thu hồi một phần Hacksilver. Nguyên liệu đã dùng để nâng cấp sẽ không được hoàn trả.
| Cấp độ | Arcane Shoulder Wraps (Ngực) | Arcane Bracers (Tay) | Arcane Waist Guard (Hông) |
| Cấp 1 | 1.250 HS | 950 HS | 950 HS |
| Cấp 1+ | 2.500 HS | 1.900 HS | 1.900 HS |
| Cấp 2 | 3.750 HS | 2.800 HS | 2.800 HS |
Bộ Giáp Boar Hide (Giáp Da Lợn Rừng)

“Một bộ giáp da được gia cố và luộc kỹ. Không thoải mái lắm, nhưng giúp tăng nhẹ Sức mạnh.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Boar Hide (Boar Hide Set) là một bộ giáp cấp Phổ biến (Common) trong God of War (2018). Đây là một trong những bộ giáp cơ bản đầu tiên mà người chơi có thể mua, cung cấp sự gia tăng cân bằng giữa hai chỉ số Sức mạnh (Strength) và Phòng thủ (Defense).
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp Boar Hide không sở hữu bất kỳ kỹ năng (perk) độc đáo hay thưởng theo bộ (set bonus) nào. Chức năng của nó chỉ đơn thuần là gia tăng chỉ số cơ bản.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Phiên Bản Thường (Standard)BẤM XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực (Chest): Boar Hide Shoulder Guard Cấp 1 Sức mạnh (Strength): 12
Phòng Thủ (Defense): 4Craft:
– 5.000 HacksilverCấp 1+ Sức mạnh (Strength): 14
Phòng Thủ (Defense): 8
Ô bùa chú (Slot): 1Upgrade:
– 750 Hacksilver
– 2 Soft Svartalfheim SteelCấp 2 Sức mạnh (Strength): 16
Phòng Thủ (Defense): 13
Ô bùa chú (Slot): 1Upgrade:
– 2.250 Hacksilver
– 8 Soft Svartalfheim Steel
– 10 Aegir’s GoldCổ Tay (Wrist): Boar Hide Bracers Cấp 1 Sức mạnh (Strength): 9
Phòng Thủ (Defense): 3Craft:
– 3.750 HacksilverCấp 1+ Sức mạnh (Strength): 10
Phòng Thủ (Defense): 6
Ô bùa chú (Slot): 1Upgrade:
– 750 Hacksilver
– 2 Soft Svartalfheim SteelCấp 2 Sức mạnh (Strength): 12
Phòng Thủ (Defense): 10
Ô bùa chú (Slot): 1Upgrade:
– 1.550 Hacksilver
– 5 Soft Svartalfheim Steel
– 7 Aegir’s GoldHông (Waist): Boar Hide Belt Cấp 1 Sức mạnh (Strength): 9
Phòng Thủ (Defense): 3Craft:
– 3.750 HacksilverCấp 1+ Sức mạnh (Strength): 10
Phòng Thủ (Defense): 6
Ô bùa chú (Slot): 1Upgrade:
– 750 Hacksilver
– 2 Soft Svartalfheim SteelCấp 2 Sức mạnh (Strength): 12
Phòng Thủ (Defense): 10
Ô bùa chú (Slot): 1Upgrade:
– 1.550 Hacksilver
– 5 Soft Svartalfheim Steel
– 7 Aegir’s Gold
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Đóng vai trò là bộ giáp cân bằng cho người mới bắt đầu, giúp người chơi làm quen với việc cân đối giữa tấn công và phòng thủ.
Điểm mạnh:
- Chỉ số cân bằng: Tăng cả Sức mạnh (sát thương) và Phòng thủ (khả năng sống sót), phù hợp với mọi lối chơi ở giai đoạn đầu.
- Có sẵn từ rất sớm: Có thể mua ngay sau khi gặp Brok, giúp tăng chỉ số nhanh chóng.
- Chi phí thấp: Yêu cầu các nguyên liệu phổ biến, không gây tốn kém khi nâng cấp.
Điểm yếu:
- Không có kỹ năng: Thiếu các perk đặc biệt khiến nó không có chiều sâu chiến thuật.
- Nhanh chóng lỗi thời: Bị thay thế nhanh chóng bởi các bộ giáp tầm trung có kỹ năng vượt trội.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp Boar Hide được mua trực tiếp bằng Hacksilver từ cửa hàng của Anh em Huldra.
Điều Kiện Mở Khóa
- Boar Hide Shoulder Guard (Ngực): Có sẵn để mua ngay sau lần gặp gỡ đầu tiên với Brok.
- Boar Hide Bracers (Tay) & Boar Hide Belt (Hông): Có sẵn để mua sau khi người chơi mở khóa quyền sử dụng Cổng Dịch Chuyển Thần Bí (Mystic Gateway) tại Đền Týr.
Các Bước Chế Tạo
- Tiến triển cốt truyện để đáp ứng điều kiện mở khóa.
- Đến tiệm rèn của Brok hoặc Sindri.
- Dùng Hacksilver để mua các mảnh giáp trong mục “Chế tạo” (Craft).
Giá Trị Bán Lại
Người chơi có thể bán lại các mảnh giáp Boar Hide để thu hồi một phần Hacksilver.
| Cấp độ | Boar Hide Shoulder Guard (Ngực) | Boar Hide Bracers (Tay) | Boar Hide Belt (Hông) |
| Cấp 1 | 1.250 HS | 950 HS | 950 HS |
| Cấp 1+ | 2.500 HS | 1.900 HS | 1.900 HS |
| Cấp 2 | 3.750 HS | 2.800 HS | 2.800 HS |
Bộ Giáp Viken

“Một bộ giáp phòng thủ cơ bản giúp tăng Sinh lực.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Viken (Viken Set) là một bộ giáp cấp Phổ biến (Common) trong God of War (2018). Đây là một bộ trang bị phòng thủ thuần túy, tập trung vào việc gia tăng chỉ số Phòng thủ (Defense) và Sinh lực (Vitality) để tối đa hóa khả năng sống sót của Kratos.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp Viken không sở hữu bất kỳ kỹ năng (perk) độc đáo hay thưởng theo bộ (set bonus) nào. Toàn bộ giá trị của nó đến từ việc gia tăng chỉ số cơ bản.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Phiên Bản Thường (Standard)BẤM XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực (Chest): Viken Tunic Cấp 2 Phòng Thủ (Defense): 17
Sinh lực (Vitality): 4Craft:
– 8.000 HacksilverCấp 2+ Phòng Thủ (Defense): 20
Sinh lực (Vitality): 6
Ô bùa chú (Slot): 1Upgrade:
– 1.200 Hacksilver
– 2 Soft Svartalfheim SteelCấp 3 Phòng Thủ (Defense): 26
Sinh lực (Vitality): 8
Ô bùa chú (Slot): 1Upgrade:
– 3.000 Hacksilver
– 11 Soft Svartalfheim Steel
– 15 Aegir’s GoldCổ Tay (Wrist): Viken Bracers Cấp 2 Phòng Thủ (Defense): 13
Sinh lực (Vitality): 3Craft:
– 6.000 HacksilverCấp 2+ Phòng Thủ (Defense): 16
Sinh lực (Vitality): 4
Ô bùa chú (Slot): 1Upgrade:
– 1.200 Hacksilver
– 2 Soft Svartalfheim SteelCấp 3 Phòng Thủ (Defense): 20
Sinh lực (Vitality): 6
Ô bùa chú (Slot): 1Upgrade:
– 2.400 Hacksilver
– 8 Soft Svartalfheim Steel
– 11 Aegir’s GoldHông (Waist): Viken Waist Guard Cấp 2 Phòng Thủ (Defense): 13
Sinh lực (Vitality): 3Craft:
– 6.000 HacksilverCấp 2+ Phòng Thủ (Defense): 16
Sinh lực (Vitality): 4
Ô bùa chú (Slot): 1Upgrade:
– 1.200 Hacksilver
– 2 Soft Svartalfheim SteelCấp 3 Phòng Thủ (Defense): 20
Sinh lực (Vitality): 6
Ô bùa chú (Slot): 1Upgrade:
– 2.400 Hacksilver
– 8 Soft Svartalfheim Steel
– 11 Aegir’s Gold
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Đóng vai trò là một bộ giáp “đỡ đòn” (tank) cho giai đoạn đầu game. Nó phù hợp với những người chơi ưu tiên sự an toàn, muốn có một lượng máu lớn để chịu được nhiều đòn tấn công hơn.
Điểm mạnh:
- Sống sót cao: Cung cấp lượng máu và phòng thủ dồi dào, giúp người chơi dễ thở hơn khi học hỏi cơ chế của kẻ địch.
- Giảm choáng: Chỉ số Sinh lực cao giúp giảm mức độ bị khựng lại khi trúng đòn, giúp Kratos duy trì thế tấn công.
Điểm yếu:
- Không có tiện ích: Thiếu các kỹ năng và chỉ số tấn công, khiến lối chơi trở nên chậm và phụ thuộc nhiều vào kỹ năng cá nhân.
- Nhanh chóng lỗi thời: Các bộ giáp tầm trung như Traveler và Ancient cung cấp khả năng phòng thủ tương đương nhưng có thêm các perk cực kỳ giá trị.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp Viken được mua trực tiếp bằng Hacksilver từ cửa hàng của Anh em Huldra. Nó không thể được tìm thấy trong các rương hay rơi ra từ kẻ địch.
Điều Kiện Mở Khóa
- Toàn bộ các mảnh giáp sẽ có sẵn để mua sau khi người chơi hoàn thành nhiệm vụ chính tuyến “The Light of Alfheim” và quay trở lại Đền Týr lần thứ hai.
Các Bước Chế Tạo
- Tiến triển cốt truyện đến điểm mở khóa.
- Đến tiệm rèn của Brok hoặc Sindri.
- Dùng Hacksilver để mua các mảnh giáp trong mục “Chế tạo” (Craft).
Giá Trị Bán Lại
Người chơi có thể bán lại các mảnh giáp Viken để thu hồi một phần Hacksilver.
| Cấp độ | Viken Tunic (Ngực) | Viken Bracers (Tay) | Viken Waist Guard (Hông) |
| Cấp 2 | 2.000 HS | 1.500 HS | 1.500 HS |
| Cấp 2+ | 4.000 HS | 3.000 HS | 3.000 HS |
| Cấp 3 | 6.000 HS | 4.500 HS | 4.500 HS |
Bộ Giáp Runic (Giáp Vảy Cổ Ngữ)

“Một bộ giáp tấn công cơ bản, ưu tiên chỉ số Runic.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Runic (Runic Set) là một bộ giáp cấp Phổ biến (Common) trong God of War (2018), được tìm thấy thông qua việc khám phá ở Alfheim. Đây là một bộ trang bị tấn công, tập trung vào việc gia tăng chỉ số Cổ ngữ (Runic) để tối đa hóa sát thương từ các kỹ năng Runic.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp Runic không sở hữu bất kỳ kỹ năng (perk) độc đáo hay thưởng theo bộ (set bonus) nào. Toàn bộ sức mạnh của nó đến từ việc gia tăng chỉ số cơ bản.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Nâng Cấp
Phiên Bản Thường (Standard)BẤM XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực (Chest): Runic Scaled Spaulders Cấp 2 Cổ ngữ (Runic): 16
Phòng Thủ (Defense): 13Loot:
– Rương ở AlfheimCấp 2+ Cổ ngữ (Runic): 18
Phòng Thủ (Defense): 20
Ô bùa chú (Slot): 1Upgrade:
– 1.200 Hacksilver
– 2 Soft Svartalfheim SteelCấp 3 Cổ ngữ (Runic): 20
Phòng Thủ (Defense): 22
Ô bùa chú (Slot): 1Upgrade:
– 3.000 Hacksilver
– 11 Soft Svartalfheim Steel
– 15 Aegir’s GoldCổ Tay (Wrist): Runic Forearm Bracers Cấp 2 Cổ ngữ (Runic): 12
Phòng Thủ (Defense): 10Loot:
– Rương ở AlfheimCấp 2+ Cổ ngữ (Runic): 13
Phòng Thủ (Defense): 16
Ô bùa chú (Slot): 1Upgrade:
– 1.200 Hacksilver
– 2 Soft Svartalfheim SteelCấp 3 Cổ ngữ (Runic): 15
Phòng Thủ (Defense): 17
Ô bùa chú (Slot): 1Upgrade:
– 2.400 Hacksilver
– 8 Soft Svartalfheim Steel
– 11 Aegir’s GoldHông (Waist): Runic War Belt Cấp 2 Cổ ngữ (Runic): 12
Phòng Thủ (Defense): 10Loot:
– Rương ở AlfheimCấp 2+ Cổ ngữ (Runic): 13
Phòng Thủ (Defense): 16
Ô bùa chú (Slot): 1Upgrade:
– 1.200 Hacksilver
– 2 Soft Svartalfheim SteelCấp 3 Cổ ngữ (Runic): 15
Phòng Thủ (Defense): 17
Ô bùa chú (Slot): 1Upgrade:
– 2.400 Hacksilver
– 8 Soft Svartalfheim Steel
– 11 Aegir’s Gold
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Đóng vai trò là bộ giáp “pháp sư” tấn công, lý tưởng cho người chơi muốn tối đa hóa sát thương từ các kỹ năng Runic và sát thương nguyên tố.
Điểm mạnh:
- Sát thương Runic cao: Cung cấp một trong những mức tăng chỉ số Runic lớn nhất ở giai đoạn đầu game.
- Miễn phí: Có thể nhận được thông qua khám phá mà không tốn Hacksilver.
- Phòng thủ ổn định: Vẫn cung cấp một lượng Phòng thủ khá để đảm bảo khả năng sống sót.
Điểm yếu:
- Không có kỹ năng: Thiếu các perk đặc biệt để tạo chiều sâu chiến thuật.
- Không giảm hồi chiêu: Người chơi phải tự quản lý thời gian hồi chiêu hoặc dùng bùa mê để bù đắp.
- Có thể bị bỏ lỡ: Các mảnh giáp nằm ở những khu vực khó quay lại, đòi hỏi người chơi phải khám phá kỹ lưỡng.
Cách Nhận Bộ Giáp
Toàn bộ các mảnh của bộ giáp Runic đều được tìm thấy trong các rương (coffin) tại vương quốc Alfheim, chủ yếu trong quá trình thực hiện nhiệm vụ chính tuyến “The Light of Alfheim”.
Vị Trí Cụ Thể
- Runic Scaled Spaulders (Ngực): Bên trong khu vực hào của Ngôi Đền Vòng (Ringed Temple). Sau khi giải đố cầu ánh sáng, hãy mang một viên pha lê ánh sáng vào một căn phòng nhỏ bên phải để kích hoạt một cánh cửa rune. Giải đố bằng cách ném rìu nhanh vào các cơ chế xoay để khớp với ký hiệu trên cửa.
- Runic Forearm Bracers (Tay): Cũng trong khu vực hào của Ngôi Đền Vòng. Tìm một cơ chế bánh xe giúp hạ thấp sàn xuống một đường hầm bí mật. Đóng băng bánh răng để giữ sàn hạ xuống, sau đó tìm một gờ tường phía sau để leo lên. Gọi lại rìu để thang máy đưa bạn lên một ngăn chứa chiếc rương.
- Runic War Belt (Hông): Nằm gần một cánh cửa màu xanh bị niêm phong trong hành lang của Ngôi Đền Vòng. Bạn cần căn một cú ném rìu để phá hủy cùng lúc một hàng ba Lõi Chạng Vạng (Twilight Cores) đang phát sáng. Thành công sẽ mở khóa chiếc rương gần đó.
Giá Trị Bán Lại
Người chơi có thể bán lại các mảnh giáp Runic để thu hồi một phần Hacksilver.
| Cấp độ | Runic Scaled Spaulders (Ngực) | Runic Forearm Bracers (Tay) | Runic War Belt (Hông) |
| Cấp 2 | 2.000 HS | 1.500 HS | 1.500 HS |
| Cấp 2+ | 4.000 HS | 3.000 HS | 3.000 HS |
| Cấp 3 | 6.000 HS | 4.500 HS | 4.500 HS |
Bộ Giáp Wolfskin (Giáp Da Sói)

“Một bộ giáp da được làm cứng, thiết kế để dễ dàng di chuyển. Ưu tiên Cổ ngữ và Sức mạnh.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Wolfskin (Wolfskin Set) là một bộ giáp cấp Phổ biến (Common) trong God of War (2018). Đây là một bộ trang bị cân bằng, cung cấp sự gia tăng đồng đều cho cả ba chỉ số Sức mạnh (Strength), Cổ ngữ (Runic) và Phòng thủ (Defense), phù hợp cho lối chơi đa dụng.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp Wolfskin không sở hữu bất kỳ kỹ năng (perk) độc đáo hay thưởng theo bộ (set bonus) nào. Sức mạnh của nó đến từ việc cung cấp chỉ số một cách toàn diện.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Phiên Bản Thường (Standard)BẤM XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực (Chest): Wolfskin Shoulder Guard Cấp 2 Sức mạnh (Strength): 8
Cổ ngữ (Runic): 8
Phòng Thủ (Defense): 14Craft:
– 8.000 HacksilverCấp 2+ Sức mạnh (Strength): 10
Cổ ngữ (Runic): 10
Phòng Thủ (Defense): 20
Ô bùa chú (Slot): 1Upgrade:
– 1.200 Hacksilver
– 2 Soft Svartalfheim SteelCấp 3 Sức mạnh (Strength): 11
Cổ ngữ (Runic): 11
Phòng Thủ (Defense): 24
Ô bùa chú (Slot): 1Upgrade:
– 3.000 Hacksilver
– 11 Soft Svartalfheim Steel
– 15 Aegir’s GoldCổ Tay (Wrist): Wolfskin Bracers Cấp 2 Sức mạnh (Strength): 6
Cổ ngữ (Runic): 6
Phòng Thủ (Defense): 10Craft:
– 6.000 HacksilverCấp 2+ Sức mạnh (Strength): 7
Cổ ngữ (Runic): 7
Phòng Thủ (Defense): 14
Ô bùa chú (Slot): 1Upgrade:
– 1.200 Hacksilver
– 2 Soft Svartalfheim SteelCấp 3 Sức mạnh (Strength): 8
Cổ ngữ (Runic): 8
Phòng Thủ (Defense): 17
Ô bùa chú (Slot): 1Upgrade:
– 2.400 Hacksilver
– 8 Soft Svartalfheim Steel
– 11 Aegir’s GoldHông (Waist): Wolfskin Waist Guard Cấp 2 Sức mạnh (Strength): 6
Cổ ngữ (Runic): 6
Phòng Thủ (Defense): 10Craft:
– 6.000 HacksilverCấp 2+ Sức mạnh (Strength): 7
Cổ ngữ (Runic): 7
Phòng Thủ (Defense): 14
Ô bùa chú (Slot): 1Upgrade:
– 1.200 Hacksilver
– 2 Soft Svartalfheim SteelCấp 3 Sức mạnh (Strength): 8
Cổ ngữ (Runic): 8
Phòng Thủ (Defense): 17
Ô bùa chú (Slot): 1Upgrade:
– 2.400 Hacksilver
– 8 Soft Svartalfheim Steel
– 11 Aegir’s Gold
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Đóng vai trò là bộ giáp “đa dụng”, phù hợp cho những người chơi chưa định hình lối chơi cụ thể và muốn sử dụng hiệu quả mọi khía cạnh trong bộ kỹ năng của Kratos.
Điểm mạnh:
- Toàn diện: Tăng đồng đều cả sát thương vật lý, sát thương kỹ năng và phòng thủ.
- Linh hoạt: Cho phép người chơi chuyển đổi mượt mà giữa việc dùng rìu và các đòn tấn công Runic.
- Dễ tiếp cận: Có thể mua dễ dàng sau khi đạt đến một cột mốc quan trọng trong cốt truyện.
Điểm yếu:
- Không có kỹ năng đặc biệt: Thiếu các perk mạnh mẽ để tạo ra đột phá trong chiến thuật.
- “Jack of all trades, master of none”: Nhanh chóng bị qua mặt bởi các bộ giáp chuyên biệt hóa về sau.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp Wolfskin được mua trực tiếp bằng Hacksilver từ cửa hàng của Anh em Huldra.
Điều Kiện Mở Khóa
- Toàn bộ các mảnh giáp sẽ có sẵn để mua sau khi người chơi trở về từ chuyến đi đầu tiên lên Ngọn Núi (The Mountain) (sau khi gặp Mimir).
Các Bước Chế Tạo
- Tiến triển cốt truyện đến điểm mở khóa.
- Đến tiệm rèn của Brok hoặc Sindri.
- Dùng Hacksilver để mua các mảnh giáp trong mục “Chế tạo” (Craft).
Giá Trị Bán Lại
Người chơi có thể bán lại các mảnh giáp Wolfskin để thu hồi một phần Hacksilver.
| Cấp độ | Wolfskin Shoulder Guard (Ngực) | Wolfskin Bracers (Tay) | Wolfskin Waist Guard (Hông) |
| Cấp 2 | 2.000 HS | 1.500 HS | 1.500 HS |
| Cấp 2+ | 4.000 HS | 3.000 HS | 3.000 HS |
| Cấp 3 | 6.000 HS | 4.500 HS | 4.500 HS |
Bộ Giáp Sindri’s Royal Dwarven (Giáp Hoàng gia Sindri)

“Một bộ giáp của Dvegræðikr, được chế tác bởi Sindri. Kim loại hiếm ưu tiên cho Cổ ngữ và Hồi chiêu.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Hoàng gia của Sindri (Sindri’s Royal Dwarven Set) là một bộ giáp cấp Huyền thoại (Legendary) trong God of War (2018). Đây là một trong những bộ giáp hàng đầu, tập trung vào lối chơi “pháp sư” với chỉ số Cổ ngữ (Runic) và Hồi chiêu (Cooldown) vượt trội, đi kèm các kỹ năng độc đáo giúp tăng cường khả năng sống sót và sát thương nguyên tố.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Sức mạnh thực sự của bộ giáp này nằm ở các kỹ năng độc đáo của nó:
- Arcane Protective Barrier (Ngực): Có tỉ lệ kích hoạt Rào Chắn Bảo Vệ khi sử dụng một đòn tấn công Runic, giúp Kratos miễn nhiễm hoàn toàn với sát thương trong thoáng chốc.
- Fire Mastery (Tay): Tăng tất cả sát thương THIÊU ĐỐT (BURN) gây ra thêm 15% (cộng dồn tối đa 50%).
- Frost Mastery (Hông): Tăng tất cả sát thương BĂNG GIÁ (FROST) gây ra thêm 15% (cộng dồn tối đa 50%).
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Bộ giáp này có hai phiên bản: phiên bản thường (Legendary) và phiên bản New Game+ (Perfect). Phiên Bản Thường (Standard – Legendary) Phiên Bản New Game+ (NG+ – Perfect) Bộ giáp này có thể được chế tạo sau khi hoàn thành tất cả các yêu cầu của Brok và Sindri trong New Game+.BẤM XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Sindri’s Royal Dwarven Breastplate Level 6 Cổ ngữ (Runic): 28
Phòng Thủ (Defense): 50
May mắn (Luck): 6
Hồi chiêu (Cooldown): 26
Ô bùa chú (Slot): 3Craft:
– 20.500 HS, 1 Ultimate Sacrifice (lần đầu)
– Hoặc 110.000 HSLevel 6+ Cổ ngữ (Runic): 32
Phòng Thủ (Defense): 55
May mắn (Luck): 8
Hồi chiêu (Cooldown): 28
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 75.000 HS
– 2 Asgardian Steel
– 1 Pristine Ore of the RealmLevel 7 Cổ ngữ (Runic): 36
Phòng Thủ (Defense): 62
May mắn (Luck): 10
Hồi chiêu (Cooldown): 30
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 150.000 HS, 100 Smoldering Embers
– 1.500 Mist Echoes, 1 Pristine Ore of the RealmTay: Sindri’s Royal Dwarven Gauntlets Level 6 Cổ ngữ (Runic): 20
Phòng Thủ (Defense): 38
May mắn (Luck): 5
Hồi chiêu (Cooldown): 20
Ô bùa chú (Slot): 3Craft:
– 15.400 HS, 1 Screams of the Innocent (lần đầu)
– Hoặc 85.000 HSLevel 7 Cổ ngữ (Runic): 28
Phòng Thủ (Defense): 46
May mắn (Luck): 8
Hồi chiêu (Cooldown): 24
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 100.000 HS, 50 Smoldering Embers
– 1.200 Mist Echoes, 1 Pristine Scale of the RealmHông: Sindri’s Royal Dwarven Waist Guard Level 6 Cổ ngữ (Runic): 20
Phòng Thủ (Defense): 38
May mắn (Luck): 5
Hồi chiêu (Cooldown): 20
Ô bùa chú (Slot): 3Craft:
– 15.400 HS, 1 Dragons’ Fury (lần đầu)
– Hoặc 85.000 HSLevel 7 Cổ ngữ (Runic): 28
Phòng Thủ (Defense): 46
May mắn (Luck): 8
Hồi chiêu (Cooldown): 24
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 100.000 HS, 50 Smoldering Embers
– 1.200 Mist Echoes, 1 Pristine Dust of the RealmCấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Sindri’s Royal Dwarven Breastplate + Level 8 Cổ ngữ (Runic): 44
Phòng Thủ (Defense): 75
May mắn (Luck): 14
Hồi chiêu (Cooldown): 34
Ô bùa chú (Slot): 3Craft:
– 75.500 HS, 1 Ultimate Sacrifice, 24 Skap Slag
– Hoặc 220.000 HSLevel 8+ Cổ ngữ (Runic): 50
Phòng Thủ (Defense): 80
May mắn (Luck): 17
Hồi chiêu (Cooldown): 42
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 136.500 HS, 2 Asgardian Steel
– 1 Pristine Ore, 24 Skap SlagLevel 9 Cổ ngữ (Runic): 55
Phòng Thủ (Defense): 85
May mắn (Luck): 20
Hồi chiêu (Cooldown): 50
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 220.000 HS, 100 Smoldering Embers
– 1 Pristine Ore, 24 Skap SlagTay: Sindri’s Royal Dwarven Gauntlets + Level 8 Cổ ngữ (Runic): 33
Phòng Thủ (Defense): 56
May mắn (Luck): 11
Hồi chiêu (Cooldown): 26
Ô bùa chú (Slot): 3Craft:
– 56.600 HS, 1 Screams of the Innocent, 20 Skap Slag
– Hoặc 170.000 HSLevel 9 Cổ ngữ (Runic): 41
Phòng Thủ (Defense): 64
May mắn (Luck): 15
Hồi chiêu (Cooldown): 38
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 170.000 HS, 50 Smoldering Embers
– 1 Pristine Scale, 20 Skap SlagHông: Sindri’s Royal Dwarven Waist Guard + Level 8 Cổ ngữ (Runic): 33
Phòng Thủ (Defense): 56
May mắn (Luck): 11
Hồi chiêu (Cooldown): 26
Ô bùa chú (Slot): 3Craft:
– 56.600 HS, 1 Dragons’ Fury, 20 Skap Slag
– Hoặc 170.000 HSLevel 9 Cổ ngữ (Runic): 41
Phòng Thủ (Defense): 64
May mắn (Luck): 15
Hồi chiêu (Cooldown): 38
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 170.000 HS, 50 Smoldering Embers
– 1 Pristine Dust, 20 Skap Slag
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “pháp sư” bất tử. Chiến thuật cốt lõi là tận dụng kỹ năng Runic vừa để gây sát thương khổng lồ, vừa để kích hoạt khiên miễn nhiễm sát thương, biến tấn công thành phòng thủ.
Điểm mạnh:
- Bất tử tạm thời: Kỹ năng Arcane Protective Barrier là một trong những kỹ năng phòng thủ mạnh nhất game, cực kỳ hữu dụng ở độ khó cao.
- Sát thương nguyên tố cực lớn: Tăng mạnh sát thương Băng và Lửa, khuyến khích việc chuyển đổi vũ khí liên tục để tối đa hóa hiệu quả.
- Hồi chiêu nhanh: Chỉ số Cooldown cao cho phép xoay vòng kỹ năng Runic liên tục.
Điểm yếu:
- Sức mạnh (Strength) thấp: Sát thương từ các đòn đánh thường sẽ không cao bằng các bộ giáp chuyên về Sức mạnh.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp không thể mua trực tiếp mà phải được mở khóa thông qua một chuỗi nhiệm vụ phụ.
Điều Kiện Tiên Quyết
- Tiến triển cốt truyện: Phải đi đến giai đoạn cuối của game, khi Brok và Sindri đã làm hòa và cùng đứng chung ở cửa hàng tại Đền Týr.
- Hoàn thành các nhiệm vụ phụ trước đó: Phải hoàn thành tất cả các nhiệm vụ phụ cá nhân của Brok và Sindri.
Các Bước Thực Hiện
- Nhận nhiệm vụ “Hail to the King”: Nói chuyện với cả Brok và Sindri tại Đền Týr để bắt đầu nhiệm vụ cuối cùng của họ.
- Khám phá Konùnsgard: Nhiệm vụ sẽ dẫn bạn đến một khu vực tùy chọn mới là Konùnsgard.
- Thu thập nguyên liệu: Hoàn thành các câu đố và thử thách tại đây để thu thập ba nguyên liệu huyền thoại.
- Nhận công thức: Quay trở lại chỗ Brok và Sindri để hoàn thành nhiệm vụ. Bạn sẽ nhận được công thức chế tạo cho cả hai bộ giáp Hoàng gia của họ (Sindri và Brok).
- Chế tạo: Dùng Hacksilver và các nguyên liệu “Pristine” đặc biệt (Pristine Ore/Scales/Dust of the Realm) tìm thấy trong các Rương Huyền thoại quanh Lake of Nine để chế tạo bộ giáp.
Bộ Giáp Brok’s Royal Dwarven (Giáp Hoàng gia Brok)

“Một bộ giáp của Dvegræðikr, được chế tác bởi Brok. Kim loại hiếm ưu tiên cho May mắn và Sức mạnh.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Hoàng gia của Brok (Brok’s Royal Dwarven Set) là một bộ giáp cấp Huyền thoại (Legendary) trong God of War (2018). Trái ngược với bộ giáp của Sindri, bộ trang bị này tập trung vào lối chơi “chiến binh” vũ bão, với chỉ số Sức mạnh (Strength), Phòng thủ (Defense) và May mắn (Luck) cao, đi kèm kỹ năng độc đáo giúp tăng tốc độ tích tụ Nộ (Rage).
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Toàn bộ bộ giáp chia sẻ chung một kỹ năng cộng dồn mạnh mẽ:
- Raging Fury (Ngực, Tay, Hông): Mỗi mảnh giáp tăng tốc độ nhận Nộ thêm 10%. Khi mặc đủ bộ, người chơi sẽ nhận được tổng cộng 30% tốc độ tích Nộ.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Bộ giáp này có hai phiên bản: phiên bản thường (Legendary) và phiên bản New Game+ (Perfect).
Đã rõ, đây là bảng cho bộ giáp của Brok:
Phiên Bản Thường (Standard – Legendary) Phiên Bản New Game+ (NG+ – Perfect)BẤM XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Brok’s Royal Dwarven Breastplate Level 6 Sức mạnh (Strength): 27
Phòng Thủ (Defense): 58
May mắn (Luck): 6
Ô bùa chú (Slot): 3Craft:
– 20.500 HS, 1 Ultimate Sacrifice (lần đầu)
– Hoặc 110.000 HSLevel 6+ Sức mạnh (Strength): 3
Phòng Thủ (Defense): 64
May mắn (Luck): 8
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 75.000 HS
– 2 Asgardian Steel
– 1 Pristine Ore of the RealmLevel 7 Sức mạnh (Strength): 33
Phòng Thủ (Defense): 71
May mắn (Luck): 10
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 150.000 HS, 100 Smoldering Embers
– 1.500 Mist Echoes, 1 Pristine Ore of the RealmTay: Brok’s Royal Dwarven Gauntlets Level 6 Sức mạnh (Strength): 20
Phòng Thủ (Defense): 43
May mắn (Luck): 5
Ô bùa chú (Slot): 3Craft:
– 15.400 HS, 1 Screams of the Innocent (lần đầu)
– Hoặc 85.000 HSLevel 6+ Sức mạnh (Strength): 22
Phòng Thủ (Defense): 48
May mắn (Luck): 6
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 50.000 HS
– 2 Asgardian Steel
– 1 Pristine Scale of the RealmLevel 7 Sức mạnh (Strength): 24
Phòng Thủ (Defense): 53
May mắn (Luck): 8
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 100.000 HS, 50 Smoldering Embers
– 1.200 Mist Echoes, 1 Pristine Scale of the RealmHông: Brok’s Royal Dwarven Waist Guard Level 6 Sức mạnh (Strength): 20
Phòng Thủ (Defense): 43
May mắn (Luck): 5
Ô bùa chú (Slot): 3Craft:
– 15.400 HS, 1 Dragons’ Fury (lần đầu)
– Hoặc 85.000 HSLevel 6+ Sức mạnh (Strength): 22
Phòng Thủ (Defense): 48
May mắn (Luck): 6
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 50.000 HS
– 2 Asgardian Steel
– 1 Pristine Dust of the RealmLevel 7 Sức mạnh (Strength): 24
Phòng Thủ (Defense): 53
May mắn (Luck): 8
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 100.000 HS, 50 Smoldering Embers
– 1.200 Mist Echoes, 1 Pristine Dust of the RealmCấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Brok’s Royal Dwarven Breastplate + Level 8 Sức mạnh (Strength): 44
Phòng Thủ (Defense): 85
May mắn (Luck): 25
Ô bùa chú (Slot): 3Craft:
– 75.500 HS, 1 Ultimate Sacrifice, 24 Skap Slag (lần đầu)
– Hoặc 220.000 HSLevel 8+ Sức mạnh (Strength): 52
Phòng Thủ (Defense): 90
May mắn (Luck): 35
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 136.500 HS, 2 Asgardian Steel
– 1 Pristine Ore, 24 Skap SlagLevel 9 Sức mạnh (Strength): 60
Phòng Thủ (Defense): 95
May mắn (Luck): 45
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 220.000 HS, 1.500 Mist Echoes
– 1 Pristine Ore, 24 Skap SlagTay: Brok’s Royal Dwarven Gauntlets + Level 8 Sức mạnh (Strength): 33
Phòng Thủ (Defense): 64
May mắn (Luck): 19
Ô bùa chú (Slot): 3Craft:
– 56.600 HS, 1 Screams of the Innocent, 20 Skap Slag (lần đầu)
– Hoặc 170.000 HSLevel 8+ Sức mạnh (Strength): 39
Phòng Thủ (Defense): 68
May mắn (Luck): 26
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 102.500 HS, 2 Asgardian Steel
– 1 Pristine Scale, 20 Skap SlagLevel 9 Sức mạnh (Strength): 45
Phòng Thủ (Defense): 71
May mắn (Luck): 34
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 170.000 HS, 1.200 Mist Echoes
– 1 Pristine Scale, 20 Skap SlagHông: Brok’s Royal Dwarven Waist Guard + Level 8 Sức mạnh (Strength): 33
Phòng Thủ (Defense): 64
May mắn (Luck): 19
Ô bùa chú (Slot): 3Craft:
– 56.600 HS, 1 Dragons’ Fury, 20 Skap Slag (lần đầu)
– Hoặc 170.000 HSLevel 8+ Sức mạnh (Strength): 39
Phòng Thủ (Defense): 68
May mắn (Luck): 26
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 102.500 HS, 2 Asgardian Steel
– 1 Pristine Dust, 20 Skap SlagLevel 9 Sức mạnh (Strength): 45
Phòng Thủ (Defense): 71
May mắn (Luck): 34
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 170.000 HS, 1.200 Mist Echoes
– 1 Pristine Dust, 20 Skap Slag
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này khuyến khích lối chơi cận chiến “khô máu”. Chiến thuật chính là liên tục tấn công để tích Nộ thật nhanh, sau đó sử dụng Spartan Rage như một công cụ gây sát thương bùng nổ và hồi máu khẩn cấp.
Điểm mạnh:
- Tích Nộ cực nhanh: Kỹ năng Raging Fury giúp người chơi có thể sử dụng Spartan Rage thường xuyên hơn bất kỳ bộ giáp nào khác.
- Sát thương vật lý và phòng thủ cao: Chỉ số Sức mạnh và Phòng thủ lớn giúp Kratos vừa cứng cáp vừa có lực đánh mạnh mẽ.
- Tận dụng May mắn: Chỉ số Luck cao giúp tăng tỉ lệ kích hoạt các hiệu ứng từ Bùa mê và Chuôi vũ khí.
Điểm yếu:
- Thiếu chỉ số Runic/Cooldown: Không phù hợp cho lối chơi dựa vào kỹ năng Runic.
Cách Nhận Bộ Giáp
Cách nhận bộ giáp của Brok giống hệt với bộ của Sindri, thông qua chuỗi nhiệm vụ phụ cuối cùng của họ.
Điều Kiện Tiên Quyết
- Tiến triển cốt truyện: Phải đi đến giai đoạn cuối của game, khi Brok và Sindri đã làm hòa và cùng đứng chung ở cửa hàng tại Đền Týr.
- Hoàn thành các nhiệm vụ phụ trước đó: Phải hoàn thành tất cả các nhiệm vụ phụ cá nhân của Brok và Sindri.
Các Bước Thực Hiện
- Nhận nhiệm vụ “Hail to the King”: Nói chuyện với cả Brok và Sindri tại Đền Týr để bắt đầu nhiệm vụ cuối cùng của họ.
- Khám phá Konùnsgard: Nhiệm vụ sẽ dẫn bạn đến một khu vực tùy chọn mới là Konùnsgard.
- Thu thập nguyên liệu: Hoàn thành các câu đố và thử thách tại đây để thu thập ba nguyên liệu huyền thoại.
- Nhận công thức: Quay trở lại chỗ Brok và Sindri để hoàn thành nhiệm vụ. Bạn sẽ nhận được công thức chế tạo cho cả hai bộ giáp Hoàng gia của họ.
- Chế tạo: Dùng Hacksilver và các nguyên liệu “Pristine” đặc biệt (Pristine Ore/Scales/Dust of the Realm) tìm thấy trong các Rương Huyền thoại quanh Lake of Nine để chế tạo bộ giáp.
Bộ Giáp Fallen Ash Set (Giáp Tro Tàn)

“Một bộ giáp được rèn ở Vương quốc Lửa. Nâng cấp bằng Than hồng âm ỉ để giải phóng tiềm năng thực sự của nó.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Tro Tàn (Fallen Ash Set) là một bộ giáp cấp Sử thi (Epic) trong God of War (2018), được chế tạo từ các nguyên liệu thu thập tại vương quốc lửa Muspelheim. Bộ giáp này tập trung vào chỉ số Sức mạnh (Strength) và Phòng thủ (Defense), đi kèm một kỹ năng độc đáo cho phép phản lại sát thương lửa khi bị tấn công.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Mỗi mảnh giáp đều sở hữu chung một kỹ năng độc đáo:
- Retaliation of Fire: Có tỉ lệ kích hoạt một vụ nổ gây sát thương THIÊU ĐỐT (BURN) cho kẻ địch xung quanh khi Kratos nhận sát thương. Mặc đủ bộ sẽ tăng đáng kể tỉ lệ kích hoạt này.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Bộ giáp này có hai phiên bản: phiên bản thường (Epic) và phiên bản New Game+ (Perfect).
Phiên Bản Thường (Standard – Legendary) Phiên Bản New Game+ (NG+ – Perfect)BẤM XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Breastplate of Fallen Ash Level 4 Sức mạnh (Strength): 10
Phòng Thủ (Defense): 40
Ô bùa chú (Slot): 2Craft:
– 16.400 HS
– 24 Smoldering EmbersLevel 6 Sức mạnh (Strength): 18
Phòng Thủ (Defense): 68
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 15.000 HS
– 30 Smoldering Embers
– 18 Crests of FlameLevel 8 Sức mạnh (Strength): 25
Phòng Thủ (Defense): 95
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 60 Smoldering Embers
– 7 Crests of Surtr
– 1 Pristine Ore, 2 AesirbaneTay: Gauntlets of Fallen Ash Level 4 Sức mạnh (Strength): 7
Phòng Thủ (Defense): 30
Ô bùa chú (Slot): 2Craft:
– 12.800 HS
– 18 Smoldering EmbersLevel 6 Sức mạnh (Strength): 14
Phòng Thủ (Defense): 51
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 11.250 HS
– 24 Smoldering Embers
– 13 Crests of FlameLevel 8 Sức mạnh (Strength): 20
Phòng Thủ (Defense): 75
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 48 Smoldering Embers
– 4 Crests of Surtr
– 1 Pristine Scale, 3 Haze WeavesHông: War Belt of Fallen Ash Level 4 Sức mạnh (Strength): 7
Phòng Thủ (Defense): 30
Ô bùa chú (Slot): 2Craft:
– 12.800 HS
– 18 Smoldering EmbersLevel 6 Sức mạnh (Strength): 14
Phòng Thủ (Defense): 51
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 11.250 HS
– 24 Smoldering Embers
– 13 Crests of FlameLevel 8 Sức mạnh (Strength): 20
Phòng Thủ (Defense): 75
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 48 Smoldering Embers
– 4 Crests of Surtr
– 1 Pristine Dust, 5 Niflheim AlloysCấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Breastplate of Fallen Ash + Level 8 Sức mạnh (Strength): 25
Phòng Thủ (Defense): 95
Ô bùa chú (Slot): 3Craft:
– 75.500 HS, 24 Smoldering Embers
– 24 Skap SlagLevel 8+ Sức mạnh (Strength): 30
Phòng Thủ (Defense): 125
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 136.500 HS, 30 Smoldering Embers
– 18 Crests of Flame, 24 Skap SlagLevel 9 Sức mạnh (Strength): 35
Phòng Thủ (Defense): 155
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 60 Smoldering Embers, 7 Crests of Surtr
– 1 Pristine Ore, 24 Skap SlagTay: Gauntlets of Fallen Ash + Level 8 Sức mạnh (Strength): 20
Phòng Thủ (Defense): 75
Ô bùa chú (Slot): 3Craft:
– 56.600 HS, 18 Smoldering Embers
– 20 Skap SlagLevel 8+ Sức mạnh (Strength): 23
Phòng Thủ (Defense): 94
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 102.500 HS, 24 Smoldering Embers
– 13 Crests of Flame, 20 Skap SlagLevel 9 Sức mạnh (Strength): 26
Phòng Thủ (Defense): 116
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 48 Smoldering Embers, 4 Crests of Surtr
– 1 Pristine Scale, 20 Skap SlagHông: War Belt of Fallen Ash + Level 8 Sức mạnh (Strength): 20
Phòng Thủ (Defense): 75
Ô bùa chú (Slot): 3Craft:
– 56.600 HS, 18 Smoldering Embers
– 20 Skap SlagLevel 8+ Sức mạnh (Strength): 23
Phòng Thủ (Defense): 94
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 102.500 HS, 24 Smoldering Embers
– 13 Crests of Flame, 20 Skap SlagLevel 9 Sức mạnh (Strength): 26
Phòng Thủ (Defense): 116
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 48 Smoldering Embers, 4 Crests of Surtr
– 1 Pristine Dust, 20 Skap Slag
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này phù hợp với lối chơi “đỡ đòn” và phản công. Chiến thuật là tận dụng chỉ số Phòng thủ cao để sống sót trong giao tranh và để cho kỹ năng Retaliation of Fire gây sát thương lan một cách bị động.
Điểm mạnh:
- Phòng thủ cao: Cung cấp một lượng lớn chỉ số Phòng thủ, giúp Kratos trở nên cực kỳ cứng cáp.
- Gây sát thương bị động: Cho phép gây sát thương ngay cả khi bị tấn công, rất hiệu quả khi bị bao vây bởi nhiều kẻ địch.
- Phối hợp tốt với Blades of Chaos: Kỹ năng của bộ giáp kết hợp tốt với sát thương Thiêu đốt từ song đao.
Điểm yếu:
- Phụ thuộc vào việc bị tấn công: Kỹ năng chính chỉ kích hoạt khi nhận sát thương, không lý tưởng cho những người chơi có lối chơi né tránh hoàn hảo.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp Tro Tàn được chế tạo bằng các nguyên liệu thu thập từ việc hoàn thành các thử thách tại vương quốc Muspelheim.
Điều Kiện Tiên Quyết
- Mở khóa Muspelheim: Phải tìm đủ 4 mảnh Mật mã Muspelheim được giấu trong các Rương Tím khắp Midgard.
Các Bước Thực Hiện
- Du hành đến Muspelheim: Sử dụng Phòng Dịch Chuyển tại Đền Týr để đến vương quốc lửa.
- Hoàn thành các Thử thách: Vượt qua 5 thử thách đầu tiên (ở cả độ khó Thường và Khó) để thu thập Smoldering Embers (Than hồng âm ỉ).
- Chế tạo bộ giáp: Đến cửa hàng của Brok hoặc Sindri để dùng Smoldering Embers và Hacksilver chế tạo các mảnh giáp cơ bản.
- Farm nguyên liệu nâng cấp: Sau khi đánh bại Valkyrie Göndul, các thử thách sẽ được làm mới. Hoàn thành các thử thách cấp cao hơn (Surtur’s Hidden Trials) để nhận Crests of Flame (Huy hiệu Lửa) và Crests of Surtr (Huy hiệu của Surtr) dùng cho việc nâng cấp.
Bộ Giáp Smouldering Brimstone (Giáp Hỏa Lưu Huỳnh)

“Một bộ giáp được rèn ở Vương quốc Lửa. Nâng cấp bằng Than hồng âm ỉ để giải phóng tiềm năng thực sự của nó.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Smouldering Brimstone (Smouldering Brimstone Set) là một bộ giáp cấp Sử thi (Epic) trong God of War (2018), được chế tạo từ các nguyên liệu thu thập tại vương quốc lửa Muspelheim. Bộ giáp này tập trung vào các chỉ số Sức mạnh (Strength), Phòng thủ (Defense) và Sinh lực (Vitality), với kỹ năng độc đáo giúp biến việc nhận sát thương thành lợi thế.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Mỗi mảnh giáp đều sở hữu chung một kỹ năng độc đáo:
- Aura of Fire: Có tỉ lệ kích hoạt Hào quang Lửa khi Kratos nhận sát thương, giúp tăng Sức mạnh và hồi lại một lượng Máu nhỏ. Mặc đủ bộ sẽ tăng đáng kể tỉ lệ kích hoạt này.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Bộ giáp này có hai phiên bản: phiên bản thường (Epic) và phiên bản New Game+ (Perfect).
Chắc chắn rồi, đây là hai bảng cho bộ Smouldering Brimstone:
Phiên Bản Thường (Standard – Epic) Phiên Bản New Game+ (NG+ – Perfect)BẤM XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Smouldering Brimstone Pauldron Level 4 Sức mạnh (Strength): 24
Phòng thủ (Defense): 31
Sức sống (Vitality): 6
Ô bùa chú (Slot): 2Craft:
– 16.400 HS
– 24 Smoldering EmbersLevel 6 Sức mạnh (Strength): 36
Phòng thủ (Defense): 50
Sức sống (Vitality): 13
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 11.250 HS
– 30 Smoldering Embers
– 18 Crests of FlameLevel 8 Sức mạnh (Strength): 48
Phòng thủ (Defense): 70
Sức sống (Vitality): 20
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 60 Smoldering Embers
– 7 Crests of Surtr
– 1 Pristine Ore, 1 AesirbaneTay: Smouldering Brimstone Gauntlets Level 4 Sức mạnh (Strength): 18
Phòng thủ (Defense): 24
Sức sống (Vitality): 4
Ô bùa chú (Slot): 2Craft:
– 12.800 HS
– 18 Smoldering EmbersLevel 6 Sức mạnh (Strength): 28
Phòng thủ (Defense): 38
Sức sống (Vitality): 10
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 11.250 HS
– 24 Smoldering Embers
– 13 Crests of FlameLevel 8 Sức mạnh (Strength): 37
Phòng thủ (Defense): 51
Sức sống (Vitality): 15
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 48 Smoldering Embers
– 4 Crests of Surtr
– 1 Pristine Scale, 3 Haze WeavesHông: Smouldering Brimstone Battle Belt Level 4 Sức mạnh (Strength): 18
Phòng thủ (Defense): 24
Sức sống (Vitality): 4
Ô bùa chú (Slot): 2Craft:
– 12.800 HS
– 18 Smoldering EmbersLevel 6 Sức mạnh (Strength): 28
Phòng thủ (Defense): 38
Sức sống (Vitality): 10
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 11.250 HS
– 24 Smoldering Embers
– 13 Crests of FlameLevel 8 Sức mạnh (Strength): 37
Phòng thủ (Defense): 51
Sức sống (Vitality): 15
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 48 Smoldering Embers
– 4 Crests of Surtr
– 1 Pristine Dust, 5 Niflheim AlloysCấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Smouldering Brimstone Pauldron + Level 8 Sức mạnh (Strength): 48
Phòng thủ (Defense): 70
Sức sống (Vitality): 20
Ô bùa chú (Slot): 3Craft:
– 75.500 HS, 24 Smoldering Embers
– 24 Skap SlagLevel 8+ Sức mạnh (Strength): 69
Phòng thủ (Defense): 75
Sức sống (Vitality): 35
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 136.500 HS, 30 Smoldering Embers
– 18 Crests of Flame, 24 Skap SlagLevel 9 Sức mạnh (Strength): 90
Phòng thủ (Defense): 80
Sức sống (Vitality): 50
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 60 Smoldering Embers, 7 Crests of Surtr
– 1 Pristine Ore, 24 Skap SlagTay: Smouldering Brimstone Gauntlets + Level 8 Sức mạnh (Strength): 37
Phòng thủ (Defense): 51
Sức sống (Vitality): 15
Ô bùa chú (Slot): 3Craft:
– 56.600 HS, 18 Smoldering Embers
– 20 Skap SlagLevel 8+ Sức mạnh (Strength): 52
Phòng thủ (Defense): 56
Sức sống (Vitality): 26
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 102.500 HS, 24 Smoldering Embers
– 13 Crests of Flame, 20 Skap SlagLevel 9 Sức mạnh (Strength): 68
Phòng thủ (Defense): 60
Sức sống (Vitality): 38
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 48 Smoldering Embers, 4 Crests of Surtr
– 1 Pristine Scale, 20 Skap SlagHông: Smouldering Brimstone Battle Belt + Level 8 Sức mạnh (Strength): 37
Phòng thủ (Defense): 51
Sức sống (Vitality): 15
Ô bùa chú (Slot): 3Craft:
– 56.600 HS, 18 Smoldering Embers
– 20 Skap SlagLevel 8+ Sức mạnh (Strength): 52
Phòng thủ (Defense): 56
Sức sống (Vitality): 26
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 102.500 HS, 24 Smoldering Embers
– 13 Crests of Flame, 20 Skap SlagLevel 9 Sức mạnh (Strength): 68
Phòng thủ (Defense): 60
Sức sống (Vitality): 38
Ô bùa chú (Slot): 3Upgrade:
– 48 Smoldering Embers, 4 Crests of Surtr
– 1 Pristine Dust, 20 Skap Slag
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này dành cho lối chơi “đấu sĩ” (brawler), nơi người chơi không ngại va chạm và trao đổi chiêu thức. Chiến thuật là chấp nhận nhận một lượng sát thương vừa phải để kích hoạt Hào quang Lửa, qua đó tăng sức mạnh tấn công và hồi phục lại lượng máu đã mất.
Điểm mạnh:
- Càng đánh càng mạnh: Kỹ năng độc đáo giúp biến tình thế bất lợi (bị tấn công) thành cơ hội để phản công mạnh mẽ hơn.
- Cân bằng công thủ: Cung cấp chỉ số tốt cho cả Sức mạnh, Phòng thủ và Sinh lực.
- Phục hồi trong giao tranh: Khả năng hồi máu nhỏ giúp tăng độ bền bỉ trong các trận chiến kéo dài.
Điểm yếu:
- Phụ thuộc vào may mắn: Kỹ năng kích hoạt theo tỉ lệ, không phải lúc nào cũng đáng tin cậy trong những tình huống nguy cấp.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp Smouldering Brimstone được chế tạo bằng các nguyên liệu thu thập từ việc hoàn thành các thử thách tại vương quốc Muspelheim.
Điều Kiện Tiên Quyết
- Mở khóa Muspelheim: Phải tìm đủ 4 mảnh Mật mã Muspelheim được giấu trong các Rương Tím khắp Midgard.
Các Bước Thực Hiện
- Du hành đến Muspelheim: Sử dụng Phòng Dịch Chuyển tại Đền Týr để đến vương quốc lửa.
- Hoàn thành các Thử thách: Vượt qua 5 thử thách đầu tiên để thu thập Smoldering Embers (Than hồng âm ỉ).
- Chế tạo bộ giáp: Đến cửa hàng của Brok hoặc Sindri để dùng Smoldering Embers và Hacksilver chế tạo các mảnh giáp cơ bản.
- Farm nguyên liệu nâng cấp: Sau khi đánh bại Valkyrie Göndul, hoàn thành các thử thách cấp cao hơn (Surtur’s Hidden Trials) để nhận Crests of Flame (Huy hiệu Lửa) và Crests of Surtr (Huy hiệu của Surtr) dùng cho việc nâng cấp.
Bộ Giáp Valkyrie

“Một bộ giáp của chiến binh thực thụ, được rèn từ kim loại của Valhalla. Tinh hoa của một Valkyrie ưu tiên các chỉ số toàn diện.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Valkyrie (Valkyrie Set) là một bộ giáp cấp Sử thi (Epic) trong God of War (2018) và được xem là một trong những bộ giáp mạnh nhất trong game. Nó cung cấp sự gia tăng toàn diện cho hầu hết các chỉ số, đặc biệt là Cổ ngữ (Runic) và Hồi chiêu (Cooldown), đi kèm bộ ba kỹ năng độc đáo phối hợp với nhau để tạo ra một cỗ máy tấn công Runic không ngừng nghỉ.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Mỗi mảnh giáp sở hữu một kỹ năng riêng biệt, phối hợp với nhau tạo thành một “cỗ máy Runic”:
- Warrior’s Unstoppable Aura (Ngực): Có tỉ lệ thấp kích hoạt Hào quang Bất khuất, giúp Kratos không bị ngắt đòn khi bị tấn công, mỗi khi đánh trúng kẻ địch.
- Refreshing Light (Tay): Có tỉ lệ thấp hồi lại toàn bộ thời gian của tất cả các đòn tấn công Runic, mỗi khi tiêu diệt một kẻ địch bằng kỹ năng Runic.
- Arcane Runic (Hông): Có tỉ lệ cao nhận được Phước lành Cổ ngữ (tăng chỉ số Runic) khi sử dụng một đòn tấn công Runic.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Nâng Cấp
Bộ giáp này có hai phiên bản: phiên bản thường (Epic) và phiên bản New Game+ (Perfect).
Phiên Bản Thường (Standard – Epic) Cổ ngữ (Runic): 12 Phòng thủ (Defense): 55 Sức sống (Vitality): 9 Hồi chiêu (Cooldown): 23 Ô bùa chú (Slot): 2 Cổ ngữ (Runic): 16 Phòng thủ (Defense): 68 Sức sống (Vitality): 10 Hồi chiêu (Cooldown): 27 Ô bùa chú (Slot): 2 Cổ ngữ (Runic): 20 Phòng thủ (Defense): 84 Sức sống (Vitality): 12 Hồi chiêu (Cooldown): 31 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 9 Phòng thủ (Defense): 42 Sức sống (Vitality): 6 Hồi chiêu (Cooldown): 17 Ô bùa chú (Slot): 2 Cổ ngữ (Runic): 15 Phòng thủ (Defense): 63 Sức sống (Vitality): 9 Hồi chiêu (Cooldown): 23 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 9 Phòng thủ (Defense): 42 Sức sống (Vitality): 6 Hồi chiêu (Cooldown): 17 Ô bùa chú (Slot): 2 Cổ ngữ (Runic): 15 Phòng thủ (Defense): 63 Sức sống (Vitality): 9 Hồi chiêu (Cooldown): 23 Ô bùa chú (Slot): 3 Phiên Bản New Game+ (NG+ – Perfect) Cổ ngữ (Runic): 20 Phòng thủ (Defense): 84 Sức sống (Vitality): 12 Hồi chiêu (Cooldown): 31 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 35 Phòng thủ (Defense): 100 Sức sống (Vitality): 25 Hồi chiêu (Cooldown): 45 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 15 Phòng thủ (Defense): 63 Sức sống (Vitality): 9 Hồi chiêu (Cooldown): 23 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 26 Phòng thủ (Defense): 75 Sức sống (Vitality): 19 Hồi chiêu (Cooldown): 34 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 15 Phòng thủ (Defense): 63 Sức sống (Vitality): 9 Hồi chiêu (Cooldown): 23 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 26 Phòng thủ (Defense): 75 Sức sống (Vitality): 19 Hồi chiêu (Cooldown): 34 Ô bùa chú (Slot): 3BẤM XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Cuirass of the Valkyrie Level 6 Sức mạnh (Strength): 16 Loot:
– Đánh bại Valkyrie Hildr (Niflheim)Level 7 Sức mạnh (Strength): 21 Upgrade:
– 68.250 HS
– 2 Asgardian Steel
– 1 Perfect Asgardian Steel
– 1.500 Mist EchoesLevel 8 Sức mạnh (Strength): 25 Upgrade:
– 110.000 HS
– 12 Greater Crests of Flame
– 1 Pristine Ore of the Realm
– 1 AesirbaneTay: Gauntlets of the Valkyrie Level 6 Sức mạnh (Strength): 12 Loot:
– Đánh bại Valkyrie Gondul (Muspelheim)Level 8 Sức mạnh (Strength): 20 Upgrade:
– 110.000 HS
– 5 Greater Crests of Flame
– 1 Pristine Scale of the Realm
– 3 Haze WeavesHông: Waist Guard of the Valkyrie Level 6 Sức mạnh (Strength): 12 Loot:
– Đánh bại Valkyrie Olrun (Alfheim)Level 8 Sức mạnh (Strength): 20 Upgrade:
– 110.000 HS
– 5 Crest of Flame
– 1 Pristine Dust of the Realm
– 5 Niflheim AlloysCấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Cuirass of the Valkyrie + Level 8 Sức mạnh (Strength): 25 Loot:
– Đánh bại Valkyrie Hildr (Niflheim) trong NG+Level 9 Sức mạnh (Strength): 35 Upgrade:
– 220.000 HS
– 12 Greater Crests of Flame
– 1 Pristine Ore of the Realm
– 24 Skap SlagTay: Gauntlets of the Valkyrie + Level 8 Sức mạnh (Strength): 20 Loot:
– Đánh bại Valkyrie Gondul (Muspelheim) trong NG+Level 9 Sức mạnh (Strength): 26 Upgrade:
– 170.000 HS
– 1 Pristine Scale of the Realm
– 3 Haze Weaves
– 20 Skap SlagHông: Waist Guard of the Valkyrie + Level 8 Sức mạnh (Strength): 20 Loot:
– Đánh bại Valkyrie Olrun (Alfheim) trong NG+Level 9 Sức mạnh (Strength): 26 Upgrade:
– 170.000 HS
– 1 Pristine Dust of the Realm
– 5 Niflheim Alloys
– 20 Skap Slag
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “pháp sư” tấn công vũ bão. Chiến thuật là liên tục tung ra các đòn tấn công Runic, tận dụng chỉ số Hồi chiêu cao và các kỹ năng để tạo ra một vòng lặp gây sát thương gần như vô tận.
Điểm mạnh:
- Chỉ số toàn diện: Cung cấp sự gia tăng cho tất cả các chỉ số quan trọng, đặc biệt là Cổ ngữ và Hồi chiêu.
- Kỹ năng phối hợp hoàn hảo: Các kỹ năng hỗ trợ lẫn nhau, giúp tăng sát thương, hồi chiêu và đảm bảo thi triển kỹ năng không bị gián đoạn.
- Tiềm năng bùng nổ sát thương lớn: Khả năng hồi lại toàn bộ Runic cho phép người chơi tung ra một chuỗi kỹ năng hủy diệt.
Điểm yếu:
- Tỉ lệ kích hoạt thấp: Hai trong ba kỹ năng có tỉ lệ kích hoạt thấp, phụ thuộc nhiều vào chỉ số May mắn (Luck) để trở nên đáng tin cậy.
Cách Nhận Bộ Giáp
Mỗi mảnh của bộ giáp Valkyrie rơi ra từ một Valkyrie cụ thể sau khi người chơi đánh bại họ.
Điều Kiện Tiên Quyết
- Sở hữu The Magic Chisel: Cần có vật phẩm này để mở các Căn phòng Bí mật của Odin.
- Mở khóa Muspelheim và Niflheim: Cần thu thập đủ các mảnh mật mã để có thể đến hai vương quốc này.
- Trang bị mạnh: Valkyrie là những con trùm cuối game cực kỳ khó, đòi hỏi người chơi phải có cấp độ và trang bị tốt.
Vị Trí Cụ Thể
- Cuirass of the Valkyrie (Ngực): Rơi ra từ Hildr tại Niflheim. Hildr nằm trong một đấu trường ngẫu nhiên bên trong mê cung sương mù.
- Gauntlets of the Valkyrie (Tay): Rơi ra từ Gondul tại Muspelheim. Gondul là trùm cuối của 6 thử thách Muspelheim.
- Waist Guard of the Valkyrie (Hông): Rơi ra từ Olrun tại Alfheim. Căn phòng của Olrun nằm ở khu vực Light Elf Shore.
Bộ Giáp Ivaldi’s Deadly Mist (Giáp Sương Mù Chết Chóc của Ivaldi)

“Tiếng vọng Sương mù thấm nhuần bộ giáp này với sức mạnh to lớn, và tăng khả năng kháng cự của bạn trước Làn sương Nguyền rủa của Niflheim.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Ivaldi’s Deadly Mist (Ivaldi’s Deadly Mist Set) là một bộ giáp cấp Sử thi (Epic) trong God of War (2018). Đây là một trong những bộ giáp endgame mạnh nhất, được xem là trang bị tối thượng cho khả năng sống sót. Nó cung cấp chỉ số cân bằng giữa Sức mạnh (Strength), Cổ ngữ (Runic), Phòng thủ (Defense) và Sinh lực (Vitality), với kỹ năng hồi máu liên tục độc nhất.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Toàn bộ các mảnh giáp của Ivaldi (bất kể phiên bản nào) đều sở hữu chung một kỹ năng cốt lõi:
- Regenerating Essence: Hồi lại một lượng Máu nhỏ liên tục. Hiệu ứng này cộng dồn với mỗi mảnh giáp được trang bị, mang lại khả năng hồi phục cực kỳ bền bỉ.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Bộ giáp này có hai phiên bản: phiên bản thường (Epic) và phiên bản New Game+ (Perfect).
Phiên Bản Thường (Standard – Epic) Cổ ngữ (Runic): 22 Phòng thủ (Defense): 58 Sức sống (Vitality): 16 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 24 Phòng thủ (Defense): 60 Sức sống (Vitality): 18 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 27 Phòng thủ (Defense): 68 Sức sống (Vitality): 20 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 17 Phòng thủ (Defense): 44 Sức sống (Vitality): 12 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 21 Phòng thủ (Defense): 50 Sức sống (Vitality): 15 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 17 Phòng thủ (Defense): 44 Sức sống (Vitality): 12 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 21 Phòng thủ (Defense): 50 Sức sống (Vitality): 15 Ô bùa chú (Slot): 3 Phiên Bản New Game+ (NG+ – Perfect) Cổ ngữ (Runic): 27 Phòng thủ (Defense): 68 Sức sống (Vitality): 20 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 41 Phòng thủ (Defense): 74 Sức sống (Vitality): 25 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 55 Phòng thủ (Defense): 80 Sức sống (Vitality): 30 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 21 Phòng thủ (Defense): 50 Sức sống (Vitality): 15 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 41 Phòng thủ (Defense): 60 Sức sống (Vitality): 23 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 21 Phòng thủ (Defense): 50 Sức sống (Vitality): 15 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 41 Phòng thủ (Defense): 60 Sức sống (Vitality): 23 Ô bùa chú (Slot): 3BẤM XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Pauldron of Deadly Mist Level 7 Sức mạnh (Strength): 28 Craft:
– 20.500 HS, 1.500 Mist Echoes
– 5 Niflheim Alloy, 1 Ivaldi’s Rusted ArmorLevel 7+ Sức mạnh (Strength): 30 Upgrade:
– 2.500 Mist Echoes, 5 Haze Weave
– 100 Smoldering EmbersLevel 8 Sức mạnh (Strength): 33 Upgrade:
– 5.000 Mist Echoes, 3 Aesirbane
– 12 Greater Crest of Flame
– 1 Pristine Ore of the RealmTay: Gauntlets of Deadly Mist Level 7 Sức mạnh (Strength): 22 Craft:
– 15.400 HS, 1.000 Mist Echoes
– 5 Niflheim Alloy, 1 Ivaldi’s Rusted ArmorLevel 8 Sức mạnh (Strength): 26 Upgrade:
– 4.000 Mist Echoes, 1 Aesirbane
– 5 Greater Crest of Flame
– 1 Pristine Scale of the RealmHông: War Belt of Deadly Mist Level 7 Sức mạnh (Strength): 22 Craft:
– 15.400 HS, 1.000 Mist Echoes
– 5 Niflheim Alloy, 1 Ivaldi’s Rusted ArmorLevel 8 Sức mạnh (Strength): 26 Upgrade:
– 4.000 Mist Echoes, 1 Aesirbane
– 15 Crests of Flame
– 1 Pristine Dust of the RealmCấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Pauldron of Deadly Mist + Level 8 Sức mạnh (Strength): 33 Craft:
– 75.500 HS, 5 Niflheim Alloy
– 1 Ivaldi’s Rusted Armor, 24 Skap SlagLevel 8+ Sức mạnh (Strength): 44 Upgrade:
– 2.500 Mist Echoes, 5 Haze Weave
– 100 Smoldering Embers, 24 Skap SlagLevel 9 Sức mạnh (Strength): 55 Upgrade:
– 5.000 Mist Echoes, 3 Aesirbane
– 12 Greater Crest of Flame, 24 Skap SlagTay: Gauntlets of Deadly Mist + Level 8 Sức mạnh (Strength): 26 Craft:
– 56.600 HS, 5 Niflheim Alloy
– 1 Ivaldi’s Rusted Armor, 20 Skap SlagLevel 9 Sức mạnh (Strength): 41 Upgrade:
– 4.000 Mist Echoes, 1 Aesirbane
– 1 Pristine Scale of the Realm, 20 Skap SlagHông: War Belt of Deadly Mist + Level 8 Sức mạnh (Strength): 26 Craft:
– 15.400 HS, 1.000 Mist Echoes
– 5 Niflheim Alloy, 1 Ivaldi’s Rusted Armor, 20 Skap SlagLevel 9 Sức mạnh (Strength): 41 Upgrade:
– 4.000 Mist Echoes, 1 Aesirbane
– 1 Pristine Dust of the Realm, 20 Skap Slag
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “đấu sĩ” siêu bền bỉ. Chiến thuật là trở nên hung hăng, liên tục áp sát và trao đổi chiêu thức với kẻ địch, tận dụng khả năng hồi máu liên tục để chiến thắng trong các cuộc chiến tiêu hao.
Điểm mạnh:
- Hồi máu bá đạo: Regenerating Essence là kỹ năng sinh tồn mạnh nhất game, giúp Kratos gần như bất tử trong các trận chiến kéo dài và vô hiệu hóa cơ chế rút máu của Niflheim.
- Chỉ số toàn diện: Phiên bản Deadly Mist cung cấp sự cân bằng tuyệt vời giữa các chỉ số tấn công và phòng thủ.
Điểm yếu:
- Không có Hồi chiêu (Cooldown): Đây là điểm yếu lớn nhất. Người chơi sẽ phải phụ thuộc nhiều vào đòn đánh thường và cần sử dụng Bùa mê để bù đắp chỉ số Hồi chiêu nếu muốn dùng kỹ năng Runic.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp của Ivaldi phải được chế tạo bằng các nguyên liệu độc quyền từ vương quốc Niflheim.
Điều Kiện Tiên Quyết
- Mở khóa Niflheim: Phải tìm đủ 4 mảnh Mật mã Niflheim được giấu trong các Rương Tím.
Các Bước Thực Hiện
- Du hành đến Niflheim: Gặp Sindri tại lối vào mê cung.
- Thu thập 500 Mist Echoes: Chạy một vài vòng trong mê cung để thu thập 500 Tiếng vọng Sương mù.
- Mở Xưởng của Ivaldi: Mua “Workshop Entry Stone” từ Sindri và mở khóa căn phòng trung tâm của mê cung.
- Lấy Giáp Gỉ Sét: Mở các rương trong xưởng để nhận 3 mảnh Ivaldi’s Rusted Armor.
- Chế tạo bộ giáp: Quay lại cửa hàng của Sindri. Tại đây, bạn có thể dùng các mảnh Giáp Gỉ Sét và các nguyên liệu farm được từ Niflheim (Mist Echoes, Niflheim Alloy…) để chế tạo phiên bản Deadly Mist.
- Farm nguyên liệu nâng cấp: Tiếp tục chạy mê cung Niflheim để thu thập thêm Mist Echoes, Haze Weave, Aesirbane… để nâng cấp bộ giáp lên cấp tối đa.
Bộ Giáp Ivaldi’s Cursed Mist (Giáp sương mù bị nguyền rủa của Ivaldi)

“Tiếng vọng Sương mù thấm nhuần bộ giáp này với sức mạnh to lớn, và tăng khả năng kháng cự của bạn trước Làn sương Nguyền rủa của Niflheim.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Ivaldi’s Cursed Mist (Ivaldi’s Cursed Mist Set) là một bộ giáp cấp Sử thi (Epic) trong God of War (2018). Đây là phiên bản tập trung vào Cổ ngữ (Runic) của bộ giáp Ivaldi, biến Kratos thành một “pháp sư đỡ đòn” với sát thương kỹ năng cực cao, phòng thủ vững chắc và khả năng hồi máu liên tục.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Giống như các phiên bản khác, bộ giáp này sở hữu kỹ năng cốt lõi:
- Regenerating Essence: Hồi lại một lượng Máu nhỏ liên tục. Hiệu ứng này cộng dồn với mỗi mảnh giáp được trang bị, mang lại khả năng hồi phục cực kỳ bền bỉ.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Bộ giáp này có hai phiên bản: phiên bản thường (Epic) và phiên bản New Game+ (Perfect).
Phiên Bản Thường (Standard – Epic) Cổ ngữ (Runic): 44 Phòng Thủ (Defense): 56 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 46 Phòng Thủ (Defense): 58 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 50 Phòng Thủ (Defense): 65 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 34 Phòng Thủ (Defense): 40 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 40 Phòng Thủ (Defense): 45 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 34 Phòng Thủ (Defense): 40 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 40 Phòng Thủ (Defense): 45 Ô bùa chú (Slot): 3 Phiên Bản New Game+ (NG+ – Perfect) Cổ ngữ (Runic): 50 Phòng Thủ (Defense): 65 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 70 Phòng Thủ (Defense): 70 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 90 Phòng Thủ (Defense): 75 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 40 Phòng Thủ (Defense): 45 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 68 Phòng Thủ (Defense): 56 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 40 Phòng Thủ (Defense): 45 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 68 Phòng Thủ (Defense): 56 Ô bùa chú (Slot): 3BẤM XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Spaulders of Cursed Mist Level 7 Sức mạnh (Strength): 18 Craft:
– 20.500 HS, 1.500 Mist Echoes
– 5 Niflheim Alloy, 1 Ivaldi’s Rusted ArmorLevel 7+ Sức mạnh (Strength): 20 Upgrade:
– 2.500 Mist Echoes, 5 Haze Weave
– 100 Smoldering EmbersLevel 8 Sức mạnh (Strength): 22 Upgrade:
– 5.000 Mist Echoes, 3 Aesirbane
– 12 Greater Crest of Flame
– 1 Pristine Ore of the RealmTay: Bracers of Cursed Mist Level 7 Sức mạnh (Strength): 14 Craft:
– 15.400 HS, 1.000 Mist Echoes
– 5 Niflheim Alloy, 1 Ivaldi’s Rusted ArmorLevel 8 Sức mạnh (Strength): 18 Upgrade:
– 4.000 Mist Echoes, 1 Aesirbane
– 5 Greater Crest of Flame
– 1 Pristine Scale of the RealmHông: War Belt of Cursed Mist Level 7 Sức mạnh (Strength): 14 Craft:
– 15.400 HS, 1.000 Mist Echoes
– 5 Niflheim Alloy, 1 Ivaldi’s Rusted ArmorLevel 8 Sức mạnh (Strength): 18 Upgrade:
– 4.000 Mist Echoes, 1 Aesirbane
– 15 Crests of Flame
– 1 Pristine Dust of the RealmCấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Spaulders of Cursed Mist + Level 8 Sức mạnh (Strength): 22 Craft:
– 75.500 HS, 5 Niflheim Alloy
– 1 Ivaldi’s Rusted Armor, 24 Skap SlagLevel 8+ Sức mạnh (Strength): 29 Upgrade:
– 2.500 Mist Echoes, 5 Haze Weave
– 100 Smoldering Embers, 24 Skap SlagLevel 9 Sức mạnh (Strength): 35 Upgrade:
– 5.000 Mist Echoes, 3 Aesirbane
– 1 Pristine Ore, 24 Skap SlagTay: Bracers of Cursed Mist + Level 8 Sức mạnh (Strength): 18 Craft:
– 56.600 HS, 5 Niflheim Alloy
– 1 Ivaldi’s Rusted Armor, 20 Skap SlagLevel 9 Sức mạnh (Strength): 26 Upgrade:
– 4.000 Mist Echoes, 1 Aesirbane
– 1 Pristine Scale of the Realm, 20 Skap SlagHông: War Belt of Cursed Mist + Level 8 Sức mạnh (Strength): 18 Craft:
– 56.600 HS, 5 Niflheim Alloy
– 1 Ivaldi’s Rusted Armor, 20 Skap SlagLevel 9 Sức mạnh (Strength): 26 Upgrade:
– 4.000 Mist Echoes, 1 Aesirbane
– 1 Pristine Dust of the Realm, 20 Skap Slag
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “pháp sư hạt nhân”. Chiến thuật là kiên nhẫn chống chịu sát thương nhờ khả năng hồi máu và phòng thủ cao, sau đó tung ra một loạt kỹ năng Runic có sức công phá cực lớn để kết liễu kẻ địch.
Điểm mạnh:
- Sát thương Runic khổng lồ: Cung cấp một trong những lượng chỉ số Cổ ngữ cao nhất game, giúp các kỹ năng Runic gây sát thương cực mạnh.
- Sống sót tốt: Khả năng hồi máu từ Regenerating Essence kết hợp với chỉ số Phòng thủ cao giúp Kratos rất khó bị đánh bại.
Điểm yếu:
- Không có Hồi chiêu (Cooldown): Điểm yếu chí mạng. Người chơi bắt buộc phải sử dụng toàn bộ các ô Bùa mê để bù đắp chỉ số Hồi chiêu nếu muốn sử dụng kỹ năng Runic một cách hiệu quả.
Cách Nhận Bộ Giáp
Cách nhận bộ giáp này giống hệt với phiên bản Deadly Mist, chỉ khác ở lựa chọn lúc chế tạo.
Điều Kiện Tiên Quyết
- Mở khóa Niflheim: Phải tìm đủ 4 mảnh Mật mã Niflheim.
Các Bước Thực Hiện
- Du hành đến Niflheim và gặp Sindri.
- Thu thập 500 Mist Echoes để mua “Workshop Entry Stone”.
- Mở Xưởng của Ivaldi và thu thập 3 mảnh Ivaldi’s Rusted Armor.
- Chế tạo bộ giáp: Quay lại cửa hàng của Sindri. Khi chế tạo, hãy chọn phiên bản Cursed Mist.
- Farm nguyên liệu nâng cấp: Tiếp tục chạy mê cung Niflheim để thu thập thêm nguyên liệu và nâng cấp bộ giáp lên cấp tối đa.
Bộ Giáp Ivaldi’s Endless Mist (Giáp Sương mù Vô tận của Ivaldi)

“Tiếng vọng Sương mù thấm nhuần bộ giáp này với sức mạnh to lớn, và tăng khả năng kháng cự của bạn trước Làn sương Nguyền rủa của Niflheim.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Ivaldi’s Endless Mist (Ivaldi’s Endless Mist Set) là một bộ giáp cấp Sử thi (Epic) trong God of War (2018). Đây là phiên bản phòng thủ tuyệt đối của bộ giáp Ivaldi, hy sinh gần như toàn bộ chỉ số tấn công để đổi lấy lượng Sinh lực (Vitality) và Phòng thủ (Defense) cao nhất game, biến Kratos thành một bức tường gần như bất tử.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Giống như các phiên bản khác, bộ giáp này sở hữu kỹ năng cốt lõi:
- Regenerating Essence: Hồi lại một lượng Máu nhỏ liên tục. Hiệu ứng này cộng dồn với mỗi mảnh giáp được trang bị, và khi kết hợp với lượng máu khổng lồ của bộ giáp này, nó trở nên cực kỳ hiệu quả.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Bộ giáp này có hai phiên bản: phiên bản thường (Epic) và phiên bản New Game+ (Perfect).
Phiên Bản Thường (Standard – Epic) Phòng Thủ (Defense): 64 Sinh lực (Vitality): 28 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng Thủ (Defense): 68 Sinh lực (Vitality): 31 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng Thủ (Defense): 76 Sinh lực (Vitality): 35 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng Thủ (Defense): 48 Sinh lực (Vitality): 21 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng Thủ (Defense): 58 Sinh lực (Vitality): 25 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng Thủ (Defense): 48 Sinh lực (Vitality): 21 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng Thủ (Defense): 58 Sinh lực (Vitality): 25 Ô bùa chú (Slot): 3 Phiên Bản New Game+ (NG+ – Perfect) Phòng Thủ (Defense): 76 Sinh lực (Vitality): 35 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng Thủ (Defense): 88 Sinh lực (Vitality): 53 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng Thủ (Defense): 100 Sinh lực (Vitality): 70 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng Thủ (Defense): 58 Sinh lực (Vitality): 25 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng Thủ (Defense): 75 Sinh lực (Vitality): 53 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng Thủ (Defense): 58 Sinh lực (Vitality): 25 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng Thủ (Defense): 75 Sinh lực (Vitality): 53 Ô bùa chú (Slot): 3BẤM XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Cuirass of Endless Mist Level 7 Sức mạnh (Strength): 20 Craft:
– 20.500 HS, 1.500 Mist Echoes
– 5 Niflheim Alloy, 1 Ivaldi’s Rusted ArmorLevel 7+ Sức mạnh (Strength): 22 Upgrade:
– 2.500 Mist Echoes, 5 Haze Weave
– 100 Smoldering EmbersLevel 8 Sức mạnh (Strength): 25 Upgrade:
– 5.000 Mist Echoes, 3 Aesirbane
– 12 Greater Crest of Flame
– 1 Pristine Ore of the RealmTay: Gauntlets of Endless Mist Level 7 Sức mạnh (Strength): 16 Craft:
– 15.400 HS, 1.000 Mist Echoes
– 5 Niflheim Alloy, 1 Ivaldi’s Rusted ArmorLevel 8 Sức mạnh (Strength): 20 Upgrade:
– 4.000 Mist Echoes, 1 Aesirbane
– 5 Greater Crest of Flame
– 1 Pristine Scale of the RealmHông: War Belt of Endless Mist Level 7 Sức mạnh (Strength): 16 Craft:
– 15.400 HS, 1.000 Mist Echoes
– 5 Niflheim Alloy, 1 Ivaldi’s Rusted ArmorLevel 8 Sức mạnh (Strength): 20 Upgrade:
– 4.000 Mist Echoes, 1 Aesirbane
– 15 Crests of Flame
– 1 Pristine Dust of the RealmCấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Cuirass of Endless Mist + Level 8 Sức mạnh (Strength): 25 Craft:
– 75.500 HS, 5 Niflheim Alloy
– 1 Ivaldi’s Rusted Armor, 24 Skap SlagLevel 8+ Sức mạnh (Strength): 40 Upgrade:
– 2.500 Mist Echoes, 5 Haze Weave
– 100 Smoldering Embers, 24 Skap SlagLevel 9 Sức mạnh (Strength): 55 Upgrade:
– 5.000 Mist Echoes, 3 Aesirbane
– 1 Pristine Ore, 24 Skap SlagTay: Gauntlets of Endless Mist + Level 8 Sức mạnh (Strength): 20 Craft:
– 56.600 HS, 5 Niflheim Alloy
– 1 Ivaldi’s Rusted Armor, 20 Skap SlagLevel 9 Sức mạnh (Strength): 41 Upgrade:
– 4.000 Mist Echoes, 1 Aesirbane
– 1 Pristine Scale of the Realm, 20 Skap SlagHông: War Belt of Endless Mist + Level 8 Sức mạnh (Strength): 20 Craft:
– 15.400 HS, 5 Niflheim Alloy
– 1 Ivaldi’s Rusted Armor, 20 Skap SlagLevel 9 Sức mạnh (Strength): 41 Upgrade:
– 4.000 Mist Echoes, 1 Aesirbane
– 1 Pristine Dust of the Realm, 20 Skap Slag
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Đây là bộ giáp “bất tử” thuần túy. Chiến thuật của nó không phải là để kết liễu kẻ địch nhanh chóng, mà là để sống sót qua mọi cuộc tấn công, biến các trận đấu trùm khó nhằn thành cuộc chiến tiêu hao mà Kratos chắc chắn sẽ thắng.
Điểm mạnh:
- Sinh tồn vô địch: Cung cấp lượng Máu và Phòng thủ cao nhất game, kết hợp với hồi máu liên tục khiến Kratos gần như không thể bị đánh bại.
- Lý tưởng để “học bài”: Là công cụ hoàn hảo để học hỏi cơ chế tấn công của các con trùm khó như Nữ hoàng Valkyrie mà không sợ chết.
- Farm Niflheim an toàn: Vô hiệu hóa hoàn toàn mối nguy từ sương mù và kẻ địch trong mê cung.
Điểm yếu:
- Sát thương cực thấp: Chỉ số Sức mạnh và Cổ ngữ gần như bằng không, khiến các trận chiến kéo dài một cách lê thê.
- Không có Hồi chiêu (Cooldown): Hoàn toàn triệt tiêu lối chơi dựa vào kỹ năng Runic
Cách Nhận Bộ Giáp
Cách nhận bộ giáp này giống hệt với các phiên bản Ivaldi khác, chỉ khác ở lựa chọn lúc chế tạo.
Điều Kiện Tiên Quyết
- Mở khóa Niflheim: Phải tìm đủ 4 mảnh Mật mã Niflheim.
Các Bước Thực Hiện
- Du hành đến Niflheim và gặp Sindri.
- Thu thập 500 Mist Echoes để mua “Workshop Entry Stone”.
- Mở Xưởng của Ivaldi và thu thập 3 mảnh Ivaldi’s Rusted Armor.
- Chế tạo bộ giáp: Quay lại cửa hàng của Sindri. Khi chế tạo, hãy chọn phiên bản Endless Mist.
- Farm nguyên liệu nâng cấp: Tiếp tục chạy mê cung Niflheim để thu thập thêm nguyên liệu và nâng cấp bộ giáp lên cấp tối đa.
Bộ Giáp Exile (Giáp Kẻ Tha Hương)

“Những dải da và lông thú dày, chắc chắn cung cấp sự bảo vệ nhẹ nhàng khỏi những nguy hiểm của khu rừng.” – Mô tả trong game (cho mảnh giáp ngực)
Bộ Giáp Exile (Exile Set) là bộ giáp mặc định, cấp Phổ biến (Common) trong God of War (2018). Đây là bộ trang phục khởi đầu mang tính biểu tượng của Kratos trong cuộc hành trình tại Cửu Giới. Chức năng chính của nó là cung cấp một lượng phòng thủ tối thiểu và sẽ nhanh chóng được thay thế.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp Exile không sở hữu bất kỳ kỹ năng (perk) độc đáo hay thưởng theo bộ (set bonus) nào. Nó cũng không có ô chứa bùa mê (enchantment), khiến việc tùy biến chỉ số là không thể.
Bảng Chỉ Số
Bộ giáp này không thể chế tạo hay nâng cấp. Nó chỉ có một cấp độ duy nhất với các chỉ số cơ bản.
BẤM XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP
Mảnh Giáp Chỉ số (Stats) Ngực: Woven Shoulder Guard of Exile Phòng Thủ (Defense): 3 Tay: Worn Wrappings of Exile Phòng Thủ (Defense): 2 Hông: Burnished Belt of Exile Phòng Thủ (Defense): 2 Tổng cộng Phòng Thủ (Defense): 7
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi cơ bản: Đây là bộ giáp tạm thời, chỉ đủ dùng cho những trận chiến đầu tiên. Nó không định hình bất kỳ lối chơi cụ thể nào và khuyến khích người chơi nhanh chóng tìm kiếm trang bị tốt hơn.
Thử thách “Exile Run”: Đối với những người chơi kỳ cựu, việc hoàn thành game chỉ với bộ giáp này là một thử thách tự đặt ra để kiểm tra kỹ năng. Khi đó, người chơi phải hoàn toàn dựa vào khả năng né, đỡ đòn, Chuôi vũ khí, Bùa hộ mệnh và các kỹ năng của Atreus để sống sót.
Cách Nhận Bộ Giáp
Đây là bộ giáp khởi đầu của game. Người chơi đã trang bị sẵn nó ngay từ khi bắt đầu cuộc hành trình.
Nếu người chơi vô tình bán nó, họ có thể mua lại từ cửa hàng của Brok hoặc Sindri với một lượng Hacksilver rất nhỏ.
Ghi Chú Đặc Biệt
Không có phiên bản New Game+: Không giống như các bộ giáp cấp cao khác, bộ giáp Exile không có phiên bản “+” (Perfect) trong chế độ New Game+. Nó vẫn giữ nguyên là trang bị cấp thấp nhất trong game.
Bộ Giáp Traveler (Giáp Lữ Hành)

“Được gia cố bằng các mảnh kim loại cứng rắn từ giáp của Traveler. Tăng SINH LỰC cho những chiến binh đủ mạnh để mặc nó.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Traveler (Traveler Set) là một bộ giáp cấp Huyền thoại (Legendary) trong God of War (2018). Đây là một trong những bộ giáp phòng thủ (“tank”) tốt nhất ở giai đoạn giữa game, tập trung vào chỉ số Sinh lực (Vitality) và Phòng thủ (Defense), với kỹ năng đặc trưng là tạo ra một lớp khiên bảo vệ.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp sở hữu một kỹ năng phòng thủ cực kỳ giá trị:
- Protection of the Traveler (Ngực): Tạo ra một rào chắn bảo vệ, có khả năng hấp thụ hoàn toàn một đòn tấn công. Sau khi bị phá vỡ, rào chắn sẽ từ từ hồi lại.
- Bare-Handed Damage Increase (Tay): Tăng sát thương từ các đòn đánh tay không.
(Mảnh giáp hông không có kỹ năng đặc biệt)
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Bộ giáp này có hai phiên bản: phiên bản thường (Legendary) và phiên bản New Game+ (Perfect).
Phiên Bản Thường (Standard – Legendary) Phòng thủ (Defense): 34 Sức sống (Vitality): 20 Ô bùa chú (Slot): 1 Phòng thủ (Defense): 43 Sức sống (Vitality): 25 Ô bùa chú (Slot): 2 Phòng thủ (Defense): 45 Sức sống (Vitality): 30 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng thủ (Defense): 25 Sức sống (Vitality): 14 Ô bùa chú (Slot): 1 Phòng thủ (Defense): 32 Sức sống (Vitality): 18 Ô bùa chú (Slot): 2 Phòng thủ (Defense): 33 Sức sống (Vitality): 21 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng thủ (Defense): 25 Sức sống (Vitality): 14 Ô bùa chú (Slot): 1 Phòng thủ (Defense): 33 Sức sống (Vitality): 21 Ô bùa chú (Slot): 3 Phiên Bản New Game+ (NG+ – Perfect) Phòng thủ (Defense): 80 Sức sống (Vitality): 60 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng thủ (Defense): 90 Sức sống (Vitality): 80 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng thủ (Defense): 100 Sức sống (Vitality): 100 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng thủ (Defense): 60 Sức sống (Vitality): 45 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng thủ (Defense): 75 Sức sống (Vitality): 75 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng thủ (Defense): 60 Sức sống (Vitality): 45 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng thủ (Defense): 75 Sức sống (Vitality): 75 Ô bùa chú (Slot): 3BẤM XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Breastplate of the Traveler Level 4 Sức mạnh (Strength): 10 Craft:
– 16.400 Hacksilver
– 5 Traveler’s Armor ShardsLevel 5 Sức mạnh (Strength): 12 Upgrade:
– 6.400 Hacksilver
– 6 Traveler’s Armor Shards
– 4 Solid Svartalfheim SteelLevel 6 Sức mạnh (Strength): 14 Upgrade:
– 11.250 Hacksilver
– 10 Traveler’s Armor Shards
– 1 Hardened Svartalfheim SteelTay: Gauntlets of the Traveler Level 4 Sức mạnh (Strength): 7 Craft:
– 12.800 Hacksilver
– 18 Traveler’s Grisly Trophies
– 3 Traveler’s Armor ShardsLevel 5 Sức mạnh (Strength): 9 Upgrade:
– 6.400 Hacksilver
– 21 Traveler’s Grisly Trophies
– 4 Traveler’s Armor Shards
– 2 Solid Svartalfheim SteelLevel 6 Sức mạnh (Strength): 10 Upgrade:
– 11.250 Hacksilver
– 34 Traveler’s Grisly Trophies
– 6 Traveler’s Armor Shards
– 1 Hardened Svartalfheim SteelHông: War Belt of the Traveler Level 4 Sức mạnh (Strength): 7 Craft:
– 12.800 Hacksilver
– 12 Traveler’s Grisly TrophiesLevel 6 Sức mạnh (Strength): 10 Upgrade:
– 11.250 Hacksilver
– 23 Traveler’s Grisly Trophies
– 1 Hardened Svartalfheim SteelCấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Breastplate of the Traveler + Level 7 Sức mạnh (Strength): 18 Craft:
– 75.500 Hacksilver
– 5 Traveler’s Armor Shards
– 24 Skap SlagLevel 8 Sức mạnh (Strength): 24 Upgrade:
– 136.500 Hacksilver
– 6 Traveler’s Armor Shards
– 4 Solid Svartalfheim Steel
– 24 Skap SlagLevel 9 Sức mạnh (Strength): 30 Upgrade:
– 220.000 Hacksilver
– 10 Traveler’s Armor Shards
– 1 Hardened Svartalfheim Steel
– 24 Skap SlagTay: Gauntlets of the Traveler + Level 7 Sức mạnh (Strength): 14 Craft:
– 56.600 Hacksilver
– 18 Traveler’s Grisly Trophies
– 3 Traveler’s Armor Shards
– 20 Skap SlagLevel 9 Sức mạnh (Strength): 23 Upgrade:
– 170.000 Hacksilver
– 34 Traveler’s Grisly Trophies
– 6 Traveler’s Armor Shards
– 20 Skap SlagHông: War Belt of the Traveler + Level 7 Sức mạnh (Strength): 14 Craft:
– 56.600 Hacksilver
– 12 Traveler’s Grisly Trophies
– 20 Skap SlagLevel 9 Sức mạnh (Strength): 23 Upgrade:
– 170.000 Hacksilver
– 23 Traveler’s Grisly Trophies
– 1 Hardened Svartalfheim Steel
– 20 Skap Slag
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “đỡ đòn” thuần túy. Chiến thuật là tận dụng lượng Máu và Phòng thủ khổng lồ, cùng với lớp khiên bảo vệ, để có thể chịu được những đòn tấn công mạnh nhất và tạo ra một lối chơi an toàn, bền bỉ.
Điểm mạnh:
- Khiên miễn phí: Kỹ năng Protection of the Traveler giống như một mạng sống thứ hai, có thể chặn được cả những đòn không thể đỡ (vòng đỏ) của kẻ địch.
- Sinh tồn cao: Chỉ số Sinh lực và Phòng thủ rất cao giúp Kratos cực kỳ cứng cáp.
- Hữu ích để học hỏi: Là bộ giáp lý tưởng để học cơ chế tấn công của trùm vì nó cho phép người chơi mắc sai lầm mà không bị trừng phạt quá nặng.
Điểm yếu:
- Chỉ số tấn công thấp: Sức mạnh ở mức trung bình và gần như không có Cổ ngữ hay Hồi chiêu, khiến sát thương đầu ra phụ thuộc nhiều vào Bùa mê và kỹ năng của người chơi.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp Traveler phải được chế tạo bằng các nguyên liệu thu thập từ kẻ địch đặc biệt là Traveler.
Điều Kiện Tiên Quyết
- Đánh bại một Traveler: Người chơi phải tìm và đánh bại ít nhất một kẻ địch Traveler để nhận được nguyên liệu đầu tiên và mở khóa công thức chế tạo (hoàn thành Labor “The Road Less Traveled”). Traveler đầu tiên thường gặp trong nhiệm vụ chính “The Magic Chisel”.
Các Bước Thực Hiện
- Săn lùng Traveler: Tìm và tiêu diệt các kẻ địch Traveler ở nhiều địa điểm khác nhau trên khắp các vương quốc (Thamur’s Corpse, Landsuther Mines, các tòa tháp quanh Lake of Nine…).
- Thu thập nguyên liệu: Nhặt các vật phẩm rơi ra từ chúng, chủ yếu là Traveler’s Armor Shards và Traveler’s Grisly Trophies.
- Chế tạo bộ giáp: Đem nguyên liệu và Hacksilver đến cửa hàng của Brok hoặc Sindri để chế tạo từng mảnh giáp.
Thông Tin Thú Vị
- Chế tạo đủ bộ giáp Traveler sẽ mở khóa danh hiệu “Path of the Zealot”.
Bộ Giáp Ancient (Giáp Cổ Đại)

“Những tấm giáp được gia cố thấm nhuần sức mạnh của Trái tim Ancient, giúp bộ giáp này kháng lại mọi sát thương nguyên tố.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Ancient (Ancient Set) là một bộ giáp cấp Hiếm (Rare) trong God of War (2018), được chế tạo từ các nguyên liệu thu thập từ kẻ địch Ancient. Đây là một bộ giáp phòng thủ chuyên dụng, với sức mạnh cốt lõi nằm ở khả năng kháng lại các loại sát thương nguyên tố như Lửa, Băng và Độc.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Toàn bộ các mảnh giáp đều sở hữu chung một kỹ năng cực kỳ mạnh mẽ:
- Elemental Shielding: Giảm 15% sát thương nhận vào từ các đòn tấn công BĂNG GIÁ (FROST), THIÊU ĐỐT (BURN) và ĐỘC (POISON). Kỹ năng này cộng dồn, và khi mặc đủ 3 mảnh, tổng kháng sẽ được tăng vọt lên 85%.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Bộ giáp này có hai phiên bản: phiên bản thường (Rare) và phiên bản New Game+ (Perfect).
Phiên Bản Thường (Standard – Rare) Phòng thủ (Defense): 36 Ô bùa chú (Slot): 1 Phòng thủ (Defense): 42 Ô bùa chú (Slot): 2 Phòng thủ (Defense): 48 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 6 Phòng thủ (Defense): 27 Ô bùa chú (Slot): 1 Cổ ngữ (Runic): 8 Phòng thủ (Defense): 32 Ô bùa chú (Slot): 2 Cổ ngữ (Runic): 10 Phòng thủ (Defense): 36 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng thủ (Defense): 27 Hồi chiêu (Cooldown): 10 Ô bùa chú (Slot): 1 Phòng thủ (Defense): 32 Hồi chiêu (Cooldown): 12 Ô bùa chú (Slot): 2 Phòng thủ (Defense): 36 Hồi chiêu (Cooldown): 16 Ô bùa chú (Slot): 3 Phiên Bản New Game+ (NG+ – Perfect) Phòng thủ (Defense): 80 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng thủ (Defense): 100 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng thủ (Defense): 120 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 20 Phòng thủ (Defense): 50 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 28 Phòng thủ (Defense): 65 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 35 Phòng thủ (Defense): 80 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng thủ (Defense): 50 Hồi chiêu (Cooldown): 20 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng thủ (Defense): 65 Hồi chiêu (Cooldown): 28 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng thủ (Defense): 80 Hồi chiêu (Cooldown): 35 Ô bùa chú (Slot): 3BẤM XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Pauldron of the Ancients Level 3+ Sức mạnh (Strength): 18 Craft:
– 12.800 Hacksilver
– 3 Ancient’s HeartsLevel 4 Sức mạnh (Strength): 22 Upgrade:
– 3.300 Hacksilver
– 4 Solid Svartalfheim Steel
– 1 Ancient’s HeartLevel 5 Sức mạnh (Strength): 26 Upgrade:
– 6.400 Hacksilver
– 6 Solid Svartalfheim Steel
– 2 Ancient’s HeartsTay: Gauntlet of the Ancients Level 3+ Sức mạnh (Strength): 10 Craft:
– 9.600 Hacksilver
– 8 Ancient’s RubbleLevel 4 Sức mạnh (Strength): 12 Upgrade:
– 3.300 Hacksilver
– 2 Solid Svartalfheim Steel
– 3 Ancient’s RubbleLevel 5 Sức mạnh (Strength): 16 Upgrade:
– 6.400 Hacksilver
– 4 Solid Svartalfheim Steel
– 4 Ancient’s RubbleHông: Belt of the Ancients Level 3+ Sức mạnh (Strength): 6 Craft:
– 9.600 Hacksilver
– 8 Ancient’s RubbleLevel 4 Sức mạnh (Strength): 8 Upgrade:
– 3.300 Hacksilver
– 2 Solid Svartalfheim Steel
– 4 Ancient’s RubbleLevel 5 Sức mạnh (Strength): 10 Upgrade:
– 6.400 Hacksilver
– 4 Solid Svartalfheim Steel
– 3 Ancient’s RubbleCấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Pauldron of the Ancients + Level 7 Sức mạnh (Strength): 50 Craft:
– 75.500 Hacksilver
– 3 Ancient’s Hearts
– 24 Skap SlagLevel 8 Sức mạnh (Strength): 60 Upgrade:
– 136.500 Hacksilver
– 4 Solid Svartalfheim Steel
– 1 Ancient’s Heart
– 24 Skap SlagLevel 9 Sức mạnh (Strength): 70 Upgrade:
– 220.000 Hacksilver
– 6 Solid Svartalfheim Steel
– 2 Ancient’s Hearts
– 24 Skap SlagTay: Gauntlet of the Ancients + Level 7 Sức mạnh (Strength): 20 Craft:
– 56.600 Hacksilver
– 8 Ancient’s Rubble
– 20 Skap SlagLevel 8 Sức mạnh (Strength): 28 Upgrade:
– 102.500 Hacksilver
– 2 Solid Svartalfheim Steel
– 3 Ancient’s Rubble
– 20 Skap SlagLevel 9 Sức mạnh (Strength): 35 Upgrade:
– 170.000 Hacksilver
– 4 Solid Svartalfheim Steel
– 4 Ancient’s Rubble
– 20 Skap SlagHông: Belt of the Ancients + Level 7 Sức mạnh (Strength): 20 Craft:
– 56.600 Hacksilver
– 8 Ancient’s Rubble
– 20 Skap SlagLevel 8 Sức mạnh (Strength): 28 Upgrade:
– 102.500 Hacksilver
– 2 Solid Svartalfheim Steel
– 4 Ancient’s Rubble
– 20 Skap SlagLevel 9 Sức mạnh (Strength): 35 Upgrade:
– 170.000 Hacksilver
– 4 Solid Svartalfheim Steel
– 3 Ancient’s Rubble
– 20 Skap Slag
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Đây là bộ giáp “kháng phép” tình huống. Chiến thuật là trang bị nó khi đối mặt với các kẻ địch hoặc khu vực chuyên gây sát thương nguyên tố, biến Kratos thành một pháo đài gần như miễn nhiễm với các hiệu ứng khó chịu này.
Điểm mạnh:
- Kháng nguyên tố cực cao: Khi mặc đủ bộ, khả năng giảm 85% sát thương Lửa, Băng, Độc là vô đối, đặc biệt hữu dụng tại Muspelheim.
- Chỉ số Sức mạnh khá: Vẫn cung cấp một lượng sát thương vật lý ổn định.
Điểm yếu:
- Phòng thủ vật lý không quá cao: Kém hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch chỉ dùng sát thương vật lý như Traveler hay Troll.
- Tính tình huống: Chỉ thực sự tỏa sáng trong một số khu vực và trận đấu nhất định.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp Ancient phải được chế tạo bằng các nguyên liệu thu thập từ kẻ địch Ancient.
Điều Kiện Tiên Quyết
- Đánh bại một Ancient: Người chơi phải tìm và đánh bại ít nhất một kẻ địch Ancient để nhận được nguyên liệu đầu tiên và mở khóa công thức chế tạo. Ancient đầu tiên là bắt buộc trong nhiệm vụ chính “Inside the Mountain”.
Các Bước Thực Hiện
- Săn lùng Ancient: Tìm và tiêu diệt các kẻ địch Ancient ở nhiều địa điểm khác nhau (Fafnir’s Storeroom, Veithurgard, Landsuther Mines…).
- Thu thập nguyên liệu: Nhặt các vật phẩm rơi ra từ chúng, chủ yếu là Ancient’s Heart (cho giáp ngực) và Ancient’s Rubble (cho giáp tay và hông).
- Chế tạo bộ giáp: Đem nguyên liệu và Hacksilver đến cửa hàng của Brok hoặc Sindri để chế tạo từng mảnh giáp.
Thông Tin Thú Vị
- Chế tạo đủ bộ giáp Ancient sẽ mở khóa danh hiệu “Primordial”.
Bộ Giáp Mythic Arcane Might (Giáp Thần Thoại Quyền Năng Bí Thuật)

“Thép được gia cố từ lò rèn của người Lùn thấm nhuần vào bộ giáp tấn công này, giúp tăng Cổ ngữ và Sức mạnh.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Arcane Might (Mythic Arcane Might Set) là một bộ giáp cấp Huyền thoại (Legendary) trong God of War (2018). Đây là một bộ giáp tấn công cân bằng, cung cấp sự gia tăng đồng đều cho các chỉ số Sức mạnh (Strength) và Cổ ngữ (Runic), trở thành một lựa chọn mạnh mẽ ở giai đoạn giữa và cuối game.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp Arcane Might không sở hữu bất kỳ kỹ năng (perk) độc đáo hay thưởng theo bộ (set bonus) nào. Toàn bộ giá trị của nó đến từ việc cung cấp một lượng chỉ số cơ bản rất cao.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Phiên Bản Thường (Standard – Legendary) Cổ ngữ (Runic): 21 Phòng thủ (Defense): 44 Sức sống (Vitality): 10 Ô bùa chú (Slot): 2 Cổ ngữ (Runic): 23 Phòng thủ (Defense): 46 Sức sống (Vitality): 12 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 16 Phòng thủ (Defense): 33 Sức sống (Vitality): 8 Ô bùa chú (Slot): 1 Cổ ngữ (Runic): 18 Phòng thủ (Defense): 35 Sức sống (Vitality): 9 Ô bùa chú (Slot): 2 Cổ ngữ (Runic): 16 Phòng thủ (Defense): 33 Sức sống (Vitality): 8 Ô bùa chú (Slot): 1 Cổ ngữ (Runic): 18 Phòng thủ (Defense): 35 Sức sống (Vitality): 9 Ô bùa chú (Slot): 2BẤM XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Mythic Pauldron of Arcane Might Level 5 Sức mạnh (Strength): 21 Craft:
– 37.750 HacksilverLevel 5+ Sức mạnh (Strength): 23 Upgrade:
– 6.400 Hacksilver
– 4 Solid Svartalfheim SteelTay: Mythic Gauntlets of Arcane Might Level 5 Sức mạnh (Strength): 16 Craft:
– 28.300 HacksilverLevel 5+ Sức mạnh (Strength): 18 Upgrade:
– 6.400 Hacksilver
– 4 Solid Svartalfheim SteelHông: Mythic War Belt of Arcane Might Level 5 Sức mạnh (Strength): 16 Craft:
– 28.300 HacksilverLevel 5+ Sức mạnh (Strength): 18 Upgrade:
– 6.400 Hacksilver
– 4 Solid Svartalfheim Steel
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này phù hợp với lối chơi “hybrid” (lai), nơi người chơi sử dụng linh hoạt cả đòn đánh thường (tận dụng Sức mạnh) và kỹ năng Runic (tận dụng Cổ ngữ).
Điểm mạnh:
- Chỉ số tấn công cao và cân bằng: Cung cấp lượng lớn Sức mạnh và Cổ ngữ, giúp mọi hình thức tấn công đều trở nên hiệu quả.
- “Cầu nối” vững chắc: Là một bộ giáp chuyển tiếp tuyệt vời, đủ mạnh để người chơi chinh phục các nội dung khó ở cuối game trong lúc farm các bộ giáp tối thượng như Ivaldi hay Valkyrie.
- Dễ sở hữu: Chỉ cần có đủ Hacksilver là có thể mua, không yêu cầu farm nguyên liệu đặc biệt.
Điểm yếu:
Không có kỹ năng đặc biệt: Thiếu các perk độc đáo khiến nó không có chiều sâu chiến thuật bằng các bộ giáp endgame khác.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp Arcane Might được mua trực tiếp bằng Hacksilver từ cửa hàng của Anh em Huldra.
Điều Kiện Mở Khóa
- Toàn bộ các mảnh giáp sẽ có sẵn để mua sau khi người chơi hoàn thành nhiệm vụ chính tuyến và thoát khỏi Helheim cùng Atreus.
Các Bước Thực Hiện
- Tiến triển cốt truyện đến điểm mở khóa.
- Đến tiệm rèn của Brok hoặc Sindri.
- Dùng Hacksilver để mua các mảnh giáp trong mục “Chế tạo” (Craft).
Ghi Chú Đặc Biệt
- Các mảnh của bộ giáp này không thể bán lại sau khi đã mua.
Bộ Giáp Blazing Magma (Giáp Magma Rực Cháy)

“Một bộ giáp được rèn ở Vương quốc Lửa. Nâng cấp bằng Than hồng âm ỉ để giải phóng tiềm năng thực sự của nó.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Blazing Magma (Blazing Magma Set) là một bộ giáp cấp Sử thi (Epic) trong God of War (2018), được chế tạo từ các nguyên liệu thu thập tại vương quốc lửa Muspelheim. Đây là phiên bản “pháp sư chiến trường” của các bộ giáp Muspelheim, tập trung vào chỉ số Hồi chiêu (Cooldown) và Sức mạnh (Strength), với kỹ năng phòng thủ độc đáo.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Mỗi mảnh giáp đều sở hữu chung một kỹ năng độc đáo:
- Magma Shield: Có tỉ lệ kích hoạt một Khiên Magma khi Kratos nhận sát thương. Lớp khiên này gây sát thương THIÊU ĐỐT (BURN) cho kẻ địch xung quanh và giúp Kratos không bị ngắt đòn khi bị tấn công. Mặc đủ bộ sẽ tăng đáng kể tỉ lệ kích hoạt này.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Bộ giáp này có hai phiên bản: phiên bản thường (Epic) và phiên bản New Game+ (Perfect).
Phiên Bản Thường (Standard – Epic) Phòng thủ (Defense): 34 Hồi chiêu (Cooldown): 22 Ô bùa chú (Slot): 2 Phòng thủ (Defense): 54 Hồi chiêu (Cooldown): 32 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng thủ (Defense): 74 Hồi chiêu (Cooldown): 40 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng thủ (Defense): 26 Hồi chiêu (Cooldown): 16 Ô bùa chú (Slot): 2 Phòng thủ (Defense): 54 Hồi chiêu (Cooldown): 32 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng thủ (Defense): 26 Hồi chiêu (Cooldown): 16 Ô bùa chú (Slot): 2 Phòng thủ (Defense): 54 Hồi chiêu (Cooldown): 32 Ô bùa chú (Slot): 3 Phiên Bản New Game+ (NG+ – Perfect) Phòng thủ (Defense): 74 Hồi chiêu (Cooldown): 40 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng thủ (Defense): 80 Hồi chiêu (Cooldown): 60 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng thủ (Defense): 85 Hồi chiêu (Cooldown): 80 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng thủ (Defense): 54 Hồi chiêu (Cooldown): 32 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng thủ (Defense): 64 Hồi chiêu (Cooldown): 60 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng thủ (Defense): 54 Hồi chiêu (Cooldown): 32 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng thủ (Defense): 64 Hồi chiêu (Cooldown): 60 Ô bùa chú (Slot): 3BẤM XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Blazing Magma Pauldrons Level 4 Sức mạnh (Strength): 10 Craft:
* 16.400 Hacksilver
* 24 Smoldering EmbersLevel 6 Sức mạnh (Strength): 18 Upgrade:
* 11.250 Hacksilver
* 30 Smoldering Embers
* 18 Crests of FlameLevel 8 Sức mạnh (Strength): 25 Upgrade:
* 60 Smoldering Embers
* 7 Crests of Surtr
* 1 Pristine Ore of the Realm
* 1 AesirbaneTay: Blazing Magma Wrappings Level 4 Sức mạnh (Strength): 7 Craft:
* 12.800 Hacksilver
* 18 Smoldering EmbersLevel 8 Sức mạnh (Strength): 20 Upgrade:
* 48 Smoldering Embers
* 4 Crests of Surtr
* 1 Pristine Scale of the Realm
* 3 Haze WeavesHông: Blazing Magma War Belt Level 4 Sức mạnh (Strength): 7 Craft:
* 12.800 Hacksilver
* 18 Smoldering EmbersLevel 8 Sức mạnh (Strength): 20 Upgrade:
* 48 Smoldering Embers
* 4 Crests of Surtr
* 1 Pristine Dust of the Realm
* 5 Niflheim AlloysCấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Blazing Magma Pauldrons + Level 8 Sức mạnh (Strength): 25 Craft:
* 75.500 Hacksilver
* 24 Smoldering Embers
* 24 Skap SlagLevel 8+ Sức mạnh (Strength): 30 Upgrade:
* 136.500 Hacksilver
* 30 Smoldering Embers
* 18 Crests of Flame
* 24 Skap SlagLevel 9 Sức mạnh (Strength): 35 Upgrade:
* 60 Smoldering Embers
* 7 Crests of Surtr
* 1 Pristine Ore of the Realm
* 24 Skap SlagTay: Blazing Magma Wrappings + Level 8 Sức mạnh (Strength): 20 Craft:
* 56.600 Hacksilver
* 18 Smoldering Embers
* 20 Skap SlagLevel 9 Sức mạnh (Strength): 26 Upgrade:
* 48 Smoldering Embers
* 4 Crests of Surtr
* 1 Pristine Scale of the Realm
* 20 Skap SlagHông: Blazing Magma War Belt + Level 8 Sức mạnh (Strength): 20 Craft:
* 56.600 Hacksilver
* 18 Smoldering Embers
* 20 Skap SlagLevel 9 Sức mạnh (Strength): 26 Upgrade:
* 48 Smoldering Embers
* 4 Crests of Surtr
* 1 Pristine Dust of the Realm
* 20 Skap Slag
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này phù hợp với lối chơi “pháp sư chiến trường” chủ động, tận dụng chỉ số Hồi chiêu cao để liên tục sử dụng kỹ năng Runic. Kỹ năng Magma Shield đóng vai trò là một công cụ phòng thủ và kiểm soát đám đông hiệu quả.
Điểm mạnh:
- Hồi chiêu cực cao: Là một trong những bộ giáp cung cấp chỉ số Cooldown cao nhất, cho phép sử dụng kỹ năng Runic rất thường xuyên.
- Phòng thủ chủ động: Kỹ năng Magma Shield không chỉ gây sát thương mà còn giúp Kratos không bị ngắt đòn, tạo cơ hội để phản công.
- Kiểm soát đám đông tốt: Vụ nổ lửa từ khiên rất hữu ích khi bị bao vây.
Điểm yếu:
- Phụ thuộc vào việc bị tấn công: Giống như các bộ giáp Muspelheim khác, kỹ năng chính chỉ kích hoạt khi nhận sát thương.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp Blazing Magma được chế tạo bằng các nguyên liệu thu thập từ việc hoàn thành các thử thách tại vương quốc Muspelheim.
Điều Kiện Tiên Quyết
- Mở khóa Muspelheim: Phải tìm đủ 4 mảnh Mật mã Muspelheim được giấu trong các Rương Tím khắp Midgard.
Các Bước Thực Hiện
- Du hành đến Muspelheim: Sử dụng Phòng Dịch Chuyển tại Đền Týr để đến vương quốc lửa.
- Hoàn thành các Thử thách: Vượt qua 5 thử thách đầu tiên để thu thập Smoldering Embers (Than hồng âm ỉ).
- Chế tạo bộ giáp: Đến cửa hàng của Brok hoặc Sindri để dùng Smoldering Embers và Hacksilver chế tạo các mảnh giáp cơ bản.
- Farm nguyên liệu nâng cấp: Sau khi đánh bại Valkyrie Göndul, hoàn thành các thử thách cấp cao hơn (Surtur’s Hidden Trials) để nhận Crests of Flame (Huy hiệu Lửa) và Crests of Surtr (Huy hiệu của Surtr) dùng cho việc nâng cấp.
Bộ Giáp Clarity (Giáp Thần Thoại Sáng Suốt)

“Những lớp thép được gia cố không rõ nguồn gốc, ưu tiên Hồi chiêu.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Clarity (Clarity Set) (tên đầy đủ là Mythic Set of Clarity) là một bộ giáp cấp Huyền thoại (Legendary) trong God of War (2018). Đây là một trong những bộ giáp “tìm được” mạnh nhất ở giai đoạn giữa game, nổi bật với chỉ số Hồi chiêu (Cooldown) cực cao, cho phép người chơi sử dụng kỹ năng Runic thường xuyên hơn.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp Clarity không sở hữu bất kỳ kỹ năng (perk) độc đáo hay thưởng theo bộ (set bonus) nào. Toàn bộ giá trị của nó đến từ việc cung cấp chỉ số cơ bản rất tốt.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Nâng Cấp
Phiên Bản Thường (Standard – Legendary) Phòng thủ (Defense): 44 Hồi chiêu (Cooldown): 26 Ô bùa chú (Slot): 2 Phòng thủ (Defense): 46 Hồi chiêu (Cooldown): 28 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng thủ (Defense): 33 Hồi chiêu (Cooldown): 20 Ô bùa chú (Slot): 1 Phòng thủ (Defense): 35 Hồi chiêu (Cooldown): 21 Ô bùa chú (Slot): 2 Phòng thủ (Defense): 33 Hồi chiêu (Cooldown): 20 Ô bùa chú (Slot): 1 Phòng thủ (Defense): 35 Hồi chiêu (Cooldown): 21 Ô bùa chú (Slot): 2BẤM XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Mythic Pauldrons of Clarity Level 5 Sức mạnh (Strength): 12 Loot:
– Rương ở The MountainLevel 5+ Sức mạnh (Strength): 14 Upgrade:
– 6.400 Hacksilver
– 4 Solid Svartalfheim SteelTay: Mythic Bracers of Clarity Level 5 Sức mạnh (Strength): 9 Loot:
– Rương ở Mountain SummitLevel 5+ Sức mạnh (Strength): 10 Upgrade:
– 6.400 Hacksilver
– 4 Solid Svartalfheim SteelHông: Mythic War Belt of Clarity Level 5 Sức mạnh (Strength): 9 Loot:
– Rương ở The MountainLevel 5+ Sức mạnh (Strength): 10 Upgrade:
– 6.400 Hacksilver
– 4 Solid Svartalfheim Steel
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “pháp sư chiến trường” (Battle Mage), nơi người chơi kết hợp giữa các đòn đánh thường mạnh mẽ và việc liên tục tung ra các kỹ năng Runic nhờ chỉ số Hồi chiêu cao.
Điểm mạnh:
- Hồi chiêu vượt trội: Cung cấp lượng Cooldown lớn ở giai đoạn giữa game, giúp giảm đáng kể thời gian chờ kỹ năng.
- Miễn phí: Người chơi có thể nhận được toàn bộ bộ giáp mà không tốn Hacksilver, giúp tiết kiệm tài nguyên cho các nâng cấp quan trọng khác.
- Chỉ số tấn công tốt: Vẫn cung cấp một lượng Sức mạnh khá, đảm bảo các đòn đánh thường không bị yếu đi.
Điểm yếu:
- Không có kỹ năng đặc biệt: Thiếu các perk độc đáo để tạo nên sự khác biệt so với các bộ giáp endgame.
Cách Nhận Bộ Giáp
Toàn bộ các mảnh của bộ giáp Clarity đều được tìm thấy trong các Rương Đỏ (Coffin) tại khu vực The Mountain trong lần thứ hai quay trở lại đây.
Vị Trí Cụ Thể
- Mythic Pauldrons of Clarity (Ngực): Tại khu vực Đỉnh Núi (The Summit), gần cây của Mimir. Tìm một gờ tường bên trái để leo xuống, chiếc rương nằm gần cửa hàng ẩn của Sindri và bị dây leo che phủ (cần dùng Blades of Chaos để đốt).
- Mythic Bracers of Clarity (Tay): Trên con đường tuyết dẫn lên đỉnh núi, hãy để ý bên tay phải. Chiếc rương được giấu sau một vài đống đổ nát.
- Mythic War Belt of Clarity (Hông): Bên trong ngọn núi, tại căn phòng lớn có cỗ máy móng vuốt khổng lồ. Sau khi giải đố với chiếc xe goòng bị nhựa cây đỏ chặn đường, hãy di chuyển xe, leo lên và bạn sẽ tìm thấy chiếc rương trên gờ tường cao.
Giá Trị Bán Lại
Người chơi có thể bán lại các mảnh giáp Clarity để thu hồi một phần Hacksilver.
| Cấp độ | Mythic Pauldrons of Clarity (Ngực) | Mythic Bracers of Clarity (Tay) | Mythic War Belt of Clarity (Hông) |
| Cấp 5 | 8.200 HS | 6.150 HS | 6.150 HS |
| Cấp 5+ | 16.400 HS | 12.300 HS | 12.300 HS |
Bộ Giáp Focus (Giáp Tập Trung)

“Một bộ giáp chắc chắn, ưu tiên Hồi chiêu.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Focus (Focus Set) là một bộ giáp cấp Hiếm (Rare) trong God of War (2018). Đây là một trong những bộ giáp đầu tiên người chơi có thể tìm thấy có ưu tiên chỉ số Hồi chiêu (Cooldown), đóng vai trò là bước đệm cho lối chơi dựa vào kỹ năng Runic ở giai đoạn giữa game.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp Focus không sở hữu bất kỳ kỹ năng (perk) độc đáo hay thưởng theo bộ (set bonus) nào. Toàn bộ giá trị của nó đến từ việc cung cấp chỉ số cơ bản.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Phiên Bản Thường (Standard – Rare) Hồi chiêu (Cooldown): 17 Ô bùa chú (Slot): 1 Hồi chiêu (Cooldown): 19 Ô bùa chú (Slot): 1 Phòng thủ (Defense): 34 Hồi chiêu (Cooldown): 22 Ô bùa chú (Slot): 2 Hồi chiêu (Cooldown): 13 Hồi chiêu (Cooldown): 14 Ô bùa chú (Slot): 1 Phòng thủ (Defense): 26 Hồi chiêu (Cooldown): 16 Ô bùa chú (Slot): 1 Hồi chiêu (Cooldown): 13 Hồi chiêu (Cooldown): 14 Ô bùa chú (Slot): 1 Phòng thủ (Defense): 26 Hồi chiêu (Cooldown): 16 Ô bùa chú (Slot): 1BẤM XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Plated Pauldrons of Focus Level 3 Phòng thủ (Defense): 26 Loot:
– Rương ở The MountainLevel 3+ Phòng thủ (Defense): 30 Upgrade:
– 2.000 Hacksilver
– 2 Solid Svartalfheim SteelLevel 4 Sức mạnh (Strength): 10 Upgrade:
– 6.700 Hacksilver
– 8 Solid Svartalfheim Steel
– 20 Aegir’s GoldTay: Scaled Bracers of Focus Level 3 Phòng thủ (Defense): 18 Loot:
– Rương ở The MountainLevel 3+ Phòng thủ (Defense): 21 Upgrade:
– 2.000 Hacksilver
– 2 Solid Svartalfheim SteelLevel 4 Sức mạnh (Strength): 7 Upgrade:
– 3.800 Hacksilver
– 5 Solid Svartalfheim Steel
– 14 Aegir’s GoldHông: Scaled Waist Guard of Focus Level 3 Phòng thủ (Defense): 18 Loot:
– Rương ở The MountainLevel 3+ Phòng thủ (Defense): 21 Upgrade:
– 2.000 Hacksilver
– 2 Solid Svartalfheim SteelLevel 4 Sức mạnh (Strength): 7 Upgrade:
– 3.800 Hacksilver
– 5 Solid Svartalfheim Steel
– 14 Aegir’s Gold
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Đây là bộ giáp “tập sự” cho lối chơi pháp sư, khuyến khích người chơi làm quen với việc sử dụng kỹ năng Runic thường xuyên hơn nhờ chỉ số Hồi chiêu được gia tăng.
Điểm mạnh:
- Cung cấp Hồi chiêu sớm: Là một trong những lựa chọn đầu tiên để xây dựng lối chơi tập trung vào kỹ năng.
- Miễn phí: Có thể tìm thấy trong các rương mà không tốn chi phí chế tạo ban đầu.
Điểm yếu:
- Nhanh chóng lỗi thời: Là một bộ giáp cấp Hiếm (Rare), nó sẽ nhanh chóng bị thay thế bởi các bộ giáp Huyền thoại (Legendary) như Clarity Set, vốn là phiên bản nâng cấp trực tiếp.
- Ít ô bùa mê: Hạn chế khả năng tùy biến so với các bộ giáp cấp cao hơn.
Cách Nhận Bộ Giáp
Toàn bộ các mảnh của bộ giáp Focus đều được tìm thấy trong các Rương (Coffin) tại khu vực The Mountain trong lần đầu tiên đi vào.
Vị Trí Cụ Thể
- Plated Pauldrons of Focus (Ngực): Trong khu vực hang tối sau khi vào núi, nơi có nhiều Draugr và Revenant.
- Scaled Bracers of Focus (Tay): Tại khu vực trung tâm rộng lớn có cỗ máy cần cẩu/móng vuốt (Heart of the Mountain).
- Scaled Waist Guard of Focus (Hông): Cũng được tìm thấy trong một chiếc rương trên đường leo núi, thường ở gần khu vực giải đố với pha lê ánh sáng.
(Lưu ý: Nếu bỏ lỡ, các mảnh giáp này có thể sẽ xuất hiện trong cửa hàng của Brok/Sindri ở giai đoạn sau của game.)
Giá Trị Bán Lại
Người chơi có thể bán lại các mảnh giáp Focus để thu hồi một phần Hacksilver.
| Cấp độ | Plated Pauldrons of Focus (Ngực) | Scaled Bracers of Focus (Tay) | Scaled Waist Guard of Focus (Hông) |
| Cấp 3 | 3.200 HS | 2.400 HS | 2.400 HS |
| Cấp 3+ | 6.400 HS | 4.800 HS | 4.800 HS |
| Cấp 4 | 9.600 HS | 7.200 HS | 7.200 HS |
Bộ Giáp Metal-Plated (Giáp Bọc Kim Loại)

“Một bộ giáp tấn công chắc chắn giúp tăng Sức mạnh.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Metal-Plated (Metal-Plated Set) là một bộ giáp cấp Hiếm (Rare) trong God of War (2018). Đây là một bộ trang bị tập trung vào lối chơi cận chiến truyền thống, cung cấp sự gia tăng cân bằng cho hai chỉ số quan trọng là Sức mạnh (Strength) và Phòng thủ (Defense).
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp Metal-Plated không sở hữu bất kỳ kỹ năng (perk) độc đáo hay thưởng theo bộ (set bonus) nào. Toàn bộ giá trị của nó đến từ việc cung cấp chỉ số cơ bản.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Phiên Bản Thường (Standard – Rare) Phòng thủ (Defense): 22 Ô bùa chú (Slot): 1 Phòng thủ (Defense): 27 Ô bùa chú (Slot): 1 Phòng thủ (Defense): 31 Sinh lực (Vitality): 6 Ô bùa chú (Slot): 2 Phòng thủ (Defense): 17 Phòng thủ (Defense): 21 Ô bùa chú (Slot): 1 Phòng thủ (Defense): 24 Sinh lực (Vitality): 4 Ô bùa chú (Slot): 1 Phòng thủ (Defense): 17 Phòng thủ (Defense): 21 Ô bùa chú (Slot): 1 Phòng thủ (Defense): 24 Sinh lực (Vitality): 4 Ô bùa chú (Slot): 1BẤM XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Metal-Plated Shoulder Guard Level 3 Sức mạnh (Strength): 20 Craft:
– 12.800 HacksilverLevel 3+ Sức mạnh (Strength): 22 Upgrade:
– 2.000 Hacksilver
– 2 Solid Svartalfheim SteelLevel 4 Sức mạnh (Strength): 24 Upgrade:
– 6.700 Hacksilver
– 8 Solid Svartalfheim Steel
– 20 Aegir’s GoldTay: Metal-Plated Bracers Level 3 Sức mạnh (Strength): 15 Craft:
– 9.600 HacksilverLevel 3+ Sức mạnh (Strength): 16 Upgrade:
– 2.000 Hacksilver
– 2 Solid Svartalfheim SteelLevel 4 Sức mạnh (Strength): 18 Upgrade:
– 3.800 Hacksilver
– 5 Solid Svartalfheim Steel
– 14 Aegir’s GoldHông: Metal-Plated Waist Guard Level 3 Sức mạnh (Strength): 15 Craft:
– 9.600 HacksilverLevel 3+ Sức mạnh (Strength): 16 Upgrade:
– 2.000 Hacksilver
– 2 Solid Svartalfheim SteelLevel 4 Sức mạnh (Strength): 18 Upgrade:
– 3.800 Hacksilver
– 5 Solid Svartalfheim Steel
– 14 Aegir’s Gold
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này dành cho lối chơi “đấu sĩ” thuần túy, tập trung vào việc gây sát thương bằng các đòn đánh thường (R1, R2) và có đủ sức chống chịu để cận chiến.
Điểm mạnh:
- Cân bằng công thủ vật lý: Cung cấp lượng Sức mạnh và Phòng thủ tốt, là một lựa chọn đáng tin cậy cho giai đoạn giữa game.
- Dễ sở hữu: Có thể mua trực tiếp từ cửa hàng mà không cần farm nguyên liệu đặc biệt.
Điểm yếu:
- Thiếu các chỉ số tiện ích: Không có Cổ ngữ hay Hồi chiêu, không phù hợp cho lối chơi dựa vào kỹ năng Runic.
- Nhanh chóng lỗi thời: Là một bộ giáp cấp Hiếm, nó sẽ bị thay thế bởi các bộ giáp cấp Huyền thoại về sau.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp Metal-Plated được mua trực tiếp bằng Hacksilver từ cửa hàng của Anh em Huldra.
Điều Kiện Mở Khóa
- Toàn bộ các mảnh giáp sẽ có sẵn để mua sau khi người chơi quay trở lại Midgard từ Alfheim lần đầu tiên.
Các Bước Thực Hiện
- Tiến triển cốt truyện đến điểm mở khóa.
- Đến tiệm rèn của Brok hoặc Sindri.
- Dùng Hacksilver để mua các mảnh giáp trong mục “Chế tạo” (Craft).
Giá Trị Bán Lại
Người chơi có thể bán lại các mảnh giáp Metal-Plated để thu hồi một phần Hacksilver.
| Cấp độ | Metal-Plated Shoulder Guard (Ngực) | Metal-Plated Bracers (Tay) | Metal-Plated Waist Guard (Hông) |
| Cấp 3 | 3.200 HS | 2.400 HS | 2.400 HS |
| Cấp 3+ | 6.400 HS | 4.800 HS | 4.800 HS |
| Cấp 4 | 9.600 HS | 7.200 HS | 7.200 HS |
Bộ Giáp Protection (Giáp Thần Thoại Bảo Vệ)

“Một bộ giáp được gia cố hạng nặng, ưu tiên Phòng thủ.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Protection (Protection Set) (tên đầy đủ là Mythic Set of Protection) là một bộ giáp cấp Huyền thoại (Legendary) trong God of War (2018). Đây là một bộ trang bị phòng thủ thuần túy, cung cấp một lượng lớn chỉ số Phòng thủ (Defense) và một ít Sức mạnh (Strength), là lựa chọn tuyệt vời cho những ai muốn tối đa hóa khả năng chống chịu.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp Protection không sở hữu bất kỳ kỹ năng (perk) độc đáo hay thưởng theo bộ (set bonus) nào. Toàn bộ giá trị của nó đến từ việc cung cấp chỉ số phòng thủ vượt trội.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Phiên Bản Thường (Standard – Legendary) Phòng thủ (Defense): 50 Ô bùa chú (Slot): 2 Phòng thủ (Defense): 52 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng thủ (Defense): 38 Ô bùa chú (Slot): 1 Phòng thủ (Defense): 39 Ô bùa chú (Slot): 2 Phòng thủ (Defense): 38 Ô bùa chú (Slot): 1 Phòng thủ (Defense): 39 Ô bùa chú (Slot): 2BẤM XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Mythic Pauldrons of Protection Level 5 Sức mạnh (Strength): 12 Craft:
– 37.750 HacksilverLevel 5+ Sức mạnh (Strength): 14 Upgrade:
– 6.400 Hacksilver
– 4 Solid Svartalfheim SteelTay: Ornate Bracers of Protection Level 5 Sức mạnh (Strength): 9 Craft:
– 28.300 HacksilverLevel 5+ Sức mạnh (Strength): 10 Upgrade:
– 6.400 Hacksilver
– 4 Solid Svartalfheim SteelHông: Plated Waist Guard of Protection Level 5 Sức mạnh (Strength): 9 Craft:
– 28.300 HacksilverLevel 5+ Sức mạnh (Strength): 10 Upgrade:
– 6.400 Hacksilver
– 4 Solid Svartalfheim Steel
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “đỡ đòn” (tank) cơ bản. Chiến thuật là tận dụng lượng Phòng thủ khổng lồ để giảm thiểu sát thương nhận vào, giúp người chơi có thể tự tin trao đổi chiêu thức và sống sót trong các trận chiến khó.
Điểm mạnh:
- Phòng thủ cực cao: Cung cấp một trong những lượng chỉ số Phòng thủ cao nhất ở giai đoạn giữa game.
- Dễ sở hữu: Có thể mua trực tiếp bằng Hacksilver mà không cần farm nguyên liệu đặc biệt.
Điểm yếu:
- Thiếu kỹ năng đặc biệt: Không có perk độc đáo khiến nó thiếu đi chiều sâu chiến thuật so với các bộ giáp như Traveler hay Ancient.
- Chỉ số tấn công hạn chế: Lượng Sức mạnh chỉ ở mức đủ dùng và không có các chỉ số tiện ích khác.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp Protection được mua trực tiếp bằng Hacksilver từ cửa hàng của Anh em Huldra.
Điều Kiện Mở Khóa
- Toàn bộ các mảnh giáp sẽ có sẵn để mua sau khi người chơi chữa khỏi bệnh cho Atreus và quay trở lại từ Helheim.
Các Bước Thực Hiện
- Tiến triển cốt truyện đến điểm mở khóa.
- Đến tiệm rèn của Brok hoặc Sindri.
- Dùng Hacksilver để mua các mảnh giáp trong mục “Chế tạo” (Craft).
Giá Trị Bán Lại
Người chơi có thể bán lại các mảnh giáp Protection để thu hồi một phần Hacksilver.
| Cấp độ | Mythic Pauldrons of Protection (Ngực) | Ornate Bracers of Protection (Tay) | Plated Waist Guard of Protection (Hông) |
| Cấp 5 | 8.200 HS | 6.150 HS | 6.150 HS |
| Cấp 5+ | 16.400 HS | 12.300 HS | 12.300 HS |
Bộ Giáp Runeweaver (Giáp Da Rồng Cổ Ngữ)

“Một bộ giáp phòng thủ được gia cố, ưu tiên Cổ ngữ.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Runeweaver (Runeweaver Set) là một bộ giáp cấp Hiếm (Rare) trong God of War (2018). Đây là một bộ trang bị tấn công tập trung vào việc gia tăng chỉ số Cổ ngữ (Runic), giúp các kỹ năng Runic và sát thương nguyên tố trở nên mạnh mẽ hơn ở giai đoạn giữa game.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp Runeweaver không sở hữu bất kỳ kỹ năng (perk) độc đáo hay thưởng theo bộ (set bonus) nào. Toàn bộ giá trị của nó đến từ việc cung cấp chỉ số cơ bản.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Phiên Bản Thường (Standard – Rare) Cổ ngữ (Runic): 24 Phòng thủ (Defense): 31 Ô bùa chú (Slot): 1 Cổ ngữ (Runic): 26 Phòng thủ (Defense): 40 Ô bùa chú (Slot): 2 Cổ ngữ (Runic): 28 Phòng thủ (Defense): 41 Ô bùa chú (Slot): 2 Cổ ngữ (Runic): 18 Phòng thủ (Defense): 24 Cổ ngữ (Runic): 19 Phòng thủ (Defense): 30 Ô bùa chú (Slot): 1 Cổ ngữ (Runic): 21 Phòng thủ (Defense): 31 Ô bùa chú (Slot): 1 Cổ ngữ (Runic): 18 Phòng thủ (Defense): 24 Cổ ngữ (Runic): 19 Phòng thủ (Defense): 30 Ô bùa chú (Slot): 1 Cổ ngữ (Runic): 21 Phòng thủ (Defense): 31 Ô bùa chú (Slot): 1BẤM XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Runic Wyrmskin Pauldrons Level 4 Sức mạnh (Strength): 10 Loot:
– Rương ở Thamur’s CorpseLevel 4+ Sức mạnh (Strength): 11 Upgrade:
– 3.300 Hacksilver
– 2 Solid Svartalfheim SteelLevel 5 Sức mạnh (Strength): 12 Upgrade:
– 9.550 Hacksilver
– 10 Solid Svartalfheim Steel
– 25 Aegir’s GoldTay: Plated Runeweaver Bracers Level 4 Sức mạnh (Strength): 7 Loot:
– Rương ở Thamur’s CorpseLevel 4+ Sức mạnh (Strength): 8 Upgrade:
– 3.300 Hacksilver
– 2 Solid Svartalfheim SteelLevel 5 Sức mạnh (Strength): 9 Upgrade:
– 5.900 Hacksilver
– 7 Solid Svartalfheim Steel
– 18 Aegir’s GoldHông: Runeweaver War Belt Level 4 Sức mạnh (Strength): 7 Loot:
– Rương ở Thamur’s CorpseLevel 4+ Sức mạnh (Strength): 8 Upgrade:
– 3.300 Hacksilver
– 2 Solid Svartalfheim SteelLevel 5 Sức mạnh (Strength): 9 Upgrade:
– 5.900 Hacksilver
– 7 Solid Svartalfheim Steel
– 18 Aegir’s Gold
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “pháp sư” thuần túy. Chiến thuật là tận dụng chỉ số Cổ ngữ cao để tối đa hóa sát thương từ các kỹ năng Runic, biến chúng thành nguồn sát thương chính.
Điểm mạnh:
- Sát thương Runic cao: Cung cấp một lượng lớn chỉ số Cổ ngữ, giúp các kỹ năng gây sát thương rất hiệu quả ở giai đoạn giữa game.
- Miễn phí: Người chơi có thể nhận được toàn bộ bộ giáp mà không tốn Hacksilver.
Điểm yếu:
- Thiếu Hồi chiêu: Dù kỹ năng mạnh nhưng thời gian chờ sẽ khá lâu nếu không được hỗ trợ bởi Bùa mê.
- Nhanh chóng lỗi thời: Là bộ giáp cấp Hiếm, nó sẽ sớm bị thay thế bởi các bộ giáp Huyền thoại cấp cao hơn.
Cách Nhận Bộ Giáp
Toàn bộ các mảnh của bộ giáp Runeweaver đều được tìm thấy trong các Rương (Coffin) tại khu vực Thamur’s Corpse, chủ yếu trong quá trình thực hiện nhiệm vụ chính tuyến “The Magic Chisel”.
Vị Trí Cụ Thể
- Runic Wyrmskin Pauldrons (Ngực): Tại bến tàu chính của Thamur’s Corpse, đi theo con đường bên trái qua chiếc nhẫn khổng lồ, xuyên qua một bức tường băng.
- Plated Runeweaver Bracers (Tay): Nằm trong khu vực điện thờ bên trong, gần nơi giải đố rune phức tạp.
- Runeweaver War Belt (Hông): Cũng được tìm thấy trong một chiếc rương gần vị trí của mảnh giáp tay.
Giá Trị Bán Lại
Người chơi có thể bán lại các mảnh giáp Runeweaver để thu hồi một phần Hacksilver.
| Cấp độ | Runic Wyrmskin Pauldrons (Ngực) | Plated Runeweaver Bracers (Tay) | Runeweaver War Belt (Hông) |
| Cấp 4 | 5.100 HS | 3.850 HS | 3.850 HS |
| Cấp 4+ | 10.250 HS | 7.700 HS | 7.700 HS |
| Cấp 5 | 15.400 HS | 11.550 HS | 11.550 HS |
Bộ Giáp True Warrior (Giáp Chiến Binh Đích Thực)

“Kim loại rèn của người Lùn được khảm răng Ogre, ưu tiên Sức mạnh.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp True Warrior (True Warrior Set – Armor Set of the True Warrior) là một bộ giáp cấp Huyền thoại (Legendary) trong God of War (2018). Đây là một bộ trang bị tấn công thuần túy, tập trung vào việc tối đa hóa chỉ số Sức mạnh (Strength) để gia tăng sát thương từ các đòn đánh cận chiến.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp True Warrior không sở hữu bất kỳ kỹ năng (perk) độc đáo hay thưởng theo bộ (set bonus) nào. Toàn bộ giá trị của nó đến từ việc cung cấp chỉ số Sức mạnh vượt trội.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Phiên Bản Thường (Standard – Legendary) Phòng thủ (Defense): 41 Sức sống (Vitality): 9 Ô bùa chú (Slot): 2 Phòng thủ (Defense): 43 Sức sống (Vitality): 12 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng thủ (Defense): 31 Sức sống (Vitality): 7 Ô bùa chú (Slot): 1 Phòng thủ (Defense): 33 Sức sống (Vitality): 8 Ô bùa chú (Slot): 2 Phòng thủ (Defense): 31 Sức sống (Vitality): 7 Ô bùa chú (Slot): 1 Phòng thủ (Defense): 33 Sức sống (Vitality): 8 Ô bùa chú (Slot): 2BẤM XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Pauldron of the True Warrior Level 5 Sức mạnh (Strength): 28 Craft:
– 37.750 HacksilverLevel 5+ Sức mạnh (Strength): 30 Upgrade:
– 6.400 Hacksilver
– 4 Solid Svartalfheim SteelTay: Gauntlets of the True Warrior Level 5 Sức mạnh (Strength): 21 Craft:
– 28.300 HacksilverLevel 5+ Sức mạnh (Strength): 22 Upgrade:
– 6.400 Hacksilver
– 4 Solid Svartalfheim SteelHông: Waist Guard of the True Warrior Level 5 Sức mạnh (Strength): 21 Craft:
– 28.300 HacksilverLevel 5+ Sức mạnh (Strength): 22 Upgrade:
– 6.400 Hacksilver
– 4 Solid Svartalfheim Steel
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “chiến binh” thuần túy, tập trung vào việc gây sát thương tối đa bằng các đòn đánh thường (R1, R2) và combo cận chiến.
Điểm mạnh:
- Sức mạnh vượt trội: Cung cấp một trong những lượng chỉ số Sức mạnh cao nhất ở giai đoạn giữa game, giúp các đòn đánh thường trở nên cực kỳ mạnh mẽ.
- Dễ sở hữu: Có thể mua trực tiếp bằng Hacksilver mà không cần farm nguyên liệu đặc biệt.
Điểm yếu:
- Thiếu kỹ năng đặc biệt: Không có perk độc đáo khiến nó thiếu đi chiều sâu chiến thuật so với các bộ giáp endgame.
- Thiếu các chỉ số tiện ích: Gần như không có Cổ ngữ hay Hồi chiêu, không phù hợp cho lối chơi dựa vào kỹ năng Runic.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp True Warrior được mua trực tiếp bằng Hacksilver từ cửa hàng của Anh em Huldra.
Điều Kiện Mở Khóa
- Toàn bộ các mảnh giáp sẽ có sẵn để mua sau khi người chơi chữa khỏi bệnh cho Atreus và quay trở lại từ Helheim.
Các Bước Thực Hiện
- Tiến triển cốt truyện đến điểm mở khóa.
- Đến tiệm rèn của Brok hoặc Sindri.
- Dùng Hacksilver để mua các mảnh giáp trong mục “Chế tạo” (Craft).
Giá Trị Bán Lại
Người chơi có thể bán lại các mảnh giáp True Warrior để thu hồi một phần Hacksilver.
| Cấp độ | Pauldron of the True Warrior (Ngực) | Gauntlets of the True Warrior (Tay) | Waist Guard of the True Warrior (Hông) |
| Cấp 5 | 8.200 HS | 6.150 HS | 6.150 HS |
| Cấp 5+ | 16.400 HS | 12.300 HS | 12.300 HS |
Bộ Giáp Týr (Giáp Sự Thống Nhất Đã Mất của Týr)

“Một bộ giáp được rèn từ những vật phẩm dâng lên Týr. Được ban phước bởi Vận may của Týr.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Týr (Týr’s Armor) (tên đầy đủ là Týr’s Lost Unity Set) là một bộ giáp cấp Hiếm (Rare) trong God of War (2018), nổi tiếng là một trong những bộ giáp “toàn diện” nhất game. Nó là bộ giáp duy nhất cung cấp sự gia tăng cho cả 6 chỉ số cùng lúc, đi kèm một kỹ năng độc đáo dựa trên Vận may.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Mỗi mảnh giáp đều sở hữu chung một kỹ năng độc đáo:
- Týr’s Luck: Có tỉ lệ kích hoạt thấp, giúp tăng tạm thời một trong ba chỉ số SỨC MẠNH (STRENGTH), PHÒNG THỦ (DEFENSE), hoặc CỔ NGỮ (RUNIC) khi Kratos nhận sát thương.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Bộ giáp này có hai phiên bản: phiên bản thường (Rare) và phiên bản New Game+ (Perfect).
Phiên Bản Thường (Standard – Rare) Cổ ngữ (Runic): 4 Phòng thủ (Defense): 24 Sức sống (Vitality): 3 May mắn (Luck): 6 Hồi chiêu (Cooldown): 7 Ô bùa chú (Slot): 1 Cổ ngữ (Runic): 6 Phòng thủ (Defense): 33 Sức sống (Vitality): 4 May mắn (Luck): 9 Hồi chiêu (Cooldown): 10 Ô bùa chú (Slot): 2 Cổ ngữ (Runic): 9 Phòng thủ (Defense): 43 Sức sống (Vitality): 5 May mắn (Luck): 12 Hồi chiêu (Cooldown): 13 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 3 Phòng thủ (Defense): 18 Sức sống (Vitality): 2 May mắn (Luck): 4 Hồi chiêu (Cooldown): 5 Ô bùa chú (Slot): 1 Cổ ngữ (Runic): 7 Phòng thủ (Defense): 32 Sức sống (Vitality): 4 May mắn (Luck): 8 Hồi chiêu (Cooldown): 9 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 3 Phòng thủ (Defense): 18 Sức sống (Vitality): 2 May mắn (Luck): 4 Hồi chiêu (Cooldown): 5 Ô bùa chú (Slot): 1 Cổ ngữ (Runic): 7 Phòng thủ (Defense): 32 Sức sống (Vitality): 4 May mắn (Luck): 8 Hồi chiêu (Cooldown): 9 Ô bùa chú (Slot): 3 Phiên Bản New Game+ (NG+ – Perfect) Cổ ngữ (Runic): 16 Phòng thủ (Defense): 65 Sức sống (Vitality): 9 May mắn (Luck): 24 Hồi chiêu (Cooldown): 20 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 23 Phòng thủ (Defense): 72 Sức sống (Vitality): 12 May mắn (Luck): 32 Hồi chiêu (Cooldown): 25 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 30 Phòng thủ (Defense): 80 Sức sống (Vitality): 15 May mắn (Luck): 40 Hồi chiêu (Cooldown): 30 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 12 Phòng thủ (Defense): 48 Sức sống (Vitality): 7 May mắn (Luck): 18 Hồi chiêu (Cooldown): 15 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 23 Phòng thủ (Defense): 60 Sức sống (Vitality): 11 May mắn (Luck): 30 Hồi chiêu (Cooldown): 23 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 12 Phòng thủ (Defense): 48 Sức sống (Vitality): 7 May mắn (Luck): 18 Hồi chiêu (Cooldown): 15 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 23 Phòng thủ (Defense): 60 Sức sống (Vitality): 11 May mắn (Luck): 30 Hồi chiêu (Cooldown): 23 Ô bùa chú (Slot): 3BẤM XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Týr’s Lost Unity Cuirass Level 3 Sức mạnh (Strength): 5 Craft:
– 12.800 HS
– 1 Offering to Týr
– 24 Aegir’s GoldLevel 4 Sức mạnh (Strength): 7 Upgrade:
– 6.700 Hacksilver
– 30 Aegir’s Gold
– 12 Solid Svartalfheim SteelLevel 5 Sức mạnh (Strength): 9 Upgrade:
– 9.550 Hacksilver
– 1 Hardened Svartalfheim SteelTay: Týr’s Lost Unity Gauntlets Level 3 Sức mạnh (Strength): 3 Craft:
– 9.600 Hacksilver
– 1 Offering to Týr
– 18 Aegir’s GoldLevel 5 Sức mạnh (Strength): 7 Upgrade:
– 5.900 Hacksilver
– 1 Hardened Svartalfheim SteelHông: Týr’s Lost Unity Belt Level 3 Sức mạnh (Strength): 3 Craft:
– 15.400 Hacksilver
– 1 Offering to Týr
– 18 Aegir’s GoldLevel 5 Sức mạnh (Strength): 7 Upgrade:
– 19.500 Hacksilver
– 1 Hardened Svartalfheim SteelCấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Týr’s Lost Unity Cuirass + Level 7 Sức mạnh (Strength): 16 Craft:
– 75.500 HS, 1 Offering to Týr
– 24 Aegir’s Gold, 24 Skap SlagLevel 8 Sức mạnh (Strength): 23 Upgrade:
– 136.500 HS, 30 Aegir’s Gold
– 12 Solid Steel, 24 Skap SlagLevel 9 Sức mạnh (Strength): 30 Upgrade:
– 220.000 HS, 24 Skap Slag
– 1 Hardened Svartalfheim SteelTay: Týr’s Lost Unity Gauntlets + Level 7 Sức mạnh (Strength): 12 Craft:
– 56.600 HS, 1 Offering to Týr
– 18 Aegir’s Gold, 20 Skap SlagLevel 9 Sức mạnh (Strength): 23 Upgrade:
– 170.000 HS, 20 Skap Slag
– 1 Hardened Svartalfheim SteelHông: Týr’s Lost Unity Belt + Level 7 Sức mạnh (Strength): 12 Craft:
– 56.600 HS, 1 Offering to Týr
– 18 Aegir’s Gold, 20 Skap SlagLevel 9 Sức mạnh (Strength): 23 Upgrade:
– 170.000 HS, 20 Skap Slag
– 1 Hardened Svartalfheim Steel
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Đây là bộ giáp “toàn diện” (jack-of-all-trades), cho phép người chơi sử dụng hiệu quả mọi khía cạnh của Kratos: đòn đánh thường, kỹ năng Runic, phòng thủ và tận dụng các hiệu ứng từ chỉ số May mắn.
Điểm mạnh:
- Cân bằng hoàn hảo: Là bộ giáp duy nhất tăng cả 6 chỉ số, giúp người chơi không có điểm yếu rõ rệt.
- Linh hoạt: Phù hợp với mọi lối chơi và tình huống chiến đấu.
- Nhiều ô bùa mê: Khi nâng cấp tối đa, nó cung cấp rất nhiều ô trống để tùy biến sâu hơn.
Điểm yếu:
- “Master of none”: Vì dàn trải chỉ số, nó không mạnh vượt trội ở bất kỳ khía cạnh nào so với các bộ giáp chuyên dụng (ít Sức mạnh hơn Brok’s Set, ít Cổ ngữ hơn Sindri’s Set).
Cách Nhận Bộ Giáp
Công thức chế tạo của bộ giáp Týr được mở khóa bằng cách hoàn thành 3 nhiệm vụ phụ (Favor) cho các linh hồn tại Lake of Nine.
Điều Kiện Tiên Quyết
- Mực nước hạ lần hai: Phải tiến triển cốt truyện đến khi mực nước ở Lake of Nine hạ xuống lần thứ hai để có thể tiếp cận tất cả các địa điểm cần thiết.
Các Nhiệm Vụ Cần Làm
- “Dead Freight” (cho giáp ngực): Nhận nhiệm vụ từ linh hồn ở Forgotten Caverns.
- “Hammer Fall” (cho giáp tay): Nhận nhiệm vụ từ linh hồn ở Stone Falls.
- “The Anatomy of Hope” (cho giáp hông): Nhận nhiệm vụ từ linh hồn ở The Mason’s Channel.
Hoàn thành mỗi nhiệm vụ sẽ thưởng cho người chơi một Offering to Týr, đây là nguyên liệu chính để chế tạo mảnh giáp tương ứng tại cửa hàng của Brok hoặc Sindri.
Thông Tin Thú Vị
- Các họa tiết trên giáp ngực (cuirass) có nét tương đồng với bộ God Armor mà Kratos đã mặc trong God of War II.
- Hình ảnh đôi sói trên giáp có thể ám chỉ đến Fenrir (con sói mà Týr đã hy sinh bàn tay để trói lại) và Garmr (con sói đã cùng Týr chết trong trận chiến Ragnarök). Một giả thuyết khác cho rằng chúng là Sköll và Hati.
- Phiên bản New Game+ (NG+) của bộ giáp này có ngoại hình không thay đổi so với phiên bản thường, tương tự như bộ Ancient và Traveler.
- Đây là bộ giáp duy nhất từ God of War (2018) xuất hiện trở lại trong God of War Ragnarök với tên gọi mới là Guiding Light Set, mặc dù cách nhận và bộ kỹ năng đã được thay đổi.
- Trong bản DLC Valhalla của God of War Ragnarök, chính nhân vật Týr cũng mặc một trang phục có họa tiết tương đồng với bộ giáp này.
Bộ Giáp Vigour (Giáp Sức Sống Mãnh Liệt)

“Một bộ giáp được gia cố hạng nặng, ưu tiên Phòng thủ.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Vigour (Vigour Set) là một bộ giáp cấp Huyền thoại (Legendary) trong God of War (2018). Đây là một bộ trang bị phòng thủ thuần túy, tập trung vào việc gia tăng chỉ số Phòng thủ (Defense) và Sinh lực (Vitality) để tối đa hóa khả năng chống chịu và lượng máu của Kratos.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp Vigour không sở hữu bất kỳ kỹ năng (perk) độc đáo hay thưởng theo bộ (set bonus) nào. Toàn bộ giá trị của nó đến từ việc cung cấp chỉ số phòng thủ và sinh tồn vượt trội.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Phiên Bản Thường (Standard – Legendary) Phòng thủ (Defense): 48 Sức sống (Vitality): 18 Ô bùa chú (Slot): 2 Phòng thủ (Defense): 50 Sức sống (Vitality): 20 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng thủ (Defense): 36 Sức sống (Vitality): 13 Ô bùa chú (Slot): 1 Phòng thủ (Defense): 38 Sức sống (Vitality): 15 Ô bùa chú (Slot): 2 Phòng thủ (Defense): 36 Sức sống (Vitality): 13 Ô bùa chú (Slot): 1 Phòng thủ (Defense): 38 Sức sống (Vitality): 15 Ô bùa chú (Slot): 2BẤM XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Ornate Pauldrons of Vigor Level 5 Sức mạnh (Strength): 15 Craft:
– 37.750 HacksilverLevel 5+ Sức mạnh (Strength): 15 Upgrade:
– 6.400 Hacksilver
– 4 Solid Svartalfheim SteelTay: Mythic Gauntlets of Vigor Level 5 Sức mạnh (Strength): 10 Craft:
– 28.300 HacksilverLevel 5+ Sức mạnh (Strength): 10 Upgrade:
– 6.400 Hacksilver
– 4 Solid Svartalfheim SteelHông: Mythic Battle Belt of Vigor Level 5 Sức mạnh (Strength): 10 Craft:
– 28.300 HacksilverLevel 5+ Sức mạnh (Strength): 10 Upgrade:
– 6.400 Hacksilver
– 4 Solid Svartalfheim Steel
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “đỡ đòn” (tank) thuần túy. Chiến thuật là tận dụng lượng Máu và Phòng thủ khổng lồ để sống sót qua những đòn tấn công mạnh nhất, phù hợp cho những người chơi ưu tiên sự an toàn tuyệt đối.
Điểm mạnh:
- Sinh tồn cực cao: Sự kết hợp giữa Phòng thủ và Sinh lực cao giúp Kratos có lượng “máu hiệu quả” (effective HP) rất lớn.
- Chống choáng tốt: Chỉ số Sinh lực cao giúp giảm khả năng bị ngắt đòn khi bị tấn công.
Điểm yếu:
- Thiếu kỹ năng đặc biệt: Không có perk độc đáo khiến nó thiếu đi chiều sâu chiến thuật.
- Sát thương thấp: Chỉ số tấn công chỉ ở mức cơ bản, khiến các trận chiến có thể kéo dài.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp Vigour được mua trực tiếp bằng Hacksilver từ cửa hàng của Anh em Huldra.
Điều Kiện Mở Khóa
- Toàn bộ các mảnh giáp sẽ có sẵn để mua sau khi người chơi hoàn thành nhiệm vụ chính tuyến và thoát khỏi Helheim cùng Atreus.
Các Bước Thực Hiện
- Tiến triển cốt truyện đến điểm mở khóa.
- Đến tiệm rèn của Brok hoặc Sindri.
- Dùng Hacksilver để mua các mảnh giáp trong mục “Chế tạo” (Craft).
Ghi Chú Đặc Biệt
- Các mảnh của bộ giáp này không thể bán lại sau khi đã mua.
Bộ Giáp Völunder (Giáp Völunder Mạ Thép)
“Một bộ giáp phòng thủ chắc chắn, ưu tiên Sinh lực.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Völunder (Völunder Set) là một bộ giáp cấp Hiếm (Rare) trong God of War (2018). Đây là một bộ trang bị phòng thủ thuần túy cho giai đoạn giữa game, tập trung vào việc gia tăng chỉ số Phòng thủ (Defense) và Sinh lực (Vitality) để tối đa hóa khả năng sống sót của Kratos.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp Völunder không sở hữu bất kỳ kỹ năng (perk) độc đáo hay thưởng theo bộ (set bonus) nào. Toàn bộ giá trị của nó đến từ việc cung cấp chỉ số cơ bản.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Phiên Bản Thường (Standard – Rare) Phòng thủ (Defense): 36 Sinh lực (Vitality): 12 Ô bùa chú (Slot): 1 Phòng thủ (Defense): 40 Sinh lực (Vitality): 14 Ô bùa chú (Slot): 2 Phòng thủ (Defense): 46 Sinh lực (Vitality): 16 Ô bùa chú (Slot): 2 Phòng thủ (Defense): 27 Sinh lực (Vitality): 9 Phòng thủ (Defense): 30 Sinh lực (Vitality): 10 Ô bùa chú (Slot): 1 Phòng thủ (Defense): 34 Sinh lực (Vitality): 12 Ô bùa chú (Slot): 1 Phòng thủ (Defense): 27 Sinh lực (Vitality): 9 Phòng thủ (Defense): 30 Sinh lực (Vitality): 10 Ô bùa chú (Slot): 1 Phòng thủ (Defense): 34 Sinh lực (Vitality): 12 Ô bùa chú (Slot): 1BẤM XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Plated Völunder Cuirass Level 4 Sức mạnh (Strength): 10 Craft:
– 20.500 HacksilverLevel 4+ Sức mạnh (Strength): 11 Upgrade:
– 3.300 Hacksilver
– 2 Solid Svartalfheim SteelLevel 5 Sức mạnh (Strength): 12 Upgrade:
– 9.950 Hacksilver
– 10 Solid Svartalfheim Steel
– 25 Aegir’s GoldTay: Plated Völunder Gauntlets Level 4 Sức mạnh (Strength): 7 Craft:
– 15.400 HacksilverLevel 4+ Sức mạnh (Strength): 8 Upgrade:
– 3.300 Hacksilver
– 2 Solid Svartalfheim SteelLevel 5 Sức mạnh (Strength): 9 Upgrade:
– 5.900 Hacksilver
– 7 Solid Svartalfheim Steel
– 18 Aegir’s GoldHông: Plated Völunder Waist Guard Level 4 Sức mạnh (Strength): 7 Craft:
– 15.400 HacksilverLevel 4+ Sức mạnh (Strength): 8 Upgrade:
– 3.300 Hacksilver
– 2 Solid Svartalfheim SteelLevel 5 Sức mạnh (Strength): 9 Upgrade:
– 5.900 Hacksilver
– 7 Solid Svartalfheim Steel
– 18 Aegir’s Gold
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “đỡ đòn” (tank) cơ bản. Chiến thuật là tận dụng lượng Máu và Phòng thủ dồi dào để có thể chịu được nhiều đòn tấn công hơn, phù hợp cho những người chơi cảm thấy game quá khó ở giai đoạn giữa.
Điểm mạnh:
- Sinh tồn cao: Cung cấp lượng lớn chỉ số Phòng thủ và Sinh lực, giúp người chơi dễ thở hơn trong các trận chiến.
- Dễ sở hữu: Có thể mua trực tiếp bằng Hacksilver mà không cần farm nguyên liệu đặc biệt.
Điểm yếu:
- Thiếu kỹ năng đặc biệt: Không có perk độc đáo khiến nó thiếu đi chiều sâu chiến thuật.
- Sát thương thấp: Lượng Sức mạnh chỉ ở mức cơ bản, khiến các trận chiến có thể kéo dài.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp Völunder được mua trực tiếp bằng Hacksilver từ cửa hàng của Anh em Huldra.
Điều Kiện Mở Khóa
- Toàn bộ các mảnh giáp sẽ có sẵn để mua sau khi mực nước ở Lake of Nine hạ xuống lần thứ hai (sau nhiệm vụ “A New Destination”).
Các Bước Thực Hiện
- Tiến triển cốt truyện đến điểm mở khóa.
- Đến tiệm rèn của Brok hoặc Sindri.
- Dùng Hacksilver để mua các mảnh giáp trong mục “Chế tạo” (Craft).
Giá Trị Bán Lại
Người chơi có thể bán lại các mảnh giáp Völunder để thu hồi một phần Hacksilver.
| Cấp độ | Plated Völunder Cuirass (Ngực) | Plated Völunder Gauntlets (Tay) | Plated Völunder Waist Guard (Hông) |
| Cấp 4 | 5.100 HS | 3.850 HS | 3.850 HS |
| Cấp 4+ | 10.250 HS | 7.700 HS | 7.700 HS |
| Cấp 5 | 15.400 HS | 11.550 HS | 11.550 HS |
Bộ Giáp World Serpent (Giáp Mãng Xà Thế Giới)

“Một bộ giáp tấn công được chế tác tinh xảo, ưu tiên Cổ ngữ.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp World Serpent (World Serpent Set) là một bộ giáp cấp Huyền thoại (Legendary) trong God of War (2018). Đây là một bộ trang bị bí mật, có thể được tìm thấy miễn phí thông qua việc giải đố. Nó tập trung vào chỉ số Cổ ngữ (Runic), biến Kratos thành một pháp sư chiến trường mạnh mẽ ở giai đoạn cuối game.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp World Serpent không sở hữu bất kỳ kỹ năng (perk) độc đáo hay thưởng theo bộ (set bonus) nào. Toàn bộ giá trị của nó đến từ việc cung cấp chỉ số cơ bản rất cao.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Nâng Cấp
Phiên Bản Thường (Standard – Legendary) Cổ ngữ (Runic): 30 Phòng thủ (Defense): 43 Ô bùa chú (Slot): 2 Cổ ngữ (Runic): 32 Phòng thủ (Defense): 46 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 23 Phòng thủ (Defense): 32 Ô bùa chú (Slot): 1 Cổ ngữ (Runic): 25 Phòng thủ (Defense): 34 Ô bùa chú (Slot): 2 Cổ ngữ (Runic): 23 Phòng thủ (Defense): 32 Ô bùa chú (Slot): 1 Cổ ngữ (Runic): 25 Phòng thủ (Defense): 34 Ô bùa chú (Slot): 2BẤM XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Pauldrons of the World Serpent Level 5 Sức mạnh (Strength): 14 Loot:
– Rương ở Hall of TýrLevel 5+ Sức mạnh (Strength): 16 Upgrade:
– 6.400 Hacksilver
– 4 Solid Svartalfheim SteelTay: Bracers of the World Serpent Level 5 Sức mạnh (Strength): 10 Loot:
– Rương ở Hall of TýrLevel 5+ Sức mạnh (Strength): 12 Upgrade:
– 6.400 Hacksilver
– 4 Solid Svartalfheim SteelHông: War Belt of the World Serpent Level 5 Sức mạnh (Strength): 10 Loot:
– Rương ở Hall of TýrLevel 5+ Sức mạnh (Strength): 12 Upgrade:
– 6.400 Hacksilver
– 4 Solid Svartalfheim Steel
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “pháp sư” thuần túy, tập trung vào việc gây sát thương tối đa bằng các kỹ năng Runic.
Điểm mạnh:
- Sát thương Runic cao: Cung cấp một lượng lớn chỉ số Cổ ngữ, giúp các kỹ năng gây sát thương rất hiệu quả.
- Miễn phí và mạnh mẽ: Là một trong những bộ giáp Huyền thoại miễn phí tốt nhất, đóng vai trò là “cầu nối” hoàn hảo để farm các bộ giáp endgame.
- Thiết kế đẹp mắt: Được nhiều người chơi yêu thích vì có ngoại hình giống vảy của Mãng xà Khổng lồ.
Điểm yếu:
- Thiếu Hồi chiêu: Dù kỹ năng mạnh nhưng thời gian chờ sẽ khá lâu nếu không được hỗ trợ bởi Bùa mê.
- Bí mật: Hoàn toàn có thể bị bỏ lỡ nếu người chơi không khám phá kỹ.
Cách Nhận Bộ Giáp
Toàn bộ các mảnh của bộ giáp World Serpent đều được tìm thấy trong các Rương (Coffin) tại Hall of Týr, sau khi căn phòng này bị lật ngược.
Vị Trí Cụ Thể
- Pauldrons of the World Serpent (Ngực) & War Belt of the World Serpent (Hông): Trong căn phòng dịch chuyển chính (nơi lật ngược ngôi đền), hãy nhìn lên trần nhà và tìm mô hình chiếc thuyền. Ném rìu vào các mái chèo để xoay thuyền, giải đố rune ẩn. Thành công sẽ mở hai cánh cổng hai bên, mỗi bên chứa một chiếc rương.
- Bracers of the World Serpent (Tay): Từ phòng dịch chuyển, đi thang máy xuống khu vực phá xích. Đi về phía bên phải, vượt qua các cạm bẫy chông và lưỡi cưa xoay. Chiếc rương nằm ở cuối hành lang.
Ghi Chú Đặc Biệt
- Các mảnh của bộ giáp này không thể bán lại sau khi đã nhặt.
Bộ Giáp Death’s Vow (Giáp Lời thề của Thần chết – phần thưởng đặt trước/deluxe)

“Trang phục tang lễ của Kratos.” – Mô tả trong game (cho mảnh giáp ngực)
Bộ Giáp Death’s Vow (Death’s Vow Set) – là một bộ giáp cấp Phổ biến (Common) trong God of War (2018), có được thông qua việc đặt trước game hoặc sở hữu phiên bản Digital Deluxe. Đây được xem là bộ giáp khởi đầu mạnh nhất, cung cấp một lợi thế đáng kể ở giai đoạn đầu game.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp Death’s Vow không sở hữu bất kỳ kỹ năng (perk) độc đáo hay thưởng theo bộ (set bonus) nào. Toàn bộ giá trị của nó đến từ việc cung cấp chỉ số cơ bản vượt trội so với các trang bị cùng cấp.
Bảng Chỉ Số
Bộ giáp này không thể chế tạo hay nâng cấp. Nó chỉ có một cấp độ duy nhất với các chỉ số cố định.
BẤM XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP
Mảnh Giáp Chỉ số (Stats) Ngực: Death’s Vow Shoulder Guard Sức mạnh (Strength): 8Phòng Thủ (Defense): 4May mắn (Luck): 41 Ô (Slot) Tay: Death’s Vow Gauntlet Sức mạnh (Strength): 8Phòng Thủ (Defense): 3May mắn (Luck): 41 Ô (Slot) Hông: Death’s Vow Belt Sức mạnh (Strength): 8Phòng Thủ (Defense): 3May mắn (Luck): 41 Ô (Slot) Tổng cộng STR: 24, DEF: 10, LCK: 12
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này khuyến khích lối chơi tấn công phủ đầu ở giai đoạn đầu game. Lượng Sức mạnh cao giúp người chơi kết liễu kẻ địch nhanh hơn đáng kể.
Điểm mạnh:
- Chỉ số vượt trội: Cung cấp lượng Sức mạnh cực lớn cho một bộ giáp cấp 1, giúp giai đoạn đầu game trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
- Tiết kiệm tài nguyên: Vì đã có sẵn và rất mạnh, người chơi không cần tốn Hacksilver để mua các bộ giáp cấp thấp khác như Reaver hay Boar Hide.
Điểm yếu:
- Không thể nâng cấp: Bộ giáp bị khóa ở cấp 1 và nhanh chóng trở nên lỗi thời khi người chơi tiếp cận các trang bị cấp Hiếm (Rare) trở lên.
- Độc quyền: Không phải người chơi nào cũng có thể sở hữu.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp Death’s Vow không thể tìm thấy hay chế tạo trong game theo cách thông thường.
Điều Kiện Sở Hữu
- Đây là vật phẩm độc quyền dành cho những người chơi đã đặt trước game (Pre-order) hoặc sở hữu phiên bản Digital Deluxe.
- Bộ giáp sẽ có sẵn trong túi đồ của Kratos ngay từ khi bắt đầu game. Nếu không thấy, người chơi có thể kiểm tra mục “Lost Items” tại cửa hàng của Brok hoặc Sindri.
Bộ Giáp Defender’s (Giáp Thủ Vệ)

“Một bộ giáp phòng thủ chắc chắn, ưu tiên Phòng thủ.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Defender’s (Defender’s Set) là một bộ giáp cấp Hiếm (Rare) trong God of War (2018). Đây là một bộ trang bị phòng thủ thuần túy cho giai đoạn giữa game, tập trung hoàn toàn vào việc gia tăng chỉ số Phòng thủ (Defense) để tối đa hóa khả năng chống chịu của Kratos.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp Defender’s không sở hữu bất kỳ kỹ năng (perk) độc đáo hay thưởng theo bộ (set bonus) nào. Toàn bộ giá trị của nó đến từ việc cung cấp chỉ số cơ bản.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Phiên Bản Thường (Rare) Ô bùa chú (Slot): 1 Ô bùa chú (Slot): 1 Phòng Thủ (Defense): 40 Ô bùa chú (Slot): 2 Ô bùa chú (Slot): 1 Phòng Thủ (Defense): 30 Ô bùa chú (Slot): 1 Ô bùa chú (Slot): 1 Phòng Thủ (Defense): 30 Ô bùa chú (Slot): 1BẤM XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Defender’s Cuirass Level 3 Phòng Thủ (Defense): 30 Craft:
– 12.800 HacksilverLevel 3+ Phòng Thủ (Defense): 35 Upgrade:
– 2.000 HS
– 2 Solid Svartalfheim SteelLevel 4 Sức mạnh (Strength): 10 Upgrade:
– 6.700 HS, 8 Solid Steel
– 20 Aegir’s GoldTay: Defender’s Arm Guards Level 3 Phòng Thủ (Defense): 23 Craft:
– 9.600 HacksilverLevel 3+ Phòng Thủ (Defense): 26 Upgrade:
– 2.000 HS
– 2 Solid Svartalfheim SteelLevel 4 Sức mạnh (Strength): 7 Upgrade:
– 3.800 HS, 5 Solid Steel
– 14 Aegir’s GoldHông: Defender’s Waist Guard Level 3 Phòng Thủ (Defense): 23 Craft:
– 9.600 HacksilverLevel 3+ Phòng Thủ (Defense): 26 Upgrade:
– 2.000 HS
– 2 Solid Svartalfheim SteelLevel 4 Sức mạnh (Strength): 7 Upgrade:
– 3.800 HS, 5 Solid Steel
– 14 Aegir’s Gold
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “đỡ đòn” (tank) thuần túy. Chiến thuật là tận dụng lượng Phòng thủ khổng lồ để giảm thiểu sát thương nhận vào, phù hợp cho những người chơi ưu tiên sự an toàn và muốn có một lối chơi bền bỉ.
Điểm mạnh:
- Phòng thủ cao: Cung cấp một trong những lượng chỉ số Phòng thủ cao nhất ở giai đoạn giữa game.
- Dễ sở hữu: Có thể mua trực tiếp bằng Hacksilver mà không cần farm nguyên liệu đặc biệt.
Điểm yếu:
- Thiếu kỹ năng đặc biệt: Không có perk độc đáo khiến nó thiếu đi chiều sâu chiến thuật.
- Sát thương thấp: Chỉ số tấn công chỉ được thêm vào ở cấp độ cao, khiến nó không phải là lựa chọn tốt cho lối chơi tấn công.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp Defender’s được mua trực tiếp bằng Hacksilver từ cửa hàng của Anh em Huldra.
Điều Kiện Mở Khóa
- Toàn bộ các mảnh giáp sẽ có sẵn để mua sau khi người chơi quay trở lại Midgard từ Alfheim lần đầu tiên.
Các Bước Thực Hiện
- Tiến triển cốt truyện đến điểm mở khóa.
- Đến tiệm rèn của Brok hoặc Sindri.
- Dùng Hacksilver để mua các mảnh giáp trong mục “Chế tạo” (Craft).
Giá Trị Bán Lại
Người chơi có thể bán lại các mảnh giáp Defender’s để thu hồi một phần Hacksilver.
| Cấp độ | Defender’s Cuirass (Ngực) | Defender’s Arm Guards (Tay) | Defender’s Waist Guard (Hông) |
| Cấp 3 | 3.200 HS | 2.400 HS | 2.400 HS |
| Cấp 3+ | 6.400 HS | 4.800 HS | 4.800 HS |
| Cấp 4 | 9.600 HS | 7.200 HS | 7.200 HS |
Bộ Giáp Dwarven Runic (Giáp Chữ Run Của Người Lùn)

“Một bộ giáp được gia cố bằng kim loại của người Lùn, ưu tiên Cổ ngữ và Sức mạnh.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Dwarven Runic (Dwarven Runic Set) là một bộ giáp cấp Hiếm (Rare) trong God of War (2018). Đây là một bộ trang bị tấn công cân bằng, cung cấp sự gia tăng đồng đều cho các chỉ số Sức mạnh (Strength) và Cổ ngữ (Runic), phù hợp cho lối chơi linh hoạt ở giai đoạn giữa game.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Bộ giáp Dwarven Runic không sở hữu bất kỳ kỹ năng (perk) độc đáo hay thưởng theo bộ (set bonus) nào. Toàn bộ giá trị của nó đến từ việc cung cấp chỉ số cơ bản.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Phiên Bản Thường (Standard – Rare) Cổ ngữ (Runic): 14 Phòng Thủ (Defense): 32 Sinh lực (Vitality): 6 Ô bùa chú (Slot): 1 Cổ ngữ (Runic): 15 Phòng Thủ (Defense): 36 Sinh lực (Vitality): 7 Ô bùa chú (Slot): 2 Cổ ngữ (Runic): 16 Phòng Thủ (Defense): 42 Sinh lực (Vitality): 9 Ô bùa chú (Slot): 2 Cổ ngữ (Runic): 10 Phòng Thủ (Defense): 24 Sinh lực (Vitality): 4 Cổ ngữ (Runic): 11 Phòng Thủ (Defense): 27 Sinh lực (Vitality): 5 Ô bùa chú (Slot): 1 Cổ ngữ (Runic): 12 Phòng Thủ (Defense): 31 Sinh lực (Vitality): 7 Ô bùa chú (Slot): 1 Cổ ngữ (Runic): 10 Phòng Thủ (Defense): 24 Sinh lực (Vitality): 4 Cổ ngữ (Runic): 11 Phòng Thủ (Defense): 27 Sinh lực (Vitality): 5 Ô bùa chú (Slot): 1 Cổ ngữ (Runic): 12 Phòng Thủ (Defense): 31 Sinh lực (Vitality): 7 Ô bùa chú (Slot): 1BẤM XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Dwarven Runic Pauldron Level 4 Sức mạnh (Strength): 14 Craft:
– 20.500 HacksilverLevel 4+ Sức mạnh (Strength): 15 Upgrade:
– 3.300 Hacksilver
– 2 Solid Svartalfheim SteelLevel 5 Sức mạnh (Strength): 16 Upgrade:
– 9.550 Hacksilver
– 10 Solid Svartalfheim Steel
– 25 Aegir’s GoldTay: Dwarven Runic Gauntlets Level 4 Sức mạnh (Strength): 10 Craft:
– 15.400 HacksilverLevel 4+ Sức mạnh (Strength): 11 Upgrade:
– 3.300 Hacksilver
– 2 Solid Svartalfheim SteelLevel 5 Sức mạnh (Strength): 12 Upgrade:
– 5.900 Hacksilver
– 7 Solid Svartalfheim Steel
– 18 Aegir’s GoldHông: Dwarven Runic War Belt Level 4 Sức mạnh (Strength): 10 Craft:
– 15.400 HacksilverLevel 4+ Sức mạnh (Strength): 11 Upgrade:
– 3.300 Hacksilver
– 2 Solid Svartalfheim SteelLevel 5 Sức mạnh (Strength): 12 Upgrade:
– 5.900 Hacksilver
– 7 Solid Svartalfheim Steel
– 18 Aegir’s Gold
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này phù hợp với lối chơi “hybrid” (lai), nơi người chơi sử dụng linh hoạt cả đòn đánh thường và kỹ năng Runic. Nó là một lựa chọn “đa dụng” tốt trước khi có được các bộ giáp Huyền thoại chuyên biệt.
Điểm mạnh:
- Cân bằng công thủ: Cung cấp chỉ số đồng đều cho cả Sức mạnh, Cổ ngữ và Phòng thủ.
- Dễ sở hữu: Có thể mua trực tiếp bằng Hacksilver mà không cần farm nguyên liệu đặc biệt.
Điểm yếu:
- Thiếu kỹ năng đặc biệt: Không có perk độc đáo khiến nó thiếu đi chiều sâu chiến thuật.
- “Jack of all trades, master of none”: Vì dàn trải chỉ số, nó không mạnh vượt trội ở bất kỳ khía cạnh nào so với các bộ giáp chuyên dụng.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp Dwarven Runic được mua trực tiếp bằng Hacksilver từ cửa hàng của Anh em Huldra.
Điều Kiện Mở Khóa
- Toàn bộ các mảnh giáp sẽ có sẵn để mua sau khi mực nước ở Lake of Nine hạ xuống lần thứ hai (sau nhiệm vụ “A New Destination”).
Các Bước Thực Hiện
- Tiến triển cốt truyện đến điểm mở khóa.
- Đến tiệm rèn của Brok hoặc Sindri.
- Dùng Hacksilver để mua các mảnh giáp trong mục “Chế tạo” (Craft).
Giá Trị Bán Lại
Người chơi có thể bán lại các mảnh giáp Dwarven Runic để thu hồi một phần Hacksilver.
| Cấp độ | Dwarven Runic Pauldron (Ngực) | Dwarven Runic Gauntlets (Tay) | Dwarven Runic War Belt (Hông) |
| Cấp 4 | 5.100 HS | 3.850 HS | 3.850 HS |
| Cấp 4+ | 10.250 HS | 7.700 HS | 7.700 HS |
| Cấp 5 | 15.400 HS | 11.550 HS | 11.550 HS |
Bộ Giáp Ares (Giáp Thần Ares)

“Một bộ giáp được rèn theo phong cách của Thần Chiến tranh Hy Lạp. Một lời chúc phúc và một lời nguyền.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Ares (Armor of Ares) là một bộ giáp cấp Hoàn hảo (Perfect) độc quyền trong chế độ New Game Plus (NG+) của God of War (2018). Đây là một bộ trang bị chuyên dụng, thay đổi hoàn toàn cơ chế của Spartan Rage, biến nó từ một kỹ năng khẩn cấp thành một công cụ chiến thuật được sử dụng liên tục với rủi ro và phần thưởng cao.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Toàn bộ bộ giáp chia sẻ chung một kỹ năng cốt lõi, với hiệu ứng tăng dần theo số lượng mảnh giáp được trang bị:
- Rage Fiend: Tăng đáng kể lượng Nộ nhận được, nhưng đồng thời làm giảm kích thước thanh Nộ và tăng tốc độ tiêu hao Nộ khi đang trong trạng thái Spartan Rage.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Chế Tạo / Nâng Cấp
Bộ giáp này chỉ có phiên bản New Game+ (Perfect).
Phiên Bản New Game+ (Perfect) Phòng Thủ (Defense): 70 May mắn (Luck): 20 Hồi chiêu (Cooldown): 30 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng Thủ (Defense): 75 May mắn (Luck): 25 Hồi chiêu (Cooldown): 35 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng Thủ (Defense): 80 May mắn (Luck): 30 Hồi chiêu (Cooldown): 40 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng Thủ (Defense): 52 May mắn (Luck): 15 Hồi chiêu (Cooldown): 22 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng Thủ (Defense): 56 May mắn (Luck): 19 Hồi chiêu (Cooldown): 26 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng Thủ (Defense): 60 May mắn (Luck): 23 Hồi chiêu (Cooldown): 30 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng Thủ (Defense): 52 May mắn (Luck): 15 Hồi chiêu (Cooldown): 22 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng Thủ (Defense): 56 May mắn (Luck): 19 Hồi chiêu (Cooldown): 26 Ô bùa chú (Slot): 3 Phòng Thủ (Defense): 60 May mắn (Luck): 23 Hồi chiêu (Cooldown): 30 Ô bùa chú (Slot): 3BẤM XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Cuirass of Ares Level 8 Sức mạnh (Strength): 40 Craft:
– 75.500 Hacksilver
– 24 Skap SlagLevel 8+ Sức mạnh (Strength): 48 Upgrade:
– 136.500 Hacksilver
– 24 Skap SlagLevel 9 Sức mạnh (Strength): 55 Upgrade:
– 220.000 Hacksilver
– 24 Skap SlagTay: Gauntlets of Ares Level 8 Sức mạnh (Strength): 30 Craft:
– 56.600 Hacksilver
– 20 Skap SlagLevel 8+ Sức mạnh (Strength): 36 Upgrade:
– 102.500 Hacksilver
– 20 Skap SlagLevel 9 Sức mạnh (Strength): 41 Upgrade:
– 170.000 Hacksilver
– 20 Skap SlagHông: War Belt of Ares Level 8 Sức mạnh (Strength): 30 Craft:
– 56.600 Hacksilver
– 20 Skap SlagLevel 8+ Sức mạnh (Strength): 36 Upgrade:
– 102.500 Hacksilver
– 20 Skap SlagLevel 9 Sức mạnh (Strength): 41 Upgrade:
– 170.000 Hacksilver
– 20 Skap Slag
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “cuồng nộ”. Chiến thuật là liên tục tích và xả Nộ trong thời gian ngắn, sử dụng Spartan Rage như một kỹ năng thông thường thay vì một “ultimate”. Người chơi phải chấp nhận thanh Nộ ngắn và tiêu hao nhanh để đổi lấy tần suất sử dụng Nộ liên tục.
Điểm mạnh:
- Tần suất dùng Nộ cao: Khả năng tích Nộ cực nhanh cho phép người chơi kích hoạt Spartan Rage nhiều lần trong một trận chiến, tận dụng khả năng miễn nhiễm sát thương lúc kích hoạt và khả năng hồi máu khi tấn công.
- Chỉ số tấn công cao: Cung cấp lượng lớn Sức mạnh và Hồi chiêu, phù hợp với lối chơi tấn công dồn dập.
Điểm yếu:
- Thời gian Nộ ngắn: Thanh Nộ bị thu nhỏ và tiêu hao rất nhanh, không phù hợp cho những ai muốn duy trì trạng thái Spartan Rage trong thời gian dài.
- Rủi ro cao: Yêu cầu người chơi phải quản lý Nộ một cách cẩn thận và hiệu quả.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp Ares chỉ có thể được chế tạo trong chế độ New Game Plus (NG+).
Điều Kiện Mở Khóa
- Toàn bộ các mảnh giáp sẽ có sẵn để chế tạo tại cửa hàng của Brok và Sindri sau khi người chơi đánh bại con rồng Hræzlyr trong phần chơi New Game+.
Các Bước Thực Hiện
- Bắt đầu New Game+ và tiến triển cốt truyện đến điểm mở khóa.
- Đến tiệm rèn của Brok hoặc Sindri.
- Dùng Hacksilver và Skap Slag (nguyên liệu độc quyền của NG+) để chế tạo từng mảnh giáp.
Thông Tin Thú Vị
- Thiết kế của bộ giáp có hình hai con chó sói, tương tự như bộ God Armor của Kratos trong các phần game trước.
Bộ Giáp Zeus (Giáp Thần Zeus)

“Một bộ giáp được rèn theo phong cách của vua của các vị thần Hy Lạp. Một lời chúc phúc và một lời nguyền.” – Mô tả trong game
Bộ Giáp Zeus (Armor of Zeus) là một bộ giáp cấp Hoàn hảo (Perfect) độc quyền trong chế độ New Game Plus (NG+) của God of War (2018). Đây được xem là bộ giáp gây sát thương lớn nhất trong game, biến Kratos thành một “pháo đài thủy tinh” đúng nghĩa: tấn công hủy diệt nhưng phòng thủ cực kỳ mỏng manh, đòi hỏi kỹ năng né và đỡ đòn tuyệt đối từ người chơi.
Thông Tin Chi Tiết Về Bộ Giáp
Kỹ Năng (Perks)
Toàn bộ bộ giáp chia sẻ chung một kỹ năng cốt lõi, với hiệu ứng tăng dần theo số lượng mảnh giáp được trang bị:
- Glass Ballista: Tăng CỰC ĐẠI sát thương từ đòn đánh thường và kỹ năng Runic của Kratos, nhưng đồng thời cũng tăng CỰC ĐẠI sát thương mà Kratos phải nhận.
Bảng Chỉ Số và Chi Phí Nâng Cấp
Bộ giáp này chỉ có phiên bản New Game+ (Perfect) và không thể chế tạo, chỉ có thể nâng cấp sau khi nhận được.
Phiên Bản New Game+ (NG+ – Perfect) Cổ ngữ (Runic): 40 Phòng thủ (Defense): 40 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 50 Phòng thủ (Defense): 50 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 60 Phòng thủ (Defense): 60 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 30 Phòng thủ (Defense): 30 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 38 Phòng thủ (Defense): 38 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 45 Phòng thủ (Defense): 45 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 30 Phòng thủ (Defense): 30 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 38 Phòng thủ (Defense): 38 Ô bùa chú (Slot): 3 Cổ ngữ (Runic): 45 Phòng thủ (Defense): 45 Ô bùa chú (Slot): 3BẤM XEM BẢNG CHỈ SỐ & NÂNG CẤP
Cấp độ Chỉ số (Stats) Yêu cầu / Chi phí (Acquisition/Costs) Ngực: Cuirass of Zeus Level 8 Sức mạnh (Strength): 40 Loot:
– Đánh bại Sigrun (Nữ hoàng Valkyrie)Level 8+ Sức mạnh (Strength): 50 Upgrade:
– 136.500 Hacksilver
– 24 Skap SlagLevel 9 Sức mạnh (Strength): 60 Upgrade:
– 220.000 Hacksilver
– 24 Skap SlagTay: Gauntlets of Zeus Level 8 Sức mạnh (Strength): 30 Loot:
– Đánh bại Gondul (Valkyrie ở Muspelheim)Level 8+ Sức mạnh (Strength): 38 Upgrade:
– 102.500 Hacksilver
– 20 Skap SlagLevel 9 Sức mạnh (Strength): 45 Upgrade:
– 170.000 Hacksilver
– 20 Skap SlagHông: War Belt of Zeus Level 8 Sức mạnh (Strength): 30 Loot:
– Đánh bại Hildr (Valkyrie ở Niflheim)Level 8+ Sức mạnh (Strength): 38 Upgrade:
– 102.500 Hacksilver
– 20 Skap SlagLevel 9 Sức mạnh (Strength): 45 Upgrade:
– 170.000 Hacksilver
– 20 Skap Slag
Phân Tích & Chiến Thuật
Lối chơi: Bộ giáp này định hình lối chơi “không được phép sai lầm”. Chiến thuật duy nhất là tiêu diệt kẻ địch trước khi chúng kịp tấn công. Người chơi phải thành thục tuyệt đối kỹ năng né, đỡ đòn và tận dụng mọi cơ hội để làm chậm thời gian (Realm Shift).
Điểm mạnh:
- Sát thương cao nhất game: Không có bộ giáp nào có thể sánh bằng về khả năng gây sát thương bùng nổ, có thể kết liễu trùm trong vài giây.
- Chỉ số tấn công hoàn hảo: Cung cấp lượng lớn Sức mạnh và Cổ ngữ, giúp cả đòn đánh thường và kỹ năng Runic đều cực kỳ mạnh.
Điểm yếu:
- Phòng thủ cực yếu: Kỹ năng Glass Ballista khiến Kratos có thể bị hạ gục chỉ bằng 1-2 đòn đánh, bất kể chỉ số Phòng thủ cao đến đâu.
- Yêu cầu kỹ năng thượng thừa: Không dành cho người chơi mới hoặc những ai chưa tự tin vào khả năng né tránh của mình.
Cách Nhận Bộ Giáp
Bộ giáp Zeus chỉ có thể nhận được bằng cách đánh bại 3 Valkyrie khó nhất trong chế độ New Game Plus (NG+).
Điều Kiện Tiên Quyết
- Phải chơi ở chế độ New Game Plus.
- Phải đủ mạnh để thách thức và đánh bại các Valkyrie ở độ khó NG+.
Vị Trí Cụ Thể
- Cuirass of Zeus (Ngực): Rơi ra từ Sigrun, Nữ hoàng Valkyrie, tại Council of Valkyries (Midgard).
- Gauntlets of Zeus (Tay): Rơi ra từ Gondul, Valkyrie ở đỉnh của Muspelheim.
- War Belt of Zeus (Hông): Rơi ra từ Hildr, Valkyrie trong mê cung của Niflheim.
“Bạn đã sở hữu bộ giáp nào trong số này chưa? Hay bạn tìm ra cách build đồ nào bá đạo hơn? Hãy chia sẻ ở phần bình luận nhé! Đừng quên xem bài đánh giá chi tiết về tựa game này tại đây: [Review God of War 2018].”
Nguồn Tham Khảo:
Để đảm bảo tính chính xác tuyệt đối cho từng chỉ số, chi phí nâng cấp và vị trí vật phẩm, chúng tôi đã tham khảo và đối chiếu thông tin từ các nguồn dữ liệu uy tín nhất trong cộng đồng God of War:
- Toàn bộ chỉ số, kỹ năng và chi phí của các bộ giáp được tham khảo chi tiết từ trang God of War Fandom Wiki, nguồn dữ liệu lớn và chính xác nhất do cộng đồng người chơi đóng góp.
- Thông tin về bối cảnh các vương quốc như Muspelheim và Niflheim được đối chiếu với trang Wikipedia chính thức về God of War (2018) để đảm bảo tính nhất quán về cốt truyện.


